Gợi ý District M: L/R M là cặp active streaming giữa dòng L/R: StreamMagic Gen 4, HDMI eARC, phono MM. Muốn nhỏ hơn, desk / Bluetooth aptX HD: L/R S. Wireless hi-fi khác phân khúc: KEF LSX II LT. Pillar: Loa Active.
L/R M – Active streaming Cambridge: 2 × 150 W, StreamMagic Gen 4
Cambridge Audio L/R M là cặp loa active stereo compact cho phòng khách và góc nghe hàng ngày: khuếch đại 2 × 150 W (300 W tổng), tweeter nhôm 28 mm custom + waveguide, 2 × woofer 4″ và 2 × passive radiator 4,75″ gắn hông (force-cancelling). Nền tảng StreamMagic Gen 4 (Spotify / TIDAL / Qobuz / Amazon Music, Roon Ready, AirPlay 2, Google Cast, UPnP, radio mạng); HDMI eARC, USB-C audio, USB-A media, optical, RCA Aux, phono MM, sub out; Bluetooth SBC / AAC; Wi-Fi 5 + Ethernet. Đáp ứng khoảng 40 Hz – 24 kHz (±3 dB); DynamEQ + EQ Normal / Movie / Voice trên app. Mỗi loa khoảng 158 × 263 × 190 mm; primary ~6,2 kg / secondary ~5,4 kg. Sáu màu: Black, White, Walnut, Blue, Orange, Green. Đế floating + LED dưới đế. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Active all-in-one: không cần ampli / streamer rời cho hầu hết nhu cầu ngày
- StreamMagic Gen 4 + Cast / AirPlay 2 / Roon Ready; multi-room với thiết bị Cambridge
- HDMI eARC cho TV; phono MM cho mâm than; optical / USB-C / Aux / sub out
- Passive radiator force-cancelling: bass sâu hơn form nhỏ, ít cần sub trong phòng vừa
- DSP 64-bit, DynamEQ, EQ Normal / Movie / Voice; Hi-Res Audio certified
- Link loa bằng cáp USB-C 5 m kèm theo; remote BLE; thiết kế London
Dành cho ai
Muốn stereo hi-fi đầy đủ trong một cặp loa: stream, TV, than, không dựng dàn separates
L/R M hợp phòng khách nhỏ-vừa, open-plan nhẹ, hoặc góc nghe muốn ít hộp. Desk siêu hẹp / chỉ Bluetooth: xem L/R S. Muốn wireless hi-fi KEF: LSX II LT. Ghép mâm LINE/phono: AT-LP70XBT.

Lifestyle · thiết kế
Walnut, nút đỉnh và tweeter 28 mm: loa là điểm nhấn, không phải đống thiết bị
L/R M giữ form bookshelf compact (≈158 × 263 × 190 mm) nhưng đủ “có mặt” trên kệ hoặc tủ TV: veneer ấm, waveguide matte, tweeter honeycomb với điểm cam đồng bộ dòng L/R. Nút trên đỉnh sáng xanh khi chạm: chỉnh nhanh khi đứng cạnh loa, không bắt buộc mở app mỗi lần.
Streamer và ampli nằm trong thùng. Music là trung tâm; thiết bị quanh loa giảm so với dàn separates nhập môn. Remote BLE và app StreamMagic vẫn sẵn khi ngồi xa.

2 × 150 W · driver
Công suất, tản nhiệt và bass force-cancelling cho phòng vừa
Mỗi kênh khoảng 150 W Class D (300 W tổng): bước nhảy rõ so với L/R S (2 × 50 W). Panel gân dọc phía sau / hông phản ánh phần điện tử active gắn sát driver, không cần ampli rời rồi lo mismatch.
Tweeter 28 mm dual-radius + waveguide; 2 × woofer 4″ và 2 × PR 4,75″ hông force-cancelling. Đáp ứng khoảng 40 Hz – 24 kHz (±3 dB): nhiều phòng vừa không cần sub; muốn sâu hơn có sub out RCA.

StreamMagic Gen 4
Streamer London trong thùng loa: Spotify, TIDAL, Qobuz, Roon…
StreamMagic Gen 4 do Cambridge phát triển: Spotify Connect, TIDAL Connect, Qobuz, Amazon Music, Roon Ready, UPnP, internet radio. Thêm AirPlay 2 và Google Cast. Wi-Fi 5 dual-band và Ethernet ổn định hơn chỉ dựa Bluetooth.
App chỉnh nguồn, EQ (Normal / Movie / Voice), DynamEQ và tối ưu phòng. Multi-room với thiết bị Cambridge khác qua Cast / AirPlay / Roon. HDMI eARC, phono MM, USB-C / optical / Aux và link USB-C 5 m giữa hai loa hoàn thiện setup TV + than + playlist.

DSP · DynamEQ
Pipeline 64-bit và EQ theo việc nghe
Cambridge nhấn mạnh DSP 64-bit để giữ texture nhỏ trong bản thu. DynamEQ cân bass/treble theo mức volume: nghe nhỏ ban đêm vẫn đủ thân; mở lớn phòng khách không bị “mỏng” hoặc “nặng đuôi” quá mức.
Preset Normal / Movie / Voice trên app chuyển nhanh giữa album, phim và hội thoại. Room optimisation tinh chỉnh khi đặt sát tường hoặc phòng hẹp. Hi-Res Audio certified theo Cambridge.

Sáu màu · dòng L/R
Black, White, Walnut, Blue, Orange, Green
Cùng thông số; khác hoàn thiện. Black / White trung tính với TV; Walnut ấm với gỗ; Blue / Orange / Green làm điểm màu. Chọn màu trên biến thể trước khi thêm vào giỏ.
L/R S desk / aptX HD · L/R M phòng vừa / StreamMagic / HDMI / phono · flagship L/R X. Chi tiết bảng so sánh bên dưới; desk xem L/R S; pillar Loa Active. BH chính hãng 12 tháng.
Thông số
Âm thanh & khuếch đại
| Model | Cambridge Audio L/R M (cặp active stereo streaming) |
|---|---|
| Công suất | 2 × 150 W (300 W tổng) |
| Tweeter | 28 mm custom (dome nhôm dual-radius + waveguide) |
| Mid/bass | 2 × woofer 4″ · 2 × passive radiator 4,75″ (hông) |
| Đáp ứng | 40 Hz – 24 kHz (±3 dB) |
| DynamEQ | Có |
| EQ Mode | Normal / Movie / Voice (app StreamMagic) |
| Hi-Res Audio | Certified (theo Cambridge) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
Streaming & mạng
| Nền tảng | StreamMagic Gen 4 |
|---|---|
| Dịch vụ | Spotify Connect · TIDAL Connect · Qobuz · Amazon Music · Roon Ready · UPnP · Internet radio |
| Cast / AirPlay | Google Cast · AirPlay 2 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 dual-band (2,4 / 5 GHz) |
| Ethernet | IEEE 802.3 10/100 Base-T |
| Bluetooth | SBC · AAC |
| Định dạng (mạng/USB) | ALAC · WAV · FLAC · AIFF · DSD (tới ×512) · WMA · MP3 · AAC · OGG… (theo hãng) |
Ngõ vào / ra
| HDMI | 1 × eARC |
|---|---|
| Digital | USB-C (audio) · USB-A (media) · Optical TOSLINK |
| Analog | RCA Aux · RCA Phono MM |
| Sub out | RCA |
| Link loa | USB-C có dây (cáp 5 m kèm) |
| Remote | Bluetooth LE |
| Underlighting | Có (LED dưới đế) |
Cơ khí & hộp
| Kích thước / loa | 158 × 263 × 190 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
|---|---|
| Khối lượng | ~6,2 kg primary · ~5,4 kg secondary |
| Màu | Black · White · Walnut · Blue · Orange · Green |
| Trong hộp | 2 loa · cáp nguồn · USB-C link 5 m · remote BLE · tài liệu |
So sánh L/R M với L/R S và LSX II LT
Ba hệ active / wireless: Cambridge L/R M (streaming + HDMI + phono), L/R S (compact desk), KEF LSX II LT (wireless hi-fi).
| Hạng mục | Cambridge L/R SCompact desk | Cambridge L/R MĐang xem | KEF LSX II LTWireless hi-fi |
|---|---|---|---|
| Công suất | 2 × 50 W | 2 × 150 W | Hệ LSX II LT (theo KEF) |
| Streaming | Bluetooth aptX HD (không Wi-Fi app) | StreamMagic Gen 4 · Cast · AirPlay · Roon | KEF Connect / wireless |
| HDMI / Phono | Không / Không | eARC · Phono MM | Theo cấu hình KEF |
| Bass | Woofer 3″ · bass-reflex | 2×4″ + 2×4,75″ PR · ~40 Hz | Uni-Q + hệ LSX |
| Form | ≈134 × 226 × 180 mm | ≈158 × 263 × 190 mm | Bookshelf wireless KEF |
| Định vị | Desk / kệ hẹp | Phòng vừa · TV · than | Wireless hi-fi KEF |
| Xem | L/R S | Đang xem | LSX II LT |
Câu hỏi thường gặp
L/R M khác L/R S chỗ nào?
L/R M mạnh hơn (2 × 150 W), có StreamMagic Gen 4, HDMI eARC, phono MM, passive radiator và form lớn hơn. L/R S nhỏ hơn, 2 × 50 W, Bluetooth aptX HD, USB-C / optical / RCA, không Wi-Fi streaming app. Chọn M cho phòng / TV / than; S cho desk.
Có cần ampli hoặc streamer rời không?
Không bắt buộc cho hầu hết nhu cầu: ampli và StreamMagic nằm trong loa. Chỉ thêm DAC / streamer rời nếu bạn có nguồn đặc thù hoặc muốn tách hệ; với L/R M thường thừa.
Nối TV và mâm than thế nào?
TV: HDMI eARC. Mâm kim MM: ngõ Phono MM trên loa (không cần phono box). Mâm chỉ có LINE: dùng Aux RCA. Sub active (nếu có): sub out RCA.
Hai loa kết nối không dây được không?
Link chính giữa hai loa là cáp USB-C (5 m kèm hộp) để ổn định. Streaming từ điện thoại / app tới hệ là không dây (Wi-Fi / Cast / AirPlay / BT).
Phòng bao lớn thì hợp?
Hướng tới phòng khách nhỏ-vừa và góc nghe open-plan nhẹ. Phòng rất lớn hoặc bass cực sâu: cân nhắc sub qua sub out. Desk siêu hẹp: xem L/R S.
Có mấy màu?
Sáu màu: Black, White, Walnut, Blue, Orange, Green. Thông số giống nhau; chọn hoàn thiện trên biến thể.



















