Gợi ý District M: S-LUXE Floor Stand là chân sàn riêng choKEF LS LUXE. Bookshelf Q Meta / Coda W xem SQ1; LS50 / R Series xem S2; desk LSX xem P1.
S-LUXE Floor Stand – nền tảng sàn cho LS LUXE
KEF S-LUXE Floor Stand là chân loa đứng thiết kế riêng cho cặp wireless LS LUXE: form khớp đường cong organic của loa, nâng Uni-Q đúng cao độ nghe, quản lý dây tích hợp, bắt ốc cố định loa vào chân và kèm spike discs bảo vệ sàn gỗ. Kích thước khoảng 628 × 270 × 350 mm; khoảng 6,8 kg / chân. Màu Slate Grey. Bán theo cặp. Loa không kèm theo. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Custom cho LS LUXE – form khớp dòng fluid / organic của Ross Lovegrove
- Cao độ tối ưu đưa Uni-Q gần ngang tai khi ngồi nghe
- Quản lý dây tích hợp – setup gọn, ít lộ cáp
- Bắt ốc cứng loa vào chân – giảm rung không mong muốn
- Spike + spike discs bảo vệ sàn gỗ, giữ độ ổn định
- Hoàn thiện Slate Grey – nền tối trung tính cho Dusk / Eclipse / Mineral
Phụ kiện chính hãng KEF
Hoàn thiện bộ LS LUXE: từ bookshelf lên sàn đúng cao độ
Khi đã / sắp có LS LUXE và muốn thoát kệ / bàn: S-LUXE đưa cặp loa vào vị trí nghe đứng sàn, giữ ngôn ngữ thiết kế luxury thay vì chân generic. Xem thêm cụm loa KEF Audio tại District M.

Hình dạng
Slate Grey: nền tối trung tính cho LS LUXE
Hoàn thiện Slate Grey theo KEF International: đủ tối để làm “đế” cho ba màu loa Dusk Titan, Eclipse Black và Mineral White mà không tranh spotlight với thùng sculptural.
Plinth rộng (khoảng 270 × 350 mm footprint) giúp cột chân đứng chắc trên sàn phẳng. Loa không kèm trong hộp chân.

Ghép độc quyền
Specially designed for LS LUXE
Theo KEF, S-LUXE được thiết kế riêng để bổ sung đường cong organic của LS LUXE: nhìn như một khối hoàn chỉnh, không phải “loa đặt lên chân phổ thông”.
Không dùng thay chân cho Q Series, Coda W, LS50 Meta hay LSX. Muốn Q Meta / Coda W chọn SQ1; LS50 / R xem S2.

Companion
LS LUXE: wireless hi-fi cần đúng cao độ Uni-Q
LS LUXE mang Uni-Q gen 12 kích thước 6,5″ + MAT và VECO. Khi đặt quá thấp (bàn thấp / sàn trực tiếp) hoặc quá cao, trục Uni-Q lệch tai nghe ngồi: sân khấu và cân bằng mid/treble dễ lệch.
S-LUXE được KEF thiết kế để đưa driver đúng cao độ immersive listening – tận dụng điểm mạnh của Uni-Q coaxial.

Kích thước
628 × 270 × 350 mm – đo trước khi xếp phòng
Thông số hãng: 628 mm cao × 270 mm rộng × 350 mm sâu (khoảng 24,7 × 10,6 × 13,8 in). Khối lượng khoảng 6,8 kg / chân (≈ 15 lb).
Đặt trước: khoảng cách tường / sofa, đường đi dây nguồn + HDMI eARC / Ethernet nếu dùng có dây. Bán theo cặp (Remarks: Pair).

Cable management
Seamless cable management – giấu dây trong chân
Hệ thống quản lý dây tích hợp giúp rút nguồn, HDMI, Ethernet interspeaker hoặc AUX qua cột chân trước khi chốt vị trí – góc nhìn sạch hơn để dây lộ ngoài.
Theo mô tả marketing KEF, tín hiệu high-res có thể đi qua cáp K-Stream (đề cập tới 8 m). Hộp chân không liệt kê cáp; LS LUXE thường kèm interspeaker 3 m trong hộp loa. Hỏi District M nếu cần cáp dài hơn.

Setup phòng nghe
Wireless vẫn cần “đường dây” gọn
LS LUXE stream không dây, nhưng vẫn có nguồn AC, HDMI eARC (TV), Ethernet / interspeaker khi muốn tối đa sample rate có dây. Chân có kênh giấu dây giúp living room nhìn như art piece, không như “cụm dây sau sofa”.
Sau khi kéo dây qua chân, siết ốc bắt loa rồi mới tinh chỉnh toe-in.

Listening height
Optimised listening height cho Uni-Q
KEF nhấn: S-LUXE nâng Uni-Q đúng cao độ immersive. Uni-Q coaxial phát mid/treble đồng tâm; lệch trục theo chiều cao làm “điểm ngọt” hẹp hơn và dễ lệch cân bằng.
Ngồi sofa / ghế nghe chuẩn: đo khoảng tai đến sàn rồi đối chiếu với tổng cao chân + loa (~298 mm cao thùng LS LUXE theo spec loa) để xác nhận trước khi khoan / đặt cố định.

Secure mounting
Bắt ốc cứng – rigid foundation
Lỗ bắt ốc dành riêng khóa loa vào đỉnh chân: nền cứng hơn đặt tự do, giảm rung / dịch chuyển khi bass mạnh hoặc khi dọn phòng.
Trong hộp (theo KEF): ốc flat head 15 mm × 4, ốc 30 mm × 16, set screws × 8, hex keys × 2, wrench × 1 – đủ kit lắp cặp chân.

Floor protection
Spike + spike discs – ổn định và bảo vệ sàn
Hộp kèm spikes × 8 và spike discs × 8: spike tăng coupling / isolation với sàn; discs bảo vệ gỗ / laminate khi không muốn đâm trực tiếp.
Chọn spike hoặc pad theo mặt sàn nhà bạn. Kiểm tra độ phẳng trước khi siết – lệch plinth làm nghiêng trục Uni-Q.

Living room
Ground your sound – luxury listening đứng sàn
Cặp LS LUXE trên S-LUXE đọc như installation: thùng sculptural + chân cùng ngôn ngữ, không “đồ audio lộ kỹ thuật”.
Phù hợp phòng khách / listening room muốn giữ thẩm mỹ nội thất nhưng vẫn lấy cao độ và độ cứng chân chuyên dụng.

Hoàn thiện loa
Một màu chân – ba màu LS LUXE
Chân chỉ có Slate Grey. Loa chọn Dusk Titan, Eclipse Black hoặc Mineral White tùy phòng.
Slate Grey trung tính: Eclipse tạo khối tối liền; Dusk Titan nổi ánh kim; Mineral White tương phản sáng – tối rõ. Không cần đổi chân theo màu loa.

Vì sao không dùng chân generic?
Form khớp + lỗ ốc đúng – hơn “chân nhôm phổ thông”
Chân đa năng có thể chịu tải, nhưng hiếm khi khớp đường cong LS LUXE và lỗ bắt ốc KEF. S-LUXE khóa cơ khí + thẩm mỹ đúng bộ.
Nếu loa của bạn là LS50 Meta / LS50W II: chọn dòng chân tương ứng (S2), không ép lên S-LUXE.

Trong hộp
Kit lắp đầy đủ theo cặp
Theo KEF International, hộp gồm:
- S-LUXE Stands (cặp)
- 15 mm flat head screws × 4
- 30 mm flat head screws × 16
- Set screws × 8
- Spikes × 8 · Spike discs × 8
- Hex keys × 2 · Wrench tool × 1
Không kèm loa LS LUXE. Làm theo Installation Guide hãng trước khi siết ốc cuối.

Checklist lắp
Trình tự gợi ý District M
- Đặt hai chân đúng khoảng cách stereo (thường gần tam giác đều với ghế nghe).
- Luồn dây nguồn / HDMI / Ethernet qua kênh giấu dây trước.
- Đặt LS LUXE lên đỉnh chân, bắt ốc theo guide (đúng bộ 15/30 mm).
- Gắn spike hoặc spike discs tùy sàn; cân bằng plinth.
- Bật loa, chạy ISA / EQ phòng nếu có trong app KEF, tinh chỉnh toe-in.
Thông số
Tham chiếu KEF International S-LUXE Floor Stand (SKU hình: SP4111M0). Loa không kèm theo.
Cơ khí & màu
| Model | S-LUXE Floor Stand |
|---|---|
| Loại | Floor stand · bán theo cặp |
| Kích thước (H × W × D) | 628 × 270 × 350 mm |
| Khối lượng | 6,8 kg / chân |
| Màu | Slate Grey |
| SKU (tham chiếu) | SP4111M0 |
Tương thích & tiện ích
| Ghép loa | KEF LS LUXE (exclusive) |
|---|---|
| Quản lý dây | Tích hợp |
| Gắn loa | Ốc bắt cứng vào chân |
| Sàn | Spikes + spike discs |
| Bảo hành | Chính hãng 12 tháng |
Trong hộp
| Chân | S-LUXE Stands × cặp |
|---|---|
| Ốc / tool | Flat head 15 mm × 4 · 30 mm × 16 · set screws × 8 · hex keys × 2 · wrench × 1 |
| Spike | Spikes × 8 · Spike discs × 8 |
| Không kèm | Loa LS LUXE · cáp K-Stream (không liệt kê trong hộp chân) |
So sánh S-LUXE với SQ1 và S2
S-LUXE: chân sàn riêng LS LUXE. SQ1: Q Meta / Coda W. S2: LS50 / R Series.
| Hạng mục | S-LUXE Đang xem | SQ1 Q / Coda | S2 LS / R |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Sàn | Sàn | Sàn |
| Loa khớp | LS LUXE | Q Meta · Coda W | LS50 Meta · LS50W II… |
| Cao (tham khảo) | ~628 mm | ~615 mm | ~657 mm |
| Khối lượng / chân | ~6,8 kg | ~3,25 kg (trước filler) | Theo spec S2 |
| Màu | Slate Grey | Slate Grey · Mineral White | Theo phiên bản S2 |
| Nên chọn khi | Đã / sẽ có LS LUXE | Q Series / Coda W | LS50 / R Series |
| Đang xem | Xem SQ1 | Xem S2 |
Câu hỏi thường gặp
Giá là một chân hay một cặp?
Theo KEF, S-LUXE bán theo cặp (Pair). Giá trên District M là cho một cặp chân.
Ghép được loa nào?
Chỉ KEF LS LUXE. Không dùng cho Q Series, Coda W, LS50 hay LSX. Chân tương ứng: SQ1, S2, P1.
Có bắt ốc cố định loa vào chân không?
Có. Hãng thiết kế lỗ / ốc bắt cứng loa vào đỉnh chân để nền cứng và giảm rung.
Có giấu dây được không?
Có kênh quản lý dây tích hợp. Luồn nguồn / HDMI / Ethernet trước khi siết ốc cuối.
Hộp có kèm cáp K-Stream 8 m không?
Danh sách “What’s in the box” của chân không liệt kê cáp K-Stream. Marketing đề cập K-Stream như đường tín hiệu high-res; LS LUXE thường kèm interspeaker 3 m trong hộp loa. Hỏi District M nếu cần cáp dài hơn.
Loa có kèm trong hộp không?
Không. Chỉ chân + kit lắp + spike / discs.
Có những màu nào?
Chỉ Slate Grey theo KEF International hiện tại.
Bảo hành tại District M?
Bảo hành chính hãng 12 tháng.
KEF S-LUXE Floor Stand tại District M
Tư vấn ghép cặp LS LUXE (Dusk / Eclipse / Mineral) và khoảng cách đặt chân trong phòng nghe.







