Gợi ý District M: LS50W II là wireless đầy đủ lực (Gen12 + MAT, HDMI eARC). Phòng nhỏ hơn: LSX II. Muốn passive + ampli: LS50 Meta. Phono MM sẵn: Coda W.
LS50 Wireless II – Uni-Q Gen12 + MAT, HDMI eARC, Roon Ready
KEF LS50 Wireless II (LS50W II) là cặp loa không dây active: driver Uni-Q thế hệ 12 với Metamaterial Absorption Technology (MAT), DSP Music Integrity Engine, ampli mỗi loa 280 W Class D (LF) + 100 W Class AB (HF) (tổng hệ khoảng 760 W). Đáp ứng khoảng 45 Hz – 28 kHz (±3 dB) (tùy EQ) / 40 Hz – 47 kHz (−6 dB), max SPL 108 dB. Stream: AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, Spotify / Tidal Connect, Bluetooth. Có dây: HDMI eARC, optical, coaxial, aux 3,5 mm, Ethernet, sub out. Hai loa nối không dây hoặc Ethernet. Mỗi loa khoảng 305 × 200 × 311 mm; bộ ~20,1 kg. Màu: Moss Green, Carbon Black, Titanium Grey, Mineral White, Crimson Red Special Edition. Bảo hành 12 tháng tại District M.
- Cùng họ LS50 Meta – Uni-Q Gen12 + MAT, nhưng active + stream + HDMI
- Ampli hybrid: Class D bass/mid, Class AB treble – 280 W + 100 W mỗi loa
- Roon Ready, mạng tới 384 kHz / 24-bit (MQA / DSD theo format hỗ trợ)
- HDMI eARC, optical, coaxial, aux 3,5 mm line, sub out
- Link 2 loa không dây (96 kHz / 24-bit) hoặc Ethernet (192 kHz / 24-bit)
- Chân sàn KEF S2 khớp màu (Thường mua kèm)
Dành cho ai
Phòng vừa đến khá lớn khi muốn một cặp thay cả dàn
LS50W II hợp phòng nghe nghiêm túc hơn dòng LSX: cùng “điểm nguồn” Uni-Q nhưng công suất và MAT lớn hơn. Xem thêm loa active và KEF Audio.

Thiết kế
Bookshelf lớn hơn LSX, năm màu premium
Mỗi thùng khoảng 305 × 200 × 311 mm; bộ ~20,1 kg – rõ bước lên so với LSX (~7 kg). Năm màu District M: Moss Green, Carbon Black, Titanium Grey, Mineral White, Crimson Red Special Edition.
Loa chính mang HDMI eARC và toàn bộ cổng vào; loa phụ nhận không dây hoặc Ethernet. Standby dưới 2 W theo hãng.
Đặt sàn: ghép chân KEF S2 (nhôm/thép, quản lý dây, khớp màu LS50 Meta / LS50W II).

Âm thanh
Uni-Q Gen12, MAT và Music Integrity Engine
Mỗi loa dùng Uni-Q thế hệ 12: tweeter 25 mm (vòm nhôm có lỗ thông hơi) nằm giữa woofer nón nhôm 130 mm. MAT là cấu trúc mê cung phía sau tweeter, hấp thụ phần lớn năng lượng không mong muốn ở dải cao – hướng tới treble tự nhiên hơn.
DSP Music Integrity Engine tối ưu pha và bảo vệ driver. Ampli hybrid: Class D mạnh cho bass/mid, Class AB cho treble – đặc trưng LS50W II so với nhiều loa wireless chỉ Class D toàn dải. Max SPL 108 dB.
Bản passive cùng driver: KEF LS50 Meta (cần ampli rời).

Kết nối
HDMI eARC, Roon, optical/coaxial – vinyl cần line hoặc phono pre
Loa chính: HDMI eARC, optical, coaxial, aux 3,5 mm, Ethernet mạng, Ethernet interspeaker, sub out RCA, nguồn AC. Không dây: Wi-Fi, AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, Spotify / Tidal Connect, Bluetooth.
Link không dây giữa hai loa: 96 kHz / 24-bit; Ethernet: 192 kHz / 24-bit. Optical / coaxial / HDMI tới 96 / 192 / 192 kHz / 24-bit theo nguồn.
Aux là line-level. CD portable (EC Zero AKM) hoặc mâm có line / BT (AT-LP70XBT) ghép được. Debut EVO 2 xuất PHONO thuần – cần phono pre trước loa. Muốn phono MM sẵn trên loa: Coda W. Chi tiết: bảo hành & đổi trả.
Thông số
Thông số tham chiếu KEF LS50 Wireless II Info Sheet. Codec, firmware và dịch vụ stream có thể thay đổi theo quốc gia / app.
Âm thanh
| Driver | Uni-Q Gen12: HF 25 mm · LF 130 mm (nhôm) + MAT |
|---|---|
| Ampli | 280 W LF Class D + 100 W HF Class AB mỗi loa |
| DSP | Music Integrity Engine |
| Đáp ứng (±3 dB) | 45 Hz – 28 kHz (tùy EQ) |
| Max SPL | 108 dB @ 1 m |
Kết nối & stream
| Wi-Fi / stream | AirPlay 2, Chromecast, Roon Ready, UPnP, Spotify / Tidal Connect |
|---|---|
| Hi-Res mạng | Tới 384 kHz / 24-bit · MQA · DSD (theo format hỗ trợ) |
| HDMI | eARC (tới 192 kHz / 24-bit theo nguồn) |
| Optical / Coaxial | Tới 96 / 192 kHz / 24-bit |
| Aux | 3,5 mm line-level |
| Interspeaker | Wireless 96 kHz / 24-bit · Ethernet 192 kHz / 24-bit |
| Sub out | RCA (loa chính) |
| App | KEF Connect |
Vỏ & nguồn
| Kích thước mỗi loa | 305 × 200 × 311 mm |
|---|---|
| Trọng lượng bộ | ~20,1 kg |
| Màu | Moss Green · Carbon Black · Titanium Grey · Mineral White · Crimson Red SE |
| Nguồn | 100-240 VAC · tới 200 W · standby < 2 W |
| Bảo hành | 12 tháng District M |
So sánh LS50W II với LSX II và LS50 Meta
LS50W II: Gen12 + MAT, active đầy đủ. LSX II: nhỏ gọn hơn, Gen11. LS50 Meta: cùng họ driver nhưng passive (cần ampli).
| Hạng mục | LS50W II Đang xem | LSX II Compact | LS50 Meta Passive |
|---|---|---|---|
| Driver | Uni-Q Gen12 + MAT | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen12 + MAT |
| Công suất / loa | 280 W + 100 W | 70 W + 30 W | Cần ampli rời |
| Max SPL | 108 dB | 102 dB | Theo ampli |
| HDMI | eARC | ARC | Không |
| Roon / stream | Roon Ready + Wi-Fi | Roon Ready + Wi-Fi | Không (passive) |
| Nên chọn khi | Phòng vừa-lớn, all-in-one | Desktop / căn hộ gọn | Muốn tự chọn ampli |
| Đang xem | Xem LSX II | Xem LS50 Meta |
Câu hỏi thường gặp
Hai loa bắt buộc nối dây không?
Không. Có thể liên kết không dây (96 kHz / 24-bit) hoặc Ethernet (192 kHz / 24-bit) khi cần ổn định hơn.
Kết nối TV thế nào?
Cáp HDMI từ cổng eARC/ARC của TV vào HDMI eARC trên loa chính. Bật CEC; xuất PCM khi TV có tùy chọn bitstream.
Cắm mâm than trực tiếp được không?
Không trực tiếp nếu mâm chỉ xuất PHONO (như Debut EVO 2). Aux 3,5 mm là line-level – cần phono pre hoặc mâm có line / Bluetooth (AT-LP70XBT). Muốn phono sẵn trên loa: Coda W.
LS50W II khác LS50 Meta thế nào?
Meta là loa passive (cần ampli). LS50W II active + stream + HDMI: cùng họ Uni-Q Gen12 + MAT nhưng all-in-one không dây.
Có thêm subwoofer được không?
Có – Sub Out RCA trên loa chính nối sub active.
Chân S2 dùng được không?
Có – KEF S2 thiết kế cho LS50 Meta và LS50 Wireless II. Xem trong Thường mua kèm.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành 12 tháng chính hãng. Chi tiết: bảo hành & đổi trả.
KEF LS50 Wireless II tại District M
Tư vấn màu, chân S2, ghép TV/Roon hoặc so với LSX II / LS50 Meta.




































































