Gợi ý District M: LSX II LT là bản tinh gọn dòng LSX II (USB-C giữa 2 loa, secondary lấy nguồn từ primary). Đủ I/O hơn (aux 3,5 mm, MQA, link wireless tùy bản): LSX II. Cần phono MM: Coda W.
LSX II LT – Loa không dây Hi-Fi, Uni-Q Gen11, HDMI ARC
KEF LSX II LT là cặp loa không dây Hi-Fi (loa chính + loa phụ) trong họ LSX: cùng DNA âm thanh với LSX II, bản tinh gọn hơn theo KEF. Mỗi loa có driver Uni-Q thế hệ 11 (treble nhôm 19 mm, mid/bass Mg/Al 115 mm), DSP Music Integrity Engine và ampli Class D 70 W + 30 W. Dải tần khoảng 54 Hz – 28 kHz (±3 dB), max SPL 102 dB. Stream Wi-Fi qua nền W2 (AirPlay 2, Chromecast, Spotify / Tidal Connect, Bluetooth 5.0; mạng tới 384 kHz / 24-bit). Cổng có dây gồm HDMI ARC, optical, USB-C, Ethernet và sub out. Hai loa nối nhau bằng USB-C. Kích thước mỗi loa khoảng 240 × 155 × 180 mm; bộ ~6,8 kg. Ba màu: Sage Green, Graphite Grey, Stone White. Bảo hành 12 tháng tại District M.
- Bản tinh gọn LSX II – cùng Uni-Q Gen11 + MIE, gọn desktop / TV
- W2: AirPlay 2, Chromecast, Spotify / Tidal Connect, Amazon Music, Qobuz…
- HDMI ARC, optical, USB-C, Ethernet; không aux 3,5 mm / phono / MQA
- Hai loa nối USB-C có dây; secondary lấy nguồn từ primary
- App KEF Connect: Room EQ, nguồn, firmware
- What Hi-Fi? Awards 2025 (Best Speaker System £750-£1500) theo KEF
Dành cho ai
Desktop, TV nhỏ, phòng vừa khi muốn Uni-Q wireless gọn
LT hợp góc làm việc và TV khi cần plug-and-play (HDMI ARC + USB-C) mà vẫn giữ DNA LSX. Xem thêm loa active và KEF Audio.

Thiết kế
Gọn 240 mm, ba màu satin, primary + secondary
KEF định vị LSX II LT là thành viên mới trong họ LSX đạt giải: cùng immersive High-Fidelity và công nghệ then chốt với LSX II, form tối giản dễ đặt kệ / desktop / cạnh TV.
Mỗi thùng khoảng 240 × 155 × 180 mm; bộ ~6,8 kg. Ba màu tại District M: Sage Green, Graphite Grey, Stone White. Loa chính mang nguồn AC (100-240 VAC) và toàn bộ cổng; loa phụ chỉ nhận tín hiệu / nguồn qua USB-C interspeaker. Công suất hoạt động tới khoảng 200 W; standby < 2 W theo hãng.
Ghép chân bàn KEF P1 (nhôm, nghiêng 10°, gắn 1/4″) để nâng tầm nghe trên desk hoặc kệ TV. Hãng còn có S1 Floor Stand và phụ kiện remote C3 tùy setup.

Âm thanh
Uni-Q Gen11 và Music Integrity Engine
Mỗi loa dùng Uni-Q thế hệ 11: tweeter nhôm 19 mm nằm giữa mid/bass hợp kim magiê/nhôm 115 mm (4,5″). Kiến trúc “điểm nguồn” giúp sweet spot rộng – phù hợp bàn làm việc và phòng khách nhỏ khi người nghe không ngồi đúng một điểm.
DSP Music Integrity Engine tối ưu pha, thời gian và bảo vệ driver. Ampli Class D riêng dải: 70 W LF + 30 W HF mỗi loa; max SPL 102 dB @ 1 m. Room EQ trên app KEF Connect chỉnh theo vị trí đặt và chế độ có/không sub.
Sub Out RCA trên loa chính khi cần bass sâu hơn (KEF minh họa combo với Kube). Không có phono MM – khác Coda W.

Kết nối có dây
HDMI ARC, optical, USB-C – không aux 3,5 mm
Loa chính: HDMI ARC, TOSLINK optical (tới 96 kHz / 24-bit), USB Type-C audio (tới 192 kHz / 24-bit), RJ45 Ethernet, sub out RCA, USB-C ra loa phụ, nguồn AC. HDMI theo hãng tới khoảng 1,411 Mbps PCM (phụ thuộc nguồn TV).
Không có aux 3,5 mm và không phono – đây là khác biệt rõ với LSX II (có analog 3,5 mm) và Coda W (line/phono). Vinyl: Bluetooth từ mâm (ví dụ AT-LP70XBT) hoặc optical qua bộ chuyển. CD portable (EC Zero AKM) ghép tùy cổng SPDIF/line và bộ chuyển phù hợp.
Chi tiết đổi trả: bảo hành & đổi trả.

W2 wireless
Stream tới 384 kHz / 24-bit, đa dịch vụ
Nền tảng W2 trên LSX II LT giúp stream qua Wi-Fi dual-band (IEEE 802.11a/b/g/n/ac, 2,4 / 5 GHz): AirPlay 2, Google Chromecast, UPnP, Bluetooth 5.0, Plays with Audirvāna (theo spec hãng).
Dịch vụ (tùy khu vực / app): Spotify Connect, Tidal Connect, Amazon Music, Qobuz, Deezer, QQ Music (QPlay), Internet Radio, Podcast. Định dạng mạng gồm DSD, FLAC, WAV, AIFF, ALAC, AAC, WMA, MP3, M4A, LPCM, Ogg Vorbis. Độ phân giải mạng tới 384 kHz / 24-bit.
Không MQA trên LT (MQA nằm ở bản LSX II đầy đủ theo bảng so sánh KEF). Multiroom: ghép loa khác trong LS Wireless Collection qua AirPlay 2 hoặc Chromecast để cùng playlist nhiều phòng.

Interspeaker
USB-C có dây giữa 2 loa – cáp proprietary
Khác LSX II (có tùy chọn wireless hoặc RJ45 giữa 2 thùng), LSX II LT chỉ nối USB-C có dây. Secondary active nhưng lấy nguồn từ primary. Mọi nguồn được resample về PCM 96 kHz / 24-bit trên đường interspeaker theo KEF.
Cáp USB-C kèm máy (~3 m) là proprietary: thiết kế cho an toàn và hiệu năng LSX II LT, không dùng sạc thiết bị hay truyền dữ liệu thông thường. KEF khuyến nghị chỉ dùng cáp kèm máy hoặc C-Link interspeaker chính hãng – tránh cáp USB-C tiêu dùng thay thế.
Muốn link không dây giữa hai loa: chọn LSX II.

Hộp hàng & giải
Trong hộp gì? Review / awards tham chiếu
Theo KEF International, trong hộp gồm: cặp LSX II LT, dây nguồn, cáp interspeaker USB-C 3 m, remote, Quick Start Guide, tài liệu bảo hành / an toàn.
Theo công bố KEF, LSX II LT từng nhận What Hi-Fi? Awards 2025 (Best Speaker System £750-£1500), What Hi-Fi? 5 sao, T3 Platinum 2024, cùng đánh giá tích cực từ AVForums và Stereonet. District M ghi nhận các giải này theo trang hãng; nên nghe thử khi có sẵn để khớp gu và phòng của bạn.
Thông số
Âm thanh
| Driver (mỗi loa) | Uni-Q Gen11: HF 19 mm aluminium · LF/MF 115 mm Mg/Al |
|---|---|
| Ampli (mỗi loa) | 70 W LF + 30 W HF · Class D |
| DSP | Music Integrity Engine |
| Đáp ứng (±3 dB) | 54 Hz – 28 kHz (tùy EQ; đo 85 dB/1 m) |
| Dải (−6 dB) | 49 Hz – 47 kHz (tùy EQ) |
| Max SPL | 102 dB @ 1 m |
Kết nối & stream
| Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac · dual-band 2,4 / 5 GHz · IPv4/IPv6 |
|---|---|
| Stream / platform | W2 · AirPlay 2 · Chromecast · UPnP · Bluetooth 5.0 · Audirvāna |
| Dịch vụ (ref.) | Spotify / Tidal Connect · Amazon Music · Qobuz · Deezer · radio / podcast |
| Độ phân giải nguồn | Mạng tới 384 kHz/24-bit · Optical 96 kHz/24 · USB-C 192 kHz/24 · HDMI PCM |
| Interspeaker | USB-C có dây · resample PCM 96 kHz/24-bit · cáp proprietary |
| Đầu vào (primary) | HDMI ARC · optical · USB-C · Ethernet · USB-C interspeaker |
| Đầu ra | Subwoofer RCA |
| Không có | Aux 3,5 mm · phono · MQA (so với LSX II) |
| App | KEF Connect (Room EQ, firmware) |
Vỏ, nguồn & hộp
| Kích thước mỗi loa | 240 × 155 × 180 mm |
|---|---|
| Trọng lượng bộ | ~6,8 kg |
| Màu | Sage Green · Graphite Grey · Stone White |
| Nguồn | 100-240 VAC · tới 200 W · standby < 2 W |
| Trong hộp | Cặp loa · dây nguồn · cáp USB-C interspeaker 3 m · remote · QSG · BH/an toàn |
| Bảo hành | 12 tháng District M |
Awards & reviews (theo KEF)
| What Hi-Fi? Awards 2025 | Best Speaker System £750-£1500 |
|---|---|
| What Hi-Fi? | 5 Stars (Jan 2024) |
| T3 | Platinum Award 2024 |
| AVForums | Highly Recommended (với Kube 8 MIE, Jan 2025) |
| Stereonet | Applause Award (Jan 2024) |
| Trang hãng | international.kef.com/products/lsx-2-lt |
So sánh LSX II LT với LSX II và Coda W
LT: tinh gọn, USB-C giữa 2 loa, không aux/MQA. LSX II: đủ I/O hơn + tùy chọn wireless. Coda W: Uni-Q Gen12 + phono MM.
| Hạng mục | LSX II LTĐang xem | LSX IIBản đầy đủ | Coda WAll-in-one + vinyl |
|---|---|---|---|
| Driver | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen11 | Uni-Q Gen12 |
| Link 2 loa | USB-C có dây | Wireless hoặc RJ45 | USB-C có dây |
| HDMI / Aux / MQA | ARC · không aux · không MQA | ARC · aux 3,5 mm · có MQA | ARC/eARC · line/phono |
| Phono MM | Không | Không | Có |
| Nên chọn khi | Desktop / TV gọn, cùng DNA LSX | Muốn đủ I/O + wireless 2 loa | Vinyl all-in-one |
| Đang xem | Xem LSX II | Xem Coda W |
Câu hỏi thường gặp
Hai loa nối không dây được không?
Không. LSX II LT dùng cáp USB-C interspeaker (secondary lấy nguồn từ primary). Muốn link không dây giữa hai loa: xem bản LSX II.
Cáp USB-C giữa 2 loa dùng loại thường được không?
Không khuyến nghị. Theo KEF, cáp kèm máy là proprietary (an toàn / hiệu năng). Chỉ dùng cáp kèm hộp hoặc C-Link interspeaker chính hãng – không dùng cáp sạc USB-C thông thường.
Kết nối TV thế nào?
Cáp HDMI từ cổng ARC của TV vào HDMI ARC trên loa chính. Bật ARC/CEC; xuất PCM khi TV có tùy chọn.
Stream hi-res tới bao nhiêu?
Theo KEF: mạng tới 384 kHz / 24-bit; USB-C audio tới 192 kHz / 24-bit; optical tới 96 kHz / 24-bit. Đường interspeaker resample về PCM 96 kHz / 24-bit.
Có cổng aux 3,5 mm hoặc phono không?
Không. LT giữ HDMI ARC, optical và USB-C. Cần phono RCA: Coda W. Vinyl với LT: Bluetooth từ mâm hoặc optical qua bộ chuyển.
LT khác LSX II chỗ nào?
Cùng Uni-Q Gen11 và MIE. LT tinh gọn hơn: USB-C giữa 2 loa, không aux 3,5 mm, không MQA, secondary lấy nguồn từ primary. LSX II có aux, MQA và tùy chọn link wireless/RJ45 giữa hai thùng.
Có thêm subwoofer được không?
Có – Sub Out RCA trên loa chính nối sub active; chỉnh EQ có sub trên app KEF Connect.
Chân P1 dùng được không?
Có – KEF P1 thiết kế cho LSX II và LSX II LT, nhôm, nghiêng 10°, gắn vít 1/4″. Xem trong Thường mua kèm.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành 12 tháng chính hãng. Chi tiết: bảo hành & đổi trả.
KEF LSX II LT tại District M
Tư vấn màu, chân P1, ghép TV/desktop hoặc so với LSX II / Coda W theo phòng của bạn.























