Gợi ý District M: AMP-F8 là ampli công suất Class AB (không DAC/streamer), nằm giữa AMP-F2 và flagship AMP-F10. Ghép streamer/pre: DMP-A8 Gen 2. Muốn 1 máy stream + ampli: Eversolo Play.
AMP-F8 – Class AB power amplifier
Eversolo AMP-F8 là ampli công suất stereo Class AB analog thuần: 180 W RMS × 2 @ 8 Ω / 280 W × 2 @ 4 Ω; bridge mono tới 500 W RMS @ 8 Ω. Nguồn toroidal 800 W, mỗi kênh 3 cặp MOSFET song song, 24 tụ lọc audio-grade; THD+N khoảng 0,003% @ 1 kHz; SNR ≥ 115 dB (A-weighted); damping factor > 400 @ 8 Ω / 1 kHz. Ngõ XLR + RCA, gain chọn 23 / 29 dB, VU meter analog, trigger 12 V. Khung nhôm khoảng 265 × 388 × 119 mm (R × S × C), khoảng 15,9 kg. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Class AB analog: 2×180 W@8Ω / 2×280 W@4Ω; bridge 500 W@8Ω
- Toroidal 800 W + 24 tụ lọc; 3 cặp MOSFET high-current / kênh
- THD+N ≈ 0,003% · SNR ≥115 dB(A) · damping >400 · crosstalk ≤ −95 dB
- XLR / RCA (10 kΩ); gain 23 hoặc 29 dB; trigger 12 V in/out
- VU meter analog mặt trước; vỏ nhôm compact ~15,9 kg
- Ghép DMP-A8 / A10 / preamp có volume; dual mono bằng 2 máy F8
Stereo muscle with a mono option
Power amp tách block cho dàn Eversolo hoặc preamp ngoài
F8 không có DAC hay streamer: nhận tín hiệu line từ DMP / DAC / pre, rồi đẩy loa. Nằm giữa F2 (nhẹ hơn) và F10 (công suất / damping cao hơn). Xem dòng Eversolo: Eversolo tại District M.

Hình dạng
Nhôm compact: hẹp ngang, sâu rack
Khung khoảng 265 mm rộng × 388 mm sâu × 119 mm cao (kèm chân theo công bố press), nhẹ hơn F10 một chút (~15,9 kg net / ~18,6 kg gross). Dễ xếp kệ với streamer DMP cùng dòng.
Hoàn thiện đen industrial, VU meter đôi phía trước: nhìn “power amp” rõ ràng, không nhầm với streamer.

VU meters
Đồng hồ analog: thấy động năng theo nhạc
Hai VU meter mặt trước theo phong cách dòng F (giống F10): phản hồi mức công suất khi chơi lớn. Không thay đo lab, nhưng hữu ích khi setup gain / volume pre.
Công bố tại HIGH END Vienna 2026 rồi chốt thông số production: stereo mạnh + tùy chọn bridge mono.

Power supply
Toroidal 800 W + 24 tụ lọc audio-grade
Trái tim nguồn là biến áp toroidal tùy chỉnh 800 W, kèm ngân tụ lọc (24 tụ chọn lọc) để giữ ổn định khi transient mạnh: kick drum, dàn lớn, loa khó.
Tiêu thụ tối đa khoảng 1200 W; hỗ trợ 100–120 V / 220–240 V. Nên ổ ổn định, dây nguồn đủ tiết diện.

Output stage
3 cặp MOSFET / kênh · Class AB
Mỗi kênh dùng ba cặp MOSFET high-current song song trong topology Class AB. Mục tiêu: đủ dòng cho 4 Ω, méo thấp, damping tốt (>400 @ 8 Ω).
THD+N khoảng 0,003% @ 1 kHz; SNR ≥ 115 dB A-weighted; crosstalk ≤ −95 dB @ 180 W / 8 Ω / 1 kHz. Dải tần khoảng 10 Hz–30 kHz (±0,5 dB @ 1 W / 8 Ω).

Công suất
180 / 280 W stereo · 500 W bridge
Stereo: 180 W RMS × 2 @ 8 Ω, 280 W × 2 @ 4 Ω. Bridge: 500 W RMS @ 8 Ω thành mono block. Hai máy F8 = dual mono cho loa cột khó hoặc phòng lớn.
Không phải Class D switching: đây là Class AB linear, nóng hơn và nặng hơn streamer cùng hãng. Chừa khoảng thông gió phía trên / sau.

I/O
XLR · RCA · gain 23/29 dB · trigger 12 V
Một cặp XLR và một cặp RCA (trở kháng vào 10 kΩ). Gain chuyển 23 dB hoặc 29 dB để khớp pre / DAC volume cao hoặc thấp.
Độ nhạy (công bố): XLR 5,2 V @ 23 dB / 2,6 V @ 29 dB; RCA 2,65 V @ 23 dB / 1,3 V @ 29 dB. Trigger 12 V in/out đồng bộ nguồn với DMP hoặc pre. Cọc loa rõ nhãn bridge trên mặt sau.

Hệ thống
Ghép DMP-A8 / A10 hoặc preamp ngoài
Chuỗi gợi ý: DMP-A8 Gen 2 (volume R-2R) → XLR → AMP-F8 → loa. Hoặc DAC / pre khác có volume + F8.
F8 không thay integrated: không có selector nguồn / remote volume trên thân (trừ khi pre điều khiển). Muốn all-in-one: Eversolo Play.

Bridge mono
Một máy stereo hoặc đôi F8 dual mono
Bridge 500 W @ 8 Ω khi cần headroom lớn cho một kênh. Hai F8 chạy dual mono: mỗi máy một loa, tách nguồn / mặt đất sạch hơn setup stereo đơn.
Đọc kỹ sơ đồ cọc loa bridge trong manual trước khi nối: sai cầu có thể hỏng amp / loa.

F8 vs F2 vs F10
Chọn bậc công suất trong dòng F
AMP-F2: power amp gọn, entry dòng F. AMP-F8: Class AB 180/280 W, bridge 500 W, toroidal 800 W, form hẹp. AMP-F10: flagship 200/320 W, bridge 650/950 W, damping >600, khung rộng hơn (~18 kg).
Chọn F8 khi loa cột vừa/khó ở mức mid-high, muốn VU + bridge, chưa cần trần công suất F10.

Thực tế dùng
Nóng, nặng, cần pre có volume
Class AB phát nhiệt: để khoảng trống, tránh tủ kín. Gain 23 dB nếu nguồn line “to”; 29 dB nếu pre/DAC volume thấp.
Trong hộp (theo press): dây nguồn, cáp trigger, manual. Không kèm remote volume: điều khiển từ DMP / pre.

Ai nên chọn
Tách block: streamer/DAC + power amp analog
Phù hợp người đã / sẽ có DMP-A8 Gen 2, A10 hoặc preamp, cần Class AB đủ lực 4–8 Ω và tùy chọn bridge. Không thay AVR đa kênh ATMOS.
Muốn nhẹ hơn / ngân sách thấp hơn: F2. Muốn trần công suất và damping cao hơn: F10.
Thông số
Tham chiếu thông số Eversolo AMP-F8 công bố qua trang sản phẩm và press (HIGH END / HiFi Blog…). Số liệu lab; thực tế tùy loa, phòng và nguồn tín hiệu.
Công suất & hiệu năng
| Loại | Stereo Class AB power amplifier (analog) |
|---|---|
| Stereo @ 8 Ω | 180 W RMS × 2 |
| Stereo @ 4 Ω | 280 W RMS × 2 |
| Bridge mono @ 8 Ω | 500 W RMS × 1 |
| THD+N | ≈ 0,003% @ 1 kHz |
| SNR | ≥ 115 dB (A-weighted) |
| Damping factor | > 400 @ 8 Ω / 1 kHz |
| Tần số | 10 Hz–30 kHz (±0,5 dB @ 1 W / 8 Ω) |
| Crosstalk | ≤ −95 dB @ 180 W / 8 Ω / 1 kHz |
Nguồn, mạch & I/O
| Nguồn | Toroidal 800 W · 24 tụ lọc audio-grade |
|---|---|
| Output | 3 cặp MOSFET high-current / kênh |
| Đầu vào | XLR balanced · RCA unbalanced (10 kΩ) |
| Gain | 23 dB hoặc 29 dB |
| Độ nhạy XLR | 5,2 V @ 23 dB · 2,6 V @ 29 dB |
| Độ nhạy RCA | 2,65 V @ 23 dB · 1,3 V @ 29 dB |
| Trigger | 12 V in / out |
| Tiêu thụ max | ≈ 1200 W · 100–120 / 220–240 V |
Vật lý
| Kích thước | ≈ 265 × 388 × 119 mm (R × S × C) |
|---|---|
| Khối lượng | ≈ 15,9 kg net · ≈ 18,6 kg gross |
| UI | VU meter analog đôi |
| Trong hộp | Dây nguồn · cáp trigger · manual (theo press) |
| Bảo hành | Chính hãng 12 tháng |
So sánh AMP-F8 với AMP-F2 và AMP-F10
F8: Class AB mid-power + bridge 500 W. F2: entry dòng F. F10: flagship công suất / damping cao hơn.
| Hạng mục | AMP-F8 Đang xem | AMP-F2 Entry F | AMP-F10 Flagship |
|---|---|---|---|
| Định vị | Power amp Class AB mid | Power amp gọn | Power amp flagship |
| Stereo @ 8 / 4 Ω | 180 / 280 W × 2 | Theo F2 | 200 / 320 W × 2 |
| Bridge | 500 W @ 8 Ω | Theo F2 | 650 / 950 W |
| Damping / THD | >400 · ≈0,003% | Theo F2 | >600 · 0,008% |
| Nguồn / MOSFET | Toroidal 800 W · 3 cặp/kênh | Theo F2 | Linear mạnh · 5 cặp/kênh |
| Nên chọn khi | Loa vừa–khó, muốn bridge | Ngân sách / phòng nhỏ hơn | Trần công suất / loa khó |
| Đang xem | Xem F2 | Xem F10 |
Câu hỏi thường gặp
AMP-F8 có DAC / streamer không?
Không. Đây là ampli công suất thuần. Cần DMP, DAC hoặc preamp có volume. All-in-one: Eversolo Play.
Class D hay Class AB?
Class AB analog (linear), không phải Class D switching.
Bridge mono dùng thế nào?
Chuyển chế độ bridge theo manual, nối đúng cọc loa bridge: tới 500 W @ 8 Ω mono. Hai máy = dual mono. Sai cầu nối có thể hỏng thiết bị.
Nên chọn gain 23 hay 29 dB?
23 dB khi pre/DAC volume đã cao (tránh clip sớm). 29 dB khi nguồn line yếu hơn. Thử nghe và xem VU / méo.
Ghép DMP-A8 Gen 2 được không?
Được. XLR từ A8 Gen 2 (volume R-2R) vào F8 là chuỗi tách block phổ biến. Trigger 12 V giúp bật/tắt đồng bộ nếu hỗ trợ.
Khác AMP-F10 chỗ nào?
F10 công suất stereo / bridge cao hơn, damping >600, MOSFET 5 cặp/kênh, khung lớn hơn. F8 gọn hơn, 180/280 W và bridge 500 W, phù hợp nhiều loa cột mid-high.
Máy có nóng không?
Class AB phát nhiệt khi chơi lớn. Chừa thông gió; tránh tủ kín.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành chính hãng 12 tháng.
Eversolo AMP-F8 tại District M
Tư vấn ghép DMP-A8 / A10, so F2 hoặc lên F10 theo loa và phòng của bạn.






