Gợi ý District M: Play là ampli tích hợp + streamer + DAC trong 1 thiết kế, kéo loa passive trực tiếp. Thế mạnh nằm ở EOS / EVC, app Eversolo Control và hệ streaming Connect. Cần ổ CD + rip: Play CD Edition. Tách block streamer/DAC/pre: DMP-A8.
Eversolo Play – Soft + DAC + ampli trong 1 thiết kế
Eversolo Play là streaming amplifier all-in-one: Class D PurePath Ultra HD (60 W @ 8 Ω / 110 W @ 4 Ω), DAC AKM AK4493SEQ VelvetSound (DSD512 · PCM 768 kHz/32-bit), engine tự phát triển EOS (bypass SRC) và volume EVC, cộng module ARM đa nhân với 4 GB DDR4 + 32 GB eMMC. Phần mềm là điểm khác biệt: app Eversolo Control (iOS / Android / iPad), UI mới trên màn 5,5″, Roon Ready · TIDAL/Qobuz Connect · Spotify Connect Lossless · JPLAY, multi-room, room correction, EQ 15+10 dải và bass management cho sub. Nối bookshelf passive là nghe Hi-Res từ cloud, NAS, USB và vinyl (phono MM/MC). Spec theo Eversolo Play. Bảo hành chính hãng tại District M.
- EOS + EVC: giữ sample rate gốc, volume không méo dạng sóng trước DAC
- Eversolo Control: gom TIDAL / Qobuz / local / NAS trên một app; điều khiển màn máy
- Roon Ready · Connect Lossless · JPLAY · AirPlay · DLNA / WebDAV
- EQ graphic 15 + parametric 10 · 23 preset · room correction · smart bass / sub out
- Multi-room nhiều máy Play; WOL qua LAN; Listen at Will gợi ý ngẫu nhiên
- THD ~0,0037% @ 5 W/1 kHz · SNR ~109 dB · damping >107 (theo hãng)
Software-first · streaming amplifier
Thế mạnh Eversolo: engine, app và hệ sinh thái Connect
Play từng được ghi nhận giải EISA và iF Design Award 2026 (chi tiết giải thưởng). Tổng quan dòng: Eversolo tại District M.
Phần mềm & UX
Eversolo Control, màn 5,5″ và multi-room
App Eversolo Control (iOS / Android / iPad) là trung tâm: đăng nhập dịch vụ, duyệt thư viện local / NAS (UPnP, WebDAV), xếp hàng phát, EQ và room correction. UI máy và app được thiết kế lại: chọn bài, yêu thích, chuyển nguồn ngay trên màn cảm ứng 5,5″ HD, kèm VU / spectrum động và vòng RGB theo mood nhạc. Multi-room đồng bộ nhiều máy Play trong nhà; chỉnh volume từng phòng từ app. Listen at Will gợi ý ngẫu nhiên từ dịch vụ đã đăng nhập và thư viện local. Wake-on-LAN đánh thức máy ngủ khi dùng Ethernet cùng LAN với điện thoại. Chi tiết UX theo trang sản phẩm hãng.
Streaming
Connect Lossless, Roon Ready và thư viện LAN
Play tích hợp sâu TIDAL, Qobuz, Amazon Music, Deezer, IDAGIO, Presto Music, KKBOX, TuneIn, Radio Paradise, HIGHRESAUDIO… (số dịch vụ theo firmware / chứng nhận từng nền tảng). Giao thức: Roon Ready, TIDAL Connect, Qobuz Connect, Spotify Connect Lossless, JPLAY Certified, AirPlay, DLNA/UPnP. Hai USB 3.0 gắn HDD/SSD; LAN Gigabit + Wi-Fi 2,4/5 GHz. EOS đưa Hi-Res từ app bên thứ ba ra đường digital sạch hơn so với chuỗi convert mặc định của hệ điều hành. Bluetooth 5.3 (SBC/AAC) cho nguồn phụ nhanh. HDMI ARC/eARC nhận PCM stereo tới 192 kHz/24-bit từ TV.
Engine & DAC
EOS, EVC và AK4493SEQ VelvetSound
EOS (Eversolo Original Sampling-rate) bypass SRC: tín hiệu số giữ sample rate gốc thay vì bị ép về rate cố định của hệ thống. EVC chỉnh volume bằng thuật toán riêng để giảm sai số gain, giữ dạng sóng ổn định trước DAC – DAC nhận thông tin đầy đủ hơn khi bạn vặn volume. Chip AK4493SEQ VelvetSound: native DSD512, PCM 768 kHz/32-bit (USB Audio Out đạt đủ mức này theo UAC). File: DSD (DSF/DFF/SACD ISO, DST tới DSD512), FLAC, WAV, APE, AIFF, AAC… Module ARM đa nhân tối ưu codec + mạng. Theo hãng: THD ~0,0037% @ 5 W/1 kHz; SNR >109 dB (A-wt).
Ampli & DSP
PurePath 60/110 W, EQ phòng và bass management
Class D PurePath Ultra HD với feedback tốc độ cao: 60 W RMS @ 8 Ω / 110 W RMS @ 4 Ω; gain ~20,8 dB; damping factor >107; crosstalk <-108 dB; đáp ứng 20 Hz-20 kHz <±0,25 dB (20 Hz-40 kHz <-3 dB) theo datasheet. Nguồn PFC-LLC + NTC giảm nhiệt và bảo vệ inrush. DSP trong máy: EQ graphic 15 dải + parametric 10 dải, L/R độc lập, 23 preset thể loại. Room correction đo bằng micro ngoài hoặc micro điện thoại trong Control. Smart bass / sub out: crossover 40-500 Hz, pha và volume riêng. Phono MM (gain 60 dB) / MC (74 dB); optical/coax; Trigger IN; USB Audio Out ra DAC ngoài nếu muốn tách tầng.
Thiết kế & đối tượng
Nhôm CNC, tản nhiệt đáy – ai nên chọn Play
Thân nhôm CNC nguyên khối giảm EMI; tản nhiệt đáy diện tích lớn cho phiên stream dài. Form 230 × 230 × 75 mm, ~2,6 kg – hub gọn trên kệ. Không ổ CD (xem CD Edition nếu còn bộ đĩa). Phù hợp: muốn 1 máy kéo bookshelf, stream Hi-Res và tinh chỉnh bằng soft Eversolo. Muốn DAC / pre cao hơn, không cần ampli loa: DMP-A8. Catalog: Eversolo.Thông số
Chung & ampli
| Model | Eversolo Play |
|---|---|
| Vai trò | Ampli tích hợp + streamer + DAC |
| Ampli | Class D PurePath Ultra HD · 60 W RMS @ 8 Ω / 110 W RMS @ 4 Ω |
| Gain / damping | ~20,8 dB · damping >107 |
| THD | < 0,0037% @ 5 W / 1 kHz (20 Hz-20 kHz, theo hãng) |
| SNR / crosstalk | >109 dB A-wt · <-108 dB |
| Đáp ứng | 20 Hz-20 kHz <±0,25 dB · 20 Hz-40 kHz <-3 dB |
| Nguồn | PFC-LLC · AC 110-240 V · NTC bảo vệ nhiệt |
| Màn hình | LCD cảm ứng 5,5″ HD · VU / spectrum · RGB ring |
| RAM / bộ nhớ | 4 GB DDR4 + 32 GB eMMC |
| Kích thước / KL | 230 × 230 × 75 mm · ~2,6 kg |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
DAC · EOS · định dạng
| DAC | AKM AK4493SEQ (VelvetSound) |
|---|---|
| Giải mã | DSD512 native · PCM 768 kHz / 32-bit |
| EOS | Bypass SRC · giữ sample rate gốc |
| EVC | Volume thuật toán · giữ dạng sóng trước DAC |
| File | DSD (DSF/DFF/ISO) · FLAC · WAV · APE · AIFF · AAC · CUE… |
| USB Audio Out | DSD512 · PCM 768 kHz (UAC) |
| Coax out | PCM 192 kHz/24-bit · DoP64 |
Streaming · app · mạng
| Giao thức | Roon Ready · TIDAL/Qobuz Connect · Spotify Connect Lossless · JPLAY · AirPlay · DLNA |
|---|---|
| Dịch vụ (theo FW) | TIDAL · Qobuz · Amazon · Deezer · IDAGIO · KKBOX · TuneIn · Radio Paradise… |
| App | Eversolo Control (iOS / Android / iPad) |
| Multi-room | Đồng bộ nhiều máy Play qua app |
| LAN / Wi-Fi | RJ45 Gigabit · Wi-Fi 2,4/5 GHz · WOL (Ethernet) |
| USB | 2 × USB 3.0 (ổ ngoài / OTG) |
| Bluetooth | 5.3 · SBC / AAC |
| Local / cloud | UPnP · WebDAV · NAS / PC cùng LAN |
I/O · DSP · phono
| Speaker out | Binding post · kéo loa passive trực tiếp |
|---|---|
| HDMI | ARC / eARC · PCM stereo tới 192 kHz/24-bit |
| Digital in | Optical · coax (PCM 192 kHz · DoP64) |
| Analog | Line in (max 2 Vrms) · sub out |
| Phono | MM 60 dB / 5 mV · MC 74 dB / 0,5 mV · RIAA ±0,5 dB |
| EQ | Graphic 15-band + parametric 10-band · L/R · 23 preset |
| Room correction | Micro ngoài hoặc micro điện thoại (app) |
| Sub / bass | Crossover 40-500 Hz · pha · volume |
| Trigger | Trigger IN đồng bộ nguồn hệ |
So sánh Play · Play CD · DMP-A8
Cùng hệ soft Eversolo: chọn theo ampli onboard, ổ CD hoặc tách block DAC/pre.
| Hạng mục |
Eversolo PlayĐang xem |
Play CD Edition+ ổ CD / rip |
DMP-A8Streamer / DAC / pre |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Ampli + streamer + DAC | Play + ổ CD Hitachi-LG | Streamer / DAC / preamp |
| Soft / engine | EOS · EVC · Control | Cùng hệ + CD Ripper | EOS / Control (dòng DMP) |
| Ampli loa | Có · 60 W/8 Ω | Có · cùng hệ Play | Không (cần ampli / loa active) |
| DAC | AK4493SEQ | AK4493SEQ | AK4191EQ + AK4499EX (cao hơn) |
| CD | Không | Có + CD rip | Không (trừ Master Gen 2) |
| Phù hợp | 1 thiết kế · soft-first | Play + bộ sưu tập CD | Tách block nâng cấp |
Cần CD rip: Play CD Edition. Hub digital không ampli loa: DMP-A8.




















