Gợi ý District M: AURA 2 là máy chiếu siêu gần (UST) kiểu laser TV, đặt sát tường/tủ. Cần long-throw laser sáng mạnh xem HORIZON 20 Max; cần portable mini xem Elfin Flip Plus.
AURA 2 – Smart Art 4K Laser TV siêu gần
Máy chiếu XGIMI AURA 2 là máy chiếu UST (ultra short throw) nguồn sáng Dual Light 2.0, độ sáng 2300 ISO Lumens, độ phân giải 4K (3840 × 2160) trên chip DLP 0,47″ DMD. Tỷ lệ phóng khoảng 0,177:1 (màn ~100″ chỉ cách khoảng 7″ / ~18 cm); hỗ trợ Dolby Vision, IMAX Enhanced (OTA), HDR10, HLG; loa 4 × 15W Harman/Kardon với Dolby Atmos. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Siêu gần: throw 0,177:1 – màn lớn sát tường, ít bóng người đi qua
- Dual Light 2.0: hybrid phổ rộng + hẹp, tăng sáng/contrast/màu, giảm speckle
- DCI-P3 ~99%; dynamic contrast tới 1.000.000:1 (theo hãng)
- ISA 5.0 for UST: keystone, lấy nét, bảo vệ mắt tối ưu siêu gần
- Android TV 11 · Chromecast built-in · Wi‑Fi 6 · 2 GB / 32 GB
- HDMI × 3 (1 eARC) · USB × 3 · LAN · optical · tai nghe 3,5 mm
Smart Art 4K Laser TV
Thay TV lớn: đặt sát tủ, chiếu 90–150″
AURA 2 nhắm phòng khách muốn màn hình lớn kiểu “laser TV” mà không treo máy trần như long-throw. So với HORIZON 20 / HORIZON 20 Max (chiếu xa, sáng cao hơn), AURA 2 đổi lấy khoảng cách siêu gần và cụm loa 4 driver mạnh hơn. Màn ALR UST khuyến nghị bán riêng.

Thiết kế
Form thấp rộng: 510 mm ngang, khoảng 9 kg
Kích thước khoảng 144 × 510 × 270 mm (C × R × S), khối lượng khoảng 9 kg. Form thấp, dài ngang để đặt trên kệ TV / tủ sát tường dưới màn chiếu.
Không phải máy portable. Đây là “laser TV” cố định góc xem; cửa ống kính / cơ cấu trượt góp phần khởi động nhanh (fast boot gồm thời gian mở cửa, theo hãng ≤ 16 giây).

Siêu gần
Throw 0,177:1 – ~100″ chỉ cách khoảng 7″
Tỷ lệ phóng 0,177:1: khoảng cách cực ngắn từ ống kính tới tường/màn. Hãng mô tả màn ~100″ chỉ cách khoảng 7 inch (~18 cm). Kích cỡ hình hỗ trợ khoảng 90″–150″.
Ưu điểm thực tế: ít bóng người đi ngang; không cần khoảng cách 2–4 m như máy long-throw. Cần bề mặt tường phẳng hoặc màn ALR UST để hình đẹp nhất.

Nguồn sáng
Dual Light 2.0: 2300 ISO Lumens, DCI-P3 ~99%
Dual Light 2.0 kết hợp phổ rộng + hẹp để cân bằng sáng, contrast và màu, đồng thời giảm speckle / viền màu so với laser đơn giản. Độ sáng 2300 ISO Lumens (ISO 21118).
Dải màu khoảng 99% DCI-P3. Dynamic contrast công bố tới 1.000.000:1. EISA từng nhận xét AURA 2 phù hợp cả xem ban ngày lẫn buổi tối nhờ độ sáng và xử lý màu.

Hình ảnh
4K, Dolby Vision, IMAX Enhanced
Độ phân giải chuẩn 3840 × 2160. Hỗ trợ Dolby Vision, IMAX Enhanced (qua OTA theo công bố), HDR10 và HLG. MEMC làm mượt chuyển động khi cần.
Độ trễ thấp tới khoảng 20 ms (AK off) – đủ game casual / console; không phải latency 1 ms như dòng HORIZON 20 gaming. Tỷ lệ khung hình 16:9 / 4:3; hỗ trợ 3D (Frame Packing & Side by Side).

ISA 5.0 for UST
Lấy nét, keystone và bảo vệ mắt cho siêu gần
ISA 5.0 for UST tối ưu cho khoảng cách cực ngắn: tự động lấy nét, sửa keystone và các hiệu chỉnh hình phù hợp UST, kèm eye protection khi có người trước vùng chiếu.
Setup thực tế: đặt máy vuông góc tường/màn, chỉnh khoảng cách theo kích thước mong muốn (90–150″), để ISA tinh chỉnh. Màn ALR UST (bán riêng) giúp tăng độ tương phản cảm nhận dưới ánh sáng phòng.

Âm thanh
4 × 15W Harman/Kardon, Dolby Atmos
Cụm loa 4 × 15W Harman/Kardon (2.0 ch), hỗ trợ Dolby Atmos, Dolby Digital / DD+, DTS-HD và DTS Virtual:X. Mạnh hơn rõ so với loa 2 × 12W trên dòng HORIZON 20.
Đủ phim và series không cần soundbar ngày đầu. Muốn surround đầy đủ vẫn có HDMI eARC và optical ra AVR / soundbar.

Hệ thống & cổng
Android TV 11, Chromecast, HDMI × 3
Hệ thống Android TV™ 11.0, Chromecast built-in / Magicast. CPU Arm Cortex-A55, GPU Mali-G52, 2 GB RAM / 32 GB bộ nhớ. Wi‑Fi 6, Bluetooth 5.2.
Cổng: AC, HDMI × 2 + HDMI eARC × 1, USB × 3, LAN, headphone 3,5 mm, optical. Độ ồn khoảng ≤ 32 dB @ 1 m; công suất khoảng 180 W; tuổi thọ nguồn sáng lý thuyết ~20.000 giờ.

Màn ALR
Nên ghép màn UST ALR (bán riêng)
Hình marketing thường kèm màn ALR 100″: màn phản xạ góc thấp giúp tăng độ sáng cảm nhận và contrast khi phòng còn ánh sáng. Hãng ghi rõ màn ALR bán riêng.
Chiếu tường trắng vẫn dùng được; muốn “như TV” ban ngày nên cân màn ALR UST đúng kích thước 90–150″.

Chọn đúng mức
AURA 2 hay dòng HORIZON 20?
AURA 2 khi muốn đặt sát tủ, màn lớn kiểu laser TV, loa tích hợp mạnh, ít khoảng cách chiếu. HORIZON 20 / Pro / Max khi có khoảng cách phòng, cần độ sáng laser RGB cao hơn và gaming latency thấp hơn.
Portable nhẹ: Elfin Flip Plus. Flagship sáng long-throw: HORIZON 20 Max.
Thông số
Hình ảnh & nguồn sáng
| Model | XGIMI AURA 2 |
|---|---|
| Phân loại | UST Laser Projector / Laser TV |
| Nguồn sáng | Dual Light 2.0 |
| Hệ thống trình chiếu | DLP · chip 0,47″ DMD |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K) |
| Độ sáng | 2300 ISO Lumens |
| Dải màu | ~99% DCI-P3 |
| Độ tương phản | Dynamic tới 1.000.000:1 (theo hãng) |
| Định dạng HDR | Dolby Vision, IMAX Enhanced (OTA), HDR10, HLG |
| 3D | Có (Frame Packing & Side by Side) |
| MEMC | Có |
| Tuổi thọ nguồn sáng | ~20.000 giờ (lý thuyết) |
Ống kính & lắp đặt
| Tỷ lệ phóng | 0,177:1 (UST) |
|---|---|
| Kích cỡ hình | 90″ – 150″ |
| ISA | ISA 5.0 for UST (autofocus, keystone, eye protection) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 / 4:3 |
| Màn ALR | Khuyến nghị · bán riêng |
Gaming
| Độ trễ | Thấp tới ~20 ms (AK off) |
|---|
Âm thanh
| Loa | 4 × 15W Harman/Kardon (2.0 ch) |
|---|---|
| Dolby Atmos | Có |
| Dolby Digital / DD+ | Có |
| DTS-HD / DTS Virtual:X | Có |
Hệ thống & kết nối
| SoC / GPU | Arm Cortex-A55 · Mali-G52 |
|---|---|
| RAM / Bộ nhớ | 2 GB / 32 GB |
| Hệ thống | Android TV™ 11.0 |
| Cast | Chromecast built-in / Magicast |
| Wi‑Fi | Wi‑Fi 6 dual-band |
| Bluetooth | 5.2 / BLE |
| Đầu vào | AC · HDMI × 2 · HDMI eARC × 1 · USB × 3 · LAN |
| Đầu ra | Headphone 3,5 mm · Optical |
Điện & kích thước
| Độ ồn | ≤ 32 dB @ 1 m |
|---|---|
| Công suất | ~180 W |
| Nguồn | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước (C × R × S) | 144 × 510 × 270 mm |
| Khối lượng | 9 kg |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
So sánh kiểu lắp đặt XGIMI
UST laser TV vs long-throw vs portable – chọn theo khoảng cách phòng và nhu cầu sáng.
| Hạng mục |
Elfin Flip PlusPortable
|
AURA 2Đang xem · UST
|
HORIZON 20 MaxLong-throw
|
|---|---|---|---|
| Kiểu chiếu | Portable · throw ~1,2:1 | UST · 0,177:1 | Long-throw · 1,2–1,5:1 |
| Nguồn sáng | LED | Dual Light 2.0 | RGB Triple Laser |
| Độ sáng | 500 ISO Lumens | 2300 ISO Lumens | 5700 ISO Lumens |
| Độ phân giải | Full HD | 4K | 4K |
| Dolby Vision | Không (HDR10) | Có · IMAX Enhanced | Có · IMAX Enhanced |
| Loa | 2 × 3W | 4 × 15W HK · Dolby Atmos | 2 × 12W HK |
| Gaming latency | ≤ 20 ms | ~20 ms | Tới 1 ms |
| Khối lượng | ~1,1 kg | ~9 kg | ~5,4 kg |
| Phù hợp | Mang đi · phòng ngủ | Laser TV sát tủ · màn 90–150″ | Phòng có khoảng cách · sáng cao |
Câu hỏi thường gặp
AURA 2 khác gì máy chiếu HORIZON 20?
AURA 2 là siêu gần (UST): đặt sát tường/tủ, throw 0,177:1. HORIZON 20 là long-throw RGB Triple Laser, cần khoảng cách xa hơn nhưng sáng cao hơn và gaming latency thấp hơn. Chọn theo không gian đặt máy, không chỉ theo độ sáng.
Có bắt buộc mua màn ALR không?
Không bắt buộc. Chiếu tường trắng vẫn dùng được. Màn ALR UST (bán riêng) giúp hình “đậm” hơn khi phòng còn ánh sáng và tăng độ sáng cảm nhận.
Khoảng cách chiếu 100″ khoảng bao nhiêu?
Theo hãng, với throw 0,177:1 màn khoảng 100″ chỉ cách ống kính khoảng 7 inch (~18 cm). Kích thước hỗ trợ khoảng 90–150″; chỉnh khoảng cách theo kích thước mong muốn.
Loa 4 × 15W có đủ không?
Mạnh hơn nhiều loa máy chiếu thông thường; đủ phim/series ngày đầu. Muốn surround đầy đủ dùng HDMI eARC hoặc optical ra soundbar / AVR.
Chơi game trên AURA 2 có ổn không?
Độ trễ thấp tới khoảng 20 ms (AK off) – ổn cho console / game thường. Muốn latency cạnh tranh 1 ms xem dòng HORIZON 20.
Bảo hành thế nào?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. Giữ hóa đơn và tem để đối soát khi cần hỗ trợ.






