Gợi ý District M: T5V là nearfield entry ADAM (U-ART + HPS) cho control room nhỏ / home studio. Muốn waveguide kiểu JBL xem 305P MkII; muốn thùng nhôm Genelec xem 8010A.
T5V – Nearfield ADAM cho phòng nhỏ
ADAM Audio T5V là loa kiểm âm nearfield 2 đường tiếng: woofer polypropylene 5″, tweeter U-ART 1.9″ gắn waveguide HPS, tổng ampli Class D 70 W (50 W + 20 W). Dải tần 45 Hz – 25 kHz (-6 dB), SPL tối đa ≥106 dB/cặp tại 1 m. Đầu vào analog XLR / RCA; thùng beveled, bass-reflex phía sau. Phù hợp phòng thu nhỏ, video và broadcast.
- U-ART 1.9″ Accelerated Ribbon Tweeter – chi tiết HF theo DNA ADAM
- Waveguide HPS (cùng họ dispersion với S Series) – sweet spot rộng
- Woofer 5″ polypropylene + bass-reflex rear-firing
- DSP crossover / EQ; High / Low shelf ±2 dB trên panel sau
- Analog: XLR và RCA; Gain + Input Sensitivity
- Tương thích sub T10S khi cần thêm đáy
Clarity. Precision. Honesty. Detail.
Nearfield ngân sách, công nghệ ribbon ADAM
T5V đưa U-ART và HPS xuống phân khúc affordable cho control room nhỏ: footprint gọn, SPL đủ mix, không cần dán chặt một vị trí nghe. Xem thêm nhóm loa kiểm âm tại District M.

Tweeter
U-ART 1.9″ + waveguide HPS
Tweeter U-ART kế thừa ý tưởng từ X-ART / S-ART của ADAM: ribbon gia tốc, diện tích màng tương đương lớn hơn dome thường cùng class.
Waveguide HPS kiểm soát tán xạ HF theo hướng giống dòng S Series flagship – sweet spot rộng hơn, dễ làm việc khi không ngồi đúng một điểm mix.

Amp & bass
70 W Class D, woofer 5″, port sau
Ampli PWM: 50 W cho woofer, 20 W cho U-ART. Woofer polypropylene 5″, voice coil 1″; cổng bass-reflex bắn ra sau.
Dải tần công bố 45 Hz – 25 kHz (-6 dB); phân tần 3 kHz. Cần đáy sâu hơn: ghép T10S theo khuyến nghị hãng.

Kết nối & EQ
XLR / RCA, shelf EQ trên panel sau
Panel sau: cổng bass-reflex, đầu vào XLR (10 kΩ) và RCA (20 kΩ), Level (-60 tới +18 dB), Input Sensitivity +4 dBu / -10 dBV, HF / LF shelf ±2 dB, nguồn IEC 100-240 V.
Thùng beveled, kích thước 298 × 179 × 297 mm, khối lượng 5,7 kg – dễ đặt bàn / stand phòng nhỏ.

Ai nên chọn
Home studio, podcast, control room nhỏ
Phù hợp khi cần nearfield trung thực, muốn ribbon ADAM trong ngân sách entry, và phòng không quá lớn.
Muốn Image Control Waveguide JBL: 305P MkII. Muốn monitor nhôm Genelec gọn: 8010A. Xem thêm loa kiểm âm.
Thông số
Âm thanh & ampli
| Model | ADAM Audio T5V (T Series) |
|---|---|
| Loại | Nearfield active 2-way |
| Woofer | 5″ polypropylene · voice coil 1″ |
| Tweeter | U-ART 1.9″ (48 mm) · HPS waveguide |
| Ampli | PWM Class D · 50 W (LF) + 20 W (HF) = 70 W RMS |
| Dải tần | 45 Hz – 25 kHz (-6 dB) |
| Phân tần | 3 kHz |
| SPL max | ≥106 dB / cặp @ 1 m |
| THD | >80 Hz: 0,5 % |
Kết nối, kích thước & bảo hành
| Đầu vào | XLR / RCA · 10 kΩ / 20 kΩ |
|---|---|
| Điều khiển | Gain · Input Sensitivity · High shelf · Low shelf |
| Panel | Phía sau |
| Kích thước (H×W×D) | 298 × 179 × 297 mm |
| Khối lượng | 5,7 kg (12,6 lb) |
| Công suất tiêu thụ max | 132 W |
| Sub tương thích | ADAM Audio T10S |
| Bảo hành hãng | 2 năm + 3 năm tùy chọn khi đăng ký (tổng 5 năm theo ADAM) |
| Trong hộp | Dây nguồn · Quick Start Guide |
So sánh nearfield entry
T5V: U-ART + HPS ADAM. 305P MkII: Image Control Waveguide JBL. 8010A: Genelec compact nhôm.
| Hạng mục |
T5VĐang xem
|
305P MkIIJBL
|
8010AGenelec
|
|---|---|---|---|
| Tweeter | U-ART 1.9″ + HPS | Dome + Image Control WG | Metal dome DCW |
| Woofer | 5″ polypropylene | 5″ | 3″ compact |
| Công suất | 70 W RMS | Theo 305P MkII | Theo 8010A |
| Đầu vào | XLR · RCA | XLR · TRS | XLR |
| Nên chọn khi | Muốn ribbon ADAM entry | Muốn waveguide JBL phổ biến | Muốn monitor siêu gọn Genelec |
| Đang xem | Xem 305P | Xem 8010A |
Câu hỏi thường gặp
Giá T5V trên District M là 1 cái hay 1 cặp?
Giá bán là 1 cái (một loa). Home studio stereo cần mua 2 cái. Thông số SPL ≥106 dB trên datasheet ADAM là tính theo cặp tại 1 m.
Có cần subwoofer không?
T5V xuống khoảng 45 Hz (-6 dB) – đủ nhiều mix phòng nhỏ. Muốn đáy mạnh hơn, hãng khuyến nghị ghép T10S.
Khác T7V / T8V chỗ nào?
Cùng họ U-ART + HPS; T5V dùng woofer 5″ và footprint nhỏ nhất T Series. T7V / T8V woofer lớn hơn, phù hợp phòng hoặc SPL cao hơn.
Có Bluetooth / USB không?
Không. T5V là monitor analog: XLR / RCA. Cần ghép interface, DAC hoặc mixer có ngõ balanced / RCA.
Bảo hành tại District M?
Hàng chính hãng District M. ADAM công bố bảo hành 2 năm + tùy chọn gia hạn khi đăng ký sản phẩm. Chi tiết đổi trả xem chính sách bảo hành & đổi trả. Liên hệ Zalo District M.
Thông số theo ADAM Audio (T5V): woofer 5″ polypropylene · U-ART 1.9″ + HPS · 50 W + 20 W Class D · 45 Hz–25 kHz (-6 dB) · crossover 3 kHz · SPL ≥106 dB/cặp @ 1 m · XLR/RCA · High/Low shelf · 298×179×297 mm · 5,7 kg · tương thích T10S.
ADAM Audio T5V tại District M
So với 305P MkII hoặc Genelec 8010A theo phòng và interface của bạn.














