Audio-Technica AT-LPA2 – Acrylic flagship, MC AT-OC9XEN
Audio-Technica AT-LPA2 là mâm đĩa than belt-drive cao cấp nhất của Audio-Technica: thân acrylic 30 mm trong suốt, platter acrylic 20 mm, cần carbon 8,8″ chỉnh VTA/anti-skate, cartridge MC AT-OC9XEN gắn sẵn và bộ nguồn điều khiển tách rời. Tốc độ 33⅓ / 45 RPM duy trì bằng cảm biến quang học; xuất PHONO MC, bắt buộc phono preamp hỗ trợ MC.
Cần hướng dẫn chọn kim MC → hướng dẫn chọn cartridge. Tổng quan trong danh mục mâm đĩa than District M.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Belt-drive, 33⅓ / 45 RPM |
| Thân máy | Acrylic 30 mm trong suốt |
| Platter | Acrylic 20 mm |
| Cartridge | MC AT-OC9XEN (gắn sẵn) |
| Tay cần | Carbon thẳng 8,8″, chỉnh VTA, anti-skate dây treo |
| Đầu ra | RCA PHONO (MC) |
| Nguồn | Bộ điều khiển tách rời (100 – 240 V) |
| Wow & flutter | < 0,12% WRM |
| SNR | > 60 dB |
| Kích thước | Thân 420 × 340 × 135 mm; PSU 133 × 228 × 50 mm |
| Trọng lượng | Thân ~8,4 kg; PSU ~1,1 kg |
| Bảo hành | 12 tháng District M |
Tại sao chọn AT-LPA2?
- Flagship Audio-Technica: đỉnh dòng mâm than analog của hãng, thiết kế acrylic toàn diện.
- MC AT-OC9XEN: stylus elliptical nude 0,3 × 0,7 mil, cuộn PCOCC, tái tạo chi tiết và tách kênh tốt.
- Cần carbon 8,8″: chỉnh chiều cao cần (VTA), azimuth, hai mức counterweight (110 g / 130 g).
- PSU tách rời: hạn chế nhiễu điện từ motor lên tín hiệu phono.
- Cảm biến quang tốc độ: duy trì 33⅓ và 45 RPM chính xác.
Cấu trúc acrylic và chống rung
AT-LPA2 dùng acrylic dày cho cả thân (30 mm) và platter (20 mm) nhằm giảm cộng hưởng và truyền rung. Chân máy nặng, điều chỉnh chiều cao cách ly mâm khỏi mặt kệ.
Hệ thống belt-drive kết hợp cảm biến quang dưới trục chính theo dõi tốc độ; wow & flutter < 0,12% và SNR > 60 dB theo thông số hãng.
MC AT-OC9XEN và cần carbon
Cartridge AT-OC9XEN (Moving Coil) gắn trên headshell nhôm chỉnh azimuth. Cần carbon dài hiệu dụng 223,6 mm, lệch trục 18,6 mm, áp lực kim 0 – 3,0 g, anti-skate dạng dây treo.
MC cần phono preamp hỗ trợ trở kháng/tải phù hợp. So mâm acrylic EU → Gold Note Valore 425 Plus Acrylic hoặc Pro-Ject XA B (True Balanced, MM).
Thông số kỹ thuật
| Truyền động | Belt-drive (dây curoa) |
| Tốc độ | 33⅓ / 45 RPM |
| Thân máy | Acrylic 30 mm |
| Platter | Acrylic 20 mm |
| Cartridge | MC AT-OC9XEN (elliptical nude 0,3 × 0,7 mil) |
| Tay cần | Carbon thẳng, cân bằng tĩnh, 8,8″ |
| Chiều dài hiệu dụng | 223,6 mm |
| Độ lệch trục | 18,6 mm |
| Sai số góc | < 2,0° |
| Áp lực kim | 0 – 3,0 g |
| Counterweight | Nhẹ 6,1 – 9,2 g; nặng 9,2 – 13,9 g |
| VTA | -1,5 mm đến +7 mm |
| Anti-skate | Dây treo |
| Wow & flutter | < 0,12% WRM |
| SNR | > 60 dB |
| Nguồn | 100 – 240 V, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ | 6 W |
| Kích thước thân | 420 × 340 × 135 mm |
| Kích thước PSU | 133 × 228 × 50 mm |
| Trọng lượng | Thân ~8,4 kg; PSU ~1,1 kg |
Phụ kiện trong hộp
- Mâm AT-LPA2 với MC AT-OC9XEN gắn sẵn
- Headshell nhôm, counterweight nhẹ và nặng
- Thanh anti-skate, adapter 45 RPM
- Dây RCA, dây ground, dây điều khiển, nguồn
- Vỏ che bụi, slipmat, găng tay trắng, lục giác chỉnh cần
Câu hỏi thường gặp về AT-LPA2
AT-LPA2 cần phono preamp loại gì?
Phono MC. AT-OC9XEN là Moving Coil; cần preamp hỗ trợ MC và ghép đúng trở kháng/tải theo khuyến nghị cartridge.
Có dùng được phono MM không?
Không phù hợp. Cartridge gắn sẵn là MC. Đổi sang MM cần thay cartridge và căn chỉnh lại cần.
Tại sao nguồn tách rời?
Đặt PSU xa thân máy giảm nhiễu điện từ motor ảnh hưởng tín hiệu phono nhạy cảm của MC.
AT-LPA2 khác Pro-Ject XA B thế nào?
AT-LPA2: flagship AT, MC AT-OC9XEN, PSU tách, cần carbon 8,8″. XA B: Pro-Ject EU, MM Pick it PRO Balanced, True Balanced 5P DIN, cần nhôm 10″.
Có thể nâng cấp cartridge MC khác không?
Có. Cần hỗ trợ khối lượng 6,1 – 13,9 g tùy counterweight. District M hỗ trợ setup khi đổi kim.
Mua AT-LPA2 chính hãng ở đâu?
District M phân phối Audio-Technica chính hãng, bảo hành 12 tháng. Liên hệ tư vấn phono MC và căn chỉnh setup.
Kết luận
Audio-Technica AT-LPA2 hướng tới audiophile muốn flagship acrylic Nhật Bản, MC factory-set và khả năng tinh chỉnh cần chuyên sâu. Phù hợp hệ analog cao cấp đã có (hoặc sẵn sàng đầu tư) phono MC chất lượng.
District M tư vấn phono MC, so sánh mâm acrylic EU và hỗ trợ căn chỉnh VTA/azimuth.
Nguồn thông số: Audio-Technica và trang sản phẩm District M.
AT-LPA2 tại District M
Tư vấn phono MC, setup và so sánh mâm acrylic hi-end.
English





















