Gợi ý District M: X9 là DAC + amp tai nghe + preamp (AK4499EX · HP-EQ · HDMI ARC). DAC/amp desktop gọn hơn: Topping DX5 II. Streamer + DAC cùng hệ Eversolo: DMP-A6 Gen 2.
Luxsin X9 – DAC/amp tai nghe flagship, HP-EQ, preamp
Luxsin X9 là DAC / headphone amp / preamp desktop tham chiếu của Luxsin Audio (hệ sinh thái Eversolo/Zidoo): chipset AK4191EQ + AK4499EX, DSP AKM 7739, thư viện HP-EQ hơn 2.500 profile tai nghe, volume R2R cân bằng kênh 0,1 dB, ngõ tai nghe 6,35 mm / 4,4 mm / XLR4, pre-out XLR + RCA, 2 ngõ sub và HDMI ARC. Giải mã USB tới PCM 768 kHz/32-bit và DSD512 Native. Không có binding post loa thụ động: ghép ampli công suất hoặc loa active qua pre. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Fully balanced: giải mã → LPF → R2R → TPA6120A2 differential; OPA1612 I/V
- USB-B/C: PCM 768k/32-bit, DSD512; optical/coax PCM 192k; BT 5.0 AAC/SBC
- Tai nghe: auto impedance (6,35/4,4 mm); ~6,4 W @ 16 Ω balanced (đo review)
- Pre XLR 4,2 Vrms / RCA 2,1 Vrms; 2× sub RCA + crossover cấu hình được
- Màn 4 inch TFT cảm ứng nghiêng 15°, VU meter, app + web UI, OTA
- Trigger In/Out; Wi-Fi 2,4/5 GHz; khung nhôm CNC ~300 × 206 × 65 mm, 3,72 kg
Reference desktop · HP-EQ · pre + 2.1
Một máy cho tai nghe khó tính, pre stereo và TV ARC
Danh mục: DAC tại District M. Ghép ampli loa: Ampli.

Thiết kế
Nhôm CNC, màn 4 inch nghiêng 15° và VU tùy biến
Khung nhôm CNC, mặt trước vát nghiêng 15° để nhìn VU và chạm menu khi để trên bàn. Màn TFT 4 inch (960×400) hiển thị nguồn vào, ảnh bìa, HP-EQ và nhiều kiểu VU; có thể tắt màn (blackout) hoặc standby khi không có tín hiệu.
Mặt trước: encoder R2R, 6,35 mm / 4,4 mm / XLR4. Mặt sau: USB-B/C, optical, coax, HDMI ARC, RCA analog in, pre XLR/RCA, dual sub, trigger, anten Wi-Fi/BT. Điều khiển qua remote IR, app Luxsin và web UI trên cùng mạng.

DAC AKM
AK4191EQ + AK4499EX, fully balanced, ripple ~40 nV
Trái tim X9 là cặp AK4191EQ + AK4499EX (khác X8 dùng 8× CS43198), I/V OPA1612, USB XMOS XU316, nguồn linear ripple thấp (~40 nV) phân phối dạng sao tách digital/analog. Chuỗi differential từ giải mã tới head-amp TPA6120A2.
USB-B/C: PCM 768 kHz/32-bit, DSD512 Native. Optical/coax: PCM 192k/24, DoP64. HDMI ARC: PCM 192k/24 cho TV. Chỉ số tham chiếu Luxsin: THD+N pre xuống khoảng −120 dB; DR tai nghe >128 dB.

HP-EQ & DSP
Hơn 2.500 profile, PMEQ, crossfeed và soundstage
DSP AKM 7739 chạy HP-EQ: thư viện >2.500 model, EQ phần cứng theo đáp ứng/trở kháng, nhiều đường cong mục tiêu (gần Harman và preset khác). Đây không phải AI PEQ kiểu X8 (giọng nói/văn bản), mà thư viện + chỉnh parametric trên app/web.
PMEQ, crossfeed và chỉnh độ rộng/sâu soundstage giúp nghe headphone lâu đỡ mỏi. Bypass DSP để nghe trung tính hơn; bật profile khi muốn “khớp” từng tai nghe trong vài chạm.

Pre · sub · đối tượng
Preamp XLR/RCA, dual sub và ai nên chọn X9
Công suất tai nghe chính thức 4–15 Vrms @ 0 dBFS; đo độc lập ~6,4 W @ 16 Ω balanced, đủ planar và over-ear khó tính. Auto impedance trên 6,35/4,4 mm gợi ý gain. R2R volume bước mịn, cân bằng L/R 0,1 dB (có thể nghe click relay khi xoay trên headphone).
Pre XLR/RCA nối ampli công suất hoặc loa active; 2× sub RCA hỗ trợ 2.1/2.2 với lọc cấu hình được. HDMI ARC thay soundbar bằng stereo. Muốn hub TV + ampli loa trong 1 thiết kế nhỏ hơn: TEAC AI-303. Muốn streamer thư viện mạng: DMP-A6 Gen 2. Ngân sách DAC/amp mềm hơn: DX5 II.
Thông số
DAC · DSP · cơ khí
| Model | Luxsin X9 |
|---|---|
| Loại | DAC · headphone amp · preamp desktop |
| DAC | AK4191EQ + AK4499EX |
| DSP / USB / BT | AKM 7739 · XMOS XU316 · QCC5125 |
| Op-amp / HP amp | OPA1612 · TPA6120A2 |
| Giải mã USB | PCM 768 kHz/32-bit · DSD512 Native |
| Màn hình | 4 inch TFT cảm ứng · 960×400 · nghiêng 15° |
| Kích thước / trọng lượng | 300 × 206 × 65 mm · 3,72 kg |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
Đầu vào · đầu ra
| Digital in | USB-B · USB-C · Optical · Coaxial · HDMI ARC · BT 5.0 AAC/SBC |
|---|---|
| Analog in | RCA ×2 (max gain +10 dB) |
| Headphone | 6,35 mm SE · 4,4 mm bal · XLR4 bal |
| Pre / sub | XLR · RCA ×2 · Sub RCA ×2 |
| Khác | Trigger In/Out · Wi-Fi 2,4/5 GHz · OTA · remote IR |
| Ampli loa thụ động | Không (chỉ pre) |
Hiệu năng & phụ kiện
| HP out | 4–15 Vrms @ 0 dBFS · ~6,4 W @ 16 Ω bal (review) |
|---|---|
| Pre-out | XLR 4,2 Vrms · RCA 2,1 Vrms @ 0 dBFS |
| Volume | R2R fully balanced · cân bằng L/R 0,1 dB |
| HP-EQ | >2.500 profile + PMEQ app/web · crossfeed · soundstage |
| Tiêu thụ | 25 W rated · AC 100–240 V |
| Trong hộp | Cáp nguồn · remote · USB-B · USB-C OTG · hướng dẫn |
| Nguồn spec | Luxsin X9 |
So sánh X9 · DX5 II · DMP-A6 Gen 2
Chọn DAC/amp+pre HP-EQ, DAC/amp desktop gọn, hoặc streamer+DAC thư viện mạng.
| Hạng mục | Luxsin X9Đang xem | Topping DX5 IIDAC/amp gọn | DMP-A6 Gen 2Streamer + DAC |
|---|---|---|---|
| Vai trò | DAC + HP amp + pre | DAC + HP amp | Streamer + DAC + pre |
| DAC | AK4499EX | ESS (dòng DX5 II) | AK4499EX (dòng A6 Gen 2) |
| HP-EQ thư viện | >2.500 profile | Không kiểu X9 | EQ app / DSP khác |
| HDMI ARC | Có | Không điển hình | Không (ưu tiên stream) |
| Dual sub out | Có | Không | Tùy cấu hình pre |
| Phù hợp | Tai nghe + pre 2.1 + TV | Desktop gọn · ngân sách mềm | Thư viện mạng · LCD |
DAC/amp gọn: DX5 II. Streamer: DMP-A6 Gen 2. Hub TV + ampli loa: AI-303.
Câu hỏi thường gặp
Luxsin X9 có kéo loa passive trực tiếp không?
Không. Chỉ pre XLR/RCA (và sub). Cần ampli công suất hoặc loa active.
HP-EQ khác AI PEQ trên X8 thế nào?
X9 dùng thư viện >2.500 profile + PMEQ app/web. X8 thiên AI PEQ bằng giọng nói/văn bản và chip CS43198.
Bluetooth có LDAC không?
Chính thức AAC/SBC (QCC5125). Nghe wired USB/coax vẫn là ưu tiên chất lượng.
HDMI ARC dùng để làm gì?
Lấy tiếng TV về hệ stereo hoặc 2.1 qua X9, không cần AV receiver lớn. PCM tới 192 kHz/24-bit.
Có phát hiện trở kháng tai nghe không?
Có trên 6,35 mm và 4,4 mm: đo impedance, gợi ý gain. XLR4 chỉnh gain thủ công trong menu.
X9 khác DMP-A6 Gen 2 thế nào?
X9 ưu tiên amp tai nghe mạnh + HP-EQ + HDMI ARC. A6 Gen 2 là streamer thư viện mạng/LCD; không thay amp headphone kiểu X9.
Mua Luxsin X9 chính hãng ở đâu?
District M phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ để tư vấn ghép tai nghe, sub và ampli.
Luxsin X9 tại District M
DAC/amp AK4499EX + HP-EQ: tư vấn ghép tai nghe, pre 2.1 và so sánh DX5 II / DMP-A6 Gen 2.




