Gợi ý District M: AMP-F10 là ampli công suất flagship (không DAC/streamer). Cân bằng giá/công suất: AMP-F2. Muốn 1 thiết kế stream + ampli: Eversolo Play.
Eversolo AMP-F10 – Ampli công suất hi-end
Eversolo AMP-F10 là ampli công suất stereo cho hệ tách block cao cấp: 200W RMS × 2 @ 8Ω / 320W × 2 @ 4Ω; bridge tới 650W @ 8Ω / 950W @ 4Ω. THD+N 0,008%, dải 10 Hz–30 kHz (±0,5 dB), damping factor >600. Mỗi kênh: 5 cặp MOSFET + nguồn linear độc lập 1000W; ngõ XLR + RCA, gain 23/29 dB. Vỏ nhôm nguyên khối ~430 × 310 × 147 mm, ~18 kg. Ghép DMP-A8 / A10 hoặc preamp ngoài. Bảo hành chính hãng tại District M.
- Power amp thuần: không DAC / streamer tích hợp
- 5 cặp MOSFET song song mỗi kênh · tuyến tính cao
- Nguồn linear tách kênh · lọc DC chống nhiễu lưới
- S/N ≥113 dB (gain 23 dB, A-weighted)
- XLR / RCA · trở kháng vào 10 kΩ · kèm cáp trigger
- Chassis hi-end · tản nhiệt lớn · net ~18 kg
Flagship power for separated hi-fi
Headroom lớn, kiểm soát loa cột và dynamic cao
Ghép pre-out từ DMP-A10 hoặc DMP-A8. Tổng quan dòng: Eversolo tại District M.

Vai trò
Power amp flagship: không phải ampli tích hợp
AMP-F10 chỉ khuếch đại tín hiệu analog từ preamp/streamer. Không có DAC hay volume digital onboard. Cần nguồn phát có pre-out (DMP series) hoặc preamp riêng.
Phù hợp loa cột khó kéo, phòng lớn, dynamic cao hoặc hệ stereo/hi-end muốn tách block rõ. Ngân sách vừa hơn cùng dòng: AMP-F2. Muốn gọn 1 thiết kế: Eversolo Play.

Công suất
320W/kênh @ 4Ω và bridge tới 950W
Stereo: 200W RMS @ 8Ω, 320W @ 4Ω. Bridge: 650W @ 8Ω, 950W @ 4Ω. Headroom đủ cho đoạn nhạc dynamic lớn và dải trầm phức tạp.
THD+N 0,008%; đáp ứng 10 Hz–30 kHz (±0,5 dB). Hướng chất âm trung tính, ít màu, phù hợp audiophile muốn amp “sạch” sau DAC/pre đã chọn.

Mạch & nguồn
5 cặp MOSFET/kênh và nguồn linear 1000W tách kênh
Mỗi kênh dùng 5 cặp MOSFET song song: phân phối dòng đều hơn, tăng tuyến tính, giảm méo khi tải thấp hoặc chạy lâu. Nguồn linear độc lập 1000W/kênh tách stereo, hạn chế crosstalk.
Bộ lọc DC giữa AC và mạch khuếch đại giảm nhiễu tần thấp từ lưới. Damping factor >600 @ 8Ω / 1 kHz hỗ trợ kiểm soát loa khó.

Kết nối & cơ khí
XLR / RCA, gain 23/29 dB, chassis 18 kg
Ngõ vào RCA unbalanced và XLR balanced (10 kΩ). Gain chuyển 23/29 dB khớp mức ra DAC/pre khác nhau. S/N ≥113 dB (23 dB) / ≥110 dB (29 dB), A-weighted.
Khung 430 × 310 × 147 mm, net ~18 kg (gross ~21,5 kg). Hộp kèm cáp nguồn, cáp trigger, sách HDSD. Trigger đồng bộ bật/tắt với hệ Eversolo khi ghép DMP.
Thông số
Công suất & hiệu năng
| Model | Eversolo AMP-F10 |
|---|---|
| Vai trò | Ampli công suất (power amp · không DAC/streamer) |
| Stereo | 200W RMS × 2 @ 8Ω · 320W × 2 @ 4Ω |
| Bridge | 650W RMS @ 8Ω · 950W RMS @ 4Ω |
| THD+N | 0,008% |
| Đáp ứng | 10 Hz–30 kHz (±0,5 dB) |
| Damping factor | >600 @ 8Ω / 1 kHz |
| Noise floor | ≤ −95 dB (200W @ 8Ω / 1 kHz) |
| S/N | ≥113 dB (gain 23 dB) · ≥110 dB (29 dB) A-wtd |
Mạch & nguồn
| Output stage | 5 cặp MOSFET / kênh (song song) |
|---|---|
| Nguồn | Linear độc lập 1000W / kênh |
| Lọc | DC filter giữa AC và mạch khuếch đại |
Kết nối
| Đầu vào | RCA unbalanced ×1 · XLR balanced ×1 |
|---|---|
| Impedance | 10 kΩ (RCA & XLR) |
| Gain | 23 dB / 29 dB |
| Sensitivity (RCA) | 2,65 V (23 dB) · 1,3 V (29 dB) |
| Sensitivity (XLR) | 5,2 V (23 dB) · 2,4 V (29 dB) |
| Phụ kiện | Cáp nguồn · cáp trigger · HDSD |
Cơ khí
| Kích thước | 430 × 310 × 147 mm (R × S × C) |
|---|---|
| Trọng lượng | ~18 kg net · ~21,5 kg gross |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
So sánh AMP-F10 · AMP-F2 · Play
Chọn flagship power, power cân bằng, hoặc all-in-one stream + ampli.
| Hạng mục | AMP-F10Đang xem | AMP-F2Power cân bằng | Eversolo PlayStream + ampli |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Power amp flagship | Power amp | Tích hợp stream + DAC + ampli |
| Công suất stereo | 320W×2 @ 4Ω | 250W×2 @ 4Ω (NS600) | Theo spec Play |
| Bridge | Tới 950W @ 4Ω | 450W @ 2Ω | Không (tích hợp) |
| Nguồn | Linear 1000W/kênh | SAPS 600W | Tích hợp trong Play |
| DAC / stream | Không | Không | Có |
| Kích thước / khối lượng | 430×310×147 · ~18 kg | 270×228×90 · 3,65 kg | Gọn phòng khách |
| Định vị | Hi-end tách block | Cân bằng giá / công suất | 1 thiết kế all-in-one |
Power vừa túi hơn: AMP-F2. All-in-one: Eversolo Play. Pre/streamer: DMP-A10.
Câu hỏi thường gặp
AMP-F10 là ampli công suất hay ampli tích hợp?
Ampli công suất (power amp): chỉ khuếch đại từ preamp/streamer, không có DAC hay streamer tích hợp. Cần nguồn phát như DMP-A10 / A8 hoặc preamp riêng.
AMP-F10 khác AMP-F2 thế nào?
F10 là nấc flagship: công suất cao hơn (320W×2 @ 4Ω, bridge tới 950W), nguồn linear 1000W/kênh, MOSFET 5 cặp/kênh, chassis lớn hơn. F2 dùng NS600 Class D, gọn và cân bằng giá/công suất.
Có dùng chế độ bridge không?
Có. Bridge đạt 650W @ 8Ω / 950W @ 4Ω theo công bố hãng. Dùng khi cần một kênh công suất rất lớn; tuân thủ hướng dẫn loa và trở kháng.
Gain 23 dB hay 29 dB nên chọn?
Gain thấp (23 dB) thường khớp pre/DAC ra mức cao, S/N tốt hơn. Gain 29 dB khi nguồn ra yếu hơn. Thử cả hai với hệ cụ thể; ưu tiên XLR nếu pre hỗ trợ.
Ghép với DMP-A8 / A10 thế nào?
Nối pre-out XLR hoặc RCA từ streamer tới input AMP-F10; dùng cáp trigger kèm máy để đồng bộ nguồn. Đây là combo tách block phổ biến tại District M.
Mua AMP-F10 chính hãng ở đâu?
District M phân phối Eversolo tại Việt Nam, bảo hành 12 tháng. Liên hệ Zalo để tư vấn ghép loa và demo.





