Grado RS2x – Tai nghe Reference maple/hemp, X-Series
Grado RS2x là tai nghe on-ear open-back thuộc Reference Series của Grado Labs (Brooklyn, Mỹ): housing maple + hemp (vỏ maple, lõi hemp), driver dynamic X-Series 44 mm thế hệ 4 tune riêng cho gỗ, đáp ứng 14 Hz – 28 kHz, trở kháng 38 Ω, độ nhạy 99,8 dB (1 mW), dây 8 lõi super annealed copper dài 1,7 m. Lắp ráp thủ công tại Brooklyn: bước nâng cấp Reference sau dòng Prestige SR.
RS2x phù hợp nghe tại nhà, ghép DAC/ampli desktop hoặc DAP mạnh. Tìm hiểu open-back và ứng dụng thực tế; xem thêm Grado trong Retro Vibe District M.

Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng | Grado Reference Series |
| Thiết kế | On-ear, open-back (open air) |
| Housing | Maple (sleeve/ring) + lõi hemp (bi-wood) |
| Driver | Dynamic X-Series 44 mm (thế hệ 4, tune cho gỗ) |
| Đáp ứng tần số | 14 Hz – 28 kHz |
| Trở kháng | 38 Ω |
| Độ nhạy | 99,8 dB (1 mW) |
| Khớp driver | ±0,05 dB |
| Đệm tai | L-cushion |
| Headband | Da đen, khâu chỉ trắng |
| Dây | 8 lõi super annealed copper · 1,7 m |
| Jack | 3,5 mm + adapter 6,3 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 230 g |
| Lắp ráp | Hand assembled tại Brooklyn, NY |
| Bảo hành | 12 tháng District M |
Tại sao chọn Grado RS2x?
- Reference thật sự: housing gỗ maple/hemp: bước lên từ Prestige SR về vật liệu và hoàn thiện.
- Mid/vocal Grado đỉnh: dải trung giàu màu, chi tiết: jazz, acoustic, vocal, classical chamber.
- Đáp ứng rộng: 14 Hz – 28 kHz mở rộng so SR80x (20 Hz – 20 kHz).
- Dây 8 lõi: super annealed copper, độ trong suốt tín hiệu cao hơn dây 4 lõi Prestige.
- Dễ drive: 38 Ω / 99,8 dB: phone, DAP, ampli portable; ampli desktop cho headroom tốt hơn.
- Thủ công Brooklyn: driver matched ±0,05 dB, kiểm âm từng cặp.
Housing maple + hemp
Grado thiết kế lại RS2x với bi-wood: sleeve và ring maple, lõi hemp giữ cấu trúc: kế thừa truyền thống gỗ Grado từ nhiều thập kỷ. Gỗ phản ứng với rung âm thanh, giảm méo tạm thời; kết hợp driver X-Series tune riêng cho housing này tạo mid ấm, full-bodied và vocal nổi bật.
Headband da đen khâu chỉ trắng; đệm L-cushion (lớn hơn S-cushion Prestige): fit on-ear nhưng bao phủ tai nhiều hơn. Một số người cần thời gian làm quen clamp Grado; pad có thể thay G-cushion nếu muốn over-ear hơn.
Driver X-Series thế hệ 4
Driver 44 mm X-Series trên RS2x có mạch từ mạnh hơn, voice coil giảm khối lượng hiệu dụng và diaphragm cấu hình lại: tune riêng cho housing maple/hemp (không giống SR80x polycarbonate). Kết quả: hiệu suất cao, méo thấp, giữ hài hòa âm gốc.
Chất âm Reference: mid cực kỳ chi tiết, âm trường rộng open-back, bass gọn và nhanh (không sub-heavy), treble sáng rõ. Phù hợp rediscover album quen: lớp nhạc cụ và không gian stereo nổi bật.
Ghép nguồn & use case
RS2x là tai nghe có dây thuần: không Bluetooth, không ANC. Ghép tốt với:
- DAC/desktop amp (jack 6,3 mm qua adapter).
- DAP portable (Fiio, iBasso…) hoặc ampli tai nghe entry-mid.
- Mâm đĩa than / CD player qua ampli tích hợp.
Không phù hợp: open-back rò tiếng: tránh văn phòng chung, đi lại nơi ồn. Grado tùy chọn cáp XLR terminate (+ phí) trên site hãng; bản District M kèm jack 3,5 mm tiêu chuẩn.
So sánh RS2x với SR80x và GW100X
| Tiêu chí | RS2x | SR80x | GW100X |
|---|---|---|---|
| Dòng Grado | Reference | Prestige | Wireless |
| Housing | Maple + hemp | Polycarbonate | Plastic/composite |
| Đáp ứng | 14 Hz – 28 kHz | 20 Hz – 20 kHz | 20 Hz – 20 kHz |
| Dây | 8 lõi | 4 lõi | BT + 3,5 mm |
| Đệm | L-cushion | S-cushion | WS-cushion |
| Driver matched | ±0,05 dB | ±0,1 dB | ±0,1 dB |
| Phù hợp | Audiophile wired, nâng từ SR | Entry Grado wired | Open-back không dây |
Ngân sách entry → Grado SR80x. Cần open-back Bluetooth → Grado GW100X.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại transducer | Dynamic |
| Nguyên lý | Open air (open-back) |
| Driver | 44 mm X-Series (thế hệ 4, tune maple/hemp) |
| Housing | Maple sleeve/ring + hemp core |
| Đáp ứng tần số | 14 Hz – 28 kHz |
| Trở kháng danh nghĩa | 38 Ω |
| Độ nhạy | 99,8 dB (1 mW) |
| Driver matched | ±0,05 dB |
| Thiết kế | On-ear, open-back |
| Đệm tai | L-cushion |
| Headband | Da đen, khâu chỉ trắng |
| Dây | 8-conductor super annealed copper · 1,7 m |
| Jack | 3,5 mm stereo + adapter 6,3 mm |
| Trọng lượng | ~230 g |
| Lắp ráp | Hand assembled in Brooklyn, NY |
Phụ kiện trong hộp
- Grado RS2x
- Dây 8 lõi 1,7 m (jack 3,5 mm)
- Adapter 6,3 mm
Câu hỏi thường gặp về Grado RS2x
RS2x khác SR80x ở điểm nào?
RS2x thuộc Reference: housing maple + hemp, dây 8 lõi, đệm L-cushion, đáp ứng 14 Hz – 28 kHz, driver matched ±0,05 dB. SR80x là Prestige entry: polycarbonate, dây 4 lõi, S-cushion, giá thấp hơn.
RS2x có cần ampli mạnh không?
38 Ω và 99,8 dB/mW: drive được từ DAP/phone. Ampli desktop hoặc ampli tai nghe riêng cho headroom tốt hơn ở volume cao và dynamic phức tạp.
Maple + hemp ảnh hưởng âm thanh thế nào?
Gỗ Grado tạo mid ấm, full-bodied; hemp core kết hợp maple cho độ bền và màu âm đặc trưng Reference. Driver X-Series được tune riêng cho housing này: không interchangeable với SR80x.
RS2x có Bluetooth không?
Không. RS2x chỉ có dây. Cần open-back Grado không dây → GW100X (Bluetooth 5.2, pin 46 giờ, cáp 3,5 mm backup).
Open-back có dùng ngoài công cộng được không?
Không khuyến nghị. Open-back rò tiếng ra ngoài và lọt ồn môi trường. RS2x dành phòng nghe, WFH riêng hoặc không gian yên tĩnh.
L-cushion vs G-cushion: có nên đổi pad?
RS2x kèm L-cushion on-ear. Nếu clamp hoặc comfort chưa phù hợp, nhiều user Grado nâng cấp G-cushion (over-ear hơn) – thay đổi fit và âm một chút, nên thử tại shop.
Mua Grado RS2x chính hãng ở đâu?
District M phân phối Grado chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ tư vấn so sánh SR80x, GW100X hoặc ghép ampli/DAC phù hợp.
Nguồn thông số: Grado RS2x.
Kết luận
Grado RS2x là lựa chọn Reference wired cho audiophile yêu mid/vocal Grado, housing maple/hemp thủ công và đáp ứng rộng 14 Hz – 28 kHz. Phù hợp nâng cấp từ SR80x hoặc ai muốn tai nghe open-back Brooklyn-made nghe tại nhà nghiêm túc – không cần wireless hay ANC.
Grado RS2x tại District M
Tư vấn ghép ampli/DAC, so sánh SR80x và GW100X.
English









