Gợi ý District M:PP-200 là đầu kim MC entry của Phasemation: boron + diamond line-contact, kế thừa vật liệu dòng trên. Ghép phono MC cùng hãng: EA-220 hoặc EA-320. Catalog: Đầu kim.
Phasemation PP-200 – Đầu kim MC boron, line-contact
Phasemation PP-200 là đầu kim Moving Coil (MC) cơ bản của hãng Nhật: nam châm neodymium, cantilever boron đặc Ø0,26 mm, mũi diamond line-contact (cong 0,03 × 0,003 mm), cuộn dây 6N OFC kế thừa từ các model trên (PP-2000…). Output 0,3 mV (1 kHz, 50 mm/s ngang); trở kháng 4 Ω; lực kim đề xuất 1,7–2,0 g; compliance 8,5 μ/mN; dải phát khoảng 10 Hz–30 kHz; tách kênh 25 dB (1 kHz). Thân nhôm gia công + base duralumin; khoảng 10,3 g. Made in Japan. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Neodymium: mạch từ mạnh hơn, output và năng lượng bass theo mô tả hãng
- Hệ rung chỉnh lại: tracking / tracing tốt hơn thế hệ cơ bản trước
- Diamond line-contact + boron đặc: vật liệu đã chứng minh trên PP-2000 và dòng trên
- Cuộn 6N OFC; mạch từ iron tinh khiết
- Body thế hệ mới: kiểm soát rung thừa, hướng âm “trực tiếp” hơn
- Cần phono MC (gain cao) hoặc step-up; gợi ý cùng hãng EA-220 / EA-320
Entry MC Phasemation
Khi muốn nếm DNA dòng trên: không gian, mid trong, bass đủ
Theo Phasemation, PP-200 giữ định hướng localization, không gian, mid-high tươi và bass đầy của model cao hơn, tinh chỉnh chi tiết cho mức cơ bản. Xem thêm nhóm Đầu kim và mâm đĩa than.

Vật liệu
Boron + diamond line-contact kế thừa dòng trên
Cantilever boron đặc Ø0,26 mm và mũi diamond line-contact (0,03 × 0,003 mm) là tổ hợp đã dùng trên các kim Phasemation cao hơn. Kết hợp neodymium và iron tinh khiết trong mạch từ để tăng output (0,3 mV) mà vẫn giữ đặc trưng MC thấp trở kháng 4 Ω.

Cơ khí
Thân nhôm gia công · base duralumin · ~10,3 g
Body hình mới kiểm soát rung không mong muốn. Base duralumin gia công + thân nhôm; lực kim đề xuất 1,7–2,0 g; compliance 8,5 μ/mN: hợp nhiều tonearm medium-mass phổ biến trên mâm hi-fi hiện đại. Có vạch căn giữa mặt trước hỗ trợ căn kim.

Ghép phono
MC 4 Ω · 0,3 mV: cần stage MC đủ gain
Không ghép ngõ MM thông thường. Cần phono MC (hoặc step-up + MM). Cùng hệ Phasemation: EA-220 (gain MC 63 dB) hoặc EA-320 (64 dB, loading 470 Ω). Loading lý tưởng thường khoảng 10–40× trở kháng kim; 470 Ω vẫn dùng được với nhiều setup, tinh chỉnh theo tai và phono đang có.

Định vị
MC Nhật entry Phasemation · khác MM Nagaoka / MC Denon
So với Nagaoka MP-500 (MP/MM-friendly output cao): PP-200 đòi hỏi phono MC riêng. So Denon DL-103 / DL-103R: cùng họ MC Nhật, PP-200 dùng boron + line-contact và neodymium theo triết lý Phasemation hiện đại hơn về vật liệu cantilever/stylus.
Thông số kỹ thuật
Theo công bố Phasemation PP-200.
Cartridge
| Loại | Moving Coil (MC) |
|---|---|
| Output | 0,3 mV (1 kHz, 50 mm/s ngang) |
| Impedance | 4 Ω |
| Lực kim | 1,7 – 2,0 g |
| Compliance | 8,5 μ/mN (8,5×10⁻⁶ cm/dyne) |
| Dải tần | 10 Hz – 30 kHz |
| Separation | 25 dB (1 kHz) |
| Channel balance | Trong 1 dB (1 kHz) |
Vật liệu & cơ khí
| Cantilever | Boron đặc Ø0,26 mm |
|---|---|
| Stylus | Diamond line-contact (0,03 × 0,003 mm) |
| Magnet | Neodymium |
| Mạch từ | Iron tinh khiết |
| Base / Body | Duralumin gia công · Nhôm gia công |
| Cuộn dây | 6N OFC |
| Khối lượng | ~10,3 g |
| Xuất xứ | Made in Japan |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh PP-200 · DL-103R · MP-500
PP-200 = MC Phasemation boron. DL-103R = MC Denon kinh điển. MP-500 = MP Nagaoka dễ ghép MM.
| Hạng mục | PP-200Đang xem | Denon DL-103RMC kinh điển | Nagaoka MP-500MP / MM-phono |
|---|---|---|---|
| Loại | MC · 0,3 mV · 4 Ω | MC · output thấp | MP · ~3 mV · dễ MM |
| Cantilever / stylus | Boron · diamond line-contact | Theo bản DL-103R | Boron · line contact |
| Phono cần | MC high-gain / SUT | MC / SUT | MM 47 kΩ |
| Khối lượng | ~10,3 g | Theo bản Denon | ~7,8 g (cartridge) |
| Phù hợp khi | Muốn MC Phasemation + EA series | MC Nhật kinh điển, dễ tìm SUT | Không muốn phono MC riêng |
| Đang xem | Xem DL-103R | Xem MP-500 |
Câu hỏi thường gặp
PP-200 là kim MM hay MC?
Moving Coil (MC): output 0,3 mV, trở kháng 4 Ω. Cần phono MC hoặc step-up; không cắm thẳng ngõ MM thông thường.
Ghép phono nào phù hợp?
Gợi ý cùng hãng: EA-220 hoặc EA-320 (gain MC 63–64 dB). Phono MC khác có gain đủ và loading hợp cũng dùng được; District M tư vấn theo mâm đang có.
Lực kim và compliance?
Lực đề xuất 1,7–2,0 g; compliance 8,5 μ/mN. Hợp tonearm medium-mass phổ biến; căn VTA/azimuth theo mâm và headshell.
PP-200 khác các kim Phasemation cao hơn thế nào?
Đây là model cơ bản: giữ boron, diamond line-contact, 6N OFC và neodymium theo hướng dòng trên, tinh chỉnh cho mức entry của hãng (theo Phasemation).
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M (không áp dụng hao mòn mũi kim do sử dụng bình thường theo điều kiện bảo hành kim).



