KEF LSX II LT – Loa không dây Hi-Fi, Uni-Q thế hệ 11
KEF LSX II LT là cặp loa không dây Hi-Fi (primary + secondary) của KEF: driver Uni-Q thế hệ 11 (treble nhôm 19 mm + mid/bass hợp kim magiê/nhôm 115 mm), DSP Music Integrity Engine, ampli Class D mỗi loa 70 W LF + 30 W HF (tổng hệ khoảng 200 W). Đáp ứng khoảng 54 Hz – 28 kHz (±3 dB) / 49 Hz – 47 kHz (−6 dB), max SPL 102 dB. Stream qua Wi-Fi (AirPlay 2, Chromecast, Spotify Connect, Tidal Connect…), Bluetooth 5.0; có dây: HDMI ARC, optical, USB-C, Ethernet, sub out. Hai loa nối bằng cáp USB-C. Kích thước mỗi loa khoảng 240 × 155 × 180 mm; bộ khoảng 6,8 kg. Màu District M: Sage Green, Graphite Grey, Stone White. Bảo hành 12 tháng chính hãng.
LT là bản tinh gọn của LSX II: cùng nền âm Uni-Q Gen11, bỏ một số tính năng cao cấp để dễ đặt desktop, TV nhỏ hoặc phòng vừa. Tổng quan loa active. Xem thêm dòng loa KEF Audio tại District M.

Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Loa wireless Hi-Fi (cặp · primary + secondary) |
| Driver | Uni-Q Gen11: HF 19 mm · LF/MF 115 mm (Mg/Al) |
| DSP | Music Integrity Engine (MIE) |
| Công suất / loa | 70 W LF + 30 W HF · Class D |
| Đáp ứng (±3 dB) | 54 Hz – 28 kHz (tùy EQ) |
| Dải (−6 dB) | 49 Hz – 47 kHz (tùy EQ) |
| Max SPL | 102 dB @ 1 m |
| Stream | AirPlay 2 · Chromecast · UPnP · Spotify / Tidal Connect · BT 5.0 |
| Đầu vào có dây | HDMI ARC · optical · USB-C · Ethernet |
| Link 2 loa | USB-C interspeaker (có dây) |
| Sub out | RCA (loa chính) |
| App | KEF Connect (Room EQ, nguồn, firmware) |
| Kích thước / KL | 240 × 155 × 180 mm / ~6,8 kg (bộ) |
| Màu District M | Sage Green · Graphite Grey · Stone White |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
Tại sao chọn KEF LSX II LT?
- Cùng nền âm LSX II: Uni-Q Gen11 và ampli Class D giống bản full – LT tinh gọn kết nối, không “cắt” driver.
- Gọn desktop / TV: 240 mm cao, HDMI ARC + USB-C PC, plug-and-play.
- Stream đủ dùng hàng ngày: AirPlay 2, Chromecast, Spotify Connect, Tidal Connect, Bluetooth 5.0.
- KEF Connect + Room EQ: chỉnh EQ theo phòng, chọn nguồn, cập nhật firmware.
- Sub out: mở 2.1 khi cần bass sâu hơn trong phòng lớn.
- Ba màu satin: Sage Green, Graphite Grey, Stone White – dễ ghép nội thất.
- Nhẹ hơn nhiều bookshelf passive + ampli: bộ ~6,8 kg, một nguồn AC trên loa chính.
Uni-Q Gen11 và Music Integrity Engine
Mỗi loa dùng Uni-Q thế hệ 11: tweeter 19 mm nằm giữa mid/bass 115 mm hợp kim magiê/nhôm. Nguồn âm “điểm” giúp sweet spot rộng hơn loa tách driver truyền thống – phù hợp bàn làm việc và phòng khách nhỏ.
DSP Music Integrity Engine tối ưu pha, crossover và bảo vệ driver theo KEF. Ampli Class D riêng cho LF và HF trên từng loa: 70 W + 30 W, max SPL 102 dB – đủ phòng vừa khi đặt đúng khoảng cách.
Kết nối: TV, PC, stream và sub
- Loa chính: HDMI ARC · optical TOSLINK · USB-C audio · Ethernet · sub out RCA · USB-C ra loa phụ · nguồn AC.
- Loa phụ: USB-C nhận tín hiệu từ loa chính (interspeaker có dây).
- Không dây: Wi-Fi dual-band, AirPlay 2, Chromecast, Bluetooth 5.0; điều khiển qua app KEF Connect.
TV: một cáp HDMI ARC, volume có thể theo remote TV (CEC). Desktop: USB-C tới 96 kHz/24-bit theo spec hãng. Optical cho CD/console. Muốn bass sâu hơn: nối sub active qua RCA.

LSX II LT khác LSX II và Coda W thế nào?
| Tiêu chí | LSX II LT | LSX II | Coda W |
|---|---|---|---|
| Driver | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen12 |
| Link 2 loa | USB-C có dây | Có tùy chọn không dây | USB-C có dây |
| HDMI | ARC | ARC | ARC/eARC |
| Aux 3,5 mm | Không | Có | Line/phono RCA |
| Phono MM | Không | Không | Có |
| Roon / MQA | Không (theo so sánh phổ biến) | Roon Ready / MQA (bản full) | Theo platform Coda W |
| Phù hợp | Desktop, TV nhỏ, stream | Muốn wireless giữa 2 loa + đủ I/O | All-in-one + vinyl |
Cần bản đủ tính năng hơn trong cùng dòng LSX: xem KEF LSX II. Muốn phono MM và Uni-Q Gen12 trong một cặp all-in-one: KEF Coda W.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Driver (mỗi loa) | Uni-Q: HF 19 mm · LF/MF 115 mm |
| Ampli (mỗi loa) | LF 70 W · HF 30 W · Class D |
| Đáp ứng (±3 dB) | 54 Hz – 28 kHz (*tùy EQ) |
| Dải (−6 dB) | 49 Hz – 47 kHz (*tùy EQ) |
| Max SPL | 102 dB @ 1 m |
| Network audio | Tới 384 kHz/24-bit (theo nguồn) |
| Optical / USB-C | Tới 96 kHz/24-bit |
| HDMI ARC | Tới 48 kHz/16-bit (theo nguồn) |
| Interspeaker | USB-C · resample PCM 96 kHz/24-bit |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac · 2,4 / 5 GHz |
| Kích thước mỗi loa | 240 × 155 × 180 mm |
| Trọng lượng bộ | ~6,8 kg |
| Nguồn | 100–240 VAC · hoạt động tới 200 W · standby < 2 W |
| Màu | Sage Green · Graphite Grey · Stone White |
Câu hỏi thường gặp về KEF LSX II LT
KEF LSX II LT là gì?
Cặp loa không dây Hi-Fi của KEF: Uni-Q Gen11, stream Wi-Fi/BT, HDMI ARC và USB-C – bản tinh gọn của LSX II, hai loa nối bằng cáp USB-C.
Hai loa nối không dây được không?
Không. LSX II LT dùng cáp USB-C interspeaker giữa primary và secondary. Muốn liên kết không dây giữa hai loa, xem bản LSX II đầy đủ.
Kết nối TV thế nào?
Cáp HDMI từ cổng ARC của TV vào HDMI ARC trên loa chính. Bật ARC/CEC trên TV; xuất audio PCM khi có tùy chọn.
Có cổng aux 3,5 mm không?
Không. LT giữ HDMI ARC, optical và USB-C. Nguồn analog 3,5 mm cần bản LSX II hoặc bộ chuyển phù hợp.
LT khác Coda W thế nào?
LT nhỏ hơn, Uni-Q Gen11, không phono. Coda W Uni-Q Gen12, có phono MM và HDMI eARC – chọn khi cần vinyl all-in-one.
Có thêm subwoofer được không?
Có. Dùng Sub Out RCA trên loa chính nối sub active (ví dụ dòng KEF hoặc sub tương thích).
Mua LSX II LT chính hãng ở đâu?
District M phân phối KEF chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ tư vấn màu Sage Green / Graphite Grey / Stone White và ghép TV hoặc desktop.
Nguồn thông số: KEF LSX II LT Info Sheet. Codec, firmware và dịch vụ stream có thể thay đổi theo quốc gia / phiên bản app.
Kết luận
KEF LSX II LT mang nền âm Uni-Q Gen11 của dòng LSX II vào form tinh gọn: stream Wi-Fi, HDMI ARC, USB-C desktop và ba màu satin dễ đặt. Phù hợp khi bạn ưu tiên chất âm KEF wireless mà không cần Roon/MQA hay link không dây giữa hai loa. Cần đủ I/O hơn: LSX II; cần phono MM: Coda W.
KEF LSX II LT tại District M
Tư vấn màu, ghép TV/desktop và so với LSX II hoặc Coda W theo phòng của bạn.

























