Gợi ý District M: LSX II đủ I/O (Roon, aux, link không dây giữa 2 loa). Ngân sách gọn hơn: LSX II LT. Phòng lớn / MAT: LS50W II. Phono MM sẵn: Coda W.
LSX II – Loa không dây Hi-Fi, Uni-Q Gen11, Roon Ready
KEF LSX II là cặp loa không dây (primary + secondary): driver Uni-Q thế hệ 11 (treble nhôm 19 mm + mid/bass Mg/Al 115 mm), DSP Music Integrity Engine, ampli Class D mỗi loa 70 W LF + 30 W HF. Đáp ứng khoảng 54 Hz – 28 kHz (±3 dB) (tùy EQ) / 49 Hz – 47 kHz (−6 dB), max SPL 102 dB. Stream Wi-Fi: AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, Spotify Connect, Tidal Connect; Bluetooth 5.0. Có dây: HDMI ARC, optical, USB-C (tới 192 kHz / 24-bit), aux 3,5 mm, Ethernet, sub out. Hai loa nối không dây hoặc Ethernet. Mỗi loa khoảng 240 × 155 × 180 mm; bộ ~7,2 kg. Thùng bọc vải Michael Young. Màu: Olive Green, Carbon Black, Cobalt Blue. Bảo hành 12 tháng tại District M.
- Cùng nền âm LT – Uni-Q Gen11 + 70 W + 30 W; khác ở I/O và Roon
- Roon Ready, mạng tới 384 kHz / 24-bit (MQA / DSD theo format hỗ trợ)
- HDMI ARC, USB-C tới 192 kHz / 24-bit, optical, aux 3,5 mm line
- Link 2 loa không dây (48 kHz / 24-bit) hoặc Ethernet (96 kHz / 24-bit)
- App KEF Connect: Room EQ, nguồn, firmware
- Sub out RCA; chân sàn KEF S1 quản lý dây (Thường mua kèm)
Dành cho ai
Desktop, căn hộ, thay soundbar bằng stereo wireless đủ cổng
LSX II hợp khi cần Roon, aux analog và đặt 2 loa không bắt buộc dây giữa thùng. Xem thêm loa active và KEF Audio.

Thiết kế
Thùng bọc vải Michael Young, ba màu District M
Mỗi thùng khoảng 240 × 155 × 180 mm; bộ ~7,2 kg. Vỏ bọc vải dễ hòa nội thất hơn kiểu nhựa công nghệ. Ba màu: Olive Green, Carbon Black, Cobalt Blue.
Loa chính mang toàn bộ cổng vào; loa phụ nhận không dây hoặc qua Ethernet interspeaker. Standby dưới 2 W; hoạt động tới khoảng 200 W theo hãng.
Đặt sàn: ghép chân KEF S1 (nhôm, quản lý dây, gắn 1/4″) – màu Cobalt / Slate / Crimson / Mineral White.

Âm thanh
Uni-Q Gen11 và Music Integrity Engine
Mỗi loa dùng Uni-Q thế hệ 11: tweeter 19 mm nằm giữa mid/bass 115 mm. Nguồn âm đồng trục giúp sweet spot rộng – hợp bàn làm việc và phòng khách căn hộ.
DSP Music Integrity Engine tối ưu pha và bảo vệ driver. Ampli Class D 70 W + 30 W mỗi loa; max SPL 102 dB – cùng nền âm với LSX II LT; khác chủ yếu ở kết nối và chứng nhận Roon / MQA.
Room EQ trên app KEF Connect. Sub out khi cần bass sâu hơn hoặc xem phim 2.1.

Kết nối
Roon, HDMI ARC, USB-C, aux – link 2 loa linh hoạt
Loa chính: HDMI ARC, optical, USB-C, aux 3,5 mm, Ethernet mạng, Ethernet interspeaker, sub out RCA, nguồn AC. Không dây: Wi-Fi dual-band, AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, Spotify / Tidal Connect, Bluetooth 5.0.
Theo KEF: link không dây giữa hai loa resample về 48 kHz / 24-bit; link Ethernet về 96 kHz / 24-bit. USB-C tới 192 kHz / 24-bit.
Aux 3,5 mm là line-level – CD portable (EC Zero AKM) hoặc mâm có ngõ line / Bluetooth (AT-LP70XBT). Không có phono MM trên loa: cần phono pre hoặc xem Coda W. Chi tiết: bảo hành & đổi trả.
Thông số
Thông số tham chiếu KEF LSX II Technical Data. Codec, firmware và dịch vụ stream có thể thay đổi theo quốc gia / app.
Âm thanh
| Driver | Uni-Q Gen11: HF 19 mm · LF/MF 115 mm (Mg/Al) |
|---|---|
| Ampli | 70 W LF + 30 W HF mỗi loa · Class D |
| DSP | Music Integrity Engine |
| Đáp ứng (±3 dB) | 54 Hz – 28 kHz (tùy EQ) |
| Max SPL | 102 dB @ 1 m |
Kết nối & stream
| Wi-Fi / stream | AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, UPnP, Spotify / Tidal Connect |
|---|---|
| Hi-Res mạng | Tới 384 kHz / 24-bit · MQA · DSD (theo format hỗ trợ) |
| Bluetooth | 5.0 |
| HDMI | ARC |
| USB-C / Optical | Tới 192 / 96 kHz / 24-bit |
| Aux | 3,5 mm line-level |
| Interspeaker | Wireless 48 kHz / 24-bit · Ethernet 96 kHz / 24-bit |
| Sub out | RCA (loa chính) |
| App | KEF Connect (Room EQ, firmware) |
Vỏ & nguồn
| Kích thước mỗi loa | 240 × 155 × 180 mm |
|---|---|
| Trọng lượng bộ | ~7,2 kg |
| Màu | Olive Green · Carbon Black · Cobalt Blue |
| Nguồn | 100-240 VAC · tới 200 W · standby < 2 W |
| Bảo hành | 12 tháng District M |
So sánh LSX II với LSX II LT và LS50W II
LSX II: đủ I/O + Roon + link không dây. LT: tinh gọn, USB-C giữa 2 loa. LS50W II: Gen12 + MAT, công suất lớn hơn.
| Hạng mục | LSX II Đang xem |
LSX II LT Tinh gọn |
LS50W II Lớn hơn |
|---|---|---|---|
| Driver | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen12 + MAT |
| Công suất / loa | 70 W + 30 W | 70 W + 30 W | 280 W + 100 W |
| Roon / MQA | Có | Không | Có |
| Aux 3,5 mm | Có (line) | Không | Có |
| Link 2 loa | Wireless hoặc Ethernet | USB-C có dây | Wireless hoặc Ethernet |
| HDMI | ARC | ARC | eARC |
| Nên chọn khi | Desktop / căn hộ đủ I/O | Ngân sách gọn, USB-C giữa 2 loa | Phòng lớn, cần lực + MAT |
| Đang xem | Xem LSX II LT | Xem LS50W II |
Câu hỏi thường gặp
LSX II khác LSX II LT thế nào?
LSX II có Roon Ready, MQA, aux 3,5 mm và link không dây (hoặc Ethernet) giữa hai loa. LT tinh gọn hơn: USB-C giữa hai loa, không aux / Roon.
Dùng làm loa TV được không?
Có. Cắm HDMI ARC từ TV vào loa chính, bật ARC/CEC; xuất PCM khi TV có tùy chọn bitstream.
Hai loa bắt buộc nối dây không?
Không. Mặc định liên kết không dây (48 kHz / 24-bit). Muốn ổn định / 96 kHz: dùng cáp Ethernet interspeaker trong hộp.
Cắm mâm than trực tiếp được không?
Aux 3,5 mm là line-level. Cần phono pre hoặc mâm có ngõ line / Bluetooth (ví dụ AT-LP70XBT). Muốn phono MM trên loa: xem Coda W.
Có thêm subwoofer được không?
Có – Sub Out RCA trên loa chính nối sub active.
Chân S1 dùng được không?
Có – KEF S1 thiết kế cho LSX II và LSX II LT: nhôm, quản lý dây, gắn 1/4″. Xem trong Thường mua kèm.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành 12 tháng chính hãng. Chi tiết: bảo hành & đổi trả.
KEF LSX II tại District M
Tư vấn màu, chân S1, ghép TV/desktop hoặc so với LSX II LT / LS50W II.











































