Gợi ý District M: AX-505 là ampli tích hợp analog thuần (không DAC / không stream): Hypex Ncore, XLR, VU. Muốn HDMI ARC + LDAC gọn hơn: TEAC AI-303. Muốn hub streaming LCD: Onkyo Muse Y-40. Catalog: TEAC · Ampli.
AX-505 – Integrated stereo, Hypex Ncore, A4 footprint
TEAC AX-505 là ampli tích hợp stereo 2 kênh dòng Reference: module Hypex Ncore chỉnh bởi TEAC, công suất định mức 115 W + 115 W @ 4 Ω / 70 W + 70 W @ 8 Ω (1 kHz, THD 0,8%), THD thấp tới 0,002%, SNR 110 dB. Ngõ XLR cân bằng + 3 cặp RCA, head-amp CCLC jack 3,5 mm 4 cực (ground-separate), đồng hồ VU đôi, thân full-metal footprint A4 (290 × 81,2 × 264 mm, 4,2 kg). Màu Black / Silver. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Hypex Ncore tuned by TEAC: 115 W@4Ω / 70 W@8Ω; max JEITA 130 W@4Ω
- Op-amp MUSES8920 · volume resistor-ladder độc lập từng kênh
- Biến áp toroidal + diode Schottky; tản nhiệt thụ động, không quạt
- XLR balanced + 3× RCA line; không phono, không DAC tích hợp
- Headphone CCLC 3,5 mm 4-pole, 16–600 Ω; dải 5 Hz–150 kHz
- VU meter đôi (4 mức sáng nền); Black / Silver full-metal
Reference 500 · modular hi-fi
Ampli “chỉ khuếch đại”: ghép DAC / streamer / mâm theo gu
AX-505 không nhồi Bluetooth hay HDMI: nhận line từ DAC, network player hoặc pre phono rời, rồi đẩy loa 4–8 Ω. Đọc thêm góc nhìn District M: TEAC AX-505 trong kích thước mini. Nguồn hãng: TEAC AX-505.

Hình dạng
Full-metal, footprint A4, VU meter đôi
Khung kim loại nguyên khối khoảng 290 × 81,2 × 264 mm (R × C × S), nặng 4,2 kg: đứng vững trên kệ hẹp mà vẫn đủ “thớt” cho phòng nghe nhỏ/vừa.
Hai VU meter mặt trước theo mức volume; nền sáng chỉnh 4 bước. Núm volume nhôm máy CNC, cảm giác kháng lực rõ khi chỉnh tinh.

VU meters
Nhìn động năng nhạc, không chỉ “để đẹp”
VU đôi phản ánh mức tín hiệu khi chơi lớn: hữu ích khi ghép loa nhạy cao hoặc căn gain DAC/streamer. Không thay đo lab, nhưng giúp tránh clip cảm giác khi volume vặn mạnh.
Đèn nền dimmable: tắt bớt khi nghe đêm hoặc giữ sáng nhẹ cho góc hi-fi.

Hypex Ncore
Class D Hà Lan, chỉnh âm bởi TEAC
Phần công suất dùng module Hypex Ncore (Hà Lan) được TEAC tinh chỉnh: định mức 115 W + 115 W @ 4 Ω và 70 W + 70 W @ 8 Ω (1 kHz, THD 0,8%). Max JEITA khoảng 130 W@4 Ω / 90 W@8 Ω.
THD công bố 0,002% (8 Ω, 1 kHz, 12,5 W, JEITA); SNR 110 dB (IHF-A); đáp ứng 10 Hz–50 kHz (−5 dB). Loa 4–8 Ω.

Analog stage
MUSES8920 + volume resistor-ladder
Tầng tiền khuếch dùng op-amp MUSES8920. Volume kiểu resistor-ladder độc lập L/R: giữ cân bằng kênh và độ tuyến tính tốt hơn chiết áp thông thường ở mức nghe thấp.
Nguồn: biến áp toroidal dung lượng lớn kèm diode Schottky giảm nhiễu chuyển mạch. Tản nhiệt thụ động: vận hành im, không quạt.

I/O
XLR cân bằng · 3× RCA · cọc loa mạ vàng
1 cặp XLR (pin 2 hot), max ~3 Vrms; 3 cặp RCA mạ vàng, max ~2,5 Vrms; trở kháng vào ≥10 kΩ. Preamp cân bằng tận dụng đường XLR từ DAC / streamer hi-res.
Cọc loa screw mạ vàng, banana / AWG8. Không có phono MM/MC, HDMI, USB hay Bluetooth: ghép phono box / DAC rời khi cần vinyl hoặc nguồn số.

Headphone
CCLC · jack 3,5 mm 4 cực ground-separate
Head-amp CCLC (Coupling Capacitor-Less Circuit): bỏ tụ nối tầng để đáp ứng tuyến tính hơn. Jack 3,5 mm 4-pole hỗ trợ ground-separate; công suất tối đa 360 mW + 360 mW @ 32 Ω (THD 10%, JEITA).
Dải headphone 5 Hz–150 kHz (−3 dB); THD ~0,003% @ 30 mW / 32 Ω; SNR 115 dB; trở kháng tai nghe 16–600 Ω. Nghe riêng tư mà không cần head-amp rời.

Hoàn thiện
Black hoặc Silver: chọn tông kệ
Hai màu chuẩn Reference 500: Black tối giản industrial, Silver sáng hơn trên kệ gỗ. Cùng thông số; chọn theo nội thất và nguồn phát đi kèm.
Trong hộp: dây nguồn, remote RC-1332, pin AAA ×2, manual. Không kèm dây loa / XLR / RCA.

Ghép hệ
DAC / streamer / mâm → AX-505 → loa
Chuỗi gợi ý: streamer hoặc DAC có volume cố định / pre → XLR hoặc RCA → AX-505 → bookshelf / cột 4–8 Ω. Vinyl: mâm + phono preamp rời vào RCA line.
Muốn một máy có HDMI ARC + Bluetooth LDAC trong form desktop TEAC: chọn AI-303. Muốn streaming Connect + LCD trong một khối: xem Muse Y-40.

Ai nên chọn
Audiophile modular, phòng vừa, thích XLR + VU
Hợp người đã có (hoặc muốn chọn) DAC/streamer riêng; cần ampli kéo bookshelf/cột vừa với headroom 4 Ω; thích form A4, VU meter và đường cân bằng.
Không phù hợp nếu cần phono tích hợp, TV eARC, hoặc “cắm điện là stream” trong một máy. Tiêu thụ ~110 W; standby ≤0,1 W (auto power saving).
Thông số kỹ thuật
Ampli & công suất
| Loại | Ampli tích hợp stereo 2 kênh · Class D (Hypex Ncore, TEAC-tuned) |
|---|---|
| Công suất định mức | 115 W + 115 W @ 4 Ω · 70 W + 70 W @ 8 Ω (1 kHz, THD 0,8%) |
| Công suất max (JEITA) | 130 W + 130 W @ 4 Ω · 90 W + 90 W @ 8 Ω (1 kHz) |
| THD | 0,002% (8 Ω, 1 kHz, 12,5 W, JEITA) |
| SNR | 110 dB (8 Ω, 1 kHz, IHF-A) |
| Đáp ứng tần | 10 Hz – 50 kHz (−5 dB, 8 Ω, 1 W, JEITA) |
| Trở kháng loa | 4 – 8 Ω |
Ngõ vào / ra
| XLR | 1 cặp (2: HOT) · max 3 Vrms · ≥10 kΩ |
|---|---|
| RCA line | 3 cặp mạ vàng · max 2,5 Vrms · ≥10 kΩ |
| Phono | Không |
| Loa | Screw mạ vàng · banana / AWG8 |
| Headphone | 3,5 mm 4-pole · ground-separate · CCLC |
| HP công suất | 360 mW + 360 mW @ 32 Ω (THD 10%, JEITA) |
| HP dải / SNR | 5 Hz–150 kHz (−3 dB) · SNR 115 dB · 16–600 Ω |
Cơ khí & nguồn
| Op-amp | MUSES8920 |
|---|---|
| Volume | Resistor-ladder độc lập L/R |
| Nguồn | Toroidal · Schottky · AC 220–240 V (EU/APAC) |
| Tiêu thụ | ~110 W · standby ≤0,1 W |
| Kích thước | 290 × 81,2 × 264 mm (R × C × S) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
| Màu | Black / Silver |
| Trong hộp | Dây nguồn · RC-1332 · pin AAA ×2 · manual |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
So sánh AX-505 với AI-303 và Muse Y-40
Chọn ampli analog modular (AX-505), desktop HDMI/LDAC (AI-303), hoặc hub streaming LCD (Y-40).
| Hạng mục | TEAC AI-303Desktop hub | TEAC AX-505Đang xem | Onkyo Muse Y-40Streaming |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Ampli desktop + HDMI ARC + LDAC | Ampli analog thuần · XLR | Streamer + ampli + LCD |
| Công suất | ~50 W/ch (desktop Ncore) | 115 W@4Ω · 70 W@8Ω | 75 W@8Ω · 150 W@4Ω |
| XLR / Phono | Không XLR điển hình · không phono | XLR có · không phono | Không XLR · phono MM |
| Streaming / TV | BT LDAC · HDMI ARC | Không (ghép DAC rời) | Connect · AirPlay · Chromecast · ARC |
| VU / LCD | Desktop compact | VU meter đôi | LCD 5,46″ + VU |
| Phù hợp | Bàn làm việc, TV gần | Hệ modular hi-fi · XLR | Một khối stream + vinyl MM |
| Xem AI-303 | Đang xem | Xem Y-40 |
Câu hỏi thường gặp
TEAC AX-505 là gì?
Ampli tích hợp stereo TEAC Reference: Hypex Ncore 115 W@4Ω / 70 W@8Ω, XLR + 3× RCA, head-amp CCLC, VU meter, thân A4 full-metal. Không DAC, không streaming tích hợp.
AX-505 có phono đĩa than không?
Không. Chỉ ngõ line. Vinyl cần phono preamp rời (hoặc ampli/mâm có EQ) rồi cắm RCA vào AX-505.
Khác AI-303 thế nào?
AX-505: công suất cao hơn, có XLR và VU, analog thuần. AI-303: desktop nhỏ hơn, HDMI ARC + Bluetooth LDAC cho TV/điện thoại. Chọn theo nhu cầu modular vs all-in-one gần bàn.
Kéo được loa nào?
Loa passive 4–8 Ω. 115 W@4 Ω phù hợp nhiều bookshelf và floorstander cỡ vừa; căn phòng và độ nhạy loa khi chơi lớn lâu.
Jack tai nghe dùng jack 6,3 mm được không?
Máy dùng jack 3,5 mm 4-pole. Cần adapter phù hợp nếu tai nghe 6,3 mm; ưu tiên cáp/adapter ground-separate nếu tai nghe hỗ trợ.
Mua TEAC AX-505 chính hãng ở đâu?
District M phân phối TEAC chính hãng, bảo hành 12 tháng. Tư vấn màu Black/Silver và ghép DAC / loa. Xem thêm dòng TEAC tại District M.










