Gợi ý District M: SPRINT 4 là floorstander 2.5-way dòng SPRINT (DNA ATALANTE, dễ tiếp cận hơn). Cần bookshelf cùng dòng xem SPRINT 3; cần bookshelf cao cấp hơn xem ATALANTE 3.
SPRINT 4 – Floorstander 2.5-way Pháp
Revival Audio SPRINT 4 là loa cột 2.5-way thụ động, thiết kế và tinh chỉnh tại Pháp cùng studio Paris A+A Cooren. Driver: tweeter soft-dome RASC 28 mm với ARID (Anti-Reflection Inner Dome) bằng sáng chế; hai woofer BSC 7″ (18 cm) Basalt Sandwich Construction. Đáp ứng khoảng 45 Hz – 22 kHz (±3 dB), độ nhạy 89 dB (2,83 V/1 m), trở kháng danh định 4 Ω (tối thiểu 3,8 Ω @ 200 Hz), crossover 1,6 kHz và 2,2 kHz. Ampli gợi ý từ khoảng 30 – 50 W, power handling 180 W; phòng gợi ý 30 – 60 m². Ba màu: Walnut, Blonde Oak, Matte Black. Bảo hành theo chính sách chính hãng tại District M.
- DNA ATALANTE trên form cột SPRINT: RASC + ARID và woofer BSC, dễ sống hơn dòng ATALANTE
- Mặt baffle ELYTRON nam châm: waveguide cao tần, giảm nhiễu xạ thùng MDF
- Crossover 2.5-way hand-tuned: tận dụng 2× BSC 7″ cho pha và bass dài hơn
- Thùng tỷ lệ vàng, vinyl chọn lọc; ~1060 × 213 × 307 mm; ~20,6 kg/chiếc
- Phòng gợi ý 30 – 60 m²; ampli từ ~30 – 50 W, handling 180 W
- Ba finish: Walnut, Blonde Oak, Matte Black (cùng thông số acoustic)
Punches Above Its Weight
Loa cột SPRINT: scale lớn hơn bookshelf, DNA Revival
SPRINT 4 kế thừa công nghệ ATALANTE với twist riêng: ELYTRON, 2× BSC 7″ và lọc 2.5-way để lấy bass và sân khấu mà SPRINT 3 bookshelf không đạt được. Phù hợp stereo phòng vừa-lớn trong nhóm Loa Passive; ghép hệ xem thêm hệ thống âm thanh.

Thiết kế
Modern French elegance: A+A Cooren & tỷ lệ vàng
Dòng SPRINT được Revival định vị “punches above its weight”: mang tư duy ATALANTE xuống phân khúc dễ tiếp cận hơn, vẫn giữ thẩm mỹ Pháp tối giản. SPRINT 4 được phát triển cùng A+A Cooren Design Studio (Paris, Le French Design 100): đường nét sạch, ít trang trí thừa, mỗi chi tiết phục vụ âm thanh và tỷ lệ thùng.
Thùng dùng tỷ lệ vàng (golden ratio), vinyl chọn lọc để khớp ba finish. Form cột hẹp (~213 mm ngang) giúp dễ đặt trong phòng khách / listening room mà không chiếm diện tích như floorstander cồng kềnh. CTO Daniel Emonts nhấn mạnh hàng trăm giờ mô phỏng và nghe trước khi khóa baffle ELYTRON: “From design to performance, there’s nothing else like SPRINT out there.”

Finish
Ba màu: Walnut, Blonde Oak, Matte Black
Walnut ấm, vân rõ, hợp gỗ sáng / nội thất cổ điển nhẹ. Blonde Oak sáng, hiện đại, dễ phối tường trắng và Scandinavian. Matte Black tối giản, làm nổi form cột trong phòng tối hoặc tường trung tính.
Cùng driver, crossover và thông số; chỉ khác hoàn thiện vinyl. Màu baffle ELYTRON được chọn để khớp cả ba finish. District M bán biến thể trên cùng trang: chọn màu trước khi thêm giỏ.

Blonde Oak
Sáng, sạch, dễ sống trong phòng sáng
Blonde Oak là lựa chọn khi muốn cột “nhẹ mắt”: vinyl sáng làm thùng bớt nặng về thị giác dù cao khoảng 1060 mm. Hợp kệ sáng, sàn gỗ sáng, tường trắng / be.
ELYTRON cùng tông trung tính giúp mặt trước không “đứt” với thân thùng. Nếu phòng tối hoặc thích contrast mạnh, cân nhắc Matte Black hoặc Walnut.

Matte Black
Tối giản, nổi form cột và driver
Matte Black nhấn silhouette cột và làm nổi hình ELYTRON + driver BSC. Phù hợp phòng tối, tường xám / đen, setup hi-fi “máy móc” rõ ràng hơn vibe gỗ ấm.
Vẫn cùng khối lượng khoảng 20,6 kg / loa và kích thước 1060 × 213 × 307 mm. Chọn finish theo nội thất; acoustic không đổi.

ELYTRON
Baffle nam châm: waveguide + giảm nhiễu xạ
ELYTRON là mặt baffle trước nam châm, tháo/lắp nhanh; lưới vải gắn phía sau baffle (không lộ khung lưới kiểu cũ). Hình bất đối xứng và góc cong được mô phỏng hàng trăm giờ: vừa làm waveguide cho cao tần, vừa giảm ảnh hưởng nhiễu xạ từ cạnh thùng MDF ở trung – thấp.
Vật liệu compound cứng giúp ổn định cơ học khi gắn/tháo. Đây là điểm nhận diện thị giác và âm học của dòng SPRINT: vừa đẹp, vừa tối ưu directivity / diffraction theo mô tả Revival.

Directivity
Hướng tính cao tần và imaging sạch hơn
Hình ELYTRON bất đối xứng với góc cong được set qua mô phỏng và nghe: tăng kiểm soát hướng tính dải cao như waveguide, đồng thời tối ưu imaging. Phần cong cũng giảm nhiễu xạ thùng ở mid-bass so với baffle phẳng cạnh sắc.
Kết quả thực tế trên SPRINT: sân khấu ổn định hơn khi ngồi lệch trục một chút, treble ít “gắt góc” khi nghe ngoài sweet spot. Setup vẫn nên toe-in nhẹ và tam giác đều hai loa – ghế như mọi hệ stereo thụ động.

Tweeter RASC
28 mm soft-dome + ARID hấp thụ ~95%+
Tweeter RASC 28 mm (khoảng 1⅛″) soft-dome phủ theo công thức Revival, tích hợp ARID (Anti-Reflection Inner Dome) bằng sáng chế để hấp thụ trên khoảng 95% cộng hưởng không mong muốn trong buồng (theo Revival).
Asymmetrical suspension dẫn dome tuyến tính hơn, dispersion tốt sang hai bên. Nam châm ferrite oversized hướng tới hiệu suất cao tần quanh 91 dB theo tài liệu hãng. Thiết kế BCD (Back Chamber Damping) với nắp sau cứng và vành bất đối xứng nhằm hạ cộng hưởng buồng (marketing quanh ~560 Hz; spec kỹ thuật ghi resonance buồng sau khoảng 650 Hz trên dòng SPRINT).

Woofer BSC
Hai driver 7″ basalt sandwich
Hai woofer BSC 7″ (18 cm) Basalt Sandwich Construction: màng bazan từ đá lava (cứng, nhẹ, Young’s modulus tốt theo Revival), lớp felt phía sau và keo polymer chuyên dụng giữa các lớp để damping tối ưu.
Trên SPRINT 4, một driver đóng vai mid/bass và một đóng vai bass trong topology 2.5-way: tận dụng diện tích màng lớn hơn SPRINT 3 (một woofer), bass xuống khoảng 45 Hz (-3 dB), động lực và “không khí” phòng vừa-lớn tốt hơn bookshelf cùng dòng.

Crossover 2.5-way
Hand-tuned: 1,6 kHz và 2,2 kHz
Revival chỉnh crossover bằng linh kiện thật trên board tuning: đo, nghe nhiều, tinh chỉnh, đo lại. CTO Daniel Emonts: “Measurements define good crossovers, but only craftsmanship and experiences build extraordinary ones.”
Trên SPRINT 4, lọc 2.5-way cắt quanh 1,6 kHz và 2,2 kHz để tối ưu pha và tận dụng hai BSC 7″: bass dài hơn, chuyển dải mượt hơn so với cắt 2-way đơn giản. Không phải mọi 2.5-way đều tốt hơn 2-way: chỉ khi topology và tay nghề khớp driver.

Kích thước & phòng
1060 mm cao · phòng 30 – 60 m²
Kích thước khoảng 1060 × 213 × 307 mm, khối lượng khoảng 20,6 kg mỗi loa. Form hẹp giúp đi dây và đặt gần tường dễ hơn nhiều cột “béo”; vẫn nên chừa không gian phía sau nếu cổng bass reflex sau (tinh chỉnh theo phòng như SPRINT 3: thường bắt đầu cách tường ~20 – 30 cm).
Revival gợi ý phòng 30 – 60 m². Phòng nhỏ hơn (~15 – 35 m²) thường hợp SPRINT 3 bookshelf hơn. Phòng lớn / muốn veneer ATALANTE: xem ATALANTE 5 hoặc ATALANTE 7 Évo.

Ghép ampli
4 Ω · 89 dB · từ khoảng 30 – 50 W
Độ nhạy 89 dB dễ kéo hơn nhiều loa cột khó tính; trở kháng danh định 4 Ω (min 3,8 Ω @ 200 Hz) cần ampli ổn định ở tải 4 Ω. Power handling 180 W; Revival gợi ý bắt đầu từ khoảng 30 – 50 W.
Ghép thực tế tại District M: ampli tích hợp solid-state (ví dụ NAD C 3030), streaming amp (Bluesound POWERNODE), hoặc đèn tích hợp (PrimaLuna EVO 200) tùy gu ấm/sạch và ngân sách. Dây loa đủ gauge (Bridgee XCS-SPK13x2 hoặc tương đương) giúp đoạn ampli → loa sạch hơn.

Ai nên chọn
Cột SPRINT cho phòng vừa-lớn
Chọn SPRINT 4 khi cần floorstander Pháp: bass sâu hơn bookshelf SPRINT 3 (~45 Hz vs ~55 Hz), scale lớn hơn, vẫn cùng DNA RASC / BSC / ELYTRON và ba màu dễ phối nội thất.
Muốn bookshelf cùng dòng: SPRINT 3. Muốn bậc ATALANTE bookshelf (veneer, bass sâu hơn theo dòng): ATALANTE 3. Muốn cột ATALANTE lớn hơn: ATALANTE 5 / 7 Évo.

Setup
Stereo 2.0 / 2.1 trong phòng khách
SPRINT 4 hợp stereo nhạc và xem phim qua ampli có HDMI eARC (NAD C 3030, Bluesound POWERNODE…). Thêm sub nếu cần siêu trầm phim / EDM; nhiều phòng 30 – 50 m² vẫn đủ với bass ~45 Hz của cặp cột.
District M hỗ trợ nghe thử và tư vấn toe-in, khoảng cách tường, dây loa. Chi tiết đổi trả xem chính sách bảo hành.

SPRINT vs ATALANTE
Cùng DNA, khác bậc hoàn thiện và quy mô
SPRINT dùng vinyl + ELYTRON và định vị dễ tiếp cận hơn. ATALANTE dùng veneer thật, thùng / magnet / hoàn thiện cao hơn trong cùng “họ” RASC / BSC. SPRINT 4 lấy scale cột trong dòng SPRINT; ATALANTE 3 vẫn là bookshelf nhưng thường “mượt / nhạc tính” hơn khi so thẳng theo nhiều reviewer trên SPRINT 3.
Chọn theo phòng và ngân sách: cột SPRINT 4 cho 30 – 60 m²; bookshelf SPRINT 3 cho 15 – 35 m²; ATALANTE khi muốn bước lên veneer và bậc ATALANTE.
Thông số
Âm thanh & driver
| Model | Revival Audio SPRINT 4 (cặp) |
|---|---|
| Loại | Floorstander 2.5-way thụ động |
| Tweeter | RASC 28 mm soft-dome · ARID · buồng sau |
| Woofer | 2 × BSC 7″ (18 cm) Basalt Sandwich Construction |
| Đáp ứng (±3 dB) | 45 Hz – 22 kHz |
| Độ nhạy | 89 dB (2,83 V / 1 m) |
| Trở kháng | 4 Ω danh định · min 3,8 Ω @ 200 Hz |
| Crossover | 1,6 kHz · 2,2 kHz (2.5-way, hand-tuned) |
Ampli, phòng & cơ khí
| Ampli gợi ý | Từ ~30 – 50 W · power handling 180 W |
|---|---|
| Phòng gợi ý | 30 – 60 m² |
| Baffle | ELYTRON (nam châm, lưới gắn sau) |
| Kích thước (C×R×S) | 1060 × 213 × 307 mm |
| Khối lượng | 20,6 kg / loa |
| Finish | Walnut · Blonde Oak · Matte Black |
| Thiết kế | A+A Cooren Design Studio (Paris) |
| Xuất xứ | Designed / engineered in France (theo Revival) |
| Trang hãng | revivalaudio.fr/sprint-4 |
So sánh SPRINT 3 · SPRINT 4 · ATALANTE 3
SPRINT 4: cột 2.5-way trong dòng SPRINT. SPRINT 3: bookshelf cùng DNA. ATALANTE 3: bookshelf bậc ATALANTE.
| Hạng mục |
SPRINT 3Bookshelf
|
SPRINT 4Đang xem
|
ATALANTE 3Bookshelf ATALANTE
|
|---|---|---|---|
| Form | Bookshelf 2-way | Floorstander 2.5-way | Bookshelf (dòng ATALANTE) |
| Driver | RASC 28 mm · 1× BSC 7″ | RASC 28 mm · 2× BSC 7″ | Cùng họ RASC / BSC, bậc ATALANTE |
| Bass / phòng | ~55 Hz · 15–35 m² | ~45 Hz · 30–60 m² | Bass sâu hơn (~44 Hz theo tài liệu dòng) |
| Độ nhạy / Z | 87 dB · 6 Ω | 89 dB · 4 Ω | Theo spec ATALANTE 3 |
| Thùng / baffle | Vinyl · ELYTRON | Vinyl · ELYTRON · cột | Veneer thật, hoàn thiện ATALANTE |
| Khi nào chọn | Phòng vừa, bookshelf | Cột SPRINT, phòng vừa-lớn | Muốn bậc ATALANTE bookshelf |
| Xem SPRINT 3 | Đang xem | Xem ATALANTE 3 |
Câu hỏi thường gặp
SPRINT 4 khác SPRINT 3 chỗ nào?
SPRINT 4 là floorstander 2.5-way với 2× BSC 7″, bass ~45 Hz, phòng 30 – 60 m², 89 dB / 4 Ω. SPRINT 3 là bookshelf 2-way một woofer, ~55 Hz, phòng 15 – 35 m², 87 dB / 6 Ω. Cùng DNA RASC / ELYTRON / ba màu.
Giá trên District M là cặp hay 1 loa?
Giá bán theo cặp (pair). Ba màu Walnut / Blonde Oak / Matte Black cùng mức giá.
Ampli bao nhiêu W là đủ?
Hãng gợi ý bắt đầu khoảng 30 – 50 W; power handling 180 W. Chọn ampli ổn định ở tải 4 Ω (min ~3,8 Ω).
Phòng bao nhiêu m² phù hợp?
Revival khuyến nghị khoảng 30 – 60 m². Phòng nhỏ hơn nên cân nhắc SPRINT 3 bookshelf.
Có Bluetooth hoặc stream không?
Không. Đây là loa thụ động: cần ampli stereo / integrated. Phát không dây qua ampli hoặc streamer có Bluetooth / Wi-Fi / BluOS.
Walnut, Blonde Oak và Matte Black khác gì?
Cùng máy và thông số. Chỉ khác finish vinyl: Walnut ấm, Blonde Oak sáng, Matte Black tối giản. Chọn theo nội thất.
ELYTRON tháo được không?
Có. Baffle nam châm tháo/lắp nhanh; lưới gắn phía sau baffle. Tháo/gắn nhẹ tay, tránh làm rơi baffle.
Bảo hành tại District M?
Hàng chính hãng District M. Chi tiết xem chính sách bảo hành & đổi trả. Liên hệ Zalo District M.
Revival Audio SPRINT 4 tại District M
Chọn Walnut / Blonde Oak / Matte Black; tư vấn ghép ampli và setup phòng 30 – 60 m².

















