Gợi ý District M:LEVEL 1 là ampli công suất desktop nhỏ gọn (Jade Audio / FiiO) nền TPA3255, có BT / USB / coax / LINE. Muốn ampli đèn thuần: FiiO EA13. Integrated bán dẫn full-size: TEAC AX-505. Catalog: Ampli.
FiiO LEVEL 1 – Ampli công suất desktop TPA3255
FiiO LEVEL 1 (dòng Jade Audio) là ampli công suất desktop: chip Texas Instruments TPA3255, Bluetooth BT8961, các chế độ LINE IN / USB DAC / Coaxial / Bluetooth. Công suất loa tới 300W+300W (4 Ω, THD+N < 10%, nguồn 53 V / 12 A theo FiiO) hoặc ≥ 240W+240W (4 Ω, THD+N < 1%); 8 Ω tương ứng tới 190W+190W / 135W+135W. Kèm adapter 48 V / 5 A cho nghe hàng ngày; nguồn mạnh hơn trong dải DC 24–53 V / ≥ 5 A mở thêm headroom. Có bass / treble ±10, PEQ qua FiiO Control, ngõ loa banana 4 mm, SUB OUT, PRE OUT. Hai màu Black (Walnut) và Silver (Maple). ~181 × 133 × 36 mm · ~676 g. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Compact desktop: ~notebook footprint, kéo bookshelf / monitor / một số floorstander vừa
- Bluetooth 6.0 LDAC; USB DAC tới 96 kHz / 24-bit; coax tới 192 kHz / 24-bit
- Núm bass / treble độc lập; PEQ và firmware qua FiiO Control
- Loa banana 4 mm (cắm dây trần được); SUB OUT + PRE OUT RCA
- Chassis nhôm + gỗ: Black Walnut / Silver Maple
- Driver-free mode (switch); chỉ báo mode / codec trên mặt trước
Jade Audio · Power amp
Khi cần công suất lớn trên bàn nhỏ
LEVEL 1 gom BT, USB, coax và LINE vào một khối thấp, rồi đẩy loa passive. Ghép DAC / buffer như WARMER R2R qua LINE, hoặc stream phone bằng LDAC. Ampli đèn full-size khác bài: EA13. Xem thêm Ampli.

Công suất
TPA3255 · tới 2×300W trên khung nhỏ
Nền Texas Instruments TPA3255 với feedback tích hợp và hiệu chỉnh lỗi tốc độ cao (theo mô tả FiiO / Jade Audio): THD+N thấp, SNR loa ≥ 111 dB (A-weighted, điều kiện đo FiiO với nguồn 53 V / 12 A, LINE, bass/treble = 0).
Adapter kèm 48 V / 5 A đủ nghe desktop; muốn tận dụng đầu công suất cao hơn theo bảng FiiO cần nguồn DC trong dải 24–53 V / ≥ 5 A đủ dòng.

Kết nối
LINE · USB-C · Coax · BT · SUB · PRE
Mặt sau: cọc loa banana 4 mm L/R, LINE IN RCA, PRE OUT RCA, COAX IN, SUB OUT, USB-C (USB 2.0 data), jack nguồn DC. Mặt trước: công tắc POWER, đèn INPUT (BT / AUX / USB / COAX), núm BASS / TREBLE / VOLUME.
Bluetooth 6.0: SBC và LDAC. USB DAC: 44,1 / 48 / 96 kHz, 16 / 24-bit. Coax: tới 192 kHz / 24-bit. Chọn nguồn / PEQ qua FiiO Control khi cần.

Mở rộng
2.0 hôm nay · 2.1 hoặc PRE ngày mai
SUB OUT nối subwoofer active; PRE OUT đẩy tầng công suất ngoài nếu muốn tách pre/power. Bass / treble ±10 trên mặt máy chỉnh nhanh theo loa hoặc phòng; tắt đèn chỉ báo nếu muốn mặt trước tối.
Hai hoàn thiện: Black (Walnut) gỗ tối và Silver (Maple) gỗ sáng, cùng chassis nhôm.
Thông số kỹ thuật
Theo công bố FiiO LEVEL 1 parameters.
Tổng quan & kết nối
| Model | FiiO LEVEL 1 (Jade Audio) |
|---|---|
| Loại | Ampli công suất desktop · LINE / USB DAC / Coax / Bluetooth |
| Hardware | AMP: TPA3255 · Bluetooth: BT8961 |
| Màu | Black (Walnut) · Silver (Maple) |
| Kích thước | ~181 × 133 × 36 mm (chưa kể chân) |
| Khối lượng | ~676 g |
| Trở kháng loa | 4–8 Ω |
| Ngõ vào | LINE IN RCA · USB-C · Coaxial RCA · Bluetooth |
| Ngõ ra | Loa banana 4 mm · PRE OUT RCA · SUB OUT RCA |
| Điều khiển | Núm bass · treble · volume (có nút) · công tắc nguồn · FiiO Control |
Digital · Bluetooth · tone
| Bluetooth | 6.0 · SBC / LDAC |
|---|---|
| USB DAC | 44,1 / 48 / 96 kHz · 16 / 24-bit |
| Coaxial | Tới 192 kHz / 24-bit |
| Bass / Treble | −10 ~ +10 |
| PEQ | Có (FiiO Control) |
| Driver-free mode | Có |
| Firmware | Qua FiiO Control |
Công suất loa (53 V / 12 A, LINE, bass/treble = 0)
| Công suất 1 | ≥ 300W+300W (4 Ω, THD+N < 10%) |
|---|---|
| Công suất 2 | ≥ 190W+190W (8 Ω, THD+N < 10%) |
| Công suất 3 | ≥ 240W+240W (4 Ω, THD+N < 1%) |
| Công suất 4 | ≥ 135W+135W (8 Ω, THD+N < 1%) |
| THD+N | < 0,0025% (1 kHz / −9 dBV @ 8 Ω) |
| SNR | ≥ 111 dB (A-weighted) |
| Crosstalk | ≥ 87 dB (1 kHz @ 4 Ω) |
| Noise floor | < 90 μV (A-weighted) |
| Đáp tuyến | 5 Hz ~ 40 kHz |
| Output impedance | < 0,2 Ω (4 Ω) |
LINE OUT · nguồn · hộp
| LINE OUT level | 2,5 Vrms (1 kHz @ 10 kΩ) |
|---|---|
| LINE OUT THD+N | < 0,00035% (1 kHz / −2 dBV @ 10 kΩ) |
| LINE OUT SNR | ≥ 115 dB (A-weighted) |
| Nguồn | DC 24–53 V / ≥ 5 A · jack 5,5 × 2,5 mm |
| Adapter kèm | 48 V / 5 A (theo công bố series) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh LEVEL 1 · EA13 · AX-505
LEVEL 1 = power amp desktop Class D + BT/USB/coax. EA13 = đèn thuần. AX-505 = integrated bán dẫn full-size.
| Hạng mục | LEVEL 1Đang xem | EA13FiiO tube | AX-505TEAC |
|---|---|---|---|
| Kiến trúc | TPA3255 power amp | Đèn Class A push-pull | Integrated Class D |
| Công suất (tham chiếu) | Tới 2×300W (4 Ω) | Tới 2×28W | Theo hãng AX-505 |
| Digital / BT | USB · Coax · BT LDAC | Không (analog) | Theo model TEAC |
| Form | ~676 g desktop | Full-size ~17,7 kg | Full-size |
| Phù hợp khi | Bàn nghe · loa passive · muốn BT/USB | Muốn đèn thuần | Integrated stereo truyền thống |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem EA13 | Xem AX-505 |
Câu hỏi thường gặp
LEVEL 1 có phải ampli tích hợp đầy đủ không?
Đây là ampli công suất có sẵn USB / coax / BT / LINE và tone control. Có PRE OUT và SUB OUT để mở rộng; không thay thế mọi preamp high-end phức tạp.
Adapter 48 V / 5 A có đủ 2×300W không?
48 V / 5 A phù hợp nghe hàng ngày. Con số 300W+300W trên bảng FiiO đo với nguồn 53 V / 12 A. Muốn tận dụng headroom cao hơn cần PSU đủ dòng trong dải 24–53 V.
Bluetooth hỗ trợ codec nào?
Theo FiiO: Bluetooth 6.0, SBC và LDAC. Đèn trên máy / núm báo mode và codec.
Black và Silver khác nhau gì ngoài màu?
Cùng thông số. Black kèm gỗ Walnut tối; Silver kèm gỗ Maple sáng. Chọn theo bàn / loa.
Có điều khiển bằng app không?
Có FiiO Control: PEQ, nâng firmware; một số chọn nguồn cũng qua app (theo hướng dẫn hãng).
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.








