Topping DX5 II là DAC/amp desktop full balanced thế hệ mới: hai chip ESS ES9039Q2M (một kênh một chip), mạch tai nghe X-Hybrid ba tầng, công suất tối đa 7600 mW × 2 @ 16 Ω (4,4 mm / XLR), PEQ 10 băng, Bluetooth 5.1 LDAC, màn hình Aurora 2 inch và đầu ra line RCA + XLR 3 chân. MSRP 299 USD (Black / Silver / White).
Trung tâm âm thanh desktop cho mọi tai nghe
Từ IEM nhạy đến planar khó kéo, từ PC đến TV Bluetooth: DX5 II gom giải mã hi-res, khuếch đại balanced, preamp cho loa active và stream không dây trong một khối 190 × 155 × 44 mm. So với DX5 gốc (một DAC, mạch NFCA), bản II nâng cấp dual ES9039Q2M, amp X-Hybrid, giao diện Aurora, LDAC và trigger 12 V đồng bộ hệ thống.
Nếu bạn mới tìm hiểu vai trò DAC trong hệ thống, xem DAC là gì và có cần thiết không?. Với file PCM/DSD và khái niệm hi-res, tham khảo bit depth, sample rate và âm thanh hi-res.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Giá tham khảo | 7,500,000 |
| DAC | ESS ES9039Q2M × 2 (dual mono) |
| Amp tai nghe | X-Hybrid (discrete in → op-amp gain → discrete out), fully balanced 4 kênh |
| USB | XMOS XU-316; PCM 32-bit / 768 kHz, native DSD512 |
| Bluetooth | 5.1 (QCC5125): LDAC, aptX Adaptive, aptX HD, aptX, AAC, SBC — tối đa 96 kHz / 24-bit |
| Công suất 4,4 mm / XLR (BAL, High Gain) | 7600 mW × 2 @ 16 Ω, 6400 mW × 2 @ 32 Ω, 4300 mW × 2 @ 64 Ω, 990 mW × 2 @ 300 Ω, 490 mW × 2 @ 600 Ω (THD+N <1% @ max power theo hãng) |
| Công suất 6,35 mm (SE) | 3300 mW × 2 @ 16 Ω, 2200 mW × 2 @ 32 Ω, 1160 mW × 2 @ 64 Ω, 250 mW × 2 @ 300 Ω, 120 mW × 2 @ 600 Ω |
| THD+N / DNR / SNR | THD+N < 0,00006%; DNR/SNR 133 dB (balanced, theo hãng) |
| Nhiễu nền (balanced) | 1,8 µVrms (A-wt, theo hãng) |
| Crosstalk | -147 dB @ 1 kHz (line, theo đo báo chí) |
| PEQ | 10-band parametric; Topping Tune / Topping Home; preset riêng tai nghe & loa |
| Đầu vào | USB Type-B, Coaxial (RCA), Optical (Toslink), Bluetooth |
| Đầu ra tai nghe | 6,35 mm SE, 4,4 mm balanced, 4-pin XLR balanced |
| Line out | RCA × 2 (SE) + XLR 3 chân (balanced); chế độ preamp, nhớ volume theo input |
| Hệ thống | 12 V trigger in/out; remote IR; anten Bluetooth |
| Nguồn | AC adapter (kèm máy) |
| Kích thước | 190 × 155 × 44 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 945 g |
| Màu | Black, Silver, White |
| Phụ kiện | Remote, cáp USB, cáp AC, anten BT, adapter 6,35→3,5 mm |
Topping DX5 II tại District M
Tư vấn ghép IEM, over-ear balanced/XLR, loa active và cấu hình PEQ desktop.
1. Dual ES9039Q2M và mạch I/V tự phát triển
1.1. Hai chip, một kênh một DAC
Thay vì một chip xử lý stereo, DX5 II dùng hai ES9039Q2M — mỗi kênh một chip — giảm crosstalk, cải thiện imaging và nâng chỉ số đo: SNR/DNR 133 dB, THD+N < 0,00006%. Mạch chuyển đổi I/V do Topping tự thiết kế nhằm khai thác tối đa chip mà không phình kích thước.
1.2. USB hi-res qua XMOS XU-316
Cổng USB Type-B qua XU-316 hỗ trợ PCM 768 kHz / 32-bit và DSD512 native. Windows nên cài driver Thesycon (ASIO); macOS, Linux, iOS và Android plug-and-play. Đây là nguồn chính cho nghe nhạc số từ PC, DAP hoặc điện thoại OTG.
2. X-Hybrid: amp tai nghe thế hệ mới
DX5 II thay module NFCA trên DX5 bằng mạch X-Hybrid ba tầng: đầu vào discrete, tầng gain op-amp, đầu ra discrete. Kết quả: hiệu suất cao, nhiệt thấp hơn và kiểm soát volume chính xác trên dải công suất rộng.
Ba ngõ tai nghe 6,35 mm SE, 4,4 mm balanced và XLR 4 chân cùng kiến trúc balanced quad-channel. Ở balanced High Gain, 7600 mW × 2 @ 16 Ω đủ cho planar và studio monitor khó kéo; nhiễu nền 1,8 µVrms vẫn phù hợp IEM nhạy. Hai mức gain Low/High chỉnh trên màn hình, núm xoay hoặc remote.
3. PEQ 10 băng và Aurora UI
PEQ parametric (tần số, gain, Q) cấu hình qua Topping Tune hoặc Topping Home, lưu nhiều profile, import/export curve và gán EQ khác nhau cho tai nghe versus loa. PEQ áp dụng trên mọi nguồn (USB, coax, optical, Bluetooth) trước khi ra analog.
Màn hình màu Aurora 2 inch với 9 theme, hiển thị FFT / VU / thông tin phát; núm xoay có thể gán chức năng (volume, input, v.v.). Remote IR điều input, gain, PEQ và chế độ preamp mà không cần chạm máy tính.
4. Kết nối đa nguồn
4.1. Coaxial và optical
Coax RCA và optical Toslink nhận tín hiệu từ CD, TV, streamer hoặc console hữu ích khi bạn muốn một DAC/amp trung tâm cho nhiều thiết bị digital. Tín hiệu vẫn đi qua PEQ trước khi ra tai nghe hoặc line.
4.2. Bluetooth LDAC
Chip Qualcomm QCC5125, Bluetooth 5.1 với LDAC, aptX Adaptive, aptX HD, AAC và SBC stream tối đa 96 kHz / 24-bit không dây. Phù hợp TV, tablet hoặc điện thoại khi không muốn dây; chất lượng vẫn dưới USB wired nhưng tiện cho nghe phụ hoặc làm việc.
4.3. Preamp, line XLR và 12 V trigger
Chế độ preamp: volume điều từ mặt trước, mỗi input/output nhớ mức volume riêng. Line out RCA SE và XLR 3 chân balanced nối trực tiếp loa active hoặc power amp. Cổng 12 V trigger in/out đồng bộ bật/tắt với amp hoặc nguồn khác trong rack desktop.
5. Ai nên chọn DX5 II?
- Audiophile desktop: dual ES9039Q2M, line balanced, USB DSD512, chỉ số đo flagship trong tầm giá
- Người có nhiều tai nghe: IEM nhạy (nhiễu thấp) đến planar / 600 Ω (công suất balanced cao)
- Hệ PC + loa active: một máy làm DAC, amp tai nghe và preamp; trigger 12 V
- Người cần PEQ: chỉnh curve, preset riêng tai nghe/loa, không cần phần mềm bên thứ ba
- Setup đa nguồn: USB, coax, quang, Bluetooth LDAC trên cùng một khối
Không phù hợp nếu bạn cần micro gaming TRRS, kích thước siêu nhỏ bus-powered (xem DX1 II), hoặc chỉ nghe Bluetooth và không tận dụng USB/line balanced.
6. So sánh DX5 II và DX1 II
| Tiêu chí | DX5 II | DX1 II |
|---|---|---|
| DAC | ES9039Q2M × 2 | ES9039Q2M × 1 |
| Amp | X-Hybrid | Fully balanced 4 kênh (compact) |
| Công suất BAL @ 32 Ω | 6400 mW × 2 | 1000 mW × 2 |
| Ngõ tai nghe | 6,35 mm + 4,4 mm + XLR 4 chân | 3,5 mm TRRS + 4,4 mm |
| Line out | RCA + XLR 3 chân | RCA + 4,4 mm |
| Bluetooth | LDAC / aptX HD | Không |
| Đầu vào | USB, coax, optical, BT | USB, optical |
| Micro TRRS | Không | Có |
| Nguồn | AC adapter | USB-C bus-powered |
| Kích thước | 190 × 155 × 44 mm | 100 × 100 × 32 mm |
| Giá | 7,500,000 | 3,500,000 |
| Định vị | Flagship desktop đa năng | Gaming + desktop compact |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DX5 II có kéo được planar magnetic không?
Có. Balanced High Gain đạt 7600 mW × 2 @ 16 Ω và 4300 mW × 2 @ 64 Ω — đủ headroom cho đa số planar desktop. Ưu tiên cáp 4,4 mm hoặc XLR 4 chân để tận dụng full công suất.
Có cần driver trên Windows không?
Nên cài driver Thesycon từ trang Support Topping để dùng ASIO và DSD native. macOS/Linux plug-and-play.
Bluetooth LDAC so với USB có chênh nhiều không?
LDAC tối đa 96 kHz / 24-bit, tiện cho TV/điện thoại nhưng nén và độ trễ cao hơn USB. Nghe chủ lực nên dùng USB wired (PCM 768 kHz / DSD512).
Nối loa active thế nào?
Bật chế độ preamp, ra line RCA hoặc XLR balanced vào loa active. Volume điều trên DX5 II; mức volume được nhớ theo từng input.
12 V trigger dùng để làm gì?
Đồng bộ nguồn với power amp hoặc thiết bị khác có trigger — bật DX5 II thì amp bật theo (hoặc ngược lại), tránh quên tắt/mở thủ công trong rack.
DX5 II khác DX5 (thế hệ 1) ở đâu?
DX5 II: dual ES9039Q2M, amp X-Hybrid (thay NFCA), công suất cao hơn nhiều, giao diện Aurora, LDAC, line XLR và trigger 12 V. Vẫn giữ tinh thần DAC/amp desktop all-in-one nhưng nâng cấp toàn diện phần cứng và phần mềm PEQ.
Bảo hành tại District M?
Topping DX5 II phân phối qua District M là hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ Zalo để biết chi tiết và màu sắc (Black / Silver / White).
Kết luận
Topping DX5 II là lựa chọn flagship desktop trong dòng DX: dual ES9039Q2M, amp X-Hybrid với 7600 mW balanced, PEQ 10 băng, LDAC, line XLR và USB DSD512 đủ vai trò DAC, amp tai nghe và preamp cho hệ nghe tại bàn làm việc. Trong tầm 299 USD, đây là điểm cân bằng mạnh giữa thông số, tính năng và giá cho người dùng nghiêm túc không cần tách DAC/amp riêng.
Liên hệ District M để trải nghiệm và sở hữu Topping DX5 II chính hãng.
English










