Eversolo DMP-A10 là đầu phát mạng / DAC / preamp flagship: chip ESS ES9039PRO + XMOS XU316, OCXO jitter <50 fs, nguồn linear kép, USB cách ly iCoupler®, cổng SFP quang (module mua riêng), hiệu chỉnh phòng và PEQ 10 băng + FIR, màn 6,5 inch, 2× M.2 NVMe (tới 4 TB/ổ), pre-out XLR 4,2 V / RCA 2,1 V, 2 sub, HDMI ARC.
Giới thiệu
Sau thành công của DMP-A6 và DMP-A8, Eversolo (cùng hệ sinh thái Zidoo/Luxsin) nâng cấp lên DMP-A10: không chỉ streamer mà là trung tâm âm thanh gộp music streamer, DAP cục bộ, DAC tham chiếu và preamp analog fully balanced với volume R-2R.
A10 nhắm audiophile cần giải mã DSD512 / PCM 768 kHz/32-bit, thư viện lossless trên SSD, dịch vụ TIDAL, Qobuz, Amazon Music, Deezer…, giao thức Roon Ready, TIDAL Connect, DLNA/UPnP, và xuất số cách ly (USB/optical/coaxial) cho DAC ngoài. Làm preamp, bạn nối trực tiếp loa active hoặc ampli công suất qua XLR/RCA; tích hợp 2.1/2.2 với hai ngõ sub có gain, crossover và delay (DSP sub chỉ xử lý PCM ≤192 kHz).
A10 không có ampli tai nghe tích hợp và không có tầng phono/IIS trên tài liệu kỹ thuật chính thức. Đầu vào analog 1× XLR + 2× RCA có ADC tới 192 kHz để số hóa nguồn analog (đầu CD, pre than, v.v.).

Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Giá tham khảo | ~3.300–3.800 EUR (EU, chưa VAT); liên hệ District M cho giá VNĐ |
| Vai trò | Streamer + DAC + preamp (không có amp tai nghe / loa công suất) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 6,5 inch |
| DAC / USB | ES9039PRO; XMOS XU316; OPA1612 |
| Xung nhịp | OCXO 45,1584 MHz & 49,152 MHz; jitter <50 fs (theo Eversolo) |
| Nguồn | 2× linear (digital/analog); ripple analog có thể <30 µVrms (marketing Eversolo) |
| Cách ly | USB-B iCoupler®; SFP quang (module riêng); cách ly giữa các bo mạch |
| Giải mã | PCM 768 kHz/32-bit; DSD512 Native (USB-B/C) |
| DSP | Room Correction; PEQ 10 băng; nhập FIR (DSP PCM ≤192 kHz) |
| Đầu vào | HDMI ARC, USB-B (cách ly), 2× optical, 2× coaxial, XLR+2× RCA analog, BT 5.0 (AAC/SBC) |
| Đầu ra | XLR/RCA pre; optical/coax/USB digital out; 2× sub RCA |
| Lưu trữ | 4 GB DDR4 + 64 GB eMMC; 2× M.2 NVMe 2280 (tối đa 4 TB/ổ); 2× USB 3.0 |
| Mạng | Gigabit RJ45; Wi-Fi 6 (2,4/5 GHz); SFP 1,25 G (module riêng) |
| Streaming | Roon Ready, TIDAL Connect, DLNA/UPnP/WebDAV, Squeezelite; dịch vụ tích hợp (TIDAL, Qobuz…) |
| Pre-out (0 dBFS) | XLR 4,2 V; RCA 2,1 V; THD+N XLR <0,000078% (-122 dB); DR >130 dB |
| Kích thước | 430 × 310 × 117 mm (R × S × C) |
| Tiêu thụ | 30 W (danh định); AC 110–240 V |
| Phụ kiện | Remote, cáp trigger, 3 ăng-ten, cáp nguồn, hướng dẫn (SSD không kèm) |
| Bảo hành | 12 tháng tại District M (có thể gia hạn — liên hệ) |
1. Thiết kế và chế tác
Khung nhôm CNC rộng 430 mm, phù hợp rack/phòng khách cao cấp. Màn 6,5 inch cảm ứng hiển thị metadata, ảnh bìa, VU meter; bo điều khiển được che chắn tách nhiễu khỏi khối analog. Remote đi kèm (IR + điều khiển qua app Bluetooth theo mô tả phân phối), cùng Trigger In/Out đồng bộ ampli, WOL và cập nhật OTA.
2. Kiến trúc âm thanh
2.1. DAC ES9039PRO
ES9039PRO (HyperStream IV) là DAC flagship ESS trên A10, ghép XMOS XU316 xử lý USB. Thông số analog output (theo manual): THD+N XLR <0,000078% (-122 dB), SNR/DR >130 dB; RCA tương đương mức -121 dB THD+N, >129 dB DR. Chứng nhận Hi-Res Audio (JAS) trên tài liệu marketing Eversolo.
2.2. OCXO và jitter <50 fs
Hệ OCXO kiểm soát nhiệt giữ hai tinh thể 45,1584 MHz và 49,152 MHz ổn định, hạn chế lệch tần do nhiệt. Eversolo công bố phase noise/jitter dưới 50 femtosecond, giúp xung nhịp tới DAC chính xác hơn, hình ảnh âm thanh và độ trong thường được mô tả sắc nét hơn trên các kênh review.
2.3. Nguồn linear kép và linh kiện
Hai bộ nguồn linear tách digital và analog, mục tiêu ripple cực thấp (marketing nêu analog <30 µVrms). Linh kiện audiophile: WIMA, OPA1612 (TI), tụ NICHICON, SMT Murata, cáp đồng đơn tinh mạ bạc trong nội bộ (theo Eversolo).

2.4. Preamp balanced và volume R-2R
Preamp fully balanced: vào XLR (tối đa 5 Vrms) + 2× RCA (tối đa 2,5 Vrms), gain analog +10 dB. Volume R-2R relay với cân bằng L/R 0,1 dB, hạn chế méo so với pot số. Có bảo vệ volume khi khởi động/đổi nguồn (theo manual).
3. Cách ly USB và mạng SFP
USB-B dùng cách ly iCoupler® (Analog Devices): tách nguồn và dữ liệu khỏi PC/điện thoại, giảm ground loop và nhiễu HF từ máy tính, đồng bộ lại xung trên phía âm thanh.
Cổng SFP cho phép nối LAN bằng cáp quang (module SFP 1,25 G mua riêng: single-mode/dual-fiber hoặc module điện SFP). Không có dây đồng giữa switch và A10 nên hạn chế nhiễu từ switch Gigabit. RJ45 vẫn có cho kết nối thông thường.
4. Hiệu chỉnh phòng, PEQ và FIR
Eversolo Digital Room Correction đo phòng bằng micro (USB chuyên dụng khuyến nghị, ví dụ UMIK-1; có thể dùng mic điện thoại với độ chính xác thấp hơn), tạo bộ lọc EQ theo đáp ứng không gian nghe.
PEQ 10 băng parametric và nhập FIR (ví dụ từ REW) để tinh chỉnh loa/tai nghe qua hệ thống loa. Lưu ý kỹ thuật: DSP (PEQ, room correction, sub crossover) chỉ xử lý PCM tới 192 kHz; PCM >192 kHz và DSD thường passthrough thẳng tới DAC (theo user manual).
Sub: 2 ngõ ra, chỉnh gain/crossover/delay; có high-pass cho loa chính khi bật sub. Tính năng sub/DSP áp dụng khi tín hiệu PCM ≤192 kHz.

5. Kết nối
| Nhóm | Chi tiết |
|---|---|
| Digital in | USB-B (cách ly, DSD512/768k), 2× optical, 2× coax (192k/24, DoP64), HDMI ARC (192k/24) |
| Analog in | 1× XLR balanced + 2× RCA; ADC tới 192 kHz |
| Digital out | USB (cách ly, UAC), optical, coax — DDC tới DAC ngoài |
| Analog out | XLR 4,2 V + RCA 2,1 V pre; 2× sub RCA |
| Khác | BT 5.0 in (AAC/SBC); 2× USB 3.0; Trigger; Wi-Fi 6 |
6. EOS, streaming và thư viện cục bộ
EOS (Eversolo Original Sampling-rate) giúp app nhạc (Apple Music, TIDAL, Qobuz…) xuất đúng sample rate gốc, tránh SRC hệ thống Android khi phát lossless hi-res.
- Roon Ready, TIDAL Connect, DLNA/UPnP, WebDAV, Squeezelite (theo spec phân phối).
- Dịch vụ tích hợp: TIDAL, Qobuz, Highresaudio, Amazon Music, Deezer, TuneIn, KKBOX… (có thể mở rộng OTA).
- Thư viện local: quét metadata, CUE, playlist; CD rip qua ổ CD USB; 2× SSD M.2 NVMe (NTFS/exFAT/FAT32).
- App Eversolo Control (iOS/Android); điều khiển màn 6,5 inch và remote.
7. So sánh nhanh với Eversolo DMP-A8
| Tiêu chí | DMP-A8 | DMP-A10 |
|---|---|---|
| Định vị | Streamer/DAC/preamp cao cấp | Flagship: ES9039PRO, OCXO, SFP |
| DAC | AK4191EQ + AK4499EX | ES9039PRO + XMOS XU316 |
| Room correction / PEQ | Có (thế hệ trước) | Room Correction + PEQ 10 + FIR |
| SFP quang | Không | Có (module riêng) |
| Màn hình | 6 inch | 6,5 inch |
A10 là bước lên toàn diện về clock, cách ly mạng, DAC ESS flagship và DSP phòng; A8 vẫn hợp lý nếu cần AK4499EX với ngân sách thấp hơn.
8. Ai nên mua Eversolo DMP-A10?
- Audiophile cần streamer + DAC + pre một khối, chất lượng đo được (THD/SNR flagship).
- Hệ thống có ampli công suất hoặc loa active, TV qua HDMI ARC, sub 2.1.
- Người nghe lossless/ DSD từ SSD + streaming, dùng Roon hoặc TIDAL Connect.
- Người muốn hiệu chỉnh phòng và PEQ/FIR, chấp nhận DSP ở PCM ≤192 kHz.
- Setup nhạy nhiễu mạng — cân nhắc SFP quang.
Cân nhắc nếu: chỉ cần streamer đơn giản (A6 Gen 2 đủ); cần amp tai nghe tích hợp (xem Luxsin X9, Shanling EM7…); cần đĩa than trực tiếp (A10 không có phono); ngân sách hạn chế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DMP-A10 có phát Apple Music lossless không?
Có thể, khi cài Apple Music trên nền Android của máy và dùng EOS để giữ sample rate gốc (24/48/96/192 kHz tùy bài). Cần mạng ổn định và cấu hình đúng trong app.
Có nối ampli công suất qua XLR được không?
Có. Pre-out XLR balanced 4,2 Vrms @ 0 dBFS (RCA 2,1 V) phù hợp ampli công suất hoặc loa active có đầu vào balanced.
Hiệu chỉnh phòng cần micro gì?
Nên dùng micro đo USB chuyên dụng (ví dụ UMIK-1). Micro điện thoại được hỗ trợ nhưng kém chính xác. Thực hiện trong menu DSP / Room Correction trên máy hoặc app.
Module SFP có đi kèm không?
Không. Bạn mua riêng module SFP 1,25 G (quang single-mode/dual-fiber hoặc module điện). RJ45 vẫn dùng bình thường nếu không cần quang.
Có ADC / số hóa analog không?
Có. Đầu vào XLR/RCA được ADC tới 192 kHz, xuất qua digital out hoặc analog pre-out — phù hợp số hóa nguồn line, không thay phono chuyên dụng.
SSD có kèm máy không?
Không. Có 2 khe M.2 NVMe 2280, mỗi khe tới 4 TB. Lắp ở đáy máy (tắt nguồn). Định dạng NTFS/exFAT/FAT32; có thể format trong menu Files.
Bảo hành tại District M?
Eversolo DMP-A10 phân phối chính hãng qua District M, bảo hành 12 tháng (có thể gia hạn). Liên hệ Zalo District M.
Kết luận
Eversolo DMP-A10 là flagship streamer/DAC/preamp với ES9039PRO, OCXO <50 fs, nguồn linear kép, cách ly USB + SFP, room correction, PEQ/FIR và kết nối đầy đủ cho hệ hi-fi hiện đại. Nó phù hợp làm trái tim giữa nguồn streaming, thư viện SSD, TV (ARC) và ampli/loa phía sau — miễn bạn hiểu rõ A10 là preamp, không thay ampli loa hay amp tai nghe. Liên hệ District M để báo giá và tư vấn phối ghép với DMP-A8 hoặc ampli trong hệ Eversolo.
English







