Gợi ý District M:R100 là desktop R2R DAC thuần (không amp tai nghe): dual AD1861-J, PEQ web không driver, ra XLR / RCA. Muốn R2R + tube buffer: WARMER R2R. DAC/amp SMSL gọn hơn: DS20. Catalog: DAC.
SMSL R100 – Desktop R2R DAC AD1861-J
SMSL R100 là DAC R2R để bàn theo slogan “Classic R2R Soul”: cầu nối giữa sắc ấm analog kiểu ladder và đầu vào hi-res hiện đại. Trung tâm là cặp chip Analog Devices AD1861-J (mỗi kênh một chip, grade J chọn lọc), mạch de-glitch đi kèm, hiệu chỉnh MSB / kênh tại xưởng, FIR oversampling 16× tự phát triển (out-of-band attenuation tới khoảng −160 dB theo SMSL). USB nhận PCM tới 768 kHz / 32-bit và DSD tới DSD512 (DoP tới DSD256 theo sheet); optical / coaxial PCM tới 192 kHz, DSD64 DoP. Ra analog XLR 3,5 Vrms và RCA 1,75 Vrms – đủ đẩy integrated / loa active; không có headphone out và không có volume (pure DAC). PEQ chỉnh trên trình duyệt (WebUSB), lưu Direct / EQ1 / EQ2. Khung nhôm CNC ~170 × 39,8 × 136 mm, ~712 g, hai cửa sổ trong suốt. Màu Silver. Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.
- Dual AD1861-J grade J + de-glitch + hiệu chỉnh từng máy trước khi xuất xưởng
- FIR 16× + thuật toán SPDIF low-jitter + chuyển DSD vào kiến trúc R2R
- PEQ parametric trên Chrome / Edge (WebUSB), không cài app riêng
- USB · Optical · Coaxial vào; XLR · RCA ra; cổng mạ vàng
- Analog filter theo hướng thiết kế dòng flagship VMV D3 (theo SMSL)
- Hai cửa sổ kính nhìn mạch; CNC full aluminum; Hi-Res Audio (JAS)
- Pure DAC: ghép pre / integrated / active speaker – không kéo tai nghe trực tiếp
R2R · Desktop · Pure DAC
Khi muốn ladder ấm + EQ web trên bàn nghe
R100 nhắm hệ stereo / desktop: USB từ PC, opt/coax từ TV / CD / streamer, LINE XLR hoặc RCA vào ampli. Cần amp tai nghe kèm DAC: DS20 hoặc stack amp riêng. Muốn R2R tube FiiO: WARMER R2R. DAC delta-sigma mạnh hơn về đo: xem thêm D200.

Kiến trúc
AD1861-J · de-glitch · FIR 16×
Khác ladder rời bằng điện trở rời, AD1861 là R2R monolithic trên chip ADI. SMSL dùng bản J chọn lọc, hai chip trái / phải, hiệu chỉnh MSB và khớp kênh từng máy. Mạch de-glitch giảm lỗi thoáng qua khi ladder chuyển mã – điểm yếu kinh điển của R2R.
AD1861 native khoảng 18-bit: con số USB 32-bit / 768 kHz mô tả cửa nhận tín hiệu; trước ladder là FIR oversampling 16× (SMSL: attenuation ngoài băng tới ~−160 dB) để cầu nối hi-res vào chip. DSD không “đút thẳng” ladder: thuật toán chuyển DSD của SMSL đưa về dạng R2R xử lý được, giữ hướng ấm / dày trong khi vẫn nhận file DSD.
Tầng analog filter theo triết lý gần VMV D3 (theo hãng). Đo retailer / APx: THD+N khoảng 0,0025–0,003%; dynamic range / SNR balanced ~107 dB; crosstalk có thể xuống dưới −120 dB trên bản đo mẫu.

DSP
PEQ web · Direct / EQ1 / EQ2
Điểm khác nhiều R2R cổ điển: parametric EQ chỉnh ngay trên trình duyệt (WebUSB / Web DSP Tuner), không bắt buộc cài driver điều khiển EQ. SMSL khuyến nghị Chrome hoặc Edge.
Ba ô nhớ: Direct (bypass), EQ1, EQ2 – lưu curve rồi chuyển nhanh bằng nút mặt trước. Hữu ích khi phòng bass phồng, loa sáng, hoặc đổi gu theo thể loại mà không đụng EQ trong player mỗi lần.
USB audio nhận tự phát triển: PCM tới 768 kHz / 32-bit. Windows cần driver USB audio; macOS / Linux driverless (theo sheet). SPDIF: thuật toán lọc / chống jitter riêng để ổn định optical và coaxial.

I/O & form
USB · OPT · COAX · XLR · RCA
Đầu vào: USB, optical, coaxial. Đầu ra: XLR balanced 3,5 Vrms và RCA 1,75 Vrms; trở kháng ra khoảng 33 Ω. Cổng mạ vàng chống oxy hóa / ổn định tiếp xúc lâu dài (theo SMSL).
Mặt trước: chuyển input, EQ, màn hình, đèn / standby. Không volume: mức nghe chỉnh trên pre / amp / loa active. Công suất tiêu thụ ~2,6 W; standby < 1 W; AC 100–240 V.
Khung CNC liền khối ~170 × 39,8 × 136 mm, ~712 g; hai cửa sổ trong suốt nhìn linh kiện. Mặt trước có khối faceted / gợn sóng đặc trưng Silver. Chứng nhận Hi-Res Audio (JAS).

Ghép hệ
Stereo · active · không phải amp tai
R100 hợp PC hi-fi, streamer + amp, CD / TV qua opt-coax vào integrated. Active bookshelf nhận RCA/XLR trực tiếp nếu nhạy phù hợp mức 1,75–3,5 Vrms.
Muốn nghe tai nghe: thêm headphone amp (ví dụ GIGAS 1 sau LINE) hoặc chọn DAC/amp all-in-one như DS20. WARMER R2R đi hướng R2R + tube của FiiO: khác chipset và có buffer đèn; R100 nhấn AD1861 + PEQ web + XLR trong khung cửa sổ.
Một màu chính thức: Silver.

Định vị
Khác WARMER · khác DS20 · khác D200
WARMER R2R: R2R FiiO + tube, thẩm mỹ đèn. DS20: DAC/amp portable/desktop nhỏ, không định vị ladder AD1861 + cửa sổ CNC như R100. D200: hướng đo / delta-sigma hiện đại hơn trong nhà SMSL.
Chọn R100 khi ưu tiên tembre R2R, chỉnh phòng bằng PEQ web, và hệ đã có pre/amp loa – không cần jack tai trên chính DAC.
Thông số kỹ thuật
Theo công bố SMSL (trang R100 / manual) và sheet retailer. AD1861 native ~18-bit; sample rate USB là cửa nhận trước FIR / xử lý.
Tổng quan & phần cứng
| Model | SMSL R100 |
|---|---|
| Loại | Desktop R2R DAC (USB soundcard / digital front-end) · không HP amp |
| DAC | ADI AD1861-J ×2 (R2R monolithic) · de-glitch · MSB trim |
| Filter | FIR 16× oversampling (SMSL) · SPDIF low-jitter algorithm · DSD conversion algorithm |
| EQ | Web PEQ · Direct / EQ1 / EQ2 |
| Kích thước | ~170 × 39,8 × 136 mm (W×H×D) |
| Khối lượng | ~712 g |
| Màu | Silver |
| Chứng nhận | Hi-Res Audio (JAS) |
Cổng vào / ra & nguồn
| Digital in | USB · Optical · Coaxial |
|---|---|
| Analog out | XLR balanced · RCA single-ended |
| Mức ra | XLR 3,5 Vrms · RCA 1,75 Vrms |
| Output Z | ~33 Ω |
| Headphone / Volume | Không |
| Nguồn | AC 100–240 V · ~2,6 W · standby < 1 W |
| OS | Windows 7–11 (cần driver USB) · macOS / Linux driverless (theo sheet) |
Sample rate
| USB PCM | 44,1–768 kHz · 16–32 bit |
|---|---|
| USB DSD | Tới 22,5792 MHz (DSD512) · DoP tới 11,2896 MHz |
| OPT / COAX PCM | 44,1–192 kHz · 16–24 bit |
| OPT / COAX DSD | DSD64 DoP |
Đo âm (tham chiếu) & bảo hành
| THD+N | ~0,003% (−90 dB) · balanced đo mẫu ~0,0025% |
|---|---|
| Dynamic range | XLR ~107 dB · RCA ~108 dB |
| SNR | XLR ~107 dB · RCA ~108 dB |
| Crosstalk (mẫu) | Khoảng −120 dB class (balanced, one channel undriven) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại District M |
So sánh R100 · WARMER R2R · DS20
R100 = pure R2R DAC + PEQ web + XLR. WARMER R2R = R2R FiiO + tube. DS20 = DAC/amp SMSL gọn, không ladder AD1861 cửa sổ CNC.
| Hạng mục | R100Đang xem | WARMER R2RFiiO | DS20SMSL |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Pure R2R DAC | R2R DAC + tube | DAC / amp gọn |
| Chip / kiến trúc | AD1861-J ×2 | R2R FiiO + tube buffer | Theo DS20 |
| EQ / DSP | Web PEQ · 3 preset | Theo WARMER | Theo model |
| Analog out | XLR + RCA | LINE (theo model) | HP + LINE (theo model) |
| Headphone amp | Không | Không (DAC) | Có |
| Phù hợp khi | Stereo / active + thích R2R + PEQ | Muốn tembre tube R2R | Một cục DAC/amp gọn |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem WARMER R2R | Xem DS20 |
Câu hỏi thường gặp
R100 có jack tai nghe và chỉnh volume không?
Không. Đây là pure DAC: ra XLR/RCA cố định mức. Volume chỉnh trên pre, integrated, loa active hoặc amp tai nghe phía sau.
USB 768 kHz / 32-bit nghĩa là chip 32-bit?
Đó là giới hạn cửa nhận USB. AD1861 là R2R ~18-bit; SMSL dùng FIR 16× và xử lý phía trước để cầu nối hi-res vào ladder. Nghe thực tế vẫn hưởng lợi từ nguồn hi-res / filter, nhưng không đồng nghĩa ladder nội bộ “32-bit native”.
PEQ web dùng thế nào?
Cắm USB, mở tuner trên Chrome / Edge (WebUSB), chỉnh parametric, lưu Direct / EQ1 / EQ2 rồi chuyển bằng nút máy. Không cần cài phần mềm EQ riêng.
Windows có cần driver không?
USB audio trên Windows: cần driver theo hướng dẫn SMSL. macOS / Linux: driverless theo sheet. PEQ web là kênh điều khiển riêng (trình duyệt).
XLR và RCA dùng đồng thời được không?
Thường có tín hiệu song song tùy thiết kế; thực tế nên chọn một đường chính vào pre/amp để tránh tải / loop. Ưu tiên XLR nếu pre hỗ trợ balanced.
Có màu Black không?
Theo SMSL / kênh chính thức hiện tại: Silver.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 12 tháng tại District M.






