Gợi ý District M: A8 Gen 2 là hub digital chuẩn dòng Gen 2 (không CD/OCXO). Cần CD + clock OCXO xem DMP-A8 Master Gen 2; flagship ESS xem DMP-A10.
DMP-A8 Gen 2 – Streamer, DAC, preamp R-2R
Eversolo DMP-A8 Gen 2 là music streamer, DAC hi-res và preamp analog cân bằng thế hệ mới: màn cảm ứng 8,6 inch, cặp chip AK4191EQ + AK4499EX, volume R-2R, clock dual ultra-low phase noise, mạng SFP + Wi-Fi 6. Giải mã tới DSD512 native và PCM 768 kHz/32-bit; theo hãng đường XLR đạt THD+N khoảng 0,000075%, SNR/DNR tới 129 dB. Phù hợp làm trung tâm digital cho dàn tách block, stream Hi-Res và TV ARC. Bảo hành theo chính sách chính hãng tại District M.
- Ba vai trò: stream, DAC AKM flagship, preamp R-2R cân bằng
- Màn 8,6″ UI mới: VU, spectrum, thư viện lớn
- Clock dual ultra-low phase noise (bản chuẩn Gen 2)
- AuralEngine: octa-core, 8 GB DDR5, SSD M.2 tới 8 TB
- Mạng Gigabit · Wi-Fi 6 · SFP · HDMI ARC · sub out 40–500 Hz
- evotune PRO, PEQ 20 dải; khung 388 × 265 × 88 mm
A refined way to experience music
Gen 2 trên nền A8 đoạt giải: màn lớn, SFP, R-2R
DMP-A8 Gen 2 kế thừa kiến trúc AKM của DMP-A8 (EISA 2024–2025) và nâng màn, CPU/RAM, SFP, sub out cùng volume R-2R. Tổng quan dòng: trang Eversolo tại District M.

Thiết kế Gen 2
Màn 8,6 inch, khung thấp hơn Master
Gen 2 đổi form ngang hơn: 388 × 265 × 88 mm (bản chuẩn), thấp hơn Master Edition (98,5 mm) vì không chứa cơ chế CD và khối OCXO. Màn cảm ứng 8,6 inch thay màn 6 inch của A8 thế hệ trước.
UI mới hiển thị bìa album, VU meter và phân tích phổ; thao tác trên máy, app Eversolo Control hoặc remote. Khung nhôm aerospace-grade, cảm giác “hub trung tâm” hơn dàn desktop nhỏ.

Tương tác
VU, spectrum và giao diện nghệ thuật
Eversolo đẩy trải nghiệm nhìn khi nghe: VU meter, spectrum động và nhiều skin giao diện. Nhịp và năng lượng bài hát phản ánh trực tiếp trên màn, không chỉ là danh sách track.
Phù hợp phòng nghe muốn máy “sống” trên kệ, vẫn điều khiển nhanh khi đứng xa bằng app hoặc remote.

DAC & preamp
AK4191EQ + AK4499EX, volume R-2R
Kiến trúc Velvet Sound tách tầng: AK4191EQ xử lý digital, AK4499EX chuyển đổi D/A. Theo Eversolo, đường XLR đạt THD+N khoảng 0,000075%, SNR/DNR tới 129 dB. Op-amp OPA1612 trên tầng analog.
Volume R-2R (relay ladder) giữ cân bằng kênh và động lực khi nghe nhỏ. Preamp fully balanced: in/out XLR và RCA. Ghép trực tiếp ampli công suất hoặc loa active; block gọn: Eversolo AMP-F2.

AuralEngine
Octa-core, 8 GB DDR5, thư viện lớn
Nền tảng AuralEngine: CPU octa-core 64-bit, 8 GB RAM, 64 GB eMMC. EOS ưu tiên bit-perfect. Thư viện quét/cấu trúc tới khoảng 200.000 track trong khoảng 2 giờ (theo hãng).
Khe M.2 NVMe 2280 tới 8 TB (SSD không kèm) + USB 3.0 ×2. DSP: PEQ 20 dải, upsampling tới 16×, FIR import, evotune PRO với target curve và quản lý bass.

Kết nối
SFP, HDMI ARC, sub out và I/O đầy đủ
Mạng: Gigabit RJ-45, Wi-Fi 6, cổng SFP (module mua riêng) cách ly điện router. HDMI ARC lấy tiếng TV stereo tới 192/24. Sub out DSP crossover khoảng 40–500 Hz.
Digital: USB-B in tới DSD512 / PCM 768; optical/coax in; digital out USB Audio, IIS (8 mode), AES/EBU, optical/coax. Analog in/out XLR + RCA. Bluetooth 5.4. Clock bản chuẩn: dual ultra-low phase noise (không OCXO / không ngõ 10 MHz như Master).

Mặt sau
Một mặt sau đủ cho dàn tách block
Pre-out XLR/RCA thẳng tới power amp hoặc loa active. Digital out khi muốn dùng DAC ngoài. Analog in line-level để đưa nguồn analog khác vào hệ (không có phono MM/MC).
SFP nằm cùng cụm mạng: ngày đầu dùng Ethernet/Wi-Fi; nâng cấp fiber khi muốn tách nhiễu router khỏi đường audio.

Phòng nghe
Stream, thư viện SSD và TV trong một hub
Dịch vụ/native Connect tùy firmware và khu vực: TIDAL, Qobuz, Apple Music, Amazon Music, Deezer, HIGHRESAUDIO…; Spotify Connect, TIDAL/Qobuz Connect, DLNA/UPnP; SMB/NFS/WebDAV.
Gắn SSD nội bộ để rip/NAS không phụ thuộc máy tính luôn bật. HDMI ARC gom tiếng TV; sub out mở hệ 2.1 khi phòng cần bass sâu hơn loa chính.

So với Master
Chọn Gen 2 chuẩn khi không cần CD/OCXO
Hai bản Gen 2 chung DAC AKM, màn 8,6″, R-2R, SFP và nền AuralEngine. Master Gen 2 thêm CD top-loading (phát/rip), clock OCXO + PLL và ngõ 10 MHz.
Gen 2 chuẩn gọn hơn (88 mm), đủ cho hầu hết hệ stream + pre + power. Lên Master khi còn kho đĩa CD hoặc muốn khóa clock ngoài.

Trong dòng DMP
Giữa A8 cũ và A10 flagship
DMP-A8 thế hệ trước vẫn là hub AK4499EX dễ tiếp cận, màn 6 inch. Gen 2 nâng trải nghiệm và I/O (SFP, sub, R-2R mạnh hơn, màn lớn).
DMP-A10 đi ESS ES9039PRO, OCXO, form lớn hơn, hai sub. Chọn Gen 2 khi muốn Velvet Sound AKM trong khung Gen 2 hiện đại; chọn A10 khi ưu tiên flagship ESS.

Ghép hệ
Pre-out XLR tới AMP, hoặc DAC ngoài
Chế độ preamp: nối XLR/RCA tới AMP-F2 / AMP-F10 hoặc loa active. Chế độ transport: xuất USB / IIS / AES / optical-coax tới DAC ngoài.
Analog in là line-level; không có phono. Mâm than cần preamp phono riêng. Không có ampli tai nghe tích hợp trên tài liệu Gen 2 chuẩn.
Thông số
Chung & phần cứng
| Model | Eversolo DMP-A8 Gen 2 (bản chuẩn) |
|---|---|
| Vai trò | Streamer + DAC + preamp analog (không CD) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 8,6 inch |
| Bộ nhớ | 8 GB DDR5 + 64 GB eMMC |
| SSD | M.2 NVMe PCIe 3.0 2280, tới 8 TB (không kèm) |
| Audio processor | Eversolo AuralEngine |
| Clock | Dual ultra-low phase noise · femtosecond system clock |
| CD / clock 10 MHz | Không (chỉ Master Edition) |
| Kích thước (R × S × C) | 388 × 265 × 88 mm |
| Nguồn | AC 110–240 V · nguồn kép digital/analog |
Giải mã & analog
| DAC | AK4191EQ + AK4499EX · OPA1612 |
|---|---|
| Giải mã | DSD512 native · PCM 768 kHz/32-bit |
| Volume | R-2R analog ladder |
| Analog in | XLR + RCA (line) |
| Analog out | XLR + RCA pre-out · SUB 40–500 Hz |
| XLR (hãng) | THD+N 0,000075% · SNR/DNR tới 129 dB |
Kết nối số & mạng
| USB-B in | DSD512 · PCM 768/32 |
|---|---|
| Optical / coax in | PCM 192/24 · DoP64 |
| HDMI | ARC · PCM stereo tới 192/24 |
| Digital out | USB Audio · IIS (8 mode) · AES/EBU · optical/coax |
| Mạng | RJ-45 Gigabit · Wi-Fi 6 · SFP |
| Bluetooth | 5.4 |
| DSP | PEQ 20 dải · FIR · evotune PRO |
So sánh dòng A8 / A10
Chọn theo nhu cầu CD/OCXO, chip DAC và ngân sách.
| Hạng mục | DMP-A8Thế hệ trước | DMP-A8 Gen 2Đang xem | Master Gen 2CD + OCXO |
|---|---|---|---|
| DAC | AK4191EQ + AK4499EX | AK4191EQ + AK4499EX | AK4191EQ + AK4499EX |
| Màn hình | 6 inch | 8,6 inch | 8,6 inch |
| CD / clock | Không CD | Không CD · dual clock | CD · OCXO · 10 MHz |
| Cao khung | ~ theo A8 cũ | 88 mm | 98,5 mm |
| SFP / sub | Hạn chế hơn Gen 2 | SFP · sub out | SFP · sub out |
| Định vị | Hub AKM đã đoạt giải | Gen 2 chuẩn hiện đại | Gen 2 + CD + clock |
| Xem DMP-A8 | Đang xem | Xem Master Gen 2 |
Câu hỏi thường gặp
DMP-A8 Gen 2 khác Master Gen 2 chỗ nào?
Cùng DAC AKM, màn 8,6″, R-2R, SFP. Master thêm CD top-loading, clock OCXO + PLL, ngõ 10 MHz và khung cao hơn (98,5 mm so với 88 mm).
Có nên nâng từ DMP-A8 cũ lên Gen 2?
Gen 2 đổi màn lớn, CPU/RAM, SFP, sub out và volume R-2R. Nếu A8 đang ổn và không cần I/O mới, có thể giữ; cần trải nghiệm Gen 2 và mạng fiber thì Gen 2 hợp lý.
Có gắn SSD lưu nhạc không?
Có. Khe M.2 NVMe 2280 tới 8 TB (SSD không kèm). Hỗ trợ thêm USB OTG.
Cần SFP module không?
Không bắt buộc. Ethernet/Wi-Fi đủ dùng hàng ngày. SFP hữu ích khi muốn cách ly điện mạng; module mua riêng.
Máy có đọc CD không?
Bản Gen 2 chuẩn không có ổ CD. Cần phát/rip đĩa chọn Master Gen 2 hoặc đầu CD/transport ngoài qua optical/coax/USB.
Có nối mâm than trực tiếp không?
Ngõ analog in là line-level (không phono MM/MC). Cần preamp phono riêng.
Mua chính hãng ở đâu?
District M phân phối Eversolo tại Việt Nam. Liên hệ District M để tư vấn ghép hệ và bảo hành.











