Barefoot Sound Footprint01 Gen2 là flagship dòng Footprint: studio monitor 3 đường tiếng, tri-amplified, thùng kín (sealed) với hai woofer 8″ Dual-Force™, tổng 710 W mỗi loa và đáp ứng 36 Hz – 40 kHz. Gen2 tái thiết kế toàn diện so với Footprint01 gốc: driver mới, SPOC™ trước ADC, DSP ~3 ms, MEME™ bốn chế độ – hướng tới mixing, mastering và Atmos đòi hỏi SPL và trầm sâu nhất trong footprint Barefoot.
Giới thiệu
Footprint01 Gen2 là bản làm lại sâu của một trong những loa kiểm âm tiêu biểu nhất của Barefoot: tăng độ chính xác, sức mạnh và độ trong suốt (transparency) so với thế hệ trước. Nếu Footprint01 gốc đã đặt chuẩn cho monitor chuyên nghiệp gọn, Gen2 vượt lên ở các khía cạnh kỹ thuật và âm học có ý nghĩa.
Mẫu mới dùng kiến trúc 3 way tri-amplified với Class D riêng cho từng driver, tối ưu headroom và hiệu suất trên toàn phổ. Trung tâm là bộ driver Barefoot mới: tweeter dải tản nhiệt vòng kép 1″, mid nón nhôm 5″ và hai woofer nón nhôm 8″ trong hệ ghép nối Dual-Force™. Driver được tối ưu cho hành trình tuyến tính rộng, giảm méo và cải thiện transient – hình ảnh âm (imaging) chặt, soundstage rõ.
Nền tảng DSP mới kèm SPOC™ (Spectrally Optimized Conversion): phân tần analog trước ADC, bảo tồn chi tiết cao và cải thiện SNR. Gen2 hướng tới độ phân giải cao hơn, độ rõ tốt hơn và latency cực thấp cho trải nghiệm mix/monitor liền mạch.
Thùng sealed được tinh chỉnh âm học: thể tích trong 12,8 lít, thanh giằng và giảm chấn tăng cường, hoàn thiện công nghiệp bóng bẩy. Footprint01 Gen2 là monitor đúng nghĩa flagship cho phòng thu chuyên nghiệp và nhà sáng tạo.
Dù làm việc stereo hay dựng phòng immersive 7.1.4, Footprint01 Gen2 mang hiệu suất cao cấp trong footprint phù hợp môi trường sản xuất hiện đại: kỹ thuật thế hệ mới, linh hoạt thực tế và chất âm Barefoot đặc trưng.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Studio monitor 3 đường tiếng, tri-amplified, sealed cabinet |
| Công suất tổng | 710 W mỗi loa (60 W tweeter + 150 W mid + 500 W dual woofers) |
| Đáp ứng tần số | 36 Hz – 40 kHz (±3 dB) / 39 Hz – 30 kHz (±1 dB) |
| SPL tối đa | ≥ 113 dB (liên tục) |
| Driver | Tweeter vòng kép 1″; mid nón nhôm 5″; woofer nón nhôm 8″ kép (Dual-Force™) |
| Công nghệ đặc biệt | SPOC™, MEME™ (4 chế độ), DSP ~3 ms latency |
| Tần số phân tần | 170 Hz / 3600 Hz (active crossover) |
| Kích thước (C × R × S) | 362 × 259 × 346 mm (14,25″ × 10,20″ × 13,63″) |
| Trọng lượng mỗi loa | 18,3 kg (40,4 lbs) |
| Nguồn | Universal 100-240 VAC; idle ~35 W; max ~900 W |
| Giá tham khảo (MSRP) | 4.495 USD (một cặp, theo hãng) |
Barefoot Footprint01 Gen2 tại District M
Liên hệ để nghe thử, tư vấn phối ghép interface, bố trí LCR/surround trong phòng Atmos và tối ưu phòng.
Driver tái thiết kế và tri-amplified
Footprint01 Gen2 dùng Class D tách biệt cho từng dải. Hãng công bố THD dưới 0,005% ở công suất tối đa – trung thực cao trên toàn phổ.
Tweeter vòng kép 1″ (Dual-Ring Radiator)
- Nam châm và mô-tơ mạnh – tăng dịch chuyển, công suất đầu ra, giảm nén (compression).
- Copper shorting rings giảm méo hài.
- Tản nhiệt cải tiến, ổn định khi làm việc kéo dài.
- Màng vải, vỏ nhôm, solid face plug – độ cứng cao, kiểm soát cộng hưởng.
- Neodymium nâng độ rõ và trung thực.
- 60 W Class D.

Mid nón nhôm 5″
- Nón nhôm cứng, kiểm soát cộng hưởng nón.
- Mô-tơ độ nhạy cao lớn hơn, copper shorting rings – giảm harmonic distortion.
- Hành trình rộng, kiến trúc mô-tơ tiên tiến – headroom cao, nén tối thiểu.
- Tản nhiệt cải tiến, độ tin cậy cao.
- 150 W Class D.
Woofer kép Dual-Force™ 8″
- Hai woofer nón nhôm 8″ trong khung đúc chắc.
- Dual-Force™: đối xứng, dao động ngược pha – triệt rung cơ học, tăng độ cứng thùng hiệu dụng.
- Đáp ứng hướng tới ~30 Hz (-3 dB) nhờ tổng hợp cặp woofer và DSP.
- Mô-tơ tiên tiến, shorting rings, hành trình rộng – giữ độ rõ ở SPL cao.
- Tản nhiệt mới, ổn định phiên dài.
- 500 W Class D cho cặp woofer – mạnh nhất dòng Footprint.
SPOC™, DSP và MEME™
SPOC™ – chuyển đổi tối ưu phổ
SPOC™ kết hợp tầng phân tần analog trước ADC, cho dải cao vào bộ chuyển đổi mà hạn chế suy giảm. Theo mô tả Barefoot: tương đương tăng ~5 bit độ phân giải, SNR cải thiện ~15 dB so với bố trí ADC điển hình; bảo tồn chi tiết cao, đường tín hiệu trong suốt hơn. Đặc trưng các model Barefoot trang bị SPOC™.
DSP độ trễ thấp
- Latency ~3 ms – gần như không cảm nhận độ trễ khi mix.
- Tối ưu drive level – trầm sâu, kiểm soát tốt hơn.
- Giảm méo – tăng độ rõ và độ chính xác không gian.
- Kết hợp SPOC™ cho chi tiết “nguyên sơ” cho studio và nghe nghiêm túc.
MEME™ – mô phỏng đa tham chiếu
MEME™ (Multi-Emphasis Monitor Emulation) mô phỏng pha, cộng hưởng và động học gần với các loa tham chiếu, không chỉ EQ đơn giản. Chọn chế độ qua công tắc mặt sau:
| Chế độ | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Hi-Fi | Đặc tính gần loa tiêu dùng, giàu cảm xúc | Cảm hứng, kiểm tra độ hấp dẫn |
| FLAT | Đáp ứng phẳng, chính xác của Barefoot | Mixing, mastering chính xác |
| Old School | Mix cube cổ (màng trắng) | Kiểm tra trung, loa “tệ” |
| Classic | Loa kiểm âm màng trắng nổi tiếng (profile hãng) | Tham chiếu bổ sung |
MEME giúp tiết kiệm không gian, gọn quy trình và linh hoạt cho phòng thu di động hay phòng phát lại.
Thùng kín (sealed) – tối ưu độ chính xác
Footprint01 Gen2 giữ sealed cabinet đặc trưng Barefoot thay vì ported.
- MDF với giảm chấn âm học polyurethane phủ khắp.
- Thể tích 12,8 lít tinh chỉnh cho phân tán và transient.
- Stress-assembled với thanh giằng – tăng cứng, giảm rung thùng.
- Baffle nhôm gia công – mount driver ổn định.
- Hoàn thiện polyester xám vân – bền, chống trầy, phù hợp studio.
Trầm sạch, chặt, ít chuffing/cộng hưởng cổng; pha tuyến tính, transient nhanh – hướng tới mix/master chính xác.
Vị trí trong dòng Footprint
| Model | Cấu hình | Công suất | Thùng | Giá (cặp, tham khảo) | Vai trò |
|---|---|---|---|---|---|
| Footprint01 Gen2 | 3 way, woofer 8″ kép | 710 W | Sealed | 4.495 USD | Flagship, mạnh nhất |
| Footprint02 Gen2 | 3 way, woofer 6,5″ kép | 410 W | Sealed | 3.495 USD | Hạng trung, cân bằng |
| Footprint03 | 3 way, woofer 6,5″ đơn | 260 W | Ported | 2.295 USD | Nhỏ gọn, tiết kiệm |
| Footprint03C | 3 way, center | 260 W | Ported | ~2.495 USD | Center / stereo nhỏ |
Footprint01 Gen2 là lớn nhất và mạnh nhất dòng Footprint: phòng main/monitoring, mastering suite, Atmos vừa đến lớn – nơi cần SPL cao và trầm sâu (khoảng 30 Hz -3 dB theo mô tả hãng).
Ứng dụng thực tế
- Mixing / mastering: ±1 dB trong 39 Hz – 30 kHz, SPL ≥ 113 dB, THD thấp.
- Dolby Atmos: footprint hợp lý hơn midfield cỡ lớn cổ điển, đủ SPL immersive; tương thích giá đỡ Triad-Orbit.
- Audiophile cao cấp: MEME đa tham chiếu; SPOC và DSP hướng tới trung thực, chi tiết.
- Multi-channel: kết hợp Footprint02 Gen2 hoặc Footprint03 cho surround/overhead.
So sánh nhanh: Footprint01 Gen2, Footprint02 Gen2, Footprint03
| Đặc điểm | Footprint01 Gen2 | Footprint02 Gen2 | Footprint03 |
|---|---|---|---|
| Woofer | 8″ kép (Dual-Force) | 6,5″ kép (Dual-Force) | 6,5″ đơn (ported) |
| Công suất | 710 W | 410 W | 260 W |
| Đáp ứng (-3 dB) | 36 Hz – 40 kHz | 38 Hz – 40 kHz | 45 Hz – 40 kHz |
| SPL tối đa | ≥ 113 dB | ≥ 111 dB | 105 dB |
| Thùng | Sealed | Sealed | Ported |
| Trọng lượng | 18,3 kg | 15,8 kg | 8,1 kg |
| Giá (cặp) | 4.495 USD | 3.495 USD | 2.295 USD |
Footprint01 Gen2 dành cho ai cần trầm thấp nhất, SPL cao nhất và độ chính xác tối đa trong dòng Footprint.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Footprint01 Gen2 có cần subwoofer không?
Với đáp ứng khoảng -3 dB @ 36 Hz (và khả năng mở rộng xuống ~30 Hz trong điều kiện phòng/hệ thống), đa số nhạc phổ thông không cần sub. Nội dung dưới 30 Hz (EDM bass nặng, phim) có thể bổ sung sub. Sealed thường dễ ghép sub hơn ported khi căn phase.
2. Dual-Force™ hoạt động thế nào?
Hai woofer 8″ đối xứng, dao động ngược pha – lực quán tính triệt tiêu một phần trong thùng, giảm rung truyền ra ngoài, tăng độ cứng hiệu dụng. Trầm chính xác, sạch, hạn chế màu thùng ở SPL cao.
3. SPOC™ có tạo khác biệt rõ không?
SPOC™ nhắm vào chất lượng A/D ở dải cao. Người dùng thường mô tả thêm chi tiết, không khí (air) tự nhiên hơn, ít gắt – lợi thế đặc thù dòng SPOC™.
4. Dùng trong Dolby Atmos được không?
Được. Kích thước hợp lý so với midfield cỡ lớn, SPL và pha ổn – phù hợp LCR phòng Atmos vừa. Có thể kết hợp Footprint02 Gen2 hoặc Footprint03 cho surround/overhead.
5. Chuyển MEME™ ra sao?
Công tắc ME mặt sau: Hi-Fi, FLAT, Old School, Classic. DSP điều chỉnh đáp ứng, pha và động học theo từng profile.
6. Bảo hành và hỗ trợ tại District M?
Barefoot Sound phân phối chính thức qua District M có bảo hành 3 năm (theo chính sách hãng tại thời điểm mua). Liên hệ District M để tư vấn lắp đặt, tối ưu phòng và nâng cấp.
Kết luận
Barefoot Footprint01 Gen2 là đỉnh dòng Footprint: Dual-Force™ woofer 8″ kép, 710 W, 36 Hz – 40 kHz, SPL ≥ 113 dB, SPOC™ và MEME™. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thu đòi hỏi độ chính xác tối đa, trầm sâu và cả stereo lẫn Atmos. So với Footprint02 Gen2 và Footprint03, 01 Gen2 mang lại sức mạnh, độ sâu trầm và dải động tốt nhất trong họ.
Nếu bạn cần một cặp loa kiểm âm flagship có thể đồng hành lâu dài trên mọi thể loại và định dạng, Footprint01 Gen2 là câu trả lời rõ ràng. Hãy đến District M để trải nghiệm và được tư vấn.
Thông số và công nghệ theo tài liệu Barefoot Sound; giá USD là MSRP tham khảo. Đáp ứng cực trầm trong phòng có thể khác tùy vị trí đặt loa và xử lý phòng. Kiểu hoàn thiện thùng (bóng hoặc xám vân) có thể khác theo phiên bản hãng công bố.
English












