Gợi ý District M: TN-3B-SE là mâm manual hi-fi (cần SAEC, không Bluetooth). Cần auto-return + BT: TN-180BT-A3. Cùng dòng SE cao hơn (SUMIKO Oyster, motor crystal-locked): TN-4D-SE.
TEAC TN-3B-SE – Cần SAEC, AT-VM95E, phono NJM8080
TEAC TN-3B-SE là mâm đĩa than belt-drive manual: cần chữ S với ổ trục knife-edge phát triển cùng SAEC, cartridge Audio-Technica AT-VM95E (MM, stylus elliptical), phono EQ tích hợp NJM8080 với công tắc LINE / PHONO, platter nhôm đúc 30 cm và thân MDF sơn mài (đáy lưới tổ ong). Wow & flutter ≤0,1%; SNR 67 dB (A-weighted). Khung 420 × 117 × 356 mm, ~5,0 kg. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Cần SAEC knife-edge: tracking ổn hơn ổ bi truyền thống trên rãnh khó
- AT-VM95E sẵn (~4,0 mV); stylus thay AT-VMN95E; nâng cấp trong dòng VM95
- Phono EQ: LINE ~224 mV hoặc PHONO ~4,0 mV + terminal GND
- Platter nhôm đúc Ø 30 cm · motor DC belt-drive · 33⅓ / 45 RPM
- Headshell universal · cartridge 14–23 g (kèm headshell) · anti-skate + đối trọng
- Trong hộp: platter, thảm nỉ, adapter 45, nắp bụi, RCA + mass, adapter nguồn
Hi-fi SE · wired vinyl · VGP mid class
Manual có dây cho người muốn chi tiết hơn entry Bluetooth
Tổng quan: Mâm đĩa than tại District M. Nâng kim: hướng dẫn chọn cartridge.

Thiết kế
MDF sơn mài, đáy tổ ong và chân nhôm cách ly
Thân MDF mật độ cao sơn mài; mặt dưới dùng cấu trúc lưới tổ ong để giảm cộng hưởng. Chân nhôm cách ly rung, RCA mạ vàng kèm terminal GND. Form 420 × 117 × 356 mm (~5 kg) gọn trên kệ phòng khách hoặc góc nghe.
Manual hoàn toàn: tự đặt cần và nhấc kim khi hết mặt. Không auto-return như TN-180BT-A3, không fully automatic như AT-LP70XBT. Không có Bluetooth: ưu tiên đường RCA có dây.

Cơ khí & kim
Cần SAEC knife-edge, platter nhôm và AT-VM95E
Điểm khác biệt so entry Bluetooth là ổ trục knife-edge trên cần chữ S (phối hợp SAEC): ma sát thấp, phản hồi nhanh, giữ tracking ổn định. Chiều dài hiệu dụng 223 mm; headshell universal; hỗ trợ cartridge 14–23 g (kể cả headshell). Anti-skating và đối trọng chỉnh áp lực kim 0–5,0 g (khuyến nghị ~2,0 g với VM95E).
Belt-drive + motor DC; platter nhôm đúc Ø 30 cm. Wow & flutter ≤0,1%; SNR 67 dB. Cartridge AT-VM95E (MM, elliptical) ~4,0 mV; stylus thay AT-VMN95E; nâng cấp trong dòng VM95 khi muốn chi tiết hơn.

Kết nối
Phono EQ NJM8080: LINE hoặc PHONO
Op-amp NJM8080 dành cho kim MM: nền sạch, méo thấp. Công tắc LINE (~224 mV) cắm thẳng loa active / ampli line-in. PHONO (~4,0 mV) khi dùng phono stage rời hoặc ampli có ngõ MM. Luôn nối GND khi dùng ngõ PHONO để giảm ù.
Nguồn AC 100–240 V; tiêu thụ ~1,5 W (chờ ~0,5 W). Hai tốc độ 33⅓ / 45 RPM (không 78). Nghe nghiêm túc nên ưu tiên RCA có dây thay vì giải pháp không dây.

Ai nên chọn
Hi-fi manual trong tầm SE: khi nào chọn TN-3B-SE
Hợp người sẵn sàng thao tác tay cần, muốn nền âm và tracking tốt hơn mâm entry Bluetooth, vẫn giữ AT-VM95E dễ nâng stylus và phono EQ dùng ngay với loa active.
Ít thao tác + BT + 78 RPM: TN-180BT-A3. Cùng DNA SAEC nhưng motor crystal-locked và cartridge SUMIKO Oyster: TN-4D-SE. Fully automatic + aptX: AT-LP70XBT.
Thông số
Chung & cơ khí
| Model | TEAC TN-3B-SE |
|---|---|
| Loại | Belt-drive · manual (thủ công) |
| Tốc độ | 33⅓ / 45 RPM |
| Platter | Nhôm đúc Ø 30 cm |
| Tay cần | Chữ S · knife-edge bearing (SAEC) · 223 mm hiệu dụng |
| Wow & flutter | ≤0,1% |
| SNR | 67 dB (A-weighted) |
| Thân máy | MDF sơn mài · đáy lưới tổ ong · chân nhôm |
| Kích thước | 420 × 117 × 356 mm |
| Trọng lượng | ~5,0 kg |
| Nguồn | 100–240 V AC · ~1,5 W (chờ ~0,5 W) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
Cartridge & phono EQ
| Cartridge | Audio-Technica AT-VM95E (MM, elliptical) |
|---|---|
| Stylus thay | AT-VMN95E · nâng cấp dòng VM95 |
| Áp lực kim | 0–5,0 g (khuyến nghị ~2,0 g) |
| Cartridge weight | 14–23 g (kể cả headshell) |
| Phono EQ | NJM8080 · LINE / PHONO |
| Ra PHONO | ~4,0 mV |
| Ra LINE | ~224 mV |
Trong hộp & ghi chú
| Bluetooth | Không (ưu tiên RCA có dây) |
|---|---|
| Trong hộp | Platter · thảm nỉ · adapter EP 45 · headshell + kim · đối trọng · nắp bụi + bản lề · RCA có mass · adapter nguồn · hướng dẫn |
| Màu | White / Black (theo tồn kho District M) |
| Nguồn spec | TEAC TN-3B-SE |
So sánh TN-3B-SE · TN-180BT-A3 · TN-4D-SE
Chọn hi-fi manual SE, semi-auto Bluetooth entry, hoặc SE cao hơn cùng DNA SAEC.
| Hạng mục | TN-3B-SEĐang xem | TN-180BT-A3Semi-auto entry | TN-4D-SESE cao hơn |
|---|---|---|---|
| Cơ | Manual | Semi-auto + auto-return | Manual |
| Tay cần | SAEC knife-edge | Entry | SAEC knife-edge |
| Cartridge | AT-VM95E | AT3600L | SUMIKO Oyster |
| Bluetooth | Không | SBC | Không |
| Wow & flutter | ≤0,1% | 0,25% | Crystal-locked DC |
| Phù hợp | Hi-fi manual · VM95E | BT · 78 RPM · ít tay cần | SE nâng cấp · Oyster |
Semi-auto + BT: TN-180BT-A3. SE cao hơn: TN-4D-SE. Fully auto + aptX: AT-LP70XBT. Hub: mâm đĩa than.
Câu hỏi thường gặp
TN-3B-SE có cần phono preamp rời không?
Không bắt buộc. Bật LINE và cắm loa active / ampli line-in. Muốn phono stage rời → chuyển PHONO và nối GND.
TN-3B-SE có tự động hạ cần không?
Không. Manual hoàn toàn. Cần auto-return → TN-180BT-A3; fully automatic → AT-LP70XBT.
TN-3B-SE khác TN-180BT-A3 thế nào?
TN-3B: manual, SAEC knife-edge, AT-VM95E, wow ≤0,1%, không BT. TN-180: semi-auto + auto-return, AT3600L, SBC, hỗ trợ 78 RPM, ngân sách mềm hơn.
TN-3B-SE khác TN-4D-SE thế nào?
Cùng dòng SE và cần SAEC. TN-4D-SE thêm motor DC crystal-locked và cartridge SUMIKO Oyster; phù hợp khi muốn bước lên trong cùng nền tảng TEAC SE.
Có thay stylus AT-VM95E được không?
Có. Stylus thay AT-VMN95E; có thể nâng cartridge trong dòng VM95 khi cần chi tiết hơn.
LINE và PHONO chọn thế nào?
LINE (~224 mV) cho loa active/ampli line-in. PHONO (~4 mV) cho ampli MM hoặc phono preamp rời. Chuyển sai → âm quá nhỏ hoặc méo.
Mua TEAC TN-3B-SE chính hãng ở đâu?
District M phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ để đặt trước (khi hết hàng) và tư vấn ghép loa active.
TEAC TN-3B-SE tại District M
Tư vấn LINE/PHONO, so sánh TN-180BT-A3 hoặc nâng lên TN-4D-SE.








