Gợi ý District M: TUK G2 là cặp loa active bookshelf tweeter AMT + woofer Aircomb 5,25″. Bàn hẹp / nghe gần: ORA4 hoặc Uki. TV HDMI ARC: REN.
Kanto TUK G2 – AMT, Aircomb 5,25″, 130 W RMS, BT 5.4
Kanto TUK G2 là cặp loa powered bookshelf đời 2 của dòng TUK: tweeter AMT 28 × 35 mm, woofer nhôm Aircomb 5,25″, ampli Class D + DSP, công suất 130 W RMS (260 W đỉnh), dải 50 Hz – 22 kHz. Kết nối Bluetooth 5.4 (aptX Adaptive, AAC, SBC), USB-C và optical 24-bit/96 kHz, 2 × RCA line, Sub Out cắt 80 Hz, sạc USB 5 V/2 A. Mỗi loa 18,4 × 25,4 × 30,5 cm; active 5,6 kg, passive 5,2 kg. Năm màu: Black, White, Butter và Walnut Rose Gold, Burl Gunmetal. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Tweeter AMT: dải cao nhanh, sân rộng hơn vòm lụa cùng cỡ
- Woofer Aircomb 5,25″: bass và mid rõ hơn TUK đời 1 trên cùng kích thước
- DSP + crossover chỉnh lại: giọng tự nhiên hơn, nhạc cụ tách hơn
- Bluetooth 5.4 aptX Adaptive; USB-C / optical 24/96; 2 RCA
- Sub Out tự cắt dưới 80 Hz khi gắn sub
- Remote IR: volume, input, tone, balance, Bluetooth
Dành cho ai
Bookshelf active: bàn lớn, kệ, phòng nhỏ – không cần ampli rời
TUK G2 hợp góc nghe vinyl + laptop, hoặc kệ phòng khách khi không cần HDMI. Xem nhóm loa active. Ghép mâm LINE: OBI3 G2 vào RCA.

Thùng đời 2
Cabinet làm lại: tỷ lệ, hoàn thiện, cảm giác “đứng”
Hãng nói thùng dựng tay, tỷ lệ chỉnh, finish cao hơn TUK 2019 mà vẫn gọn bookshelf. Cạnh thẳng, baffle phẳng, driver âm. Một loa active (núm + LED), một loa passive: dây loa 5 m trong hộp.
Kích thước mỗi loa 18,4 × 25,4 × 30,5 cm. Nặng hơn ORA4 rõ (active 5,6 kg): đặt kệ chắc hoặc chân có lỗ ¼″-20 đáy. Không HDMI: đây là loa nghe nhạc / desktop lớn, không thay soundbar TV.

AMT
Tweeter Air Motion Transformer 28 × 35 mm
AMT gấp màng, đẩy không khí nhanh hơn vòm lụa cùng diện tích. TUK G2 giữ AMT là “chữ ký” dòng TUK, tinh lại cho cân hơn: chi tiết cao nhưng không chói phòng nhỏ. Nhìn mặt trước: khe ngang trong waveguide tròn.
ORA4 dùng tweeter lụa ¾″ nghe gần êm. TUK G2 hướng sân rộng, vocal và cymbal tách hơn khi ngồi cách 1,5–3 m. Không phải ribbon studio thuần: vẫn DSP dân dụng, dễ sống chung phòng khách.

Aircomb
Woofer nhôm 5,25″, surround “nan hoa”
Nón nhôm lõm 5,25″ (133,4 mm) với surround gân tỏa: hãng gọi Aircomb, nhằm dispersion và độ sâu hơn nón phẳng cùng cỡ. In KANTO PRECISION trên nón. Bass sheet 50 Hz: đủ kệ / phòng ngủ; phòng lớn vẫn có Sub Out.
Class D + DSP 130 W RMS cả cặp (260 W đỉnh). Không công bố bi-amp từng đường như ORA4. Mục tiêu: full-scale hơn bookshelf 4″, vẫn một dây nguồn.

DSP
Crossover và DSP làm lại: giọng và nhạc cụ
Đời 2 nhấn DSP + crossover: vocal tự nhiên hơn, instrument tách hơn, ít “gồng” dải trung. Không app EQ điện thoại. Tone/balance trên remote: chỉnh nhanh phòng, không thay room correction Dirac.
Nghe gần (bàn 80–120 cm) vẫn được; TUK G2 “mở” hơn khi lùi ra và cao ngang tai. Đặt sát tường: bass đầy hơn, có thể bớt bằng vị trí hoặc sub 80 Hz.

Bluetooth 5.4
aptX Adaptive, AAC, SBC: không dây không cắt codec cũ
Bluetooth 5.4 với aptX Adaptive (Android hỗ trợ), AAC (iPhone), SBC dự phòng. Hãng gọi high-resolution wireless theo codec: không phải Wi-Fi/AirPlay. Một nguồn BT tại một thời điểm; chuyển máy thì disconnect máy trước.
TUK đời 1 từng aptX HD + BT 4.2. G2 đổi Adaptive: thích ứng băng thông, ổn hơn khi Wi-Fi nhà đông. Nghe nghiêm vẫn ưu tiên USB-C hoặc RCA.

Có dây
USB-C 24/96, optical, hai RCA: bàn và kệ analog
USB-C 24-bit/96 kHz: laptop bỏ DAC rẻ, vào thẳng DSP loa. Optical TOSLINK cùng 24/96: TV/stream box khi không cần HDMI ARC. Hai RCA line: mâm có pre (LINE), DAC, tape, mixer.
Không ngõ phono MM. Mâm PHONO thuần cần stage rời hoặc gạt LINE trên mâm. OBI3 G2: gạt LINE, RCA ngắn vào TUK G2. Hộp có RCA ra 3,5 mm 1,8 m cho máy tính/điện thoại cổng tai nghe.

Sub Out
Bật cắt 80 Hz: TUK giữ mid-high, sub giữ nền
Gắn sub, bật high/low-pass 80 Hz: TUK G2 thôi gánh bass sâu, méo ít hơn, vocal sạch hơn. Sheet 50 Hz: phòng vừa có thể không cần sub; phòng lớn / phim thì 2.1 hợp hơn.
USB charge 5 V/2 A mặt sau: sạc điện thoại/stream stick, không phải USB audio. Nguồn: một dây vào loa active.

Remote
IR đời 2: volume, input, tone, balance, Bluetooth
Remote làm lại: chỉnh volume, nguồn vào, tone, cân trái-phải, phát BT từ ghế. Loa active có núm mặt trước + LED. Không CEC HDMI như REN: remote TV không điều TUK G2.
Trong hộp: 2 loa, dây nguồn, remote, dây loa 5 m, RCA–3,5 mm 1,8 m, 8 chân cao su, manual. Lắp chân cao su trước khi kệ gỗ.

Butter
Gloss Butter: vàng kem trên kệ, không “loa đen mặc định”
Butter (Gloss Butter, SKU TUKG2PGYG) là màu mới đời 2: thùng kem, driver đen, núm nhỏ. Hợp kệ gỗ sáng, tường bê tông, cây. Cùng AMT, Aircomb, 130 W RMS.
Cùng nhóm giá với Black và White. Chọn màu theo nội thất, không theo “nghe hay hơn”.

Black & White
Black Gunmetal và White Aluminum: setup tối hoặc sáng
Black (Black Gunmetal, TUKG2PMBG): thùng matte, driver xám, ít lộ bụi. White (White Aluminum, TUKG2PMWA): thùng trắng, nón nhôm sáng, AMT đọc rõ. Cùng thông số, cùng nhóm giá Butter.
Mặc định District M: Black. Đổi biến thể trên trang để xem ảnh từng màu.

Walnut Rose Gold
Vân walnut, driver rose gold: analog trên kệ gỗ
Walnut Rose Gold (TUKG2WMWR): veneer walnut, waveguide và nón tone champagne/rose gold. Hợp kệ walnut, mâm gỗ, đèn ấm. Cùng AMT + Aircomb; finish thuộc nhóm màu gỗ/burl.
Không phải khối gỗ nguyên. Engineered finish, vân đọc rõ góc 3/4.

Burl Gunmetal
Vân burl xoáy, phòng khách và góc vinyl
Burl Gunmetal (TUKG2WMEG): veneer burl xoáy nâu-xám, driver đen. Trên chân, cao ngang tai: sân AMT mở hơn kệ thấp. Ảnh hãng: gạch trắng, kệ đĩa, sofa: đúng use case TUK G2 + mâm.
Lỗ ¼″-20 đáy bắt chân. District M chưa niêm yết chân SX Kanto; dùng chân ¼″-20 chắc, không vượt tải. Cùng nhóm giá Walnut Rose Gold.
Thông số kỹ thuật
Tham chiếu Kanto TUK G2 (kantoaudio.com/powered-speakers/tukg2). Bán theo cặp. Không HDMI, không ngõ phono.
Driver & ampli
| Loại | Cặp loa active bookshelf (1 active + 1 passive) |
|---|---|
| Tweeter | AMT 28 × 35 mm |
| Woofer | Nhôm Aircomb 5,25″ (133,4 mm) |
| Ampli | Class D + DSP |
| Công suất | 130 W RMS tổng · 260 W đỉnh |
| Dải tần | 50 Hz – 22 kHz |
| Crossover sub | High/low-pass 80 Hz (chọn khi gắn sub) |
Kết nối
| Bluetooth | 5.4 · aptX Adaptive · AAC · SBC |
|---|---|
| USB-C | 24-bit / 96 kHz (audio vào) |
| Optical | TOSLINK 24-bit / 96 kHz |
| RCA | 2 × line-level (không phono) |
| Ra | Sub Out · USB charge 5 V/2 A |
| HDMI | Không |
| Wi-Fi / AirPlay | Không |
Kích thước, hộp & màu
| Kích thước mỗi loa | 18,4 × 25,4 × 30,5 cm (R × S × C) |
|---|---|
| Khối lượng | Active 5,6 kg · passive 5,2 kg |
| Chân / treo | Lỗ ¼″-20 đáy · 8 chân cao su trong hộp |
| Màu | Black · White · Butter · Walnut Rose Gold · Burl Gunmetal |
| SKU | TUKG2PMBG / PMWA / PGYG / WMWR / WMEG |
| Trong hộp | 2 loa · nguồn · remote IR · dây loa 5 m · RCA–3,5 mm 1,8 m · 8 chân cao su · manual |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh TUK G2 với ORA4 và REN
ORA4: bàn hẹp, bi-amp. TUK G2: AMT + 5,25″, phòng/kệ. REN: HDMI ARC cho TV.
| Hạng mục | ORA4Desktop bi-amp | TUK G2Đang xem | RENTV HDMI ARC |
|---|---|---|---|
| Driver | Lụa ¾″ + nhôm 4″ | AMT 28×35 mm + Aircomb 5,25″ | Lụa 1″ + nhôm 5,25″ |
| Công suất | 70 W RMS · 140 W đỉnh · bi-amp | 130 W RMS · 260 W đỉnh | 100 W RMS · 200 W đỉnh |
| Kết nối | USB-C 24/96 · BT 5.0 · RCA · Sub | USB-C · optical · 2 RCA · BT 5.4 aptX Adaptive · Sub 80 Hz | HDMI ARC · USB-C · optical · BT 5.3 · RCA |
| Dải / kích thước | ~60 Hz · ~12×17×21 cm | 50 Hz · 18,4×25,4×30,5 cm | 50 Hz · ~17,8×21,5×27,7 cm |
| Nên chọn khi | Bàn hẹp, nghe gần, bi-amp | Muốn AMT, kệ/phòng, vinyl + laptop | TV một dây HDMI, thoại phim |
| Xem ORA4 | Đang xem | Xem REN |
Câu hỏi thường gặp
Kanto TUK G2 là gì?
Cặp loa active bookshelf đời 2: tweeter AMT 28×35 mm, woofer Aircomb 5,25″, 130 W RMS, Bluetooth 5.4 aptX Adaptive, USB-C/optical 24/96, 2 RCA, Sub Out 80 Hz. Năm màu Black / White / Butter / Walnut Rose Gold / Burl Gunmetal.
Khác ORA4 và Uki chỗ nào?
ORA4 và Uki nhỏ hơn, nghe gần bàn. TUK G2 thùng lớn hơn, AMT, woofer 5,25″, công suất cao hơn, optical và 2 RCA. Bàn hẹp: ORA4 hoặc Uki.
Có HDMI ARC không?
Không. TV: optical hoặc RCA. Muốn HDMI ARC + CEC: Kanto REN.
Cắm mâm đĩa than được không?
Được nếu mâm xuất LINE (có pre). Không có ngõ phono. OBI3 G2: gạt LINE vào RCA TUK G2.
Cần loa sub không?
Không bắt buộc (50 Hz). Phòng lớn hoặc phim: gắn sub và bật cắt 80 Hz.
Năm màu khác nhau về tiếng?
Cùng driver và DSP. Black / White / Butter một nhóm; Walnut Rose Gold và Burl Gunmetal là finish gỗ/burl. Chọn theo nội thất.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. Liên hệ District M khi chọn màu hoặc so ORA4 / REN.
TUK G2 tại District M
Tư vấn 5 màu, USB-C / RCA / BT, hoặc so với ORA4 và REN. Hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng.














