Gợi ý District M: L/R S là cặp loa active compact Cambridge (2 × 50 W, aptX HD, USB-C / optical / RCA). Muốn desk có phono MM sẵn: Ruark MR1 Mk3. Wireless stereo khác phân khúc: Q Acoustics M20. Pillar: Loa Active.
L/R S – Loa active compact Cambridge: 2 × 50 W, aptX HD
Cambridge Audio L/R S là cặp loa active stereo siêu gọn cho desk, kệ và góc nghe hàng ngày: khuếch đại 2 × 50 W (100 W tổng), tweeter nhôm 21 mm + waveguide, woofer 3″ long-throw, bass-reflex sau. Bluetooth aptX HD / aptX / AAC / SBC; ngõ USB-C audio, optical TOSLINK, RCA Aux; sub out RCA. DynamEQ cân bass/treble theo mức volume; EQ Mode Normal / Movie / Voice. Mỗi loa khoảng 134 × 226 × 180 mm (primary ~3,0 kg / secondary ~2,6 kg). Sáu màu: Black, White, Walnut, Blue, Orange, Green. Thiết kế London. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Active stereo: cắm điện là nghe, không cần ampli rời
- 2 × 50 W; tweeter nhôm 21 mm + woofer 3″; đáp ứng 55 Hz – 24 kHz (±3 dB)
- DynamEQ + EQ Normal / Movie / Voice; chế độ desktop / phòng
- Bluetooth aptX HD; USB-C, optical, RCA; sub out khi cần bass thêm
- Cáp link loa 2 m trong hộp; remote Bluetooth LE; chân desk stand bán riêng
- Sáu hoàn thiện contemporary · thiết kế Cambridge Audio (London)
Compact active
Desk, kệ, TV nhỏ: ghép nguồn rồi nghe
Pair Bluetooth một lần, hoặc cắm USB-C / optical / RCA. Không app bắt buộc. Ghép mâm than LINE: AT-LP70XBT. Nguồn hãng: Cambridge Audio L/R S.

Hình dạng
Ultra compact trên desk: 134 × 226 × 180 mm
Form bookshelf nhỏ: rộng chỉ 134 mm, cao 226 mm, sâu khoảng 180 mm. Primary khoảng 3,0 kg, secondary khoảng 2,6 kg. Đủ đứng chắc trên bàn làm việc hoặc sideboard mà không chiếm nửa mặt bàn.
Cambridge định vị L/R S cho không gian nhỏ: góc làm việc, kệ bếp, bàn trà, phòng ngủ. Âm ấm, chi tiết rõ, sân khấu rộng hơn kích thước thùng.

Sáu màu
White · Black · Walnut · Blue · Orange · Green
Cùng thông số; chọn tông theo bàn / kệ. Walnut ấm gỗ; White / Black tối giản; Blue / Orange / Green điểm nhấn contemporary.
Hoàn thiện understated: thùng gọn, mặt sau sạch. Chân desk stand nghiêng (bán riêng) hướng trục nghe khi đặt thấp trên bàn.

Driver
Tweeter nhôm 21 mm · woofer 3″ · port sau
Tweeter nhôm 21 mm với waveguide cho vocal sạch và chi tiết gần field. Woofer 3″ long-throw + bass-reflex sau: bass có lực hơn kích thước thùng, mid ấm theo định vị Cambridge.
Đáp ứng khoảng 55 Hz – 24 kHz (±3 dB). Muốn sâu hơn: nối sub qua ngõ sub out RCA.

Công suất
2 × 50 W active: đủ desk và phòng nhỏ
Mỗi kênh 50 W, tổng 100 W. Headroom rõ hơn nhiều loa Bluetooth đơn cùng kích thước: nghe lớn vẫn kiểm soát, gần field vẫn chi tiết.
Phòng lớn hoặc cột khó kéo: cân nhắc dòng L/R M / L/R X (streaming) hoặc bookshelf active lớn hơn trong Loa Active.

DynamEQ
Cân bass / treble theo volume · EQ Mode
DynamEQ tự chỉnh thấp / cao khi bạn vặn nhỏ hoặc lớn: giữ độ đầy và ấm mà không phải đụng EQ thủ công mỗi lần.
Ba mode: Normal nghe nhạc hàng ngày, Movie khi ghép TV / optical, Voice ưu tiên thoại / podcast. Thêm chế độ desktop / room placement theo hướng dẫn hãng.

Kết nối
USB-C · Optical · RCA · Bluetooth aptX HD · Sub out
USB-C audio cho PC / Mac; optical TOSLINK cho TV / DAC transport; RCA Aux cho mâm LINE, CD, streamer. Bluetooth: SBC, AAC, aptX, aptX HD.
Không Wi-Fi / AirPlay / Spotify Connect native. Muốn multi-room Wi-Fi giữ loa này: thêm Atonemo Streamplayer hoặc Stream Box E vào RCA.

Trong hộp
Cáp analog 2 m · remote BLE · nguồn theo vùng
Hai thùng nối bằng cáp high-level 2 m (kèm hộp): ổn định, không phụ thuộc Wi-Fi giữa loa. Phòng rộng hơn hoặc chân đứng: cáp 5 m bán riêng.
Trong hộp còn: cáp nguồn theo vùng, remote Bluetooth LE, brand book / safety. Không cần app để nghe hàng ngày.

Desk stand
Chân nghiêng (bán riêng): hướng trục nghe
Desk stand góc nghiêng nâng và tilt L/R S về phía tai khi loa đặt thấp trên bàn: chi tiết rõ hơn, sân khấu tự nhiên hơn. Thân đúc + insert thép giữ ổn định.
Không bắt buộc: đặt phẳng trên kệ / sideboard vẫn nghe tốt. Stand là tùy chọn khi setup desk nghiêm.

Ghép hệ
PC · TV · mâm LINE · streamer · CD portable
USB-C từ laptop; optical từ TV; RCA từ mâm có LINE (ví dụ AT-LP70XBT), Stream Box E, SMSL D200 hoặc CD portable qua DAC/amp. Bluetooth khi muốn nhanh từ điện thoại.
Vinyl nghiêm: ưu tiên RCA có dây. CD xách tay: Shanling EC Play qua coaxial / DAC rồi vào optical hoặc RCA tùy chuỗi.

Hoàn thiện
Sáu vật liệu: từ sơn tới veneer Walnut
Walnut hợp bàn gỗ, kệ vinyl, phòng khách nhỏ. Cùng driver và I/O với các màu sơn; chỉ khác hoàn thiện.
Blue / Orange / Green khi muốn điểm nhấn; White / Black khi desk tối giản. Chọn màu trên trang sản phẩm khớp ảnh biến thể.

Ai nên chọn
Muốn Cambridge active gọn, nhiều ngõ có dây + aptX HD
Hợp người cần cặp stereo thật (L/R), form nhỏ, âm ấm characterful, setup không app. Review quốc tế thường nhấn bass tốt hơn kỳ vọng và sân khấu có chiều sâu khi không áp tường.
Cần phono MM sẵn trên loa: xem MR1 Mk3. Cần Wi-Fi / multi-room native: cân nhắc M20 hoặc thêm streamer cầu RCA.

London
Thiết kế Cambridge Audio: đơn giản, nghe ngay
Đội kỹ sư London gắn L/R S với dòng active mới: ưu tiên kết nối rõ ràng, DynamEQ, remote BLE, sáu màu. Không Hi-Res Audio Certified trên model S; tập trung trải nghiệm everyday.
Cùng dòng: L/R M và L/R X khi cần streaming / phòng lớn hơn. District M tư vấn màu và chuỗi nguồn phát.
Thông số kỹ thuật
Ampli & driver
| Loại | Cặp loa active stereo compact |
|---|---|
| Công suất | 2 × 50 W (100 W tổng) |
| Tweeter | 21 mm aluminium + waveguide |
| Woofer | 1 × 3″ · bass-reflex sau |
| Đáp ứng | 55 Hz – 24 kHz (±3 dB) |
| DynamEQ | Có |
| EQ Mode | Normal / Movie / Voice |
| Hi-Res Certified | Không (theo Cambridge) |
Kết nối & điều khiển
| Bluetooth | SBC · AAC · aptX · aptX HD |
|---|---|
| USB-C | Audio (digital) |
| Optical | 1 × TOSLINK |
| Analog | 1 cặp RCA Aux |
| Sub out | RCA |
| HDMI / Wi-Fi | Không |
| Link loa | Cáp analog (2 m kèm; 5 m tùy chọn) |
| Remote | Bluetooth LE |
Cơ khí & hộp
| Kích thước / loa | 134 × 226 × 180 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
|---|---|
| Khối lượng | ~3,0 kg primary · ~2,6 kg secondary |
| Màu | Black · White · Walnut · Blue · Orange · Green |
| Trong hộp | 2 loa · cáp nguồn · cáp link 2 m · remote BLE · tài liệu |
| Phụ kiện tùy chọn | Desk stand · cáp link 5 m |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
So sánh L/R S với MR1 Mk3 và M20
Ba cặp active compact: Cambridge L/R S (nhiều ngõ + DynamEQ), Ruark MR1 (phono MM), Q Acoustics M20 (wireless stereo).
| Hạng mục | Ruark MR1 Mk3Desktop · Phono | Cambridge L/R SĐang xem | Q Acoustics M20Wireless stereo |
|---|---|---|---|
| Công suất | 2 × 25 W Class-D | 2 × 50 W | Hệ M20 (theo hãng) |
| Bluetooth | aptX HD | aptX HD · aptX · AAC · SBC | Có (theo model) |
| Ngõ nổi bật | Phono MM · USB-C · optical/line | USB-C · Optical · RCA · Sub out | Optical · wireless link |
| Phono tích hợp | Có (MM) | Không (cần mâm LINE / phono rời) | Không |
| Form / màu | ~185 × 135 × 160 mm · 2 màu | 134 × 226 × 180 mm · 6 màu | Bookshelf wireless |
| Phù hợp | Desk + vinyl MM | Desk / kệ · PC · TV · nhiều nguồn | Phòng vừa · wireless |
| Xem MR1 Mk3 | Đang xem | Xem M20 |
Câu hỏi thường gặp
Cambridge Audio L/R S là gì?
Cặp loa active stereo compact: 2 × 50 W, tweeter nhôm 21 mm, woofer 3″, Bluetooth aptX HD, USB-C / optical / RCA, sub out, DynamEQ, sáu màu, thiết kế Cambridge (London).
Có cần ampli rời không?
Không. L/R S đã có ampli trong thùng. Chỉ cần nguồn, cáp link giữa hai loa (kèm hộp) và nguồn phát (BT / USB-C / optical / RCA).
Ghép mâm than thế nào?
L/R S không có phono. Dùng mâm có ngõ LINE (ví dụ AT-LP70XBT chế độ LINE) vào RCA, hoặc mâm + phono rời. Muốn phono sẵn trên loa: xem MR1 Mk3.
Có Spotify Connect / AirPlay không?
Không native. Stream qua Bluetooth aptX HD, hoặc thêm streamer cầu vào RCA (Atonemo Streamplayer / Stream Box E).
DynamEQ và EQ Mode dùng khi nào?
DynamEQ tự cân bass/treble theo volume. Normal nhạc hàng ngày; Movie TV / phim; Voice thoại / podcast.
Desk stand có bắt buộc không?
Không. Stand nghiêng (bán riêng) hữu ích khi loa thấp trên bàn. Đặt phẳng trên kệ vẫn nghe tốt.
Mua L/R S chính hãng ở đâu?
District M phân phối Cambridge Audio chính hãng, bảo hành 12 tháng. Tư vấn màu và ghép nguồn phát / mâm / streamer.




























