Gợi ý District M:CMF Speaker M là loa CMF lớn hơn Speaker S: woofer 70 mm cộng tweeter 16 mm, tổng 35 W, quai xách, IP68. Cần pin dài và tiếng 360° bỏ túi: Emberton III. To và nặng hơn nữa: Stockwell III. Catalog: loa active.
CMF Speaker M – Hai driver, 35 W, quai xách
CMF Speaker M là loa di động hai củ của CMF (Nothing): woofer 70 mm / 25 W RMS và tweeter 16 mm / 10 W RMS, tổng 35 W RMS, dải 60 Hz-20 kHz. Thân khoảng 220 × 85 × 54 mm, 602 g, quai xách liền trên nóc. Pin 4900 mAh / 3,8 V. Nothing đo tới 18 giờ khi Balance EQ, Ultra Bass bật, volume 50%, file AAC, tính năng khác để mặc định, lab 25°C. Bluetooth 6.0, codec AAC và SBC, LC3 chỉ cho Auracast. USB-C phát lossless, độ trễ dưới 60 ms. IP68 theo bài test nước ngọt tối đa 1,5 m trong 30 phút. Bốn màu: Turquoise, Dark Grey, White, Orange. Hộp có loa và hướng dẫn nhanh. Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Hai củ: woofer lo phần trầm, tweeter lo dải cao, Nothing nói để tách lời và nhạc cụ
- Quai xách liền, mặt trước và núm tháo được
- Núm: xoay volume, nhấn phát hoặc dừng, hai lần bài sau, ba lần bài trước, giữ 2 giây Ultra Bass
- Stereo Mode cần đúng hai Speaker M. Party Mode đi qua Auracast
- Hai máy nguồn cùng lúc. NFC, Google Fast Pair, Microsoft Swift Pair
- Nothing X: Balanced, More Bass, More Treble, Voice, Custom EQ. Có Wide Soundstage và Night Mode
Cùng nhà với Speaker S · to hơn
Xách một tay, không phải cắm điện
Speaker M cùng ngôn ngữ hộp sữa với Speaker S, nhưng cao hơn, có quai, và thêm tweeter. 35 W vẫn là loa mang đi, không thay dàn bàn. Khi cần pin 40 giờ và woofer 3 inch, xem Stockwell III. Cả nhóm nằm ở loa active.
Hai củ
Woofer 70 mm và tweeter 16 mm
Nothing ghép woofer 70 mm với tweeter 16 mm. Woofer ra 25 W RMS, tweeter ra 10 W RMS, cộng 35 W RMS. Mỗi củ nhận một phần của dải 60 Hz-20 kHz: trầm sâu hơn Speaker S, lời và nhạc cụ tách hơn so với một củ full-range 45 mm. Mặt trước là hai lưới tròn. Bài này không gán lưới nào là woofer, vì Nothing không ghi vị trí củ sau từng lỗ. Ultra Bass bật bằng cách giữ núm 2 giây. App Nothing X có Balanced, More Bass, More Treble, Voice và Custom EQ. Wide Soundstage là chế độ Nothing mô tả cho phim: sân khấu rộng, tách lớp và có chiều sâu hơn. Night Mode có trong danh sách tính năng, Nothing không giải thích thêm tác dụng, nên không suy ra mức volume.
Form
Cao gấp đôi Speaker S, quai thay lỗ móc
Speaker M cao khoảng 220 mm, rộng 85 mm, dày 54 mm, nặng khoảng 602 g. Speaker S dừng ở khoảng 130,5 × 85 × 44 mm và 334 g. Cùng chiều ngang, M cao và dày hơn, có quai xách oval trên tai treo. S dùng lỗ tròn để móc. Cả hai đều tháo được mặt trước và núm. Lắp mặt trước lệch có thể đổi tiếng. Bốn màu: Turquoise, Dark Grey, White, Orange. Ảnh cam dùng núm chữ thập, ảnh turquoise và trắng dùng núm tròn. Nothing cho đổi núm với mặt trước. Nói màu khi đặt. Hộp chỉ có loa và hướng dẫn nhanh, không liệt kê cáp USB-C.
Nước và kết nối
IP68 có điều kiện, USB-C ít trễ hơn Bluetooth
IP68 là kết quả lab: bụi, và ngâm nước ngọt tối đa 1,5 m trong tối đa 30 phút. Không phải chuẩn bơi. Khả năng giảm khi vỏ mòn, nứt hoặc bị tháo. Rơi 0,76 m cũng chỉ là bài lab. Nước mặn và vòi xịt mạnh không nằm trong câu này. Bluetooth 6.0, tầm trên 100 m ở chỗ thoáng. Codec nhạc AAC và SBC. LC3 chỉ cho Auracast. Không có aptX hay LDAC trên bảng Speaker M. Ghép NFC, Google Fast Pair, Microsoft Swift Pair. Hai thiết bị cùng lúc. USB-C: độ trễ dưới 60 ms. Low Latency trên Bluetooth là chuyện khác: lab khoảng 230 ms AAC hoặc 180 ms SBC khi bật, khoảng 350 ms AAC hoặc 290 ms SBC khi tắt. Nút Bluetooth, lúc đang cắm USB audio, nhấn một cái để đổi nguồn.
Ghép và pin
Hai Speaker M cho stereo, Auracast cho party
Stereo Mode cần đúng hai Speaker M, tách trái phải. Không ghép một M với một S để thành cặp stereo theo mô tả này. Party Mode bật bằng nút Auracast, chỉ loa có Auracast. Đèn sau: Stereo là trắng nhịp thở, Party là trắng giữ sáng. Pin 4900 mAh, 3,8 V, gần gấp đôi dung lượng Speaker S nhưng trần giờ nghe công bố vẫn là 18 giờ, vì M kéo 35 W. Sạc Type-C 5 V 3 A đầy khoảng 3 giờ, lâu hơn S khoảng nửa giờ. Sạc nhanh: pin cạn, 10 phút cho khoảng 1 giờ nghe khi Ultra Bass bật và volume 50%. Adapter dưới 5 V 3 A thì sạc thường. 18 giờ không giữ được nếu mở to. Đèn trước dưới 15% thì đỏ. App Nothing X cho Android 8 trở lên hoặc iOS 13 trở lên. Nothing OS 1.5.6 trở lên chỉnh trong Bluetooth của máy.Thông số kỹ thuật
Theo trang CMF Speaker M. Pin, sạc và độ trễ là số lab, không phải mức bảo đảm mọi lúc dùng.
Thân máy và âm
| Model | CMF Speaker M |
|---|---|
| Loại | Loa Bluetooth di động, hai driver |
| Màu | Turquoise · Dark Grey · White · Orange |
| Kích thước | 220 × 85 × 54 mm |
| Khối lượng | 602 g |
| Woofer | 70 mm · 25 W RMS |
| Tweeter | 16 mm · 10 W RMS |
| Tổng công suất | 35 W RMS |
| Dải tần | 60 Hz-20 kHz |
| Trong hộp | Loa · hướng dẫn nhanh |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
Pin và sạc
| Pin | Lithium-ion 4900 mAh · 3,8 V |
|---|---|
| Nghe AAC | Tới 18 giờ: Balance EQ, Ultra Bass bật, volume 50%, tính năng khác mặc định, lab 25°C |
| Sạc đầy | Type-C 5 V 3 A · khoảng 3 giờ |
| Sạc nhanh | 10 phút cho khoảng 1 giờ nghe, Ultra Bass bật, volume 50%. Cần adapter 5 V 3 A trở lên |
Kết nối
| Bluetooth | 6.0 · tầm trên 100 m ở không gian thoáng · hai thiết bị cùng lúc |
|---|---|
| Codec | AAC · SBC · LC3 chỉ cho Auracast |
| Ghép nhanh | NFC · Google Fast Pair · Microsoft Swift Pair |
| USB-C | Phát nhạc dây · độ trễ dưới 60 ms |
| Low Latency Bluetooth | Lab: khoảng 230 ms AAC hoặc 180 ms SBC khi bật. Tắt chế độ: khoảng 350 ms AAC hoặc 290 ms SBC |
| Stereo | Hai Speaker M, tách trái phải |
| Party | Auracast |
| EQ | Balanced · More Bass · More Treble · Voice · Custom · Wide Soundstage · Night Mode |
Nút và đèn
| Núm | Nhấn: phát / dừng. Hai lần: bài sau. Ba lần: bài trước. Giữ 2 giây: Ultra Bass. Xoay: volume |
|---|---|
| Nguồn | Nhấn: bật / tắt. Giữ 10 giây: hard reset |
| Bluetooth | Giữ 2 giây: ghép. Giữ 8 giây: factory reset. Nhấn: đổi USB-C / Bluetooth khi đang cắm USB audio |
| Auracast | Nhấn: Party Mode bật / tắt |
| Đèn trước | Dưới 15%: đỏ. Từ 15%: trắng. Đang sạc: trắng nhịp thở |
| IP68 | Lab: bụi, và ngâm nước ngọt tối đa 1,5 m trong tối đa 30 phút. Không vĩnh viễn |
So với Speaker S và Stockwell III
S và M cùng nhà, cùng IP68 và cùng trần giờ nghe lab. Stockwell là loa Marshall to và lâu hơn.
| Hạng mục |
Speaker MĐang xem |
Speaker SNhỏ hơn |
Stockwell IIIMarshall |
|---|---|---|---|
| Driver | 70 mm + 16 mm · 35 W | 1 × 45 mm · 10 W | Woofer 3 inch + hai wide-band |
| Thân | 602 g · quai xách | 334 g · lỗ móc | Khoảng 1,3 kg |
| Pin công bố | 4900 mAh · tới 18 giờ lab | 2600 mAh · tới 18 giờ lab | 40+ giờ |
| Nước | IP68 | IP68 | IP55 |
| Stereo | Hai Speaker M | Hai Speaker S | True Stereophonic 360° trong một loa |
| Hợp khi | Muốn CMF to hơn, có quai, vẫn IP68 | Bỏ túi, móc balo | Cần to và pin dài, chấp nhận nặng |
| Xem sản phẩm | Đang xem | Xem Speaker S | Xem Stockwell III |







