Gợi ý District M:QX11 là portable DAC/Amp kiêm sound card gaming: dual ES9069Q, HiFi / Game mode, Desktop Mode tới 800mW+800mW (4.4mm). Dongle gọn hơn, ít “gaming stack”: KA15. Amp tai nghe thuần kéo planar: GIGAS 1. DAC R2R bàn: WARMER R2R. Catalog: DAC / Amp.
FiiO QX11 – Portable DAC/Amp HiFi + Gaming
FiiO QX11 gom DAC hi-res, amp tai nghe và sound card gaming vào khung nhôm khoảng 64 × 28,8 × 13 mm (~36 g). Dual flagship ESS ES9069Q, USB SPV5068, tầng analog TI: OPA1692 ×2 (voltage gain) + OPA1622 ×4 (parallel HP drive). Hai môi trường: HiFi (PCM tới 768 kHz / 32-bit, DSD512 native) và Game (48 kHz / 16-bit, profile FPS / ACT / MOBA / MUG, AI ENC mic). Công tắc Desktop Mode: balanced 4.4mm tới ≥ 800mW+800mW @ 32 Ω (THD+N < 1%). Dual USB-C: data + POWER IN (PD tới 45W, sạc máy khi nghe). Màn 1,14″, núm encoder, nút Fn tùy biến. Hai màu Dark Green và Gold (vintage gold). Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Dual ES9069Q (HyperStream IV) + board digital / analog tách + che chắn
- OPA1692×2 + OPA1622×4: TI end-to-end analog
- Desktop Mode (patent ZL202321946664.8): headroom full-size khi có nguồn POWER IN
- HiFi / Game: UI riêng, mic built-in + 3.5mm CTIA, AI ENC
- AUTO EQ / 10-band PEQ (app / web); PCM tới 384 kHz khi bật PEQ
- 3.5mm SE (coax S/PDIF chia sẻ) + 4.4mm BAL; gain H/L; volume 60 / 120 bước
- Dark Green · Gold; case bảo vệ + cáp USB-C kèm theo
Portable · HiFi · Gaming
Một dongle cho nghe nhạc hi-res và teamfight
QX11 nhắm phone / laptop / PC: USB-C data, tai 3.5 hoặc 4.4, tùy chọn PD vào POWER IN để vừa sạc vừa mở Desktop Mode. Cần amp thuần kéo planar trên bàn: GIGAS 1. Muốn DAC R2R tube: WARMER R2R. Dongle gọn ít gaming feature: KA15.

Giải mã
Dual ES9069Q · TI analog · board tách
Hai chip ESS ES9069Q (HyperStream IV, 32-bit) làm DAC chính. FiiO công bố kiến trúc digital / analog tách board kèm shielding để giảm crosstalk. USB receiver SPV5068: PCM tới 768 kHz / 32-bit, DSD512 native; có driver-free mode.
Tầng analog toàn TI: OPA1692 ×2 voltage gain, OPA1622 ×4 song song kéo tai. SNR balanced Desktop High Gain ≥ 126 dB (A-weighted); THD+N có thể xuống dưới 0,00043% (điều kiện đo FiiO). Noise floor PO < 1,8 μV; BAL < 2,2 μV (A-weighted, tham chiếu bảng rút gọn).
3.5mm vừa là SE headphone vừa hỗ trợ coaxial S/PDIF out (theo FiiO: tới 384 kHz / 24-bit trên trang parameters; một số sheet rút gọn ghi 96 kHz). 4.4mm balanced cho full headroom.

Công suất
Desktop Mode · tới 800mW+800mW
Công tắc vật lý D.MODE bật Desktop Mode khi có nguồn đủ qua POWER IN (adapter / power bank / ESTICK). Balanced 4.4mm High Gain Desktop: ≥ 800mW+800mW @ 32 Ω (THD+N < 1%, ~5,1 Vrms). SE 3.5mm cùng chế độ: ≥ 295mW+295mW @ 32 Ω.
Tắt Desktop (bus-powered từ máy host): balanced ≈ ≥ 360mW+360mW @ 32 Ω; SE ≈ ≥ 175mW+175mW – vẫn mạnh hơn nhiều dongle phổ thông, nhưng planar / full-size khó kéo nên ưu tiên D.MODE + PD.
Gain H/L; trở kháng khuyến nghị 8–350 Ω (PO và BAL). Volume encoder chọn 60 hoặc 120 bước: 120 bước hữu ích với IEM nhạy. Patent Desktop Mode: ZL202321946664.8.

HiFi · Gaming
Hai mode · AI ENC · AUTO EQ
HiFi Mode giữ đường giải mã hi-res và UI hiển thị sample rate, gain, filter, EQ. Game Mode (switch G.MODE / UI): sample 48 kHz / 16-bit tối ưu latency trò chơi; bốn profile FPS / ACT / MOBA / MUG chỉnh cue chân bước, skill, súng…
Mic built-in + headset 3.5mm CTIA; AI ENC giảm ồn môi trường khi call / party chat. AUTO EQ (app / web) khớp curve tai nghe hỗ trợ; preset Pop / Jazz / Classical + PEQ 10 băng tùy chỉnh. Bật PEQ: PCM tối đa 384 kHz / 24-bit.
Nút Fn gán single / double / long press (đổi theme, mode, EQ, xoay màn, next track…). FiiO Control (Android) cấu hình sâu + OTA / local firmware.

Nguồn & form
Dual Type-C · PD 45W · 36 g
Cổng data USB-C (USB 2.0, OTA) và cổng cam POWER IN riêng. POWER IN nhận PD để: (1) mở Desktop Mode / tăng headroom, (2) pass-through sạc phone / DAP / tablet tới tối đa ~45W (chỉ USB PD; công suất thực tế theo thiết bị). Có thể sạc ESTICK qua POWER IN khi bật tùy chọn liên quan.
Khung nhôm dual-tone ~36 g, màn 1,14″ (135×240) xoay portrait / landscape. Núm volume 3D-engraved, lab FiiO đánh giá >100.000 lần xoay / nhấn (điều kiện lab). Trong hộp: QX11, case, cáp USB-C → USB-C, quick start, thẻ BH.
Hai màu District M: Dark Green và Gold (vintage gold) – cùng thông số.

Định vị
Khác KA15 · khác GIGAS 1
KA15 cũng portable DAC/Amp FiiO nhưng thiên “nghe nhạc gọn”; QX11 đẩy thêm Game Mode, AI mic, PD 45W, màn lớn hơn và Desktop Mode 800mW class. GIGAS 1 là amp analog thuần: không giải mã USB, công suất Class AB rất cao khi đã có DAC riêng.
Chọn QX11 khi một thiết bị phải xoay giữa FLAC / DSD trên phone và FPS trên PC, muốn sạc máy khi nghe, và thỉnh thoảng kéo full-size bằng Desktop Mode. Stack bàn hi-fi tách DAC + amp: WARMER / DAC khác + GIGAS 1 vẫn hợp lý hơn.
Thông số kỹ thuật
Theo FiiO QX11 parameters và trang QX11. Công suất đỉnh gắn Desktop Mode + nguồn POWER IN đủ.
Tổng quan & phần cứng
| Model | FiiO QX11 |
|---|---|
| Loại | Portable USB DAC / headphone amp · HiFi + Gaming sound card |
| Hardware | DAC ES9069Q×2 · USB SPV5068 · OPA1692×2 · OPA1622×4 |
| Màn hình | 1,14″ LCD (135×240) · xoay portrait / landscape |
| Kích thước / khối lượng | ~64 × 28,8 × 13 mm · ~36 g |
| Màu | Dark Green · Gold (vintage gold) |
| Gain | High / Low |
| Trở kháng HP | PO / BAL: 8–350 Ω |
| Điều khiển | Encoder + confirm · nút Fn · D.MODE · G.MODE |
Cổng · decode · EQ · gaming
| USB | Type-C data (USB2.0 / OTA) · Type-C POWER IN (cam) |
|---|---|
| HP out | 3.5mm SE (CTIA mic) · 4.4mm BAL |
| Coax out | Chia sẻ 3.5mm · tới 384 kHz / 24-bit (theo FiiO parameters) |
| USB DAC | Tới 768 kHz / 32-bit · DSD512 native · driver-free |
| Game mode | 48 kHz / 16-bit · FPS / ACT / MOBA / MUG |
| Mic | Built-in + in-line CTIA · AI ENC |
| EQ | 10 preset · custom PEQ · AUTO EQ (app / web) |
| PD pass-through | Tới ~45W (USB PD · thực tế theo thiết bị) |
| Trong hộp | QX11 · case · USB-C↔USB-C · quick start · thẻ BH |
Công suất (Desktop Mode · High Gain · tóm tắt)
| 4.4mm @ 32 Ω | ≥ 800mW+800mW · THD+N < 1% · ~5,1 Vrms |
|---|---|
| 4.4mm @ 16 Ω | ≥ 460mW+460mW |
| 4.4mm @ 300 Ω | ≥ 95mW+95mW |
| 3.5mm @ 32 Ω | ≥ 295mW+295mW |
| 3.5mm @ 16 Ω | ≥ 420mW+420mW |
| SNR BAL Desktop HG | ≥ 126 dB (A-weighted) |
Công suất (Non-Desktop · High Gain · tóm tắt)
| 4.4mm @ 32 Ω | ≥ 360mW+360mW · ~3,4 Vrms |
|---|---|
| 4.4mm @ 16 Ω | ≥ 450mW+450mW |
| 3.5mm @ 32 Ω | ≥ 175mW+175mW · ~2,3 Vrms |
| 3.5mm @ 16 Ω | ≥ 320mW+320mW |
| Noise floor (tham chiếu) | PO < 1,8 μV · BAL < 2,2 μV (A-weighted) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh QX11 · KA15 · GIGAS 1
QX11 = DAC/Amp portable HiFi + Gaming + Desktop Mode. KA15 = DAC/Amp portable thiên nghe nhạc. GIGAS 1 = amp tai nghe thuần (cần DAC riêng).
| Hạng mục | QX11Đang xem | KA15FiiO | GIGAS 1Jade Audio |
|---|---|---|---|
| Vai trò | DAC/Amp + gaming SC | DAC/Amp portable | Pure headphone amp |
| DAC | ES9069Q×2 | Theo KA15 | Không (analog in) |
| Công suất HP (tham chiếu) | 800mW+800mW Desktop | Theo KA15 | Tới 4600mW+4600mW (PD 12V) |
| Gaming / mic | Game mode · AI ENC | Không định vị gaming SC | Mic CTIA passthrough |
| PD / Desktop | Dual USB-C · PD 45W | Theo model | USB-C 5V / PD 12V |
| Phù hợp khi | HiFi + game + sạc khi nghe | Dongle nghe nhạc gọn | Đã có DAC · kéo planar |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem KA15 | Xem GIGAS 1 |
Câu hỏi thường gặp
Desktop Mode bật thế nào?
Cắm nguồn đủ vào cổng POWER IN (cam) rồi gạt D.MODE ON. Khi đó headroom tăng (balanced tới 800mW class @ 32 Ω). Chỉ dùng USB data từ phone mà không POWER IN: máy vẫn chạy ở Non-Desktop, công suất thấp hơn.
PD 45W có sạc mọi máy không?
Chỉ qua giao thức USB Power Delivery. Công suất thực tế phụ thuộc phone / tablet / DAP và adapter. QX11 không “ép” 45W nếu thiết bị nhận thấp hơn.
Game Mode có làm giảm chất lượng nhạc không?
Game Mode chạy 48 kHz / 16-bit tối ưu gaming / mic. Nghe FLAC / DSD / hi-res: chuyển về HiFi Mode để giữ full decode.
Có pin trong máy không?
QX11 là USB DAC/Amp bus-powered (và/hoặc POWER IN). Không phải DAP pin lớn; năng lượng lấy từ host hoặc PD.
iPhone / iPad dùng được không?
Cần cáp / adapter USB-C phù hợp (hoặc Camera Adapter trên Lightning). Chức năng PD pass-through và FiiO Control phụ thuộc hệ sinh thái; app Control hiện FiiO nhấn mạnh bản Android.
Dark Green và Gold khác gì?
Cùng thông số phần cứng. Chỉ khác hoàn thiện nhôm (dark green dual-tone vs vintage gold).
Coax out dùng ra sao?
Jack 3.5mm có thể xuất S/PDIF coaxial tới DAC / loa active digital ngoài (theo FiiO parameters tới 384 kHz / 24-bit). Không dùng cùng lúc như headphone SE thông thường theo ngữ cảnh chuyển chế độ trên máy.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.








