Gợi ý District M: A10 là flagship ESS (OCXO, SFP, room correction). Ngân sách mid xem DMP-A8 hoặc DMP-A8 Gen 2 (AKM). Muốn 1 thiết kế kéo loa: Eversolo Play.
DMP-A10 – Streamer DAC preamp flagship
Eversolo DMP-A10 là trung tâm nhạc số flagship: DAC ESS ES9039PRO + XMOS XU316, clock OCXO (jitter <50 fs theo hãng), nguồn linear kép, USB cách ly iCoupler®, cổng SFP, room correction + PEQ 10 / FIR, volume R-2R. Màn 6,5 inch; 2× M.2 NVMe (tới 4 TB/ổ); pre-out XLR ~4,2 V / RCA ~2,1 V; 2 sub; HDMI ARC; giải mã DSD512 / PCM 768 kHz/32-bit. Không ampli loa / amp tai nghe / phono. Bảo hành chính hãng tại District M.
- Ba vai trò: streamer + DAC tham chiếu + preamp balanced (không ampli loa)
- XLR THD+N <0,000078% · DR >130 dB (theo manual hãng)
- Room correction · PEQ 10 · FIR (DSP PCM ≤192 kHz)
- 2× SSD M.2 · 2× USB 3.0 · analog in XLR+2×RCA (ADC tới 192 kHz)
- 2 sub out (gain / crossover / delay) · HDMI ARC · Trigger / WOL
- Khung 430 × 310 × 117 mm · ~30 W
Flagship hub for separated systems
ES9039PRO, OCXO và cách ly mạng/USB
So nấc A6 / A8 / A10: bài so sánh dòng DMP. Tổng quan: Eversolo tại District M.

Thiết kế
Nhôm CNC 430 mm và màn 6,5 inch
Khung nhôm CNC rộng 430 × 310 × 117 mm, phù hợp rack/phòng nghe hi-end. Màn LCD cảm ứng 6,5 inch hiển thị metadata, artwork, VU; bo điều khiển tách nhiễu khỏi khối analog.
Remote đi kèm; app Eversolo Control; Trigger In/Out đồng bộ ampli; WOL và cập nhật OTA. Cảm giác “trái tim” dàn tách block hơn desktop A6.

DAC & clock
ES9039PRO, OCXO và nguồn linear kép
DAC flagship ES9039PRO (HyperStream IV) ghép XMOS XU316. Theo manual: THD+N XLR <0,000078% (−122 dB), SNR/DR >130 dB. Op-amp OPA1612 trên tầng analog.
Hệ OCXO giữ tinh thể 45,1584 / 49,152 MHz; hãng công bố jitter <50 fs. Hai nguồn linear tách digital/analog (marketing nêu ripple analog <30 µVrms). Volume R-2R relay, cân bằng L/R ~0,1 dB.

DSP & streaming
Room correction, PEQ/FIR và thư viện SSD
Room Correction đo phòng (micro USB khuyến nghị); PEQ 10 băng và nhập FIR. DSP (PEQ, room, sub crossover) xử lý PCM ≤192 kHz; PCM cao hơn / DSD thường passthrough tới DAC.
EOS giữ sample rate gốc khi stream. Roon Ready, TIDAL Connect, DLNA/UPnP, WebDAV, Squeezelite. 2× M.2 NVMe (tới 4 TB/ổ, không kèm); CD rip qua ổ USB. Hai sub out chỉnh gain/crossover/delay.

Ghép hệ
SFP, iCoupler USB và pre-out tới AMP
USB-B cách ly iCoupler®; cổng SFP (module mua riêng) cách ly điện router; RJ-45 + Wi-Fi 6 vẫn dùng hàng ngày. Pre-out XLR/RCA tới AMP-F10, PrimaLuna EVO 200/300 hoặc McIntosh MA252.
Analog in 1× XLR + 2× RCA có ADC tới 192 kHz (không phono). Digital out USB/optical/coax tới DAC ngoài. HDMI ARC lấy tiếng TV. Không amp tai nghe tích hợp.
Thông số
Chung & phần cứng
| Model | Eversolo DMP-A10 |
|---|---|
| Vai trò | Streamer + DAC + preamp (không amp tai / ampli loa) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 6,5 inch |
| Bộ nhớ | 4 GB DDR4 + 64 GB eMMC |
| SSD | 2 × M.2 NVMe 2280, tới 4 TB/ổ (không kèm) |
| Clock | OCXO 45,1584 & 49,152 MHz · jitter <50 fs (hãng) |
| Nguồn | 2 × linear (digital / analog) |
| Kích thước (R × S × C) | 430 × 310 × 117 mm |
| Tiêu thụ | ~30 W · AC 110–240 V |
| Bảo hành | 12 tháng District M (có thể gia hạn) |
DAC & analog
| DAC / USB | ES9039PRO · XMOS XU316 · OPA1612 |
|---|---|
| Giải mã | PCM 768 kHz/32-bit · DSD512 Native |
| Volume | R-2R relay ladder |
| Pre-out @ 0 dBFS | XLR ~4,2 V · RCA ~2,1 V |
| XLR (hãng) | THD+N <0,000078% · DR >130 dB |
| Analog in | 1 × XLR + 2 × RCA · ADC tới 192 kHz |
| Sub | 2 × RCA · gain / crossover / delay |
DSP & streaming
| DSP | Room Correction · PEQ 10 · FIR (PCM ≤192 kHz) |
|---|---|
| Giao thức | Roon Ready · TIDAL Connect · DLNA/UPnP · WebDAV · Squeezelite |
| Dịch vụ (theo FW) | TIDAL, Qobuz, Amazon Music, Deezer, HIGHRESAUDIO… |
| Engine | EOS (giữ sample rate gốc) |
Kết nối I/O
| Digital in | USB-B (iCoupler) · 2× optical · 2× coax · HDMI ARC · BT 5.0 |
|---|---|
| Digital out | USB · optical · coax |
| Mạng | Gigabit RJ-45 · Wi-Fi 6 · SFP 1,25 G (module riêng) |
| USB khác | 2 × USB 3.0 |
| Hệ thống | Trigger In/Out · WOL |
So sánh A10 · A8 · A8 Gen 2
Chọn theo DAC ESS/AKM, OCXO/SFP và DSP phòng.
| Hạng mục | DMP-A8AKM mid | A8 Gen 2AKM Gen 2 | DMP-A10Đang xem |
|---|---|---|---|
| DAC | AK4191EQ + AK4499EX | AK4191EQ + AK4499EX | ES9039PRO |
| Clock / SFP | Không SFP | Dual clock · SFP | OCXO · SFP |
| Room / PEQ | Theo thế hệ A8 | evotune PRO · PEQ 20 | Room + PEQ 10 + FIR |
| Màn hình | 6″ | 8,6″ | 6,5″ |
| SSD | 1 × tới 4 TB | 1 × tới 8 TB | 2 × tới 4 TB/ổ |
| Định vị | Hub AKM dễ tiếp cận | Gen 2 AKM hiện đại | Flagship ESS |
AKM mid: DMP-A8 / A8 Gen 2. All-in-one có ampli: Eversolo Play.
Câu hỏi thường gặp
DMP-A10 khác DMP-A8 thế nào?
A10 dùng ES9039PRO, OCXO, SFP, room correction + PEQ/FIR, 2 SSD, form lớn hơn. A8 dùng AK4499EX, ngân sách thấp hơn, không SFP trên bản gốc. Chọn A10 khi ưu tiên flagship ESS và DSP phòng.
Có nối ampli công suất qua XLR được không?
Có. Pre-out XLR ~4,2 V / RCA ~2,1 V tới AMP-F10, ampli đèn (PrimaLuna) hoặc hybrid (MA252), hoặc loa active.
Room correction cần micro gì? DSP giới hạn ra sao?
Nên micro đo USB (vd. UMIK-1). DSP (PEQ, room, sub) xử lý PCM ≤192 kHz; PCM cao hơn và DSD thường passthrough.
Module SFP và SSD có kèm không?
Không. SFP module mua riêng; RJ-45/Wi-Fi đủ dùng hàng ngày. SSD: 2 khe M.2, mỗi khe tới 4 TB, không kèm máy.
Có phono hoặc amp tai nghe không?
Không trên tài liệu chính thức. Analog in là line + ADC; mâm than cần phono riêng. Không ampli tai nghe tích hợp.
Có Roon Ready và HDMI ARC không?
Có. Roon Ready, TIDAL Connect, DLNA…; HDMI ARC lấy tiếng TV stereo.
Mua DMP-A10 chính hãng ở đâu?
District M phân phối Eversolo tại Việt Nam, bảo hành 12 tháng (có thể gia hạn). Tư vấn ghép AMP-F10 / ampli đèn và so sánh A8.









