Gợi ý District M: T8 là streaming transport (không DAC) – cần DAC ngoài. Muốn streamer có DAC/pre xem DMP-A8 hoặc flagship DMP-A10. Series cao hơn: Eversolo T10.
Eversolo T8 – Streaming transport BYO DAC
Eversolo T8 là streaming transport đầu tiên của hãng: không có DAC, chỉ phát tín hiệu số sạch tới DAC ngoài. Màn LCD cảm ứng 6 inch, xung femtosecond Accusilicon, nguồn linear toroidal 4N OFC. Ngõ số cách ly: I2S (HDMI, 8 mode), USB Audio, AES/EBU, coax, optical; mạng Wi-Fi 6 + Gigabit + SFP; 2× SSD tới 16 TB. PCM 768 kHz/32-bit, DSD512; Roon Ready, TIDAL/Qobuz Connect, Evotune. Bảo hành chính hãng tại District M.
- Không DAC / pre analog / digital in: chỉ front-end streaming + thư viện
- USB / I2S cách ly tới DSD512 · PCM 768 kHz
- AES/EBU · coax · optical tới 192 kHz/24-bit
- ARM quad-core · 4 GB DDR · 64 GB eMMC
- Evotune room compensation · app Eversolo Control
- Khung ~315 × 230 × 88 mm · ~4,5 kg · ~20 W
Digital front-end for your converter
Tách streaming khỏi DAC: nâng cấp từng block
Hiểu vai trò DAC: DAC là gì và có cần thiết không? Tổng quan dòng: Eversolo tại District M.

Triết lý
Transport thuần: tại sao không có DAC?
Streamer all-in-one gom DAC/pre trong cùng chassis với CPU và Wi-Fi. T8 bỏ hẳn tầng analog: jitter, nhiễu nguồn và ground loop được kiểm soát trên đường số; chất âm cuối do DAC ngoài bạn chọn.
Phù hợp khi đã có DAC ưng ý, muốn nâng front-end streaming mà không thay converter. T8 không có digital input: không làm DDC cho nguồn HDMI/CD external.

Xung & I/O
Femto clock và ngõ số cách ly đầy đủ
Xung Accusilicon AS318-B (49,152 MHz); nguồn linear toroidal 4N OFC (hãng nêu ripple có thể ~30 µV). Màn 6 inch che chắn tách khỏi mạch audio.
I2S HDMI cách ly, 8 chế độ pinout, tới DSD512 / PCM 768. USB Audio cách ly (tách nguồn/mass). AES/EBU XLR, coax và optical cách ly tới 192 kHz/24-bit (DoP64 trên SPDIF nếu DAC hỗ trợ).

Mạng & thư viện
Wi-Fi 6, SFP quang và SSD tới 16 TB
Ba đường mạng: RJ45 Gigabit, Wi-Fi 6, cổng SFP (module mua riêng). Roon Ready, TIDAL/Qobuz/Spotify Connect, AirPlay, DLNA, WebDAV, Dropbox, Internet Radio.
Hai khe SSD (không kèm) tới 2×8 TB; 2× USB 3.0 gắn ổ ngoài hoặc ổ CD USB để rip. Định dạng FLAC/WAV/DSD/SACD ISO… Evotune hiệu chỉnh phòng tùy chọn trên OS.

Ai nên chọn
BYO DAC, thư viện lớn, mạng nghiêm
Hợp audiophile đã có DAC I2S/USB/AES; hệ tách block dễ nâng từng tầng; cần SSD lớn và multi-service streaming. Không hợp nếu muốn 1 thiết kế all-in-one (DAC + pre + stream): xem dòng DMP.
So series transport: T10 thường là nấc cao hơn trong dòng. Liên hệ District M để so catalog hiện tại.
Thông số
Chung & phần cứng
| Model | Eversolo T8 |
|---|---|
| Vai trò | Streaming transport (không DAC, không preamp analog) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 6 inch (che chắn tách mạch audio) |
| CPU / RAM | ARM quad-core · 4 GB DDR · 64 GB eMMC |
| Xung nhịp | Femtosecond Accusilicon AS318-B / 49,152 MHz |
| Nguồn | Linear PSU · toroidal 4N OFC |
| Kích thước | ~315 × 230 × 88 mm (R × S × C) |
| Trọng lượng | ~4,5 kg |
| Tiêu thụ | ~20 W · AC 110–240 V |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
Digital out
| I2S (HDMI) | Cách ly · 8 mode · DSD512 / PCM 768 kHz |
|---|---|
| USB Audio | Cách ly · UAC · DSD512 / PCM 768 kHz |
| AES/EBU | XLR balanced · cách ly · tới 192 kHz/24-bit |
| Coaxial | Cách ly · PCM 192/24 · DoP64 |
| Optical | Toslink · PCM 192/24 |
| Digital in | Không (transport thuần) |
Mạng & streaming
| Mạng | Gigabit RJ45 · Wi-Fi 6 · SFP (module riêng) |
|---|---|
| Giao thức | Roon Ready · TIDAL/Qobuz/Spotify Connect · AirPlay · DLNA |
| Khác | WebDAV · Dropbox · Internet Radio |
| DSP | Evotune (room, tùy chọn trên OS) |
| App | Eversolo Control · remote · OTA |
Lưu trữ
| SSD | 2 khe · tới 2×8 TB = 16 TB (không kèm) |
|---|---|
| USB | 2 × USB 3.0 · rip CD qua ổ USB |
| Định dạng | FLAC, WAV, APE, AIFF, DSD (DSF/DFF), SACD ISO… |
So sánh T8 · DMP-A8 · T10
Chọn transport thuần, streamer có DAC, hoặc nấc T series cao hơn.
| Hạng mục | Eversolo T8Đang xem | DMP-A8Streamer + DAC | Eversolo T10Transport series |
|---|---|---|---|
| DAC tích hợp | Không | Có (ES9039PRO class) | Không (transport) |
| Preamp analog | Không | Có · XLR/RCA | Không |
| Digital in | Không | USB · optical · coax · ARC… | Theo spec T10 |
| I2S out | Có · 8 mode · cách ly | Tùy đường dẫn / model | Có (series transport) |
| SSD | 2 khe · tới 16 TB | M.2 tới 4 TB | Theo catalog T10 |
| Định vị | Front-end số · BYO DAC | Hub all-in-one mid | Transport nấc cao hơn |
Có DAC/pre: DMP-A8. Flagship: DMP-A10. Transport cao hơn: Eversolo T10.
Câu hỏi thường gặp
T8 có cần DAC riêng không?
Có. T8 chỉ là transport: nối DAC ngoài qua I2S, USB, AES/EBU, coax hoặc optical để có analog ra loa/tai nghe.
Nên dùng ngõ nào: I2S, USB hay AES?
DAC có I2S HDMI: thường tối ưu (DSD512 / 768 kHz). USB cách ly tiện DAC một cổng USB. AES/coax/optical giới hạn 192 kHz/24-bit, ổn định trên cáp dài.
8 chế độ I2S là gì?
Các hãng DAC dùng pinout HDMI I2S khác nhau. T8 có 8 mode trong menu để khớp dây với DAC. Chọn sai mode có thể nhiễu hoặc im tiếng.
SFP và SSD có kèm không?
Không. Module SFP và ổ SSD mua/lắp riêng. RJ45 và Wi-Fi 6 dùng được ngay. Hai khe SSD tới tối đa 2×8 TB.
Có Roon Ready không?
Có. Roon Ready cùng TIDAL Connect, Qobuz Connect, DLNA và app Eversolo Control.
Khác T10 và DMP-A8 thế nào?
T8/T10 cùng dòng transport (không DAC). T10 thường nấc cao hơn. DMP-A8 có DAC + preamp analog: chọn khi muốn hub all-in-one, không BYO DAC.
Mua Eversolo T8 chính hãng ở đâu?
District M phân phối Eversolo tại Việt Nam, bảo hành 12 tháng. Tư vấn ghép DAC I2S/USB và cấu hình mạng/SFP.


