Eversolo T10 – Streaming transport reference, OCXO, 2.5G & SFP
Eversolo T10 là streaming transport thuần (không DAC, không preamp analog) thuộc Streaming Transport Series kế thừa và nâng cấp từ Eversolo T8. Máy trang bị màn LCD cảm ứng 8,6 inch, clock OCXO + PLL, ngõ vào clock ngoài 10 MHz / 25 MHz, nguồn linear O-Type, ngõ số cách ly IIS và USB tới DSD512 / PCM 768 kHz/32-bit, mạng Ethernet 2,5G + Wi-Fi 6 + SFP quang, 2× SSD NVMe (tới 16 TB), RAM 8 GB. Ra thêm optical, coaxial và AES/EBU (192 kHz/24-bit, DoP64). Tích hợp TIDAL, Qobuz, Spotify Connect Lossless, Apple Music và dịch vụ streaming khác.
T10 ra mắt công khai tại HIGH END Vienna 2026 — xem bối cảnh hệ sinh thái trong bài Eversolo HIGH END 2026: T10, DMP-A8 Gen 2.
Vai trò: đầu nguồn số cho DAC ngoài trong hệ tách block (T10 → DAC → ampli).
Khác dòng DMP-A8 all-in-one có giải mã onboard. Hiểu thêm DAC là gì và có cần thiết không.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết (Eversolo T10) |
|---|---|
| Vai trò | Streaming transport (không DAC, không preamp analog) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 8,6 inch; UI mới, VU/spectrum (theo hãng) |
| RAM / bộ nhớ | 8 GB DDR4; 64 GB eMMC |
| Clock | OCXO + PLL; xung hệ thống femtosecond (theo spec phân phối) |
| Clock ngoài | 10 MHz / 25 MHz; impedance 50 Ω / 75 Ω |
| Nguồn | Linear O-Type (biến áp toroidal thiết kế riêng) |
| Phát / bitstream | PCM 768 kHz / 32-bit; DSD512 native |
| IIS (HDMI) | Cách ly; tới DSD512 / PCM 768 kHz |
| USB Audio out | Cách ly; tới DSD512 / PCM 768 kHz |
| AES/EBU, coax, optical | PCM 192 kHz / 24-bit; DoP64 |
| Đầu vào số | Không (transport thuần — chỉ output digital) |
| Ethernet | RJ-45 2,5G (10/100/1000/2500 Mbps) |
| Wi-Fi | Dual-band Wi-Fi 6 (2,4 + 5 GHz) |
| SFP | Cổng fiber SFP (module mua riêng) |
| Lưu trữ | 2× M.2 NVMe 2280 (tới 16 TB tổng); 2× USB 3.0 |
| Streaming | TIDAL Connect, Qobuz Connect, Spotify Connect Lossless, DLNA, Apple Music… |
| Điều khiển | Màn cảm ứng, app iOS/Android/iPad/TV, remote, Trigger Out |
| Kích thước (R×S×C) | 365 × 310 × 88 mm |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M (khi có hàng) |
Tại sao chọn Eversolo T10?
- Transport thuần: Không DAC onboard — bitstream sạch tới converter bạn chọn, tránh giới hạn analog của streamer all-in-one.
- OCXO + PLL: Clock oven-controlled ổn định nhiệt, PLL tinh chỉnh jitter — bước nhảy so với T8 (femtosecond Accusilicon).
- Clock master 10/25 MHz: Đồng bộ với Eversolo C10 hoặc clock tham chiếu khác trong hệ digital.
- Mạng 2,5G + SFP: Băng thông cao hơn Gigabit; fiber SFP cách ly điện khỏi switch/router.
- SSD 16 TB: Thư viện hi-res local không cần NAS riêng.
- Ngõ số cách ly: IIS và USB tách nguồn/mass — quan trọng khi ghép DAC flagship.
- Màn 8,6″: Metadata, artwork, VU/spectrum; trải nghiệm thư viện trực quan hơn T8 (6″).
Transport thuần: T10 trong chuỗi nghe
Streamer tích hợp DAC (như DMP-A10 hoặc DMP-A8) tiện cho một hộp. T10 dành người đã có DAC ưng ý — R2R, AKM, ESS hay DAC R2R DAC-R8 (trình diễn cùng hệ Eversolo tại Vienna) — và muốn nâng cấp phần phát/stream mà không thay converter.
T10 không có digital input (không DDC cho HDMI/CD external): vai trò duy nhất là nguồn phát, quản lý thư viện và xuất bitstream. Chuỗi điển hình: T10 → DAC (IIS/USB) → preamp/ampli → loa.

Cách ly vật lý và nguồn O-Type
Theo Eversolo, T10 chia lõi hệ thống, nguồn và mạch audio thành vùng riêng với che chắn EM để giảm nhiễu trên đường số. Nguồn dùng biến áp toroidal O-Type linear thiết kế riêng — mạch từ kín hạn chế rò từ, hỗ trợ noise floor thấp cho xử lý digital.

OCXO, PLL và clock ngoài
T10 trang bị OCXO (Oven-Controlled Crystal Oscillator) — dao động ký được giữ ổn định nhiệt, giảm drift theo môi trường. Kết hợp PLL (Phase-Locked Loop) để tinh chỉnh xung clock và giảm jitter khi truyền digital ra DAC.
Có ngõ vào clock ngoài 10 MHz và 25 MHz, hỗ trợ impedance 50 Ω / 75 Ω — tương thích clock master chuyên dụng (ví dụ Eversolo C10 10 MHz trình diễn tại HIGH END 2026). Người dùng stack transport + DAC + ampli có thể khóa timing toàn hệ thống.
Spec phân phối còn ghi femtosecond system clock bổ sung cho lớp xung hệ thống — song song với OCXO trên đường audio.
Ngõ số cách ly: IIS, USB, AES, coax, optical
IIS và USB (768 kHz / DSD512)
IIS qua HDMI và USB Audio out đều cách ly, hỗ trợ tới PCM 768 kHz / 32-bit và DSD512 native. Đây là hai ngõ ưu tiên khi DAC hỗ trợ I2S HDMI hoặc USB-B/UAC cao cấp. Review độc lập ghi T10 có nhiều chế độ IIS (pinout) tương tự tinh thần T8 — chọn đúng mode trong menu khi ghép DAC.
AES/EBU, coaxial và optical
Ba ngõ SPDIF professional: AES/EBU (XLR), coaxial và optical — tối đa 192 kHz / 24-bit, DSD qua DoP64. Phù hợp DAC chỉ có SPDIF hoặc cáp dài cần AES balanced.
DSP xử lý trên T10 (filter PCM/DSD, upsampling, loudness — theo review) hoạt động trong miền số trước khi xuất ra DAC; không thay thế hiệu chỉnh analog downstream.

Mạng 2,5G, Wi-Fi 6 và SFP fiber
So với T8 (Gigabit), T10 nâng cấp Ethernet 2,5G — headroom cho thư viện lớn, stream hi-res và quét metadata nhanh. Vẫn có Wi-Fi 6 dual-band khi chưa kéo dây LAN.
Cổng SFP fiber cho phép nối mạng quang (module SFP không kèm) — cách ly điện giữa router/switch và transport, hướng tới giảm nhiễu common-mode trên đường streaming. T8 đã có SFP; T10 giữ tính năng này trong series reference.

Thư viện local, SSD và streaming dịch vụ
Hai khe M.2 NVMe 2280 mở rộng tới 16 TB (SSD tự lắp). 2× USB 3.0 gắn ổ ngoài hoặc ổ CD USB để rip CD vào thư viện — tương tự workflow T8.
Streaming tích hợp: TIDAL, Qobuz, HIGHRESAUDIO, Amazon Music, Apple Music, Deezer, TuneIn, SoundCloud, Presto Music… Giao thức: TIDAL Connect, Qobuz Connect, Spotify Connect Lossless, DLNA. Dòng Transport Eversolo (T8) hỗ trợ Roon Ready; T10 được review độc lập ghi tương thích Roon — xác nhận certification trên firmware bản shipping khi máy về Việt Nam.
Điều khiển qua màn 8,6″, app Eversolo Control, remote và Trigger Out (bật/tắt ampli đồng bộ).

So sánh nhanh: T10 và T8
| Tiêu chí | Eversolo T10 | Eversolo T8 |
|---|---|---|
| Định vị series | Reference Transport | Transport (đang bán) |
| Màn hình | 8,6 inch | 6 inch |
| RAM | 8 GB DDR4 | 4 GB |
| Clock audio | OCXO + PLL | Femtosecond Accusilicon |
| Clock ngoài | 10 MHz + 25 MHz | Không (theo spec T8) |
| Ethernet | 2,5G | Gigabit |
| SSD | 2× NVMe (16 TB) | 2× SSD (16 TB) |
| IIS / USB out | Cách ly, DSD512 / 768 kHz | Cách ly, DSD512 / 768 kHz |
| SPDIF out | Optical, coax, AES/EBU | Optical, coax, AES/EBU |
| Kích thước | 365 × 310 × 88 mm | ~315 × 230 × 88 mm |
| Giá / tình trạng | Sắp ra mắt | Đang bán District M |
So sánh: T10 và DMP-A8 (streamer có DAC)
| Tiêu chí | T10 (transport) | DMP-A8 (streamer/DAC) |
|---|---|---|
| DAC tích hợp | Không | Có (AK4499EX + AK4191EQ) |
| Preamp analog | Không | Có (XLR/RCA) |
| Digital input | Không | USB, optical, coax, HDMI ARC… |
| Clock OCXO | Có | Master Edition Gen 2 có OCXO |
| Phù hợp | Đã có DAC riêng, hệ tách block | All-in-one hoặc hub có pre-out |
Xem thêm so sánh Eversolo DMP-A6 Gen 2, Master, A8, A10 và trang Eversolo tại District M.
T10 phù hợp với ai?
- Audiophile BYO DAC muốn front-end streaming reference (OCXO, 2,5G, SFP).
- Hệ tách block: T10 → DAC flagship → ampli công suất (AMP-F10 / ampli khác).
- Người quy hoạch stack T10 + C10 clock + PL200/transport + PA200 (hệ 200-series SMSL/Eversolo tương đương concept).
- Thư viện lossless/DSD lớn trên SSD 16 TB + stream TIDAL/Qobuz native.
- Người đang dùng T8 và cần OCXO, clock ngoài, màn lớn hơn, LAN 2,5G.
Không phù hợp nếu bạn cần một hộp có DAC + pre + stream (DMP-A6 Gen 2 trở lên). Cần ampli tích hợp gọn cho phòng khách → Eversolo Play.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Streaming transport (digital output only) |
| Display | 8,6″ LCD touchscreen |
| Dimensions (W×D×H) | 365 × 310 × 88 mm |
| Memory | 8 GB DDR4 + 64 GB eMMC |
| Power supply | Custom O-Type linear power supply |
| System clock | Femtosecond clock (system) |
| Audio clock | OCXO + PLL |
| External clock in | 10 MHz / 25 MHz; 50 Ω / 75 Ω |
| Music playback | PCM 768 kHz / 32-bit; DSD512 native |
| Isolated USB audio out | PCM 768 kHz / 32-bit; DSD512 native |
| Isolated IIS out | PCM 768 kHz / 32-bit; DSD512 native |
| Optical / coax / AES out | PCM 192 kHz / 24-bit; DoP64 |
| USB-A ports | USB 3.0 ×2 |
| Ethernet | RJ-45 10/100/1000/2500 Mbps |
| Wi-Fi | Dual-band Wi-Fi 6 |
| SFP | Gigabit single/dual-fiber modules (SFP not included) |
| SSD slots | Dual M.2 NVMe 3.0 2280; up to 16 TB total |
| Streaming | Spotify Connect Lossless, TIDAL Connect, Qobuz Connect, DLNA… |
| Control | Touchscreen, mobile/TV app, remote, Trigger Out |
Trong hộp có gì?
Theo spec phân phối quốc tế (có thể thay đổi theo batch):
- 1 × Eversolo T10
- 1 × remote control
- 1 × anten Bluetooth/Wi-Fi (nếu có)
- 1 × cáp nguồn AC
- 1 × cáp USB
- 1 × user manual
- Không kèm SSD, module SFP
Câu hỏi thường gặp về Eversolo T10
Eversolo T10 là gì?
Eversolo T10 là streaming transport thuần — phát nhạc từ stream/local/SSD và xuất bitstream số qua IIS, USB, AES, coax hoặc optical tới DAC ngoài. Không có DAC hay preamp analog onboard.
T10 khác T8 thế nào?
T10 là model reference hơn: màn 8,6″, OCXO+PLL, clock ngoài 10/25 MHz, RAM 8 GB, Ethernet 2,5G, kích thước lớn hơn. T8 đang bán tại District M với femtosecond clock và Gigabit — phù hợp ngân sách thấp hơn.
T10 có cần DAC riêng không?
Có. Bắt buộc nối ít nhất một DAC qua IIS, USB, AES/EBU, coax hoặc optical. T10 không ra tiếng analog trực tiếp.
Nên dùng ngõ IIS hay USB?
Nếu DAC có IIS HDMI: thường là lựa chọn tốt nhất (DSD512 / 768 kHz, cách ly). USB cách ly tiện khi DAC chỉ có cổng USB-B. AES/coax/optical giới hạn 192 kHz/24-bit nhưng ổn với DAC SPDIF.
Clock 10 MHz trên T10 dùng để làm gì?
Cho phép khóa timing với master clock ngoài (10 MHz hoặc 25 MHz) — ví dụ Eversolo C10 — để đồng bộ transport với DAC/ampli trong hệ digital cao cấp. Không bắt buộc; OCXO nội bộ đủ cho đa số người nghe.
SSD và module SFP có kèm không?
Không. T10 có 2 khe M.2 NVMe và cổng SFP nhưng bạn tự mua SSD và module quang phù hợp. Có thể dùng USB 3.0 gắn ổ ngoài thay SSD nội bộ.
T10 khi nào có tại District M?
Eversolo giới thiệu T10 tại HIGH END Vienna 2026 với lộ trình ra mắt sớm. Liên hệ District M qua Zalo để đăng ký tư vấn, giá và ngày về hàng chính thức.
Kết luận
Eversolo T10 hoàn thiện dòng Streaming Transport ở phân khúc reference: OCXO + PLL, clock 10/25 MHz, ngõ IIS/USB cách ly DSD512, mạng 2,5G + SFP, SSD 16 TB và màn 8,6 inch — cho hệ desktop đã có DAC xứng tầm. Nếu bạn cần transport ngay, Eversolo T8 vẫn là lựa chọn mạnh đang có sẵn; nếu chờ flagship transport trong hệ Eversolo, T10 là bước nâng cấp logic.
Eversolo T10 tại District M
Streaming transport OCXO, IIS/USB DSD512, Ethernet 2,5G, SFP, SSD 16 TB. Đăng ký tư vấn ghép DAC và so sánh với T8 / DMP-A8.
English






