Gợi ý District M: OBI3 G2 là mâm belt-drive manual có speed sensor, cue start và auto-stop. Muốn bản gọn đời trước: Kanto Obi3. Muốn semi-auto + 78 RPM: TN-180BT-A3.
Kanto OBI3 G2 – Belt-drive, speed sensor, Bluetooth 5.3
Kanto OBI3 G2 là mâm đĩa than belt-drive đời 2: motor có speed sensor trên platter, cần chữ J nhôm, cartridge Audio-Technica AT3600L gắn sẵn, tốc độ điện tử 33⅓ / 45 RPM, pitch ±10%. Cue gạt hạ kim bật motor; hết mặt auto-stop. Đầu ra RCA (phono preamp bật/tắt) và Bluetooth 5.3. Thân gỗ kỹ thuật, platter nhôm, 43,2 × 36,3 × 12,4 cm, 5,5 kg. Năm màu: Black, White, Green, Ice Blue, Walnut. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Speed sensor theo dõi platter, chỉnh motor để giữ tốc độ
- Cue-activated start: hạ cần là quay; hết mặt auto-stop
- Đối trọng và anti-skate chỉnh được (không chỉ cân sẵn)
- Wow & flutter dưới 0,15% WRMS (DIN weighted)
- Phono preamp chọn LINE (loa active) hoặc PHONO (stage rời)
- Nắp mica bản lề âm, mat nỉ, adapter 45 trong hộp
Dành cho ai
Vào vinyl: Bluetooth hoặc RCA, không cần phono rời
OBI3 G2 hợp kệ nhỏ, bàn làm việc hoặc góc nghe khi muốn mâm đẹp, kim sẵn, vừa Bluetooth vừa dây. Ghép loa active Kanto: Uki (bàn hẹp) hoặc ORA4 (nghe gần mạnh hơn). Xem nhóm mâm đĩa than tại District M.

Hình dạng
Gỗ kỹ thuật, platter nhôm, bản lề nắp âm
Plinth engineered wood đặc hơn đời 1 (5,5 kg so với khoảng 3,9 kg). Platter nhôm có khối: giảm rung, ổn định rãnh. Nắp mica bản lề gắn chìm, không “cánh” nổi.
Chân đế không chỉnh cao. Đặt mặt phẳng, cứng. Khung 43,2 × 36,3 × 12,4 cm: lớn hơn Obi3 đời 1 một chút, vẫn gọn kệ.

Speed sensor
Cảm biến trên platter, không chỉ tin vòng motor
OBI3 G2 đo tốc độ ngay platter rồi chỉnh motor liên tục. 33⅓ và 45 chọn điện tử: không phải tháo belt đổi puli. Wow & flutter dưới 0,15% WRMS (DIN) theo sheet hãng.
Đây là điểm đời 2 so với Obi3: cùng Bluetooth 5.3 và AT3600L, thêm vòng phản hồi tốc độ.

Cue & auto-stop
Hạ cần là quay; hết mặt tự dừng
Cần chữ J nhôm, gạt cue thủ công. Cue-activated start: hạ kim xuống rãnh thì motor chạy. Hết mặt, auto-stop ngắt platter để bớt mòn stylus. Bạn vẫn phải nhấc cần về (không auto-return như TN-180BT-A3).
Manual có trợ: không fully automatic, cũng không “tự thu cần”. Phù hợp người muốn học hạ kim, không muốn ngồi canh hết mặt.

Pitch
Núm ±10%: chậm groove hoặc nhanh texture
Pitch control giữ từ đời 1: chỉnh tempo trong khoảng ±10%. Nghe DJ nhẹ, so tempo, hoặc chỉ “cảm” bản chậm hơn. Speed sensor vẫn bám setpoint sau khi bạn xoay núm.
Không phải pitch audiophile quartz lock. Dùng khi muốn chơi; để giữa nếu chỉ nghe đúng tốc độ đĩa.

Tay cần & kim
AT3600L sẵn; đối trọng và anti-skate chỉnh được
Cartridge Audio-Technica AT3600L (MM) gắn sẵn. Stylus ATN3600L thay phổ biến, giá thấp. Đời 2 cho đối trọng và anti-skate chỉnh: set tracking theo kim, giảm skip, bảo vệ rãnh.
Obi3 đời 1 cân sẵn, ít đụng. G2 cho người muốn học lực tỳ. Không bắt buộc vặn mỗi ngày nếu factory set đã ổn.

Kết nối
Bluetooth 5.3 hoặc RCA: LINE / PHONO
Bluetooth 5.3 phát sang loa / tai nghe BT (không cần dongle). RCA kèm ground: gạt phono preamp LINE vào loa active / AUX; PHONO vào ngõ phono ampli. Hộp có dây RCA và dây mass.
BT tiện; RCA LINE là đường nghe chính với ORA4 hoặc Uki. Không HDMI, không USB audio.

White
White: kệ sáng, setup Scandinavian
White (SKU OBI3G2VMW): thân sáng, platter nhôm, nắp trong. Hợp bàn trắng, kệ gỗ sáng. Cùng sensor, BT 5.3, AT3600L.
Chọn màu theo nội thất, không theo “nghe hay hơn”.

Ice Blue
Ice Blue: màu mới đời 2
Ice Blue (OBI3G2VMU) không có trên Obi3 đời 1 (đen / trắng / xanh rêu). Xanh nhạt, platter nhôm đọc rõ. Cùng thông số.
Hãng công bố năm màu G2: Black, White, Green, Ice Blue, Walnut.

Green
Green: nối xanh rêu đời 1, thân đặc hơn
Green (OBI3G2VMN) gần ngôn ngữ Moss/xanh rêu Obi3. Đời 2 nặng hơn, nắp bản lề âm, sensor. Hợp kệ gỗ, cây, tường kem.
Đã có Obi3 xanh: G2 cùng vibe, thêm auto-stop và chỉnh anti-skate.

Walnut
Walnut: vân gỗ, kệ analog
Walnut (OBI3G2WMW) là màu gỗ đời 2. Vân engineered wood, platter nhôm, nắp trong. Hợp kệ walnut / sồi.
Không phải khối gỗ nguyên; plinth kỹ thuật phủ walnut. Cùng driver analog: AT3600L, pitch, BT.


Trong hộp
Mâm, nắp, mat, adapter 45, RCA, mass, nguồn
Theo trang hãng: mâm, bộ nguồn, dây RCA, dây ground, Quick Start; thêm nắp mica, mat nỉ, adapter 45. Đủ quay đĩa 33⅓ / 7″ 45 ngay.
Không 78 RPM. Đĩa SP cổ: xem TN-180BT-A3. Factory reset không áp dụng như loa: đây là mâm analog + BT transmitter.
Thông số kỹ thuật
Thông số tham chiếu Kanto OBI3 G2 (kantoaudio.com/turntables/obi3g2). Trong hộp: mâm, nguồn, RCA, ground, QSG; nắp, mat, adapter 45.
Cơ khí & analog
| Loại | Belt-drive, manual; cue start & auto-stop |
|---|---|
| Tốc độ | 33⅓ RPM · 45 RPM (chọn điện tử) |
| Speed sensor | Có, trên platter |
| Pitch | ±10% |
| Wow & flutter | Dưới 0,15% WRMS (DIN weighted) |
| Cartridge | Audio-Technica AT3600L (MM, gắn sẵn) |
| Tay cần | Nhôm chữ J · cue lever · đối trọng / anti-skate chỉnh được |
| Platter | Nhôm có khối |
| Plinth | Engineered wood |
Kết nối
| Bluetooth | 5.3 (transmitter) |
|---|---|
| RCA | Có, kèm ground; phono preamp bật/tắt (LINE / PHONO) |
| USB / HDMI | Không |
| 78 RPM | Không |
Kích thước, hộp & màu
| Kích thước | 43,2 × 36,3 × 12,4 cm (17″ × 14,3″ × 4,9″) |
|---|---|
| Khối lượng | 5,5 kg |
| Chân | Không chỉnh cao |
| Màu | Black · White · Green · Ice Blue · Walnut |
| SKU | OBI3G2VMB / VMW / VMN / VMU / WMW |
| Trang hãng | kantoaudio.com/turntables/obi3g2 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh OBI3 G2 với Obi3 và TN-180BT-A3
G2: speed sensor, cue start, auto-stop, 5 màu. Obi3 đời 1: gọn hơn, cân sẵn. TN-180: semi-auto return + 78 RPM.
| Hạng mục | Obi3Đời 1 | OBI3 G2Đang xem | TN-180BT-A3TEAC semi-auto |
|---|---|---|---|
| Vận hành | Manual, cân sẵn | Cue start · auto-stop · chỉnh VTF / anti-skate | Semi-auto · auto-return |
| Tốc độ | 33⅓ / 45 · pitch ±10% | 33⅓ / 45 điện tử · sensor · pitch ±10% | 33⅓ / 45 / 78 |
| Kết nối | BT 5.3 · RCA phono | BT 5.3 · RCA phono | BT SBC · RCA PHONO/LINE |
| Khối lượng | ~3,9 kg | 5,5 kg | ~3,5–4,9 kg |
| Nên chọn khi | Muốn Kanto compact đời 1 | Muốn sensor, auto-stop, 5 màu | Muốn thu cần + đĩa 78 |
| Xem Obi3 | Đang xem | Xem TN-180BT-A3 |
Câu hỏi thường gặp
Kanto OBI3 G2 là gì?
Mâm belt-drive đời 2 của Kanto: speed sensor, cue start, auto-stop, Bluetooth 5.3, RCA phono bật/tắt, kim AT3600L, pitch ±10%, 33⅓ / 45 RPM. Năm màu Black / White / Green / Ice Blue / Walnut.
Khác Obi3 đời 1 chỗ nào?
Cùng BT 5.3 và AT3600L. G2 thêm speed sensor, cue-activated start, auto-stop, đối trọng / anti-skate chỉnh được, plinth nặng hơn (5,5 kg), Ice Blue và Walnut. Đời 1 gọn nhẹ hơn, cân sẵn.
Có tự thu cần không?
Không. Auto-stop ngắt platter hết mặt; bạn nhấc cần. Muốn auto-return: TN-180BT-A3.
Cần phono rời không?
Không nếu gạt LINE vào loa active / AUX. Gạt PHONO khi ampli đã có ngõ phono. Bluetooth thì không cần dây RCA.
Có 78 RPM không?
Không. Chỉ 33⅓ và 45. Đĩa SP 78: xem TN-180BT-A3.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. Liên hệ District M khi cần chọn màu hoặc so với Obi3 đời 1.
OBI3 G2 tại District M
Tư vấn 5 màu, LINE vào Uki / ORA4, hoặc so với Obi3 đời 1 và TN-180BT-A3.
















