Gợi ý District M: Bromley 150 là loa tiệc portable gọn nhất dòng Bromley (tay cầm, IP55, mic/nhạc cụ). Lớn hơn cùng dòng: Bromley 450, Bromley 750. Portable DNA amp: Kilburn III. Catalog: Loa Marshall.
Marshall Bromley 150
Marshall Bromley 150 là loa tiệc tùng portable compact nhất trong dòng Bromley: True Stereophonic 360° (loa trước–sau), SPL tối đa khoảng 97 dB @ 1 m, pin LiFePO₄ (LFP) Battery 415 thay được, chơi 40+ giờ, sạc nhanh 20 phút ≈ 5 giờ nghe, sạc đầy khoảng 3 giờ. Chuẩn IP55; tay cầm liền; khoảng 290 × 297 × 208 mm, 6,3 kg; phối Black and Brass. Bluetooth 5.3 Auracast; 2 jack combo XLR/6,35 mm mic / nhạc cụ; AUX 3,5 mm in/out; USB-C sạc vào/ra; 3 preset đèn sân khấu. Giá bán chính thức tại Việt Nam sẽ được District M cập nhật khi có. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- True Stereophonic 360°: woofer + full-range trước/sau + passive radiator
- Pin LFP Battery 415 thay được; 40+ giờ; sạc nhanh 20 phút ≈ 5 giờ
- Gọn ~6,3 kg + tay cầm: mang phòng này sang phòng kia / picnic dễ hơn 450/750
- 2 jack combo XLR/6,35 mm: karaoke, guitar, open-mic nhỏ
- Bluetooth 5.3 Auracast · multipoint · codec SBC / AAC / LC3
- 3 preset đèn sân khấu; núm Bass / Treble / M-button trên top panel
- USB-C sạc vào và charge-out 5V/3A; AUX 3,5 mm in/out
Party portable · compact · mic & nhạc cụ
Khi muốn Bromley nhưng mang nhẹ hơn 450 / 750
150 giữ DNA tiệc (360°, đèn, jack mic) trong form grab-and-go. Cần SPL và thùng lớn hơn: Bromley 450 hoặc 750. Chỉ nghe Bluetooth gọn túi: Stockwell III / Emberton III. Portable “amp Marshall” cổ điển: Kilburn III.

Âm thanh
True Stereophonic 360° · woofer 6,5" · ~97 dB
Marshall Bromley 150 dùng kiến trúc True Stereophonic: driver trước và sau tạo sweet spot quanh loa thay vì chỉ một hướng. Cấu hình: 1× woofer 6,5", 2× full-range 2", 1× passive radiator 7,5"; thùng sealed + radiator. Dải khoảng 42 Hz – 20 kHz; SPL tối đa khoảng 97 dB @ 1 m theo Marshall.
Ampli Class D: khoảng 1× 90 W cho đường woofer và 2× 55 W cho full-range (theo công bố hãng). EQ vật lý Bass / Treble trên top panel; tinh chỉnh thêm qua app Marshall Bluetooth.
Mục tiêu: tiệc sân vườn nhỏ–vừa, phòng khách đông, picnic – phủ đều hơn loa Bluetooth một hướng cùng kích thước.

Tiệc & sân khấu nhỏ
2 jack mic/nhạc cụ · đèn 3 preset · Auracast
Hai cổng combo XLR / 6,35 mm với volume và effect riêng từng ngõ: hát karaoke, cắm guitar / keyboard cho open-mic tối. Micro không kèm hộp.
Đèn sân khấu tích hợp: 3 preset lấy cảm hứng live show – từ ambience nhẹ tới full power. Bluetooth 5.3 với Auracast để đồng bộ nhiều loa tương thích; multipoint hai thiết bị; tầm kết nối Marshall nêu >70 m ngoài trời thoáng.
Top panel: nguồn, source, media, volume, Bass/Treble, M-button, volume/effect Input 1–2, light mode, báo pin.

Pin
LFP Battery 415 · 40+ giờ · sạc nhanh · thay được
Pin LiFePO₄ (LFP) Marshall Battery 415 lắp sẵn, tháo/đổi được: sạc rời hoặc giữ pin dự phòng để tiệc không đứt nhạc. Marshall công bố 40+ giờ playtime; sạc nhanh 20 phút ≈ 5 giờ nghe; đầy khoảng 3 giờ.
USB-C: sạc vào và charge-out 5V / 3A (sạc điện thoại / phụ kiện khi cần). Nguồn AC 100–140 V 50/60 Hz qua dây kèm (theo thị trường Marshall US; thông số ổ VN sẽ theo lô nhập District M).
Repairability: pin thay, phụ tùng và dịch vụ ủy quyền qua kênh Marshall – phù hợp hướng bền và sửa được của dòng Bromley.

Mang đi
~6,3 kg · tay cầm · IP55 · Black & Brass
Form khoảng 290 × 297 × 208 mm, 6,3 kg: nhẹ và thấp hơn rõ so với Bromley 450 (~12 kg) hay 750. Tay cầm liền trên đỉnh – grab and go từ phòng khách ra sân, lên xe, xuống picnic.
IP55: chống bụi và tia nước theo chuẩn lab – sân vườn, bãi biển khô, basement bụi. Không ngâm nước hay để mưa lớn liên tục.
Thẩm mỹ Marshall: tolex đen, lưới, brass, logo script. Thùng gỗ FSC theo công bố Marshall (phần gỗ ~23% khối lượng sản phẩm, chưa kể phụ kiện/hộp).

Kết nối
BT 5.3 · AUX in/out · USB-C · app
Wireless: Bluetooth 5.3, codec SBC / AAC / LC3, Auracast, multipoint. Wired: AUX 3,5 mm vào và ra; USB-C; hai combo XLR/6,35 mm.
App Marshall Bluetooth: EQ, cập nhật firmware, tùy chỉnh trong thời gian hỗ trợ phần mềm Marshall công bố (tối thiểu khoảng 2 năm kể từ lần phân phối/bán cuối theo Marshall).
Trong hộp (theo Marshall): loa, Battery 415 (đã lắp), dây nguồn, quick start, legal sheet.

Định vị dòng
Khác 450 · khác 750 · khác Kilburn / Stockwell
Bromley 450: cùng DNA tiệc portable nhưng thùng lớn hơn, SPL cao hơn (~100 dB), nặng ~12 kg – tiệc vừa/đông hơn. Bromley 750: đầu bảng party, bánh xe / form lớn hơn nữa.
Kilburn III: portable “amp” classic, không nhắm karaoke jack đôi như Bromley. Stockwell III: nhỏ hơn, pin/đi bộ – không phải party box 360°.
Chọn 150 khi ưu tiên mang nhẹ + vẫn có mic/đèn/360°. Chọn 450/750 khi ưu tiên độ phủ và áp lực sân lớn hơn.

Ai hợp
Tiệc nhỏ · karaoke tối · mang theo cuối tuần
Hợp host tiệc sân/phòng vừa, thích DNA Marshall, muốn mic/guitar cắm thẳng, và không muốn kéo party box nặng. Hợp cả khi cần Auracast nhiều loa sau này.
Ít hợp nếu cần home hi-fi stereo cố định (xem Stanmore / Woburn), hoặc chỉ cần loa túi siêu gọn. Giá VN chưa chốt: trang này để thông số và so sánh trước khi District M mở bán chính thức.
Thông số kỹ thuật
Theo công bố Marshall (marshall.com). Số liệu lab; thực tế phụ thuộc volume, codec và môi trường.
Tổng quan
| Model | Marshall Bromley 150 |
|---|---|
| Loại | Loa party portable · True Stereophonic 360° |
| Màu | Black and Brass |
| Kích thước | Khoảng 290 × 297 × 208 mm (W × H × D) |
| Khối lượng | Khoảng 6,3 kg |
| IP | IP55 (bụi / tia nước) |
| Mang đi | Tay cầm liền (grab and go) |
| Trong hộp | Loa · Battery 415 · dây nguồn · quick start · legal |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
Âm thanh & ampli
| Driver | 1× 6,5" woofer · 2× 2" full-range · 1× 7,5" passive radiator |
|---|---|
| Ampli | Class D · 1× 90 W (woofer) · 2× 55 W (full-range) |
| Dải tần | Khoảng 42 Hz – 20 kHz |
| SPL max | Khoảng 97 dB @ 1 m |
| Thùng | Sealed + passive radiator |
| EQ | Bass / Treble vật lý · app Marshall Bluetooth |
| Đèn | 3 preset stage lights |
Pin & sạc
| Pin | LFP (LiFePO₄) · Marshall Battery 415 · thay được |
|---|---|
| Playtime | 40+ giờ (theo Marshall) |
| Sạc nhanh | 20 phút ≈ 5 giờ nghe |
| Sạc đầy | Khoảng 3 giờ |
| USB-C | Charge in/out 5V · 3A |
Kết nối & điều khiển
| Bluetooth | 5.3 · Auracast · multipoint · SBC / AAC / LC3 |
|---|---|
| Tầm BT | >70 m ngoài trời thoáng (Marshall) |
| Có dây | AUX 3,5 mm in/out · USB-C · 2× XLR/6,35 mm combo |
| App | Marshall Bluetooth |
| Thiết kế | Engineered in Sweden · Made in China |
So sánh Bromley 150 · 450 · 750
Cùng dòng party portable Marshall: 150 gọn nhất; 450 mid; 750 đầu bảng.
| Hạng mục | Bromley 150Đang xem | Bromley 450Party mid | Bromley 750Party lớn |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | ~6,3 kg · tay cầm | ~12,3 kg · tay cầm | Lớn hơn · party box |
| SPL (công bố) | ~97 dB @ 1 m | ~100 dB @ 1 m | Cao hơn 450 |
| Pin | LFP 40+ h · Battery 415 | LFP 40+ h | LFP 40+ h |
| Mic / nhạc cụ | 2× XLR/6,35 mm | Jack 6,3 mm | Jack mic/nhạc cụ |
| Phù hợp khi | Tiệc nhỏ · mang nhẹ | Tiệc vừa · SPL hơn | Sân lớn / đông khách |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem Bromley 450 | Xem Bromley 750 |
Câu hỏi thường gặp
Giá Marshall Bromley 150 tại District M là bao nhiêu?
Chưa có giá bán chính thức tại Việt Nam. Trang sản phẩm để sẵn thông số; District M sẽ cập nhật giá và mở bán khi có.
Bromley 150 khác 450 chỗ nào?
150 nhẹ và gọn hơn (~6,3 kg vs ~12 kg), SPL công bố thấp hơn một chút (~97 vs ~100 dB), vẫn giữ 360°, pin LFP 40+, IP55, đèn và jack mic/nhạc cụ.
Pin có thay được không?
Có. Marshall Battery 415 (LFP) tháo/đổi được; có thể sạc rời hoặc mang pin dự phòng.
Có cắm micro và guitar được không?
Có. Hai jack combo XLR/6,35 mm với volume và effect riêng. Micro không kèm hộp.
IP55 nghĩa là gì?
Chống bụi và tia nước theo điều kiện lab. Phù hợp sân vườn / picnic; không ngâm nước hay để mưa lớn liên tục.
Auracast dùng để làm gì?
Đồng bộ phát không dây tới nhiều loa Bluetooth tương thích Auracast – mở rộng tiệc khi có thêm loa Marshall hỗ trợ.
Có bánh xe như party box lớn không?
Không. Bromley 150 dùng tay cầm grab-and-go. Muốn form lớn hơn: xem Bromley 450 / 750.
Màu nào?
Một phối Black and Brass theo Marshall.
Bảo hành thế nào?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M khi bán chính thức.










