JBL 305P MkII là loa kiểm âm (studio monitor) chủ động 2 đường tiếng phổ biến nhất của JBL: bass 5″ (127 mm), treble 1″ (25 mm) vòm mềm, bi-amp Class D 41 W + 41 W (82 W tổng), đáp ứng 49 Hz – 20 kHz (±3 dB), SPL liên tục 94 dB / peak 108 dB, công nghệ Image Control Waveguide (120° × 90°), Boundary EQ, HF Trim và phân tần Linkwitz-Riley bậc 4 @ 1725 Hz, công cụ lý tưởng cho phòng thu tại gia, home studio, mixing, sản xuất âm nhạc, podcast và dàn audio hi-fi tại gia.
Giới thiệu
JBL 305P MkII kế thừa công nghệ từ dòng JBL 7 Series và loa tham chiếu Master Reference Monitor M2, mang lại độ chi tiết, imaging chính xác, sweet spot rộng và dynamic range ấn tượng ở mức giá dễ tiếp cận. Đây là lựa chọn hàng đầu cho home studio, mixing room nhỏ, music production, podcast và hậu kỳ.
Cấu hình bi-amplified với hai bộ khuếch đại Class D riêng biệt (41 W bass + 41 W treble), driver bass và treble được thiết kế lại hoàn toàn để cải thiện transient response và linearity, phân tần Linkwitz-Riley bậc 4 đảm bảo chuyển tiếp mượt tại 1725 Hz.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Loa kiểm âm chủ động 2 đường tiếng (active 2-way nearfield) |
| Công suất | 41 W (bass) + 41 W (treble) Class D bi-amplified (82 W tổng) |
| Đáp ứng tần số | 49 Hz – 20 kHz (±3 dB) / 43 Hz – 20 kHz (-10 dB) |
| SPL tối đa | 94 dB (liên tục) / 108 dB (peak) |
| Driver | Bass 5″ (127 mm); treble 1″ (25 mm) vòm mềm |
| Công nghệ đặc biệt | Image Control Waveguide (120°×90°), Boundary EQ, HF Trim |
| Phân tần | 1725 Hz — Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 |
| Kích thước (C × R × S) | 298 × 185 × 231 mm |
| Trọng lượng | 4,73 kg mỗi loa |
| Kết nối | XLR cân bằng (cái) + TRS 6,3 mm cân bằng (cái) |
| Vật liệu thùng | MDF 15 mm phủ PVC đen mờ; baffle ABS đúc phun |
| Nguồn điện | 100–240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Giá | Liên hệ District M |
JBL 305P MkII tại District M
Báo giá, hàng chính hãng và tư vấn ghép audio interface, cáp XLR/TRS, subwoofer (nếu cần), giá đỡ loa tại District M Concept Store.
Image Control Waveguide- sweet spot rộng 120° × 90°
Điểm nổi bật nhất của 305P MkII là công nghệ Image Control Waveguide độc quyền, phát triển từ dòng tham chiếu M2, mang lại:
- Vùng phủ sóng 120° ngang × 90° dọc sweet spot rộng, di chuyển trong phòng vẫn giữ hình ảnh âm thanh chính xác.
- Chuyển tiếp mượt tại 1725 Hz nhờ waveguide tối ưu định hướng dải cao.
- Giảm phản xạ từ bàn mixer, tường bên cải thiện độ rõ ngay cả trong phòng chưa xử lý âm học hoàn chỉnh.
So với các loa cùng tầm giá thường có vùng nghe hẹp, 305P MkII phù hợp cả khi có thêm người nghe cùng hoặc khi phải xê dịch vị trí làm việc.
Driver thế hệ mới
Bass 5″ (127 mm)
Màng loa cứng, hành trình dài, nam châm và khung gia công chính xác- trầm chắc, sâu xuống 49 Hz (±3 dB), méo thấp, không bị ù hay mờ.
Treble 1″ (25 mm) vòm mềm
Vòm mềm cho dải cao mượt, chi tiết, không chói; kết hợp waveguide mở rộng phân tán, tránh “beaming” so với dome trần không có waveguide.
Bi-amp Class D 82 W
Hai bộ Class D riêng biệt (41 W bass, 41 W treble) tiết kiệm điện, ít tỏa nhiệt, đủ lấp phòng 10–20 m² không bị méo ở mức âm lượng thực tế. Phân tần Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 @ 1725 Hz đảm bảo chuyển tiếp phẳng, không gợn sóng.
Boundary EQ và HF Trim
Boundary EQ
Tính năng mới trên MkII: bù trầm shelf tại ~50 Hz khi loa đặt gần tường hoặc góc (trầm dễ phồng). Bật khi loa cách tường dưới ~30 cm; tắt khi đặt thoáng (trên 50 cm). Giúp đáp ứng tần số thấp phẳng trở lại mà không cần xử lý phòng phức tạp.
HF Trim
Ba nấc −2 dB / 0 dB / +2 dB: làm mềm dải cao nếu phòng có nhiều bề mặt cứng (kính, gạch, sàn gỗ), hoặc tăng nhẹ nếu âm thanh cảm giác tối. Bắt đầu ở 0 dB và điều chỉnh theo tai.
Thiết kế thùng và hoàn thiện
Thùng MDF 15 mm chắc, giảm cộng hưởng; phủ PVC đen mờ chống trầy, sang trọng; baffle trước ABS đúc phun tăng độ cứng mặt trước. Cổng thoát hơi phía sau — nên đặt cách tường ít nhất 15–30 cm để tránh tiếng ồn luồng khí. Kích thước nhỏ gọn (298 × 185 × 231 mm, 4,73 kg) dễ đặt trên bàn, kệ hoặc giá đứng.
Kết nối XLR và TRS cân bằng
Hai đầu vào analog cân bằng song song: XLR cái và TRS 6,3 mm cái kết nối thẳng với audio interface, mixer hoặc thiết bị line level. Tín hiệu cân bằng giảm nhiễu khi dùng cáp dài. Tương thích cả chuẩn −10 dBV (consumer) và +4 dBu (pro).
305P MkII nổi bật ở sweet spot rộng, công nghệ waveguide tiên tiến và giá cạnh tranh.
Ứng dụng thực tế
Home studio và phòng thu tại gia
Kích thước nhỏ, giá hợp lý, đáp ứng 49 Hz–20 kHz đủ cho hầu hết nhạc cụ và giọng hát- lựa chọn xuất phát điểm lý tưởng.
Mixing và music production
Dùng như secondary monitor hoặc loa chính trong phòng nhỏ; imaging chính xác và sweet spot rộng hỗ trợ ra quyết định phối khí.
Podcast và sản xuất nội dung
Tái tạo giọng nói trung thực cho editing podcast, voice-over, video.
Hậu kỳ âm thanh
Kiểm tra hiệu ứng bass cơ bản; có thể ghép JBL LSR310S để mở rộng xuống dưới 50 Hz cho dự án phim.
Setup dàn audio hi-fi
Ngoài studio, JBL 305P MkII còn được dùng trong dàn audio hi-fi tại gia khi bạn ưu tiên âm thanh trung thực, chi tiết và imaging rõ. Cặp loa stereo kết hợp DAC, streamer hoặc pre-amp có đầu ra line/XLR điều chỉnh âm lượng từ nguồn phát hoặc preamp. Image Control Waveguide (120° × 90°) giúp vùng nghe rộng, thoải mái ngồi sofa hoặc bàn làm việc mà vẫn giữ cân bằng stereo.
Lưu ý: đây là studio monitor nên đáp ứng phẳng, ít “nhuốm màu” so với loa hi-fi thuần túy- phù hợp nghe nhạc đã master, jazz, acoustic, classical hoặc ai thích nghe “đúng bản ghi”. Trong phòng khách, bật Boundary EQ nếu loa gần tường; chỉnh HF Trim khi phòng nhiều kính/gạch. Có thể bổ sung LSR310S nếu muốn trầm sâu hơn cho EDM, soundtrack hoặc phim tại nhà.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đáp ứng tần số
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| ±3 dB | 49 Hz – 20 kHz |
| −10 dB | 43 Hz – 20 kHz |
SPL
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| Continuous SPL | 94 dB |
| Peak SPL | 108 dB |
Khuếch đại
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass amplifier | 41 W Class D |
| Treble amplifier | 41 W Class D |
Driver và phân tần
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass driver | 127 mm (5″) |
| Treble driver | 25 mm (1″) vòm mềm |
| Tần số phân tần | 1725 Hz |
| Loại phân tần | Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao | 298 mm (11,7″) |
| Chiều rộng | 185 mm (7,3″) |
| Chiều sâu | 231 mm (9,1″) |
| Trọng lượng | 4,73 kg (10,43 lbs) |
Nguồn điện và kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn | 100–240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Đầu vào | XLR cái (cân bằng) + TRS 6,3 mm cái (cân bằng) |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
305P MkII có cần subwoofer không?
Với 49 Hz (±3 dB) / 43 Hz (-10 dB), loa đủ cho hầu hết mixing và music production. Nội dung nặng dưới 50 Hz (EDM, hip-hop, phim) hoặc muốn full-range có thể ghép thêm JBL LSR310S (10″).
Cài đặt Boundary EQ và HF Trim thế nào?
Boundary EQ: bật khi loa cách tường <30 cm; tắt khi >50 cm hoặc đặt thoáng. HF Trim: bắt đầu ở 0 dB; thử −2 dB nếu phòng nhiều bề mặt cứng; thử +2 dB nếu cảm giác tối.
Có thể đặt 305P MkII nằm ngang không?
Nên đặt thẳng đứng để định hướng âm thanh tối ưu. Nếu bắt buộc nằm ngang, đặt tweeter ra phía ngoài (trái cho loa trái, phải cho loa phải).
Bảo hành chính hãng tại District M?
JBL 305P MkII qua District M là hàng chính hãng, bảo hành theo chính sách nhà phân phối (thời hạn xác nhận khi mua).
MkII khác MkI ở điểm nào?
MkII cải tiến driver bass và treble, nâng cấp Image Control Waveguide, bổ sung Boundary EQ và thiết kế baffle trước mới tổng thể mang lại imaging tốt hơn và khả năng thích ứng phòng linh hoạt hơn so với MkI.
Kết luận
JBL 305P MkII là studio monitor 5 inch hiếm hoi mang công nghệ waveguide cấp cao (Image Control Waveguide 120°×90°) xuống mức giá phổ thông: bi-amp 82 W, đáp ứng 49 Hz–20 kHz, Boundary EQ và HF Trim giúp thích ứng với nhiều không gian. Dù bạn mới bắt đầu xây dựng home studio hay cần secondary monitor đáng tin, 305P MkII là lựa chọn thông minh.
English






