Gợi ý District M: Bromley 750 là loa tiệc tùng portable lớn của Marshall (bánh xe, XLR, ~500 W). Nhỏ hơn cùng dòng: Bromley 450. Portable DNA amp: Kilburn III. Portable mid: Stockwell III.
Bromley 750 – Party portable ~500 W, True Stereophonic 360°
Marshall Bromley 750 là loa tiệc tùng di động đầu tiên của Marshall: hệ driver đối xứng (2× woofer 10″ + 2× mid 5,25″ + 4 tweeter), Class D khoảng 500 W tổng (2×100 W woofer · 2×50 W mid · 4×50 W tweet), True Stereophonic 360°, SPL tối đa khoảng 127 dB @ 1 m, dải ~30 Hz – 20 kHz. Pin LiFePO₄ (LFP) tháo rời, 40+ giờ; sạc nhanh ~20 phút ≈ 5 giờ, đầy ~3,5 giờ; USB-C sạc thiết bị. IP54; bánh xe + tay xách; ~652 × 413 × 355 mm, 23,9 kg; Black & Brass. Bluetooth 5.3 Auracast (multipoint, >70 m ngoài trời mở); AUX in/out, RCA, USB-C digital, 2× combo XLR/6,35 mm mic/nhạc cụ; 3 preset ánh sáng sân khấu. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- True Stereophonic 360°: phủ đều quanh loa cho tiệc ngoài trời / sân vườn
- Pin LFP tháo rời, 40+ giờ; USB-C power bank; sửa chữa được
- Bánh xe + tay xách: di chuyển ~24 kg dễ hơn xách tay thuần
- 2 combo XLR/6,35 mm: mic / nhạc cụ + volume/hiệu ứng từng input
- BT 5.3 Auracast, multipoint >70 m ngoài trời mở
- 3 preset ánh sáng sân khấu + núm Bass / Treble / volume tổng
Party portable · ~500 W · bánh xe
Bromley: sân khấu mini mang theo, DNA Marshall
Catalog: Loa Marshall. Đại lý: mua loa Marshall chính hãng.

Thiết kế
Party box có bánh xe, vỏ Black & Brass
Vinyl đen + chi tiết brass, tay xách và bánh xe kéo. ~652 × 413 × 355 mm, 23,9 kg: không bỏ túi như Emberton; thiết kế để kéo tới sân vườn, sự kiện, sân khấu nhỏ. IP54 chống bụi và bắn nước.
Trong hộp: loa (pin gắn sẵn), dây nguồn, hướng dẫn và tài liệu an toàn. Repairable theo Marshall.

Âm thanh
True Stereophonic, ~500 W và 127 dB
Hệ đối xứng: 2×10″ woofer, 2×5,25″ mid, 2×1″ + 2×0,8″ tweeter. Class D ~2×100 W + 2×50 W + 4×50 W. Thùng closed; dải ~30 Hz – 20 kHz; SPL tối đa ~127 dB @ 1 m. Đủ tiệc ngoài trời khi đặt đúng mức volume an toàn thính giác.
True Stereophonic phủ 360°. Nhỏ hơn cùng dòng party: Bromley 450.

Pin & kết nối
LFP 40+ giờ, XLR, AUX, RCA và Auracast
Pin LiFePO₄ tháo rời, 40+ giờ; sạc nhanh 20 phút ≈ 5 giờ; đầy ~3,5 giờ; USB-C 5V/3A in/out (sạc phone). Bluetooth 5.3 Auracast, multipoint, codec SBC/AAC/LC3, tầm >70 m ngoài trời mở.
Có dây: AUX 3,5 mm in/out, RCA line in, USB-C digital in, 2× combo XLR/6,35 mm (mic/nhạc cụ) với volume và hiệu ứng từng input. App Marshall: EQ, OTA. 3 preset ánh sáng sân khấu trên bảng điều khiển.

Đối tượng
Ai nên chọn Bromley 750
Tiệc ngoài trời, sân vườn, event nhỏ cần SPL lớn, mic/nhạc cụ, pin dài và kéo bánh xe. Party nhỏ hơn: Bromley 450. Portable DNA amp không cần party box: Kilburn III. Everyday: Stockwell / Emberton.
Không thay loa home cắm điện (Stanmore / Woburn) cho nghe cố định trong phòng khách nhỏ. Catalog: loa Marshall.
Thông số
Âm thanh & cơ khí
| Model | Marshall Bromley 750 |
|---|---|
| Loại | Loa party portable · True Stereophonic 360° |
| Driver | 2× woofer 10″ · 2× mid 5,25″ · 2× tweet 1″ · 2× tweet 0,8″ |
| Ampli | Class D 2×100 W + 2×50 W + 4×50 W (≈500 W) |
| Dải tần | ~30 Hz – 20 kHz |
| SPL tối đa | ~127 dB @ 1 m |
| Thùng | Closed system |
| Kích thước / KL | 652 × 413 × 355 mm · 23,9 kg |
| Màu | Black & Brass |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
Pin & kết nối
| Pin | LiFePO₄ (LFP) tháo rời · 40+ giờ |
|---|---|
| Sạc | Nhanh 20 phút ≈ 5 giờ · đầy ~3,5 giờ |
| USB-C | 5V/3A in/out · digital in · power bank |
| Bluetooth | 5.3 · Auracast · multipoint · >70 m (ngoài trời mở) |
| Codec | SBC · AAC · LC3 |
| Có dây | AUX in/out · RCA · 2× XLR/6,35 mm combo |
| IP | IP54 |
| Ánh sáng | 3 preset sân khấu |
| App | Marshall Bluetooth · EQ · OTA |
Ghi chú
| Di chuyển | Bánh xe · tay xách |
|---|---|
| Trong hộp | Loa + pin · dây nguồn · hướng dẫn · tài liệu |
| Repairable | Có (theo Marshall) |
So sánh Bromley 750 · Bromley 450 · Kilburn III
Party flagship vs party nhỏ hơn vs portable DNA amp.
| Hạng mục | Bromley 750Đang xem | Bromley 450Party nhỏ hơn | Kilburn IIIPortable amp |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Party lớn · bánh xe | Party gọn hơn | Portable DNA amp |
| Công suất / SPL | ≈500 W · ~127 dB | Thấp hơn 750 | ≈50 W · ~91 dB |
| Pin | LFP 40+ giờ · tháo rời | Theo Bromley 450 | 50+ giờ · thay được |
| XLR / mic | 2× combo XLR/6,35 | Theo model 450 | Không XLR · không micro |
| KL | ~23,9 kg | Nhẹ hơn 750 | ~2,8 kg |
Nhỏ hơn: Bromley 450. Amp mang tay: Kilburn III. Mid portable: Stockwell III.
Câu hỏi thường gặp
Bromley 750 khác Bromley 450 thế nào?
750 là bản party lớn hơn: công suất / SPL / form / pin LFP và I/O đầy đủ hơn. 450 gọn và nhẹ hơn cho tiệc vừa.
Pin tháo rời được không?
Có. Pin LiFePO₄ (LFP) tháo rời / thay thế, 40+ giờ theo Marshall.
XLR dùng để làm gì?
2 cổng combo XLR/6,35 mm cho micro hoặc nhạc cụ; chỉnh volume và hiệu ứng từng input trên bảng điều khiển.
Có mang đi như Emberton được không?
~23,9 kg: kéo bánh xe, không bỏ túi. Everyday: Emberton / Middleton / Kilburn. Party lớn: Bromley 750.
IP54 đủ ngoài trời không?
Chống bụi và bắn nước nhẹ. Tránh mưa lớn / ngập nước. Không thay thiết bị outdoor chuyên sâu IP67.
127 dB có quá lớn không?
SPL tối đa theo hãng cho headroom party. Nên giữ mức an toàn thính giác và khoảng cách người nghe, đặc biệt ngoài trời gần loa.
Mua chính hãng ở đâu?
District M đại lý ủy quyền Marshall, bảo hành 12 tháng. Tư vấn so 450 / Kilburn / Stockwell và quà tặng theo đợt.
Bromley 750 tại District M
Party portable ~500 W + XLR + pin LFP: tư vấn so Bromley 450 / Kilburn và setup tiệc ngoài trời.










