Gợi ý District M:GIGAS 1 (Jade Audio × FiiO) là amp tai nghe desktop thuần: Class AB discrete, tối đa 4600mW+4600mW (4.4mm, 32 Ω, PD 12V). Cần DAC/amp gọn có giải mã: KA15. DAC R2R để ghép trước amp: WARMER R2R. Cáp LINE: LINK RCA3. Catalog: DAC / Amp.
FiiO GIGAS 1 – Amp tai nghe Class AB 4600mW
FiiO × Jade Audio GIGAS 1 là headphone amp desktop gọn (~132 × 60 × 40 mm, ~210 g) sinh ra để kéo planar / full-size độ nhạy thấp. Tên “GIGAS” lấy từ tiếng Hy Lạp nghĩa “khổng lồ”: nhấn mạnh dòng điện và headroom, không phải kích thước khung. Mạch Class AB op-amp + transistor rời, transistor công suất onsemi MJE243G ×4 + MJE253G ×4. Với nguồn USB PD 12V: cân bằng 4.4mm tới ≥ 4600mW+4600mW @ 32 Ω (THD+N < 1%). Nguồn 5V vẫn đủ cho nhiều tai nghe thường ngày, nhưng công suất thấp hơn rõ. Vào: RCA + 3.5mm LINE. Ra: 4.4mm balanced + 3.5mm SE (passthrough mic CTIA). Gain High / Low; trở kháng khuyến nghị 8–350 Ω. Hai màu Black và Silver. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Pure amp: không DAC onboard – ghép DAC / DAP / PC line / CD đã có
- Class AB discrete: dòng cao, trở kháng ra thấp, kiểm soát màng planar tốt hơn nhiều dongle
- PD 12V mở full power; 5V USB vẫn chạy khi bàn thiếu adapter PD
- 3.5mm SE hỗ trợ mic CTIA: gaming / call / multimedia
- 3.5mm + 4.4mm có thể ra đồng thời (theo FiiO FAQ)
- Gain High / Low + núm volume lớn; khung nhôm tối giản
- Black / Silver: cùng thông số phần cứng
Desktop · Planar · Pure amp
Khi DAC đã có, còn thiếu “cơ” để kéo full-size
GIGAS 1 nhắm bàn nghe: một dây PD Type-C, LINE từ DAC / DAP / motherboard, tai nghe 3.5mm hoặc 4.4mm. Cần một khối vừa giải mã vừa amp: chọn KA15. Muốn DAC R2R tube trước rồi amp riêng: WARMER R2R + GIGAS 1. Không kéo loa passive: đó là LEVEL 1 / AIR AMP.

Mạch
Class AB · op-amp + transistor rời
Jade Audio / FiiO thiết kế GIGAS Series sau khi JT7 (planar độ nhạy thấp) đòi nguồn mạnh, trong khi amp đủ lực thường đắt. GIGAS 1 gom bài toán đó vào khung nhỏ: tầng khuếch đại dòng Class AB dùng 4× MJE243G + 4× MJE253G (onsemi), kết hợp op-amp + transistor current-amplification.
Mục tiêu kỹ thuật: dòng cao liên tục, trở kháng ra thấp, giúp kiểm soát màng planar và dynamic full-size khi transient mạnh. SNR > 118 dB (A-weighted), noise floor < 10,6 μV (A-weighted), THD+N có thể xuống dưới 0,00057% (1 kHz / −5 dB @ 32 Ω theo bảng công bố). Đáp tuyến 20 Hz–200 kHz (< 0,4 dB attenuation).
FiiO lưu ý: Class AB + công suất cao với PD 12V / High Gain khiến thân máy ấm khi dùng lâu – thuộc hành vi bình thường của kiểu mạch này, không phải lỗi nguồn.

Công suất
5V đủ nghe · PD 12V mở full 4600mW
Type-C nhận 5V hoặc PD 12V (tự thích ứng). Con số marketing “4600mW+4600mW” gắn với 4.4mm @ 32 Ω, PD 12V, THD+N < 1%. Cùng điều kiện 12V: SE 3.5mm khoảng ≥ 1400mW+1400mW @ 32 Ω; balanced @ 300 Ω khoảng ≥ 740mW+740mW.
Với nguồn 5V, balanced @ 32 Ω khoảng ≥ 580mW+580mW – vẫn mạnh hơn nhiều dongle phổ thông, nhưng không bằng PD 12V. Muốn khai thác planar khó kéo: ưu tiên adapter PD 12V / 2A (theo FiiO). USB-C từ PC 5V tiện khi mang laptop, chấp nhận headroom thấp hơn.
Gain Low cho IEM / tai nhạy; High cho planar / hi-Z. FiiO khuyến nghị khớp gain với độ nhạy thay vì luôn để High rồi chỉnh volume cực thấp.

Kết nối
RCA · 3.5mm in · 3.5 / 4.4 out · mic CTIA
Đầu vào analog: RCA stereo và 3.5mm LINE. Không cắm cả hai nguồn cùng lúc: FiiO cảnh báo sẽ bị trộn tín hiệu. Ghép DAC desktop qua RCA (cáp như LINK RCA3 / dual RCA), hoặc DAP / phone / PC qua 3.5mm.
Đầu ra: 4.4mm balanced cho tối đa dòng; 3.5mm SE cho đa số tai nghe và headset. Jack 3.5mm hỗ trợ mic passthrough CTIA: voice chat / call khi headset tương thích. Theo FAQ FiiO, 3.5mm và 4.4mm có thể xuất đồng thời – hữu ích khi chia nghe nhanh, nhưng nên tắt một nhánh nếu muốn tối ưu nhiễu / tải.
Volume là potentiometer cơ: ở mức rất nhỏ có thể lệch L/R nhẹ (FiiO ghi nhận là bình thường); trong vùng nghe thường ngày lệch sẽ không đáng kể.

Ghép hệ
Planar · DAC rời · gaming headset
Định vị chính: entry / mid planar và full-size đòi dòng (JT7 và tương đương). Trở kháng hỗ trợ 8–350 Ω: từ IEM nhạy (Low Gain) tới studio 250–300 Ω (High Gain + PD 12V).
Vì không có DAC: cặp với WARMER R2R / bất kỳ DAC LINE sạch, hoặc LINE OUT từ DAP / interface. Cần một cục mang theo có USB DAC: KA15. Gaming: 3.5mm CTIA giữ mic khi nguồn LINE từ PC / console adapter.
Trong hộp (theo FiiO / retailer): máy, cáp USB nguồn, quick start, thẻ bảo hành. Adapter PD 12V thường không kèm – nên chuẩn bị sẵn nếu muốn full power.

Định vị
Khác KA15 · khác DAC/amp all-in-one
KA15 là DAC/amp portable với giải mã và pin/USB linh hoạt: một thiết bị khi đi làm. GIGAS 1 bỏ DAC để dành ngân sách và board cho tầng amp Class AB: phù hợp khi bạn đã có DAC tốt hoặc nguồn analog sạch trên bàn.
WARMER R2R giải mã R2R + tube; không thay amp tai nghe công suất cao. Stack phổ biến: WARMER (hoặc DAC khác) → RCA/3.5 → GIGAS 1 → planar. SMSL DS20 và các DAC/amp desktop khác gom giải mã + amp: tiện hơn nhưng không cùng triết lý “pure amp + nguồn PD 12V” như GIGAS.
Thông số kỹ thuật
Tổng hợp từ công bố FiiO Jade Audio GIGAS 1 và bảng đo retailer (Headphone Zone / FiiO EU). Công suất đỉnh gắn PD 12V.
Tổng quan & phần cứng
| Model | FiiO × Jade Audio GIGAS 1 |
|---|---|
| Loại | Desktop headphone amplifier (pure amp · không DAC) |
| Mạch | Class AB · op-amp + discrete transistor current amp |
| Transistor | onsemi MJE243G ×4 · MJE253G ×4 |
| Trở kháng HP | 8–350 Ω |
| Gain | High / Low (công tắc) |
| Kích thước | ~132 × 60 × 40 mm (chưa kể chân) |
| Khối lượng | ~210 g |
| Màu (District M) | Black · Silver |
| Volume | Potentiometer cơ · núm lớn |
Cổng vào / ra & nguồn
| Input | RCA stereo · 3.5mm LINE (không dùng đồng thời) |
|---|---|
| Output | 4.4mm balanced · 3.5mm SE (mic CTIA passthrough) |
| Ra đồng thời | 3.5mm + 4.4mm hỗ trợ simultaneous (theo FiiO) |
| Nguồn | USB Type-C · 5V hoặc PD 12V (tự nhận) |
| Khuyến nghị full power | Adapter PD 12V / ~2A |
| Trong hộp | Máy · cáp USB nguồn · quick start · thẻ BH (adapter PD thường không kèm) |
Công suất (tóm tắt bảng đo)
| PD 12V · 4.4mm @ 32 Ω | ≥ 4600mW+4600mW · THD+N < 1% · ~12,1 Vrms |
|---|---|
| PD 12V · 4.4mm @ 16 Ω | ≥ 3300mW+3300mW |
| PD 12V · 4.4mm @ 300 Ω | ≥ 740mW+740mW |
| PD 12V · 3.5mm @ 32 Ω | ≥ 1400mW+1400mW |
| PD 12V · 3.5mm @ 16 Ω | ≥ 2200mW+2200mW |
| 5V · 4.4mm @ 32 Ω | ≥ 580mW+580mW |
| 5V · 3.5mm @ 32 Ω | ≥ 170mW+170mW |
Âm học đo & bảo hành
| Frequency response | 20 Hz–200 kHz (< 0,4 dB attenuation) |
|---|---|
| SNR | > 118 dB (A-weighted) |
| Noise floor | < 10,6 μV (A-weighted) |
| THD+N | < 0,00057% (1 kHz / −5 dB @ 32 Ω) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh GIGAS 1 · KA15 · WARMER R2R
GIGAS 1 = pure headphone amp desktop. KA15 = DAC/amp portable all-in-one. WARMER R2R = DAC R2R (thường ghép amp riêng như GIGAS).
| Hạng mục | GIGAS 1Đang xem | KA15FiiO | WARMER R2RFiiO |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Pure headphone amp | DAC + amp portable | DAC R2R desktop |
| Giải mã | Không (analog in) | Có (USB / BT…) | R2R + tube buffer |
| Công suất HP (tham chiếu) | Tới 4600mW+4600mW | Theo KA15 (dongle-class) | LINE / không amp HP mạnh |
| Nguồn | USB-C 5V / PD 12V | USB / pin (theo model) | Adapter riêng |
| Form | ~132×60×40 mm | Dongle / pocket | Desktop DAC |
| Phù hợp khi | Đã có DAC · cần kéo planar | Một cục mang theo | Muốn R2R · ghép amp sau |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem KA15 | Xem WARMER R2R |
Câu hỏi thường gặp
GIGAS 1 có DAC / Bluetooth không?
Không. Đây là headphone amp analog thuần: nhận LINE RCA hoặc 3.5mm. Cần DAC / DAP / PC LINE riêng, hoặc chọn KA15 nếu muốn một khối giải mã + amp.
Bắt buộc dùng adapter PD 12V?
Không bắt buộc để máy chạy: nguồn 5V USB vẫn nghe được. Muốn công suất đỉnh (4600mW class) và headroom planar: dùng PD 12V. Adapter PD thường không nằm trong hộp.
Có kéo được IEM nhạy không?
Có. Để Low Gain, volume vừa phải. High Gain + PD 12V dành planar / hi-Z; với IEM dễ thừa gain và nhiễu cảm nhận.
Mic CTIA hoạt động thế nào?
Jack 3.5mm SE hỗ trợ passthrough mic chuẩn CTIA: headset gaming / call giữ mic khi nguồn LINE từ PC hoặc device tương thích. Ngõ 4.4mm không mang mic.
RCA và 3.5mm in dùng chung lúc được không?
Không nên. FiiO cảnh báo hai nguồn vào cùng lúc sẽ trộn tín hiệu. Chỉ một đường LINE tại một thời điểm.
Máy nóng có sao không?
Class AB + High Gain + PD 12V có thể làm thân ấm khi dùng lâu: FiiO ghi nhận là bình thường với kiểu mạch này. Để thoáng khí, không bịt kín kệ kín.
Black và Silver khác gì?
Cùng thông số. Chỉ khác màu nhôm. District M đang bán hai màu Black và Silver.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.






