Gợi ý District M: Tube Box DS2 là phono đèn ECC83 dòng DS: 2 ngõ vào + 2 ngõ ra, impedance MC biến thiên liên tục. Compact hơn: Tube Box S2. Muốn True Balanced solid-state: Phono Box S3 B. Tổng quan: phụ kiện mâm đĩa than.
Tube Box DS2 – Phono đèn ECC83, 2 in / 2 out, load biến thiên
Pro-Ject Tube Box DS2 là tiền khuếch đại phono đèn (tube) MM/MC dòng DS: 2× ECC83 (12AX7), mạch theo thiết kế Dr. Sykora, dual-mono, nhiễu thấp. Hai ngõ vào phono RCA và hai ngõ ra line RCA (chọn được); impedance MC biến thiên 10–1000 Ω (có thể chỉnh khi đang nghe) hoặc cố định 47 kΩ; capacitance 100 / 220 / 320 pF; gain 40 / 45 / 50 / 60 / 65 dB; subsonic 20 Hz @ 18 dB/oct. RIAA ±0,2 dB (20 Hz – 20 kHz); SNR 88 dBA; THD < 0,04%; output điển hình 500 mV (5 mV @ 1 kHz, gain 40 dB). Vỏ sandwich nhôm/kim loại; RCA mạ vàng; panel gỗ từ tính bán riêng. 206 × 91 × 227 mm, 1500 g (alu, không PSU). EU hand-made. Bảo hành chính hãng 24 tháng tại District M.
- Phono đèn DS: 2× ECC83, tụ polypropylene, linh kiện audiophile-grade
- 2 mâm + 2 ngõ ra: chuyển input/output không rút dây
- Impedance MC biến thiên 10–1000 Ω chỉnh được khi đang phát đĩa
- Gain 5 mức 40–65 dB + subsonic; nhớ preset theo từng ngõ vào
- Dual-mono tối ưu tách kênh; vỏ sandwich chống rung và EMI
- Panel gỗ từ tính (eucalyptus / rosenut / walnut) bán riêng
Tube phono · Dr. Sykora · EU hand-made
Đèn DS: ấm analog, tùy chỉnh đầy đủ hơn dòng S2
Tube Box DS2 ngồi giữa Tube Box S2 compact và các phono reference: cùng chất âm đèn ECC83 nhưng thêm dual input/output, núm load biến thiên và form DS lớn hơn. Tìm hiểu phono preamp là gì và kim MM và MC. Catalog: Pro-Ject Audio chính hãng.

Thiết kế
Form DS, bóng lộ thiên, điều khiển mặt trước
Vỏ sandwich nhôm/kim loại kích thước 206 × 91 × 227 mm (alu) cách ly rung và nhiễu điện từ. Hai bóng ECC83 nằm trên nóc; núm loading lớn chỉnh impedance MC liên tục; các nút chọn input, output, gain, capacitance và subsonic nằm mặt trước.
Trọng lượng 1500 g (alu, không PSU); với panel gỗ từ tính khoảng 1960 g và kích thước 240 × 93 × 227 mm. Nguồn ngoài 18 V / 1000 mA DC; tiêu thụ tối đa 490 mA, standby < 0,5 W. Silver hoặc Black.

Mạch & âm thanh
Dr. Sykora, dual-mono, RIAA ±0,2 dB
Mạch kế thừa công nghệ Dr. Sykora: dual-mono tối ưu tách kênh, linh kiện polypropylene và tầng ra đèn cho mid ấm, dải trung mượt đặc trưng tube mà vẫn giữ độ sạch.
RIAA chính xác ±0,2 dB trên 20 Hz – 20 kHz; SNR 88 dBA; THD < 0,04%. Output điển hình 500 mV khi input 5 mV @ 1 kHz ở gain 40 dB, dễ cân với nguồn CD/streamer.

Tùy chỉnh & ghép hệ
Hai mâm, load biến thiên, năm mức gain
Gắn tới 2 mâm RCA; chọn 1 trong 2 ngõ ra line (ví dụ ampli A/B hoặc pre + headphone amp). Impedance MC 10–1000 Ω xoay liên tục khi đang nghe; MM dùng 47 kΩ cố định và cap 100 / 220 / 320 pF.
Gain 40 / 45 / 50 / 60 / 65 dB; thay đổi được nhớ theo từng ngõ vào. Subsonic 20 Hz @ 18 dB/oct giảm rumble dưới 20 Hz, bảo vệ loa. Chuỗi điển hình: mâm RCA → Tube Box DS2 → ampli line RCA.

Ai nên chọn
Khi nào DS2 thay vì S2 hoặc S3 B?
Chọn DS2 khi cần chất đèn ECC83, hai mâm/hai ngõ ra và chỉnh load MC mịn. Chọn Tube Box S2 khi muốn form nhỏ, ngân sách entry tube. Chọn Phono Box S3 B khi ưu tiên True Balanced solid-state, không cần đèn.
Phù hợp jazz, vocal, acoustic và hệ hi-fi muốn mid ấm mà vẫn tùy chỉnh load đầy đủ cho MC low-output.
Thông số
Phono & âm thanh
| Model | Pro-Ject Tube Box DS2 |
|---|---|
| Loại | Phono preamplifier tube · MM + MC |
| Bóng đèn | 2× ECC83 (12AX7) |
| Mạch | Dual-mono · Dr. Sykora · ultra-low noise |
| Input impedance | Biến thiên 10–1000 Ω · cố định 47 kΩ |
| Input capacitance | 100 / 220 / 320 pF |
| Gain MM / MC | 40 / 45 / 50 / 60 / 65 dB |
| Output điển hình | 500 mV / 1 kHz tại 5 mV / 1 kHz (gain 40 dB) |
| SNR | 88 dBA |
| THD | < 0,04% |
| RIAA | ±0,2 dB / 20 Hz – 20 kHz |
| Subsonic | 20 Hz @ 18 dB/oct |
Kết nối & nguồn
| Đầu vào | 2× RCA phono (chọn được) |
|---|---|
| Đầu ra | 2× RCA line (chọn được) |
| Jack | RCA mạ vàng |
| Nguồn ngoài | 18 V / 1000 mA DC |
| Tiêu thụ | Tối đa 490 mA DC · standby < 0,5 W |
| Màu | Silver hoặc Black |
| Phụ kiện tùy chọn | Panel gỗ từ tính (eucalyptus / rosenut / walnut) |
| Xuất xứ | EU, sản xuất thủ công |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng District M |
Kích thước
| Kích thước alu (R × C × S) | 206 × 91 × 227 mm |
|---|---|
| Kích thước + panel gỗ | 240 × 93 × 227 mm |
| Trọng lượng alu | 1500 g (không kèm nguồn) |
| Trọng lượng + panel gỗ | 1960 g (không kèm nguồn) |
| Trong hộp | Tube Box DS2 · nguồn adaptor · hướng dẫn |
So sánh Tube Box S2 · DS2 · Phono Box S3 B
Tube compact · tube DS đầy đủ · True Balanced solid-state.
| Hạng mục | Tube Box S2Tube compact | Tube Box DS2Đang xem | Phono Box S3 BTrue Balanced |
|---|---|---|---|
| Kiến trúc | Tube ECC83 · FET in | Tube ECC83 · Dr. Sykora | Discrete solid-state · balanced |
| Ngõ vào / ra | 1× RCA / 1× RCA | 2× RCA in · 2× RCA out | mini XLR + RCA · XLR + RCA |
| Impedance MC | Bậc cố định | Biến thiên 10–1000 Ω | 10 / 50 / 100 / 1k / 47k Ω |
| RIAA | ±0,4 dB | ±0,2 dB | < 0,3 dB |
| Gain | 40 / 43 / 50 / 60 / 63 dB | 40 / 45 / 50 / 60 / 65 dB | 40 / 45 / 60 / 65 dB (+6 dB XLR) |
| Kích thước | 103 × 73 × 131 mm | 206 × 91 × 227 mm | 206 × 55 × 153 mm |
| Xem Tube S2 | Đang xem | Xem S3 B |
Solid-state tunable: Phono Box S2. Discrete RCA: Phono Box S2 Ultra.
Câu hỏi thường gặp
Tube Box DS2 khác Tube Box S2 thế nào?
DS2 có form DS lớn hơn, 2 ngõ vào + 2 ngõ ra, impedance MC biến thiên 10–1000 Ω và RIAA ±0,2 dB. S2 nhỏ gọn hơn, 1 in/1 out, gain chỉnh mặt trước, phù hợp setup desktop hoặc ngân sách entry tube.
Có chỉnh impedance khi đang nghe được không?
Có. Pro-Ject thiết kế núm load MC biến thiên liên tục để tinh chỉnh 10–1000 Ω trong lúc đĩa đang quay, tiện A/B theo từng bản ghi và cartridge.
Hai ngõ vào và hai ngõ ra dùng thế nào?
Hai mâm (ví dụ MM và MC) nối vào hai ngõ phono; chọn input bằng nút mặt trước. Hai ngõ ra line có thể đi tới hai ampli hoặc ampli + DAC/headphone chain; preset load/gain nhớ theo từng ngõ vào.
Bóng ECC83 có thay (tube rolling) được không?
Máy dùng 2× ECC83 (12AX7). Có thể thay bóng tương thích sau khi tắt máy và để nguội; nên dùng bóng đúng chuẩn và tư vấn kỹ thuật nếu chưa quen.
Khi nào chọn Phono Box S3 B thay DS2?
Khi ưu tiên True Balanced (mini XLR / XLR), mạch discrete solid-state và không cần chất âm đèn. DS2 phù hợp hơn nếu muốn mid ấm tube và load MC biến thiên trên RCA.
Subsonic có bắt buộc bật không?
Không bắt buộc. Bật khi mâm/đĩa có rumble thấp hoặc loa nhạy với dưới 20 Hz. Lọc 20 Hz @ 18 dB/oct theo spec Pro-Ject.
Panel gỗ có kèm sẵn không?
Không. Panel gỗ từ tính (eucalyptus, rosenut, walnut) là phụ kiện bán riêng. Máy alu tiêu chuẩn 1500 g; gắn panel khoảng 1960 g.
Mua Tube Box DS2 chính hãng ở đâu?
District M Top Partner Pro-Ject Audio, bảo hành 24 tháng. Tư vấn ghép mâm MM/MC, cáp RCA và so sánh với Tube Box S2 / Phono Box S3 B.
Thường mua kèm
Tube Box DS2 tại District M
Phono đèn ECC83 EU: tư vấn ghép 2 mâm, load MC biến thiên và so sánh Tube Box S2 / Phono Box S3 B.




