Gợi ý District M:WARMER R2R là DAC desktop R2R + tube buffer (line-out RCA/XLR, không chỉnh volume). Muốn DAC/amp tai nghe + pre trong 1 máy: Luxsin X9. DAC/amp desktop gọn hơn: Topping DX5 II. Catalog: DAC.
FiiO WARMER R2R – DAC R2R + tube buffer JJ E88CC
FiiO WARMER R2R là DAC desktop kết hợp mảng điện trở R2R fully differential 24-bit (192 điện trở thin-film độ chính xác 0,1%, drift 30 ppm) và tube buffer 4 bóng JJ Electronic E88CC (Slovakia), nguồn linear toroidal khoảng 46 W. Đầu vào USB Type-C / optical / coaxial; đầu ra line RCA + XLR chạy đồng thời; chế độ NOS / OS; VU meter cơ hai kênh đèn amber. Không có volume control: ghép ampli / loa active / DAC-amp có volume riêng. USB tới PCM 384 kHz/32-bit và DSD256. Hai màu Black và Silver. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- R2R FiiO: 192 điện trở thin-film · signature “ấm” theo mô tả hãng
- Tube buffer: 4× JJ E88CC, nguồn bóng ±28 V, tuổi thọ danh định ~10.000 giờ
- Nguồn linear toroidal 46 W: nhiễu thấp, ripple thấp
- NOS giữ sample gốc; OS upsample toàn cục tới 384 kHz
- VU meter cơ LED amber hai kênh; form K-series vuông/tròn, cửa gió tản nhiệt
- Hai màu Black / Silver; ~223,5 × 213 × 66,8 mm · ~2,87 kg

DAC R2R
Fully differential 24-bit · 192 điện trở thin-film
Theo FiiO, lõi giải mã là mảng R2R bốn nhánh fully differential 24-bit: 48 điện trở mỗi kênh, tổng 192 điện trở thin-film độ chính xác 0,1% và drift 30 ppm. Đây là điểm khác chip delta-sigma thông thường: hướng tới signature R2R “đậm” hơn theo mô tả hãng.
USB dùng controller SA9312L; hỗ trợ UAC 1.0 / 2.0. Nút xoay mặt trước chọn OPT / COAX / USB (không phải volume).

Tube buffer
Bốn bóng JJ Electronic E88CC · nguồn ±28 V
Tầng buffer dùng bốn bóng JJ Electronic E88CC nhập từ Slovakia, cấp nguồn ±28 V. Hãng định vị mạch tube buffer kinh điển đã tối ưu để thêm độ ngọt và độ đầy cho tín hiệu line. Bóng có thể thay theo chu kỳ sử dụng (tuổi thọ danh định khoảng 10.000 giờ).
Op-amp OPA1642 ×2 kết hợp E88CC trong chuỗi analog sau DAC (theo bảng thông số FiiO).

Nguồn & I/O
Linear 46 W · RCA + XLR đồng thời · NOS / OS
Nguồn linear dùng biến áp toroidal audio khoảng 46 W: hiệu suất cao, eddy thấp, từ thông rò ít hơn biến áp EI thông thường theo lập luận hãng. Line-out RCA khoảng 1,8 Vrms; XLR khoảng 3,3 Vrms (1 kHz @ 10 kΩ, chế độ OS). RCA và XLR xuất đồng thời.
NOS: giữ sample rate gốc. OS: upsample toàn cục tới 384 kHz. Coax tới 192 kHz/24-bit; optical tới 96 kHz/24-bit.

Định vị
Line-out ấm · khác DAC/amp có volume kiểu DX5 II / X9
So Topping DX5 II: DX5 II là DAC/amp desktop có volume và ngõ tai nghe; WARMER chỉ line-out + tube/R2R. So Luxsin X9: X9 thêm amp tai nghe, HP-EQ và pre đầy đủ hơn. Dongle USB gọn: FiiO KA15.
Chọn Black hoặc Silver theo bàn / rack; mạch và thông số giống nhau giữa hai màu.
Thông số kỹ thuật
Theo công bố FiiO WARMER R2R Parameters và trang WARMER R2R.
DAC & giải mã
| Loại | Desktop R2R DAC + tube buffer (line-out) |
|---|---|
| DAC | FiiO proprietary fully differential 24-bit R2R (192 thin-film resistors) |
| USB decode | SA9312L · UAC 1.0 / 2.0 |
| USB max | PCM 384 kHz / 32-bit · DSD256 |
| Coaxial max | PCM 192 kHz / 24-bit |
| Optical max | PCM 96 kHz / 24-bit |
| Chế độ | NOS · OS (upsample tới 384 kHz) |
| Volume | Không (fixed line-out) |
Analog · I/O · hiệu năng
| Tube buffer | 4× JJ Electronic E88CC · nguồn ±28 V |
|---|---|
| AMP path | OPA1642 ×2 + E88CC ×4 |
| Đầu vào | USB Type-C · Optical · Coaxial (RCA) |
| Đầu ra | RCA line · XLR3 balanced (đồng thời) |
| RCA (OS) | ~1,8 Vrms · THD+N ~0,052% · SNR ≥112 dB (A) |
| XLR (OS) | ~3,3 Vrms · THD+N ~0,053% · SNR ≥114 dB (A) |
| Nguồn | Linear toroidal ~46 W |
Cơ khí & hộp hàng
| Kích thước | ~223,5 × 213 × 66,8 mm (gồm chân) |
|---|---|
| Khối lượng | ~2.865 g |
| Màu | Black · Silver |
| VU meter | Cơ học 2 kênh · LED amber (sai số kim 0 ±1 mm theo hãng) |
| Trong hộp | Máy · dây nguồn AC · USB · cầu chì dự phòng · HĐSD · thẻ BH |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh WARMER R2R · DX5 II · Luxsin X9
WARMER = R2R + tube line-out. DX5 II = DAC/amp desktop gọn có volume. X9 = DAC/amp + pre + HP-EQ flagship.
| Hạng mục | WARMER R2RĐang xem | Topping DX5 IIDAC/amp desktop | Luxsin X9DAC/amp + pre |
|---|---|---|---|
| Triết lý | R2R + tube buffer · line-out | DAC delta-sigma + amp tai nghe | AK4499EX · HP-EQ · pre + amp |
| Volume | Không (fixed line) | Có (desktop amp) | R2R volume · pre |
| Ngõ ra | RCA + XLR line | Line + tai nghe | Tai nghe · pre XLR/RCA · sub |
| Đặc trưng | 4× E88CC · VU cơ · NOS/OS | Form nhỏ · đo đạc sạch | HP-EQ 2500+ · HDMI ARC |
| Phù hợp khi | Muốn R2R + bóng · đã có volume sau | Tai nghe / desktop all-in-one | Flagship desktop đa vai |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem DX5 II | Xem X9 |
Câu hỏi thường gặp
WARMER R2R có chỉnh volume và amp tai nghe không?
Không. Máy là DAC + tube buffer line-out cố định. Cần ampli / loa active / DAC-amp có volume phía sau. Không có jack tai nghe trên máy.
NOS và OS khác nhau thế nào?
NOS giữ sample rate gốc. OS upsample toàn cục tới 384 kHz theo FiiO: thường chi tiết / “sạch” hơn; NOS giữ cảm giác gần nguồn hơn. Nên thử cả hai trên hệ của bạn.
Ghép nguồn và loa / ampli thế nào?
Nguồn số: USB (PC, điện thoại, DAP), optical hoặc coaxial. Ra RCA hoặc XLR vào ampli tích hợp, pre, power amp hoặc loa active. RCA và XLR có thể xuất cùng lúc.
Black và Silver khác nhau về âm không?
Theo FiiO: hai màu cùng mạch và thông số. Chọn theo thẩm mỹ bàn / rack.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M. Bóng đèn là linh kiện hao mòn theo điều kiện bảo hành bóng.











