Topping DX1 II là DAC/amp desktop thế hệ mới: chip ESS ES9039Q2M, kiến trúc fully balanced 4 kênh, 1000 mW × 2 @ 32 Ω (4,4 mm), PEQ 10 băng, cổng quang in/out, jack TRRS micro và cấp nguồn chỉ qua USB-C. MSRP 119 USD (Black/Silver/White).
Giải pháp âm thanh toàn diện trên bàn làm việc
Game thủ cần định vị âm thanh chính xác, creator muốn can thiệp tần số, hay người nghe nhạc cần DAC/amp trung thực từ PC: DX1 II gom nhiều vai trò trong một khối 100 × 100 × 32 mm. So với DX1 gốc (DAC AK4493SEQ, khoảng 280 mW balanced), bản II nâng cấp chip, thêm 4,4 mm balanced, optical I/O, PEQ, micro TRRS và màn hình + remote.
Nếu bạn mới tìm hiểu vai trò DAC trong hệ thống, xem DAC là gì và có cần thiết không?.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Giá tham khảo | 3.500.000 |
| DAC | ESS ES9039Q2M |
| USB | XMOS XU-316 (16 lõi); UAC 1.0 / UAC 2.0 (công tắc vật lý sau máy) |
| Công suất 4,4 mm (BAL) | 1000 mW × 2 @ 32 Ω, 1000 mW × 2 @ 64 Ω, 230 mW × 2 @ 300 Ω (THD+N <1% @ max power theo hãng) |
| Công suất 3,5 mm (SE) | 510 mW @ 32 Ω, 260 mW @ 64 Ω, 58 mW @ 300 Ω |
| THD+N (tổng quát) | < 0,00007% (DNR/SNR spec 128 dB) |
| Crosstalk 4,4 mm | -140 dB @ 1 kHz |
| Nhiễu nền 3,5 mm | 0,9 µVrms (Low Gain, A-wt) |
| PCM (USB) | Lên đến 32-bit / 384 kHz |
| DSD (USB) | Native DSD256 |
| Optical I/O | PCM 24-bit / 192 kHz, DSD64 (DoP) |
| PEQ | 10-band parametric; lưu 3 profile trên máy (Topping Tune / Topping Home) |
| Đầu vào | USB-C, Optical (Toslink) |
| Đầu ra tai nghe | 3,5 mm TRRS (SE + micro) + 4,4 mm balanced |
| Line out | RCA (SE) + 4,4 mm balanced (preamp) |
| Micro | TRRS headset, tối đa 24-bit / 192 kHz (theo hãng) |
| Gaming / console | PS5, Nintendo Switch (UAC 1.0); PC/Mac (UAC 2.0) |
| Nguồn | Chỉ USB-C (bus-powered) |
| Kích thước | 100 × 100 × 32 mm (10 × 10 × 3,2 cm) |
| Trọng lượng | Khoảng 275 g (đo thực tế báo chí) |
| Màu | Black, Silver, White |
| Phụ kiện | Remote IR, cáp USB-A/C và USB-C/C |
Topping DX1 II tại District M
Tư vấn ghép IEM, over-ear balanced và cấu hình PEQ cho gaming.
1. ES9039Q2M và kiến trúc fully balanced
1.1. Chip DAC thế hệ mới
ES9039Q2M (cùng họ chip với DX5 II) thay AK4493SEQ trên DX1 cũ. Thông số hãng/báo chí ra mắt: DNR 128 dB, THD+N < 0,00007%, crosstalk balanced -140 dB. Đo phòng lab (APOS, Headfonics) có thể thấp hơn một chút tùy điểm đo.
1.2. Fully balanced 4 kênh
Đường tín hiệu balanced tách L/R từ DAC đến đầu ra. Công suất 4,4 mm đạt 1000 mW × 2 @ 32 Ω (gần 3,5× DX1 gốc) dù chỉ nuôi bằng USB-C. Cổng 3,5 mm SE vẫn mạnh: 510 mW @ 32 Ω (không phải mức ~250 mW). Hai mức gain Low/High chỉnh trên màn hình, núm xoay hoặc remote.
2. PEQ 10 băng và preset
PEQ parametric (tần số, gain, Q) kế thừa tinh thần DX5 II. Cấu hình qua Topping Tune (desktop) hoặc Topping Home (web), lưu tối đa 3 profile EQ vào bộ nhớ máy. PEQ áp dụng trên mọi nguồn (USB, optical) và mọi ngõ ra (tai nghe, line). Remote gọi nhanh profile, filter PCM (7 chế độ), gain và chế độ output (tai nghe / pre / line).
3. Kết nối linh hoạt
3.1. USB-C: một cáp, đủ việc
Một cáp USB-C vừa truyền âm vừa cấp nguồn. Windows: driver Thesycon (ASIO, DSD native). macOS/Linux: plug-and-play. XU-316 hỗ trợ PCM 384 kHz và DSD256 ở UAC 2.0.
3.2. Optical in/out
Quang vào: TV, CD, console qua Toslink, xử lý PEQ rồi ra tai nghe hoặc line. Quang ra: nối chuỗi nhiều DX1 II cho setup multi-channel (theo hướng dẫn hãng). Optical: PCM 24-bit / 192 kHz, DSD64 (DoP).
3.3. TRRS micro và 4,4 mm balanced
Jack 3,5 mm TRRS (CTIA) vừa nghe vừa micro cho gaming, Zoom/Teams. 4,4 mm balanced tận dụng full công suất và crosstalk thấp với tai nghe balanced.
3.4. RCA và 4,4 mm pre-out
Line out SE (RCA) và balanced (4,4 mm) dùng làm preamp cho loa active hoặc power amp, vẫn qua PEQ trước khi ra analog.
4. Gaming và console
Chuyển UAC 1.0 / UAC 2.0 bằng công tắc vật lý mặt sau (không đổi bằng remote). UAC 1.0: PS5, Switch plug-and-play. UAC 2.0: PC/Mac chất lượng cao. PEQ giúp nhấn footstep, hiệu ứng vị trí trong FPS.
5. Thiết kế desktop gọn
Khối vuông 100 × 100 × 32 mm, nặng khoảng 275 g, vỏ nhôm anodized (Black/Silver/White). Mặt trước: màn hiển thị, núm xoay (volume + menu), jack 3,5 mm và 4,4 mm. Mặt sau: USB-C, optical in/out, RCA, 4,4 mm line, công tắc UAC. Remote IR điều gain, filter, PEQ preset và chế độ output mà không cần chạm máy tính.
6. Ai nên chọn DX1 II?
- Game thủ PC/console: PEQ, micro TRRS, UAC 1.0, độ trễ thấp qua USB
- Creator / kỹ sư mới: PEQ thực hành, pre-out cho loa active
- Audiophile ngân sách: ES9039Q2M, balanced 1 W, IEM nhạy (0,9 µVrms Low Gain) đến HD 600/660S
- Làm việc từ xa: Một thiết bị nghe nhạc + họp online
Không phù hợp nếu cần đầu vào analog (mâm đĩa trực tiếp), Bluetooth, hoặc chỉ dùng 3,5 mm SE mà muốn công suất tối đa (nên dùng 4,4 mm balanced).
7. So sánh DX1 II và DX5 II
| Tiêu chí | DX1 II | DX5 II |
|---|---|---|
| Kích thước | 100 × 100 × 32 mm, bus USB-C | Lớn hơn, nhiều cổng hơn |
| Công suất BAL | 1000 mW @ 32 Ω | Cao hơn nhiều (ví dụ ~7600 mW class, tùy spec DX5 II) |
| PEQ | 10-band, 3 profile | 10-band (cùng hệ Topping Tune) |
| Đầu vào | USB, Optical | Thêm coax, IIS, v.v. |
| Micro TRRS | Có | Không (tùy model) |
| Định vị | Gaming + desktop compact | Flagship desktop đa năng |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có cần driver trên Windows không?
Nên cài driver Thesycon từ trang Support Topping để dùng ASIO và DSD native. macOS/Linux plug-and-play.
Kết nối điện thoại được không?
Có qua USB-C OTG (Android). iPhone cần cáp Lightning sang USB-C hoặc adapter tương thích.
1000 mW balanced có kéo HD 800 S không?
Với 230 mW @ 300 Ω (balanced), DX1 II đủ headroom cho đa số over-ear high-impedance trong nghe bình thường. HD 800 S (300 Ω, 102 dB) thường được cộng đồng coi là chạy ổn; ưu tiên cáp balanced 4,4 mm.
Cách dùng PEQ?
Cài Topping Tune hoặc mở Topping Home, kết nối USB, chỉnh băng tần, lưu tối đa 3 profile xuống máy. Chọn profile bằng remote hoặc menu trên thiết bị.
Có hỗ trợ MQA không?
Chip ES9039 hỗ trợ MQA rendering (theo tài liệu ESS). Giải mã MQA đầy đủ cần nguồn phát và phần mềm hỗ trợ (TIDAL, Audirvana, v.v.).
Chuyển UAC 1.0 cho PS5/Switch thế nào?
Dùng công tắc UAC trên mặt sau máy (không đổi bằng remote). Cắm USB vào console sau khi chọn UAC 1.0.
Bảo hành tại District M?
Topping DX1 II phân phối qua District M là hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ Zalo để biết chi tiết.
Kết luận
Topping DX1 II là bước nâng cấp lớn so với DX1: ES9039Q2M, 1000 mW balanced, 510 mW SE, PEQ 10 băng, optical I/O, micro TRRS và tương thích console. Trong tầm 119 USD, đây là lựa chọn mạnh cho gaming, làm việc và nghe nhạc desktop khi bạn chấp nhận không có analog in và Bluetooth.
Liên hệ District M để trải nghiệm và sở hữu Topping DX1 II chính hãng.
English


















