Gợi ý District M: Play CD Edition = nền Play (EOS / EVC, Eversolo Control, ampli + DAC + streamer) thêm ổ CD Hitachi-LG và CD Ripper. Chỉ stream/USB: Eversolo Play. Tách block không ampli loa: DMP-A8.
Play CD Edition – Soft + CD rip + ampli trong 1 thiết kế
Eversolo Play CD Edition là bản Play đầy đủ công nghệ: Class D PurePath Ultra HD (60 W @ 8 Ω / 110 W @ 4 Ω), DAC AKM AK4493SEQ VelvetSound, engine EOS (bypass SRC) và volume EVC, app Eversolo Control và hệ Connect Lossless – cộng thêm ổ quang Hitachi-LG khung chống rung và CD Ripper sao track vào thư viện nội bộ. Nghe đĩa CD vật lý, rip sang FLAC cạnh TIDAL/Qobuz, stream từ NAS/USB, vinyl qua phono MM/MC và kéo loa passive trong 1 thiết kế nhôm CNC (~2,9 kg). Spec theo Eversolo Play. Bảo hành chính hãng tại District M.
- Play + ổ CD: stream, DAC, ampli, đọc/rip CD – không cần transport riêng
- Hitachi-LG + khung chống rung; thuật toán sửa lỗi đĩa xước/già theo hãng
- EOS + EVC: giữ sample rate gốc; volume không méo trước DAC
- Eversolo Control: gom CD rip + TIDAL/Qobuz/local/NAS trên một app
- Roon Ready · Connect Lossless · JPLAY · multi-room · WOL · Listen at Will
- EQ 15+10 dải · room correction · phono MM/MC · sub out · HDMI ARC
CD collector · software-first all-in-one
Giữ bộ sưu tập đĩa, vẫn dùng hệ soft Eversolo mỗi ngày
Nền Play từng được ghi nhận giải EISA và iF Design Award 2026 (chi tiết giải thưởng). Tổng quan dòng: Eversolo tại District M.

Ổ CD & rip
Hitachi-LG chống rung và CD Ripper
CD Edition tích hợp cụm ổ quang Hitachi-LG gốc trên khung giảm rung: đĩa quay ổn định hơn, giảm resonance khi nghe/rip. Theo hãng, thuật toán error-correction đọc tốt hơn với đĩa xước hoặc media cũ – hữu ích với bộ sưu tập CD second-hand.
CD Ripper sao track vào eMMC hoặc ổ USB gắn thêm, gom thư viện số cạnh stream TIDAL/Qobuz trên cùng app. Sau khi rip, nghe lại không cần đĩa trong máy. Chỉ bản CD Edition có ổ quang; bản Play không ổ CD, gọn ~2,6 kg.

Phần mềm & UX
Eversolo Control, màn 5,5″ và multi-room
App Eversolo Control (iOS / Android / iPad) quản lý toàn bộ: đĩa CD đang phát, thư viện đã rip, dịch vụ streaming, NAS/UPnP/WebDAV và EQ/room correction. UI mới trên màn 5,5″ HD: chọn track, yêu thích, chuyển nguồn (CD / stream / USB / phono) trực tiếp trên máy; VU / spectrum và vòng RGB theo thể loại.
Multi-room đồng bộ nhiều máy Play trong nhà. Listen at Will gợi ý ngẫu nhiên từ dịch vụ + local. Wake-on-LAN đánh thức máy qua Ethernet (cùng LAN với điện thoại). Workflow CD collector: nghe đĩa tối, rip dần vào thư viện, ngày hôm sau stream cùng playlist trên app.

Streaming
Connect Lossless, Roon Ready và thư viện LAN
Tích hợp TIDAL, Qobuz, Amazon Music, Deezer, IDAGIO, Presto Music, KKBOX, TuneIn, Radio Paradise, HIGHRESAUDIO… (theo firmware). Giao thức: Roon Ready, TIDAL Connect, Qobuz Connect, Spotify Connect Lossless, JPLAY Certified, AirPlay, DLNA/UPnP.
Module ARM đa nhân, 4 GB DDR4 + 32 GB eMMC. Hai USB 3.0 (HDD/SSD + mở rộng thư viện rip); LAN Gigabit + Wi-Fi 2,4/5 GHz. EOS đưa Hi-Res ra digital sạch. HDMI ARC/eARC PCM stereo tới 192 kHz/24-bit từ TV. Bluetooth 5.3 (SBC/AAC) cho nguồn phụ.

Engine & DAC
EOS, EVC và AK4493SEQ VelvetSound
EOS bypass SRC: giữ sample rate gốc từ CD digital, file rip, stream hay USB. EVC chỉnh volume trước DAC mà không méo dạng sóng. Chip AK4493SEQ VelvetSound: native DSD512, PCM 768 kHz/32-bit (USB Audio Out đạt full spec theo UAC).
File: DSD (DSF/DFF/ISO), FLAC, WAV, APE, AIFF, AAC, CUE… Rip CD thường ra FLAC/WAV trong thư viện nội bộ. Theo hãng: THD ~0,0037% @ 5 W/1 kHz; SNR >109 dB (A-wt); damping >107. Cùng DNA âm thanh với Play không ổ CD.

Ampli & DSP
PurePath 60/110 W, EQ và room correction
Class D PurePath Ultra HD: 60 W RMS @ 8 Ω / 110 W RMS @ 4 Ω; đáp ứng 20 Hz-20 kHz <±0,25 dB. Nguồn PFC-LLC + NTC. Kéo bookshelf entry-mid (Q Acoustics 3020c, DALI KUPID, KEF Q3 Meta…).
EQ graphic 15 dải + parametric 10 dải, L/R độc lập, 23 preset. Room correction qua micro ngoài hoặc điện thoại trong Control. Phono MM/MC; optical/coax/RCA; sub out crossover 40-500 Hz; Trigger IN. Form 230 × 230 × 75 mm, ~2,9 kg (nặng hơn Play ~2,6 kg do ổ CD).
Thông số
Chung & CD
| Model | Eversolo Play CD Edition |
|---|---|
| Vai trò | Ampli tích hợp + streamer + DAC + ổ CD / rip |
| Ổ CD | Hitachi-LG · khung chống rung · error correction · CD Ripper |
| Ampli | Class D PurePath Ultra HD · 60 W RMS @ 8 Ω / 110 W RMS @ 4 Ω |
| THD / SNR | < 0,0037% @ 5 W/1 kHz · >109 dB A-wt |
| Đáp ứng | 20 Hz-20 kHz <±0,25 dB · 20 Hz-40 kHz <-3 dB |
| Màn hình | LCD cảm ứng 5,5″ HD · VU / spectrum · RGB ring |
| RAM / bộ nhớ | 4 GB DDR4 + 32 GB eMMC |
| Kích thước / KL | 230 × 230 × 75 mm · ~2,9 kg |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
DAC · EOS · định dạng
| DAC | AKM AK4493SEQ (VelvetSound) |
|---|---|
| EOS | Bypass SRC · giữ sample rate gốc |
| EVC | Volume thuật toán · giữ dạng sóng trước DAC |
| Giải mã | DSD512 native · PCM 768 kHz / 32-bit |
| File / rip | DSD · FLAC · WAV · APE · AIFF · AAC · CUE… |
| USB Audio Out | DSD512 · PCM 768 kHz (UAC) |
Streaming · app · mạng
| Giao thức | Roon Ready · TIDAL/Qobuz Connect · Spotify Connect Lossless · JPLAY · AirPlay · DLNA |
|---|---|
| Dịch vụ (theo FW) | TIDAL · Qobuz · Amazon · Deezer · IDAGIO · KKBOX · TuneIn · Radio Paradise… |
| App | Eversolo Control (iOS / Android / iPad) |
| Multi-room | Đồng bộ nhiều máy Play · Listen at Will |
| LAN / Wi-Fi | RJ45 Gigabit · Wi-Fi 2,4/5 GHz · WOL (Ethernet) |
| USB | 2 × USB 3.0 (ổ ngoài / thư viện rip) |
| Local | UPnP · WebDAV · NAS / PC cùng LAN |
I/O · DSP · phono
| Speaker out | Binding post · loa passive trực tiếp |
|---|---|
| HDMI | ARC / eARC · PCM stereo tới 192 kHz/24-bit |
| Digital in | Optical · coax (PCM 192 kHz · DoP64) |
| Phono | MM 60 dB / 5 mV · MC 74 dB / 0,5 mV · RIAA ±0,5 dB |
| EQ | Graphic 15-band + parametric 10-band · L/R · 23 preset |
| Room correction | Micro ngoài hoặc micro điện thoại (app) |
| Sub | Crossover 40-500 Hz · pha · volume |
| Bluetooth | 5.3 · SBC / AAC |
So sánh Play CD · Play · DMP-A8
Cùng hệ soft Eversolo: chọn theo ổ CD, ampli onboard hoặc tách block.
| Hạng mục | Play CD EditionĐang xem | Eversolo PlayKhông ổ CD | DMP-A8Streamer / DAC / pre |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Play + ổ CD / rip | Ampli + streamer + DAC | Streamer / DAC / preamp |
| Soft / engine | EOS · EVC · Control | Cùng hệ (không CD) | EOS / Control (dòng DMP) |
| CD | Hitachi-LG + rip | Không | Không (trừ Master Gen 2) |
| Ampli loa | Có · 60 W/8 Ω | Có · 60 W/8 Ω | Không |
| DAC | AK4493SEQ | AK4493SEQ | AK4191EQ + AK4499EX |
| KL | ~2,9 kg | ~2,6 kg | Theo dòng A8 |
| Phù hợp | CD + stream + soft | Gọn · không CD | Tách block nâng cấp |
Không cần ổ CD: Eversolo Play. Hub digital không ampli loa: DMP-A8.
Câu hỏi thường gặp
Play CD Edition khác Play thế nào?
Cùng EOS/EVC, Control, ampli/DAC/streamer. CD Edition thêm ổ Hitachi-LG + CD Ripper, nặng hơn (~2,9 kg). Chọn CD Edition nếu còn bộ sưu tập đĩa.
CD Ripper hoạt động thế nào?
Sao track từ đĩa CD vào eMMC hoặc ổ USB gắn thêm (FLAC/WAV theo tính năng hãng). Thư viện rip hiển thị cạnh stream trên Eversolo Control.
EOS và EVC là gì?
EOS bypass SRC giữ sample rate gốc (CD, rip, stream). EVC chỉnh volume không méo dạng sóng trước DAC – thế mạnh soft Eversolo trên cả hai bản Play.
Có kéo loa passive và rip CD được không?
Có. 60 W @ 8 Ω / 110 W @ 4 Ω kéo bookshelf. Ổ CD đọc và rip vào thư viện nội bộ / USB theo hãng.
Play CD khác DMP-A8 thế nào?
Play CD có ampli loa + ổ CD trong 1 thiết kế. DMP-A8 là streamer/DAC/pre cao hơn về DAC, không ampli loa onboard.
Multi-room và WOL có trên CD Edition không?
Có. Cùng app Control và multi-room như Play. WOL qua Ethernet khi máy và điện thoại cùng LAN.
Ghép loa nào phù hợp?
Bookshelf Q Acoustics 3020c, DALI KUPID (4 Ω) hoặc KEF Q3 Meta là cặp phổ biến với Play CD tại District M. Xác nhận trở kháng khi tư vấn.
Mua Play CD Edition chính hãng ở đâu?
District M phân phối Eversolo tại Việt Nam. Tư vấn so Play / DMP, ghép loa và nghe thử khi có lịch showroom.
Play CD Edition tại District M
Tư vấn CD rip + EOS/Control, ghép bookshelf và so sánh với Play / DMP khi có lịch showroom.















