Gợi ý District M: Mira là máy chiếu siêu gần (UST) RGB Triple Laser 4K, đặt sát tủ/tường. Cần Dual Light + loa 4 driver mạnh hơn xem AURA 2; cần long-throw sáng cực cao xem HORIZON 20 Max.
Mira – 4K Triple-Laser UST gặp thiết kế nội thất
Máy chiếu XGIMI Mira là máy chiếu UST (ultra short throw) nguồn sáng RGB Triple Laser, độ sáng 2000 ISO Lumens, độ phân giải 4K (3840 × 2160) trên chip DLP 0,39″ DMD. Tỷ lệ phóng 0,175:1 (màn ~100″ chỉ cách khoảng 7,6″ / 19,3 cm); dải màu khoảng 110% BT.2020, tương phản 20.000:1 (DBLE On), độ lệch màu nhà máy điển hình ΔE < 1. Hỗ trợ Dolby Vision, HDR10+, HLG; loa 36W Harman/Kardon; hệ thống Google TV; ISA 5.0 for UST; gaming tới 1 ms. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Siêu gần: throw 0,175:1 – màn 80–120″ sát tường, ít bóng người đi ngang
- RGB Triple Laser: màu rộng ~110% BT.2020, contrast 20.000:1 (DBLE On)
- Dolby Vision · HDR10+ · HLG · MEMC · gaming 1 ms (1080p@240Hz)
- ISA 5.0 for UST: lấy nét, keystone, căn hình, bảo vệ mắt cho khoảng cách cực ngắn
- Google TV · Google Cast/Magicast · Wi‑Fi 6 · 2 GB / 64 GB · MT9679
- Vải Moonlight Sand + bộ WALL art độc quyền; HDMI × 2 + eARC · USB × 2 · LAN
Where 4K Triple-Laser UST Meets Design
Laser TV gọn, vải mềm, màn lớn không treo trần
Mira nhắm phòng khách / studio muốn màn 80–120″ kiểu “laser TV” mà vẫn giữ form nội thất: lớp vải Moonlight Sand, khối lượng khoảng 4,8 kg, đặt sát tủ dưới tường. So với AURA 2 (Dual Light 2.0, sáng 2300 ISO, loa 4 × 15W), Mira đổi lấy RGB Triple Laser thuần, dải màu BT.2020 rộng hơn và gaming latency thấp hơn. So với HORIZON 20 / Max (chiếu xa, sáng cao hơn), Mira đổi lấy khoảng cách siêu gần và thiết kế “đồ nội thất” hơn.

Thiết kế
Moonlight Sand: vải mềm, form thấp rộng
Kích thước khoảng 122 × 464 × 268 mm (C × R × S), khối lượng khoảng 4,8 kg. Form thấp, dài ngang để đặt trên kệ TV / tủ sát tường dưới màn chiếu – nhẹ hơn rõ so với AURA 2 (~9 kg).
Lớp hoàn thiện Moonlight Sand dùng vải mềm, phủ nano chống nước theo công bố hãng: cảm giác “đồ nội thất” hơn máy chiếu nhựa bóng. Đây là laser TV cố định góc xem, không phải máy portable mang đi.

Siêu gần
Throw 0,175:1 – ~100″ chỉ cách khoảng 19,3 cm
Tỷ lệ phóng 0,175:1: khoảng cách cực ngắn từ ống kính tới tường/màn. Hãng mô tả màn ~100″ chỉ cách khoảng 7,6 inch (~19,3 cm); khoảng 10,8″ cho màn ~120″. Kích cỡ hình hỗ trợ khoảng 80″–120″.
Ưu điểm thực tế: ít bóng người đi ngang; không cần khoảng cách 2–4 m như máy long-throw; không cần treo trần. Cần bề mặt tường phẳng hoặc màn ALR UST để hình đẹp nhất dưới ánh sáng phòng.

Nguồn sáng
RGB Triple Laser: 2000 ISO, 110% BT.2020
Ba laser RGB riêng biệt cho độ bão hòa cao và dải màu rộng. Độ sáng 2000 ISO Lumens (ISO 21118). Dải màu khoảng 110% BT.2020. Tương phản công bố 20.000:1 khi DBLE On. Độ lệch màu nhà máy điển hình ΔE < 1 (theo phòng lab XGIMI).
Hệ quang học UST mật độ cao giúp giữ sáng và độ tinh khiết màu trên khoảng cách cực ngắn – hình 4K ổn định trên toàn khung, ít “mềm mép” hơn các máy siêu gần LED thông thường.

Hình ảnh
4K thật, Dolby Vision, HDR10+
Độ phân giải chuẩn 3840 × 2160 trên chip 0,39″ DMD. Hỗ trợ Dolby Vision, HDR10+, HLG. Có MEMC làm mượt chuyển động. Hỗ trợ 3D (Frame Packing & Side by Side).
Khác AURA 2 (Dual Light + IMAX Enhanced OTA): Mira ưu tiên gam màu laser RGB rộng kiểu BT.2020 và độ chính xác màu lab cao; kích thước hình tối đa theo hãng là 120″ (AURA 2 tới ~150″).

ISA 5.0 for UST
Lấy nét, căn hình và bảo vệ mắt cho siêu gần
ISA 5.0 for UST tối ưu khoảng cách cực ngắn: tự động lấy nét, sửa keystone, hỗ trợ căn hình (Screen Alignment Assist) và eye protection khi có người trước vùng chiếu. Có wall color adaptation (bật trong settings) để hiệu chỉnh theo màu tường.
Setup thực tế: đặt máy vuông góc tường/màn, chỉnh khoảng cách theo kích thước 80–120″, để ISA tinh chỉnh. UST thường không cần chiếu lệch cạnh; nếu môi trường phức tạp có thể phải chỉnh tay theo ghi chú hãng.

Âm thanh
36W Harman/Kardon, Harman Target Curve
Cụm loa 36W Harman/Kardon, tận dụng khoang cộng hưởng tự nhiên của form UST. Hiệu chỉnh theo Harman Target Curve để thoại rõ hơn, nhạc mượt hơn. Hỗ trợ Dolby Audio / DD / DD+, DTS-HD và DTS Virtual:X.
Đủ phim và series ngày đầu. Muốn surround đầy đủ vẫn có HDMI eARC và optical ra AVR / soundbar. So với AURA 2 (4 × 15W + Dolby Atmos tích hợp), Mira gọn hơn về cụm loa nhưng vẫn giữ chuẩn Harman/Kardon.

Hệ thống & cổng
Google TV, Wi‑Fi 6, HDMI × 2 + eARC
Hệ thống Google TV (Netflix, YouTube, Prime Video và kho app Google), Google Cast / Magicast. CPU MT9679, GPU Mali-G52, 2 GB RAM / 64 GB bộ nhớ. Wi‑Fi 6 dual-band, Bluetooth 5.2/BLE. Fast boot có sẵn.
Cổng: DC, HDMI × 2 + HDMI eARC × 1, USB × 2, LAN, audio out, optical. Độ ồn khoảng ≤ 32 dB @ 1 m; công suất khoảng 180 W. Remote Bluetooth backlight kèm máy.

XGIMI WALL
Bộ art độc quyền: máy tắt vẫn “trang trí”
Mira có bộ sưu tập hình nền nghệ thuật trong ứng dụng XGIMI WALL dành riêng dòng này: biến tường thành tranh động khi không xem phim. Phù hợp căn hộ hiện đại muốn máy chiếu vừa giải trí vừa là chi tiết nội thất.
Kết hợp lớp vải Moonlight Sand, WALL art là điểm khác rõ so với laser TV “máy móc” thuần kỹ thuật – Mira được định vị như thiết bị living-room aesthetic, không chỉ thông số sáng.

Gaming
1 ms @ 1080p/240Hz, VRR & ALLM
Độ trễ (Game Mode, VRR on, AK off): khoảng 1 ms @ 1080p/240Hz. Có VRR và ALLM để giảm xé hình khi FPS thay đổi. Ghép PS5, Xbox, Switch hoặc PC qua HDMI.
Đây là lợi thế rõ so với AURA 2 (~20 ms): Mira gần mức gaming của dòng HORIZON 20 trên nền UST. Phòng game nhỏ muốn màn lớn sát tường mà latency thấp nên cân Mira trước khi chọn long-throw.

Chọn đúng mức
Mira, AURA 2 hay HORIZON 20 Max?
Mira khi muốn UST RGB Triple Laser, form nội thất vải, Google TV, gaming 1 ms, màn 80–120″ sát tủ. AURA 2 khi cần Dual Light sáng hơn một chút, loa 4 driver + Dolby Atmos, màn tới ~150″. HORIZON 20 Max khi có khoảng cách phòng và cần 5700 ISO long-throw.
Portable nhẹ: Elfin Flip Plus. Flagship sáng chiếu xa: HORIZON 20 Max.
Thông số
Hình ảnh & nguồn sáng
| Model | XGIMI Mira |
|---|---|
| Phân loại | UST Laser Projector / Laser TV |
| Nguồn sáng | RGB Triple Laser |
| Hệ thống trình chiếu | DLP · chip 0,39″ DMD |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K) |
| Độ sáng | 2000 ISO Lumens |
| Dải màu | ~110% BT.2020 |
| Độ tương phản | 20.000:1 (DBLE On) |
| Độ lệch màu | ΔE < 1 (điển hình nhà máy, theo lab XGIMI) |
| Định dạng HDR | Dolby Vision, HDR10+, HLG |
| 3D | Có (Frame Packing & Side by Side) · kính 3D × 2 kèm máy |
| MEMC | Có |
Ống kính & lắp đặt
| Tỷ lệ phóng | 0,175:1 (UST) |
|---|---|
| Kích cỡ hình | 80″ – 120″ |
| Khoảng cách tham chiếu | ~100″ / 7,6″ (19,3 cm) · ~120″ / 10,8″ |
| ISA | ISA 5.0 for UST (autofocus, keystone, eye protection, screen alignment) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Zoom quang | Không |
| Màn ALR | Khuyến nghị cho phòng sáng · bán riêng |
Gaming
| Độ trễ | 1 ms @ 1080p/240Hz (Game Mode, VRR on, AK off) |
|---|---|
| VRR / ALLM | Có |
Âm thanh
| Loa | 36W Harman/Kardon |
|---|---|
| Tuning | Harman Target Curve |
| Dolby Audio / DD / DD+ | Có |
| DTS-HD / DTS Virtual:X | Có |
Hệ thống & kết nối
| SoC / GPU | MT9679 · Mali-G52 |
|---|---|
| RAM / Bộ nhớ | 2 GB / 64 GB |
| Hệ thống | Google TV |
| Cast | Google Cast / Magicast |
| Wi‑Fi | Wi‑Fi 6 dual-band 2,4/5 GHz |
| Bluetooth | 5.2 / BLE |
| Đầu vào | DC · HDMI × 2 · HDMI eARC × 1 · USB × 2 · LAN |
| Đầu ra | Audio out · Optical |
Điện & kích thước
| Độ ồn | ≤ 32 dB @ 1 m |
|---|---|
| Công suất | ~180 W |
| Nguồn | AC 100–240 V, 50/60 Hz (adapter ngoài kèm máy) |
| Kích thước (C × R × S) | 122 × 464 × 268 mm |
| Khối lượng | 4,8 kg |
| Phụ kiện | Remote backlight · pin AAA × 2 · kính 3D × 2 · dây nguồn · adapter · manual · thẻ BH |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
So sánh Mira với AURA 2 và HORIZON 20 Max
UST laser RGB vs UST Dual Light vs long-throw flagship – chọn theo khoảng cách phòng, màu và độ sáng.
| Hạng mục | MiraĐang xem · UST | AURA 2UST Dual Light | HORIZON 20 MaxLong-throw |
|---|---|---|---|
| Kiểu chiếu | UST · 0,175:1 | UST · 0,177:1 | Long-throw · 1,2–1,5:1 |
| Nguồn sáng | RGB Triple Laser | Dual Light 2.0 | RGB Triple Laser |
| Độ sáng | 2000 ISO Lumens | 2300 ISO Lumens | 5700 ISO Lumens |
| Dải màu | ~110% BT.2020 | ~99% DCI-P3 | ~110% BT.2020 |
| Kích cỡ hình | 80″ – 120″ | 90″ – 150″ | 40″ – 300″ |
| HDR điện ảnh | Dolby Vision · HDR10+ | Dolby Vision · IMAX Enhanced | Dolby Vision · HDR10+ · IMAX Enhanced |
| Loa | 36W Harman/Kardon | 4 × 15W HK · Dolby Atmos | 2 × 12W HK |
| Hệ thống | Google TV · 2/64 GB | Android TV 11 · 2/32 GB | Google TV |
| Gaming latency | Tới 1 ms | ~20 ms | Tới 1 ms |
| Khối lượng | ~4,8 kg | ~9 kg | ~5,4 kg |
| Phù hợp | Laser TV nội thất · màn 80–120″ sát tủ | Laser TV loa mạnh · màn tới 150″ | Phòng có khoảng cách · sáng cực cao |
Câu hỏi thường gặp
XGIMI Mira khác gì AURA 2?
Cả hai đều là máy chiếu siêu gần (UST). Mira dùng RGB Triple Laser, dải màu ~110% BT.2020, Google TV, gaming tới 1 ms, form vải Moonlight Sand (~4,8 kg), màn 80–120″. AURA 2 dùng Dual Light 2.0 (2300 ISO), loa 4 × 15W + Dolby Atmos, Android TV 11, màn tới ~150″, nặng hơn (~9 kg). Chọn Mira khi muốn màu laser RGB + thiết kế nội thất + latency thấp; chọn AURA 2 khi ưu tiên cụm loa và kích thước hình lớn hơn.
Mira khác gì HORIZON 20 Max?
Mira là UST: đặt sát tường/tủ, throw 0,175:1. HORIZON 20 Max là long-throw RGB Triple Laser 5700 ISO, cần khoảng cách xa hơn nhưng sáng mạnh hơn nhiều và phóng màn tới ~300″. Chọn theo không gian đặt máy, không chỉ theo độ sáng.
Khoảng cách chiếu 100″ khoảng bao nhiêu?
Theo hãng, với throw 0,175:1 màn khoảng 100″ chỉ cách ống kính khoảng 7,6 inch (~19,3 cm). Màn ~120″ khoảng 10,8″. Kích thước hỗ trợ khoảng 80–120″; chỉnh khoảng cách theo kích thước mong muốn.
Có bắt buộc mua màn ALR không?
Không bắt buộc. Chiếu tường trắng vẫn dùng được. Màn ALR UST (bán riêng) giúp hình “đậm” hơn khi phòng còn ánh sáng và tăng độ sáng cảm nhận.
Loa 36W Harman/Kardon có đủ không?
Đủ phim/series và nghe thường ngày nhờ khoang UST và tuning Harman Target Curve. Muốn surround đầy đủ dùng HDMI eARC hoặc optical ra soundbar / AVR.
Chơi game trên Mira có ổn không?
Độ trễ tới khoảng 1 ms @ 1080p/240Hz (Game Mode, VRR on, AK off), kèm VRR & ALLM – tốt hơn rõ so với AURA 2 (~20 ms) trên nền UST. Ghép console/PC qua HDMI.
XGIMI WALL art là gì?
Bộ sưu tập hình nền nghệ thuật độc quyền trong ứng dụng XGIMI WALL dành cho Mira: chiếu tranh/động trên tường khi không xem nội dung, biến máy thành chi tiết trang trí không gian.
Bảo hành thế nào?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. Giữ hóa đơn và tem để đối soát khi cần hỗ trợ.








