Gợi ý District M: AT-LPA2 là mâm flagship acrylic Audio-Technica, MC AT-OC9XEN, PSU tách. Acrylic EU / True Balanced: Pro-Ject XA B. Acrylic Ý: Gold Note Valore 425 Plus Acrylic. Tổng quan: mâm đĩa than.
AT-LPA2 – Acrylic flagship, MC AT-OC9XEN, PSU tách
Audio-Technica AT-LPA2 là mâm đĩa than belt-drive thủ công hoàn toàn cao cấp nhất của Audio-Technica: thân acrylic trong suốt 30 mm, platter acrylic 20 mm, cần carbon thẳng 8,8″ (chiều dài hiệu dụng 223,6 mm) chỉnh VTA / azimuth, cartridge MC AT-OC9XEN gắn sẵn và bộ nguồn / điều khiển tách rời. Tốc độ 33⅓ / 45 RPM duy trì bằng cảm biến quang dưới trục; wow & flutter < 0,12% WRM; SNR > 60 dB. Xuất PHONO MC (0,35 mV); bắt buộc phono preamp / step-up hỗ trợ MC. Thân ~8,4 kg (420 × 340 × 135 mm); PSU ~1,1 kg. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Flagship Audio-Technica: “finest turntable” theo hãng, fully manual belt-drive
- Acrylic 30 mm + platter 20 mm: giảm cộng hưởng, nền êm
- MC AT-OC9XEN: stylus elliptical nude 0,3 × 0,7 mil, cuộn PCOCC, ~0,35 mV
- Cần carbon mới: VTA -1,5 đến +7 mm, anti-skate dây treo, 2 counterweight 110 g / 130 g
- Control unit tách rời: cách ly nhiễu điện từ nguồn/motor
- Cảm biến quang tốc độ: giữ 33⅓ và 45 RPM ổn định
Flagship AT · acrylic · MC factory
Analog tinh khiết, setup dễ hơn vẻ ngoài hi-end
AT-LPA2 tối giản mọi thứ không phục vụ lấy tín hiệu vinyl: không Bluetooth, không phono built-in, không auto-stop. Cần phono MC: xem Tube Box S3 B hoặc tư vấn District M. Hướng dẫn chọn kim: kim MM và MC.

Thiết kế acrylic
Thân 30 mm, platter 20 mm, chân cách ly
Chassis acrylic mật độ cao 30 mm và platter 20 mm giảm rung và cộng hưởng so với plinth gỗ/MDF thông thường. Khối lượng platter giúp tốc độ ổn định; chân nặng chỉnh chiều cao cách ly mặt kệ.
Theo Audio-Technica, đĩa có thể đặt trực tiếp lên acrylic (không bắt buộc slipmat). Nếu dùng mat, chỉnh lại VTA tương ứng độ dày mat.

PSU & tốc độ
Control unit tách rời + cảm biến quang
Nguồn và nút điều khiển nằm trong hộp riêng (133 × 228 × 50 mm, ~1,1 kg), nối bằng dây control: giảm nhiễu điện từ motor lên tín hiệu MC nhạy (~0,35 mV).
Motor DC servo, belt-drive; cảm biến quang dưới trục theo dõi vòng quay để giữ 33⅓ / 45 RPM. Wow & flutter < 0,12% WRM @ 33 RPM; SNR > 60 dB. Tiêu thụ 6 W; nguồn 100–240 V.

Cần & cartridge
Carbon 8,8″ + MC AT-OC9XEN
Cần carbon thẳng cân bằng tĩnh: chiều dài hiệu dụng 223,6 mm, overhang 18,6 mm, sai số góc < 2°. VTA chỉnh -1,5 đến +7 mm; anti-skate dây treo (tương đương 1,3–3,0 g). Headshell nhôm máy CNC chỉnh azimuth.
AT-OC9XEN: MC, stylus elliptical nude 0,3 × 0,7 mil, cantilever nhôm, cuộn PCOCC, tracking force chuẩn ~2,0 g (1,8–2,2 g), khối lượng ~7,6 g. Stylus MC không thay tip tại nhà; dùng chương trình exchange của Audio-Technica khi cần.

Ghép hệ
Bắt buộc phono MC · nâng cấp kim linh hoạt
Ngõ ra RCA phono thuần (không EQ built-in). AT-OC9XEN cần load trở kháng khuyến nghị ≥ 100 Ω qua preamp MC hoặc step-up. Không dùng chế độ MM của ampli tích hợp.
Hai counterweight (110 g / 130 g) phủ cartridge 6,1–13,9 g (không kể headshell): đổi kim MC khác vẫn căn được. Phụ kiện trong hộp: dust cover, belt, RCA + ground + control, adapter 45, hex VTA, găng trắng.
Thông số
Mâm & âm thanh
| Model | Audio-Technica AT-LPA2 |
|---|---|
| Loại | Fully manual belt-drive · flagship |
| Motor | DC servo |
| Tốc độ | 33⅓ / 45 RPM |
| Thân máy | Acrylic trong suốt 30 mm |
| Platter | Acrylic 20 mm |
| Wow & flutter | < 0,12% WRM (33 RPM) |
| SNR | > 60 dB |
| Đầu ra | RCA PHONO (MC) · ground |
| Phono built-in | Không |
Tonearm & cartridge
| Tay cần | Carbon thẳng · static balanced · 8,8″ |
|---|---|
| Chiều dài hiệu dụng | 223,6 mm |
| Overhang | 18,6 mm |
| Sai số góc | < 2,0° |
| Áp lực kim | 0 – 3,0 g |
| VTA | -1,5 mm đến +7 mm (với kim kèm) |
| Anti-skate | Dây treo · tương đương 1,3 – 3,0 g |
| Counterweight | Nhẹ: cartridge 6,1 – 9,2 g · Nặng: 9,2 – 13,9 g |
| Cartridge | MC AT-OC9XEN (gắn sẵn) |
| Stylus | Elliptical nude 0,3 × 0,7 mil |
| Output MC | ~0,35 mV (1 kHz, 5 cm/s) |
| Load khuyến nghị | ≥ 100 Ω (qua head amp / phono MC) |
Nguồn & kích thước
| Nguồn | 100 – 240 V · 50/60 Hz · control unit tách |
|---|---|
| Tiêu thụ | 6 W |
| Kích thước thân | 420 × 340 × 135 mm |
| Kích thước PSU | 133 × 228 × 50 mm |
| Trọng lượng | Thân ~8,4 kg · PSU ~1,1 kg |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng District M |
| Trong hộp | Control unit · dust cover · platter · belt · 2 counterweight · anti-skate · headshell + AT-OC9XEN · adapter 45 · RCA · ground · control · nguồn · hex · găng |
So sánh AT-LPA2 · Pro-Ject XA B · Valore 425 Plus Acrylic
Flagship AT acrylic MC · True Balanced Pro-Ject · acrylic Ý Gold Note.
| Hạng mục | AT-LPA2Đang xem | Pro-Ject XA BTrue Balanced | Valore 425 AcrylicGold Note |
|---|---|---|---|
| Plinth | Acrylic 30 mm | Acrylic Pro-Ject | Acrylic Gold Note |
| Cartridge | MC AT-OC9XEN | MM Pick it PRO Balanced | Theo cấu hình Gold Note |
| Tonearm | Carbon 8,8″ · VTA | Nhôm 10″ | Theo Valore 425 |
| PSU | Tách rời | Theo XA B | Theo Valore |
| Balanced out | RCA PHONO MC | True Balanced 5P DIN | Theo cấu hình |
| Xuất xứ dòng | Audio-Technica (JP brand) | Pro-Ject EU | Gold Note Ý |
| Đang xem | Xem XA B | Xem Valore Acrylic |
Phono MC ghép AT-LPA2: Tube Box S3 B · Phono Box S3 B.
Câu hỏi thường gặp
AT-LPA2 cần phono preamp loại gì?
Phono MC (hoặc step-up + MM). AT-OC9XEN ~0,35 mV; load khuyến nghị ≥ 100 Ω. Không dùng ngõ PHONO MM của ampli tích hợp.
Có dùng được phono MM không?
Không phù hợp với kim gắn sẵn. Đổi sang cartridge MM cần thay kim và căn lại tracking force / VTA / anti-skate.
Tại sao nguồn tách rời?
Đặt PSU / control xa thân giảm nhiễu điện từ motor lên tín hiệu MC rất nhỏ, giúp nền êm hơn so với nguồn gắn trong plinth.
AT-LPA2 khác Pro-Ject XA B thế nào?
AT-LPA2: flagship AT, MC AT-OC9XEN, PSU tách, cần carbon 8,8″ VTA. XA B: Pro-Ject EU, MM Pick it PRO Balanced, True Balanced 5P DIN, cần nhôm 10″. Chọn theo kim MC vs hệ Balanced Pro-Ject.
Có thể nâng cấp cartridge MC khác không?
Có. Hai counterweight phủ 6,1–13,9 g (không kể headshell). District M hỗ trợ setup khi đổi kim.
Stylus AT-OC9XEN thay được tại nhà không?
Không. Stylus MC không field-replaceable; dùng chương trình Moving Coil Exchange của Audio-Technica khi kim mòn.
Có Bluetooth hoặc phono built-in không?
Không. Fully manual, chỉ xuất PHONO; tối ưu độ sạch tín hiệu analog, không thêm mạch không cần thiết.
Mua AT-LPA2 chính hãng ở đâu?
District M phân phối Audio-Technica chính hãng, bảo hành 12 tháng. Tư vấn phono MC, căn VTA/azimuth và so sánh XA B / Valore Acrylic.
Thường mua kèm
AT-LPA2 tại District M
Tư vấn phono MC, căn VTA/azimuth và so sánh mâm acrylic XA B / Valore.




















