Gợi ý District M: Mini SSD Enclosure là box USB-C cho ổ M.2 NVMe 2230 (không kèm ổ): đến 10 Gbps, ~35 g, cáp lanyard. Cần đọc thẻ SD trên hub? Xem Slim Multiport 7in1 hoặc Foldable Stand Hub.
Satechi Mini SSD Enclosure – Box M.2 2230 NVMe
Satechi Mini NVMe SSD Enclosure (ST-E2230M) biến một ổ M.2 NVMe size 2230 (M-Key, không kèm theo) thành ổ di động USB-C: giao tiếp USB 3.2 Gen 2 đến 10 Gbps (khoảng 1250 MB/s theo hãng), tương thích Thunderbolt 3/4 và USB4 trên host đủ chuẩn. Thân khoảng 45 × 30 × 13 mm, ~35 g; cáp USB-C dạng dây đeo khoảng 200 mm + cáp nối dài cho ốp dày. Nắp từ tính tháo lắp không dụng cụ; công tắc bảo vệ ghi. Space Gray. Bảo hành chính hãng 24 tháng.
- Chỉ M.2 2230 NVMe – không SATA, không 2242/2280
- USB-C 3.2 Gen 2 đến 10 Gbps · TB3/TB4/USB4 tương thích
- ~45 × 30 × 13 mm · ~35 g · cáp lanyard ~20 cm
- Lắp không dụng cụ · nắp từ tính · công tắc chống ghi
- Ổ SSD không kèm · đến 8 TB (theo hãng)
- ST-E2230M · Space Gray · BH chính hãng 24 tháng
Phụ kiện setup
Lưu trữ NVMe bỏ túi cho Mac, iPhone, PC
Mini Enclosure nhắm người dùng Steam Deck / handheld, MacBook và iPhone 15/16 Pro cần ổ ngoài cực gọn từ SSD 2230. Xem thêm phụ kiện bàn tại Setup góc làm việc.


Định vị
Box 2230 · không phải hub hay đầu đọc thẻ
Đây là enclosure ổ cứng: bạn tự mua và lắp SSD M.2 2230 NVMe. Không phải hub HDMI như Slim Multiport, cũng không phải đế sạc. Mục tiêu: dung lượng lớn, tốc độ USB 10G trong form móc chìa khóa.
Desk cần dock TB4: Slim Hub Pro. Chỉ cần đọc thẻ máy ảnh trên hub: Slim Multiport hoặc Foldable Stand Hub.


Lắp ổ
Tool-free · nắp từ tính · chốt silicone
Trượt nắp từ tính, lắp SSD 2230 góc khoảng 45°, đẩy xuống và giữ bằng chốt silicone kèm theo, đóng nắp. Không cần tua vít.
Chỉ NVMe M-Key size 2230. Ổ SATA M.2 hoặc size 2242/2280 không dùng được. Định dạng ổ (ExFAT hoặc APFS) trước khi dùng với iPhone / iPad theo hướng dẫn hãng. Không hot-swap: eject đúng cách trước khi rút / đổi ổ.


Tốc độ
USB 3.2 Gen 2 · đến 10 Gbps
Bus enclosure giới hạn khoảng 10 Gbps / ~1250 MB/s. SSD NVMe nội bộ thường quảng cáo nhanh hơn khi gắn PCIe trong máy; qua box USB sẽ thấp hơn spec nội bộ. Đó là hành vi bình thường của enclosure Gen 2.
Host tối ưu: cổng USB 3.2 Gen 2, Thunderbolt 3/4 hoặc USB4. Cổng USB-C chậm hơn sẽ kéo tốc độ xuống.


iPhone · iPad · ốp
ExFAT / APFS · cáp nối dài cho ốp dày
iPhone 15/16 Pro và iPad USB-C: format ExFAT (đa nền) hoặc APFS (Apple) trước khi dùng. Connector gắn trực tiếp; ốp đến khoảng 2,5 mm. Ốp dày hơn: dùng cáp nối dài kèm theo.
Cáp lanyard USB-C ~20 cm đeo balo / chìa khóa. Không cần nguồn ngoài.


Bảo vệ
Công tắc chống ghi · đổi ổ nhanh
Lock switch hạn chế ghi / xóa khi cần mang bản dựng hoặc footage chỉ đọc. Đổi SSD khác size 2230: mở nắp, tháo chốt, lắp ổ mới (sau khi eject).
Ổ tham khảo hãng đã test: TeamGroup MP44S, Corsair MP600 CORE Mini, WD_BLACK SN770M, WD SN740, Sabrent Rocket 2230… (danh sách cập nhật trên trang hỗ trợ).


Use case
Backup travel · game handheld · ProRes iPhone
Scenario: quay ProRes / Log trên iPhone Pro ra ổ ngoài; copy thư viện ảnh MacBook; mang game / save Steam Deck. Form ~35 g không chiếm balo.
Trong hộp: enclosure, cáp USB-C lanyard (và cáp nối dài theo bộ hãng), hướng dẫn. Không kèm ổ SSD.
Spec tham khảo Satechi Mini NVMe SSD Enclosure.


Giới hạn
Không 2280 · không SATA · tốc độ theo USB
Mua nhầm ổ 2280 / SATA sẽ không lắp hoặc không chạy. Kỳ vọng tốc độ theo USB 10G, không theo PCIe nội bộ của SSD. Windows tối ưu trên cổng USB 3.2 Gen2 / TB / USB4.
Thông số
Kết nối & ổ hỗ trợ
| Model | Satechi Mini NVMe SSD Enclosure |
|---|---|
| SKU / UPC | ST-E2230M · 810086361359 |
| Khe ổ | 1× M.2 NVMe 2230 (M-Key) |
| Không hỗ trợ | M.2 SATA · size 2242 / 2280 |
| Dung lượng tối đa | Đến 8 TB (theo hãng) |
| Host | USB-C 3.2 Gen 2 · TB3/TB4/USB4 tương thích |
| Tốc độ | Đến 10 Gbps · ~1250 MB/s (theo hãng) |
| Ổ SSD | Không kèm theo |
Tương thích & format
| Mac / Windows / Linux / Chrome OS | Cổng USB-C đủ băng thông |
|---|---|
| iPad / iPhone USB-C | Format ExFAT hoặc APFS trước khi dùng |
| Ốp máy | Đến ~2,5 mm trực tiếp; dày hơn dùng cáp nối dài |
| Hot-swap | Không hỗ trợ |
Kích thước, hộp & bảo hành
| Kích thước | 45 × 30 × 13 mm |
|---|---|
| Khối lượng | ~35 g |
| Cáp | USB-C lanyard ~200 mm + cáp nối dài |
| Màu | Space Gray |
| Trong hộp | Enclosure · cáp · hướng dẫn (không kèm SSD) |
| Bảo hành | Chính hãng 24 tháng |
So sánh lưu trữ / hub Satechi
Mini Enclosure lo ổ NVMe 2230; Slim Multiport lo hub + SD; Foldable Stand Hub lo đế iPad + UHS-II.
| Hạng mục | Mini SSD 2230Đang xem | Slim Multiport 7in1Hub USB-C | Foldable Stand HubĐế hub iPad |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Box ổ NVMe | Hub 7 cổng | Đế + hub 7 cổng |
| Lưu trữ | M.2 2230 (tự lắp) | SD/microSD UHS-I | SD/microSD UHS-II |
| Tốc độ data | Đến 10 Gbps | USB-A 10G · SD ~104 MB/s | USB 10G · SD ~312 MB/s |
| HDMI | Không | 4K/60 | 4K/60 |
| Khi nào chọn | Ổ ngoài NVMe mini | Desk/balo đa cổng | Workstation iPad |
| Đang xem | Xem Slim 7in1 | Xem Stand Hub |
Câu hỏi thường gặp
Có kèm ổ SSD không?
Không. Bạn tự mua ổ M.2 NVMe size 2230 (M-Key) và lắp vào box.
Dùng được ổ 2280 hoặc SATA không?
Không. Chỉ M.2 2230 giao thức NVMe. SATA và size khác không tương thích.
Tốc độ thực tế bao nhiêu?
Enclosure giới hạn USB 3.2 Gen 2 khoảng 10 Gbps. SSD NVMe nội bộ thường nhanh hơn khi gắn trong máy; qua box sẽ thấp hơn spec PCIe của ổ.
iPhone / iPad cần làm gì trước?
Định dạng ổ thành ExFAT hoặc APFS trước khi dùng. Ốp dày có thể cần cáp nối dài kèm theo.
Dung lượng tối đa?
Theo hãng: đến 8 TB tùy ổ 2230 NVMe tương thích.
Công tắc trên thân dùng để làm gì?
Lock chống ghi / xóa dữ liệu khi cần chế độ chỉ đọc.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành chính hãng 24 tháng (enclosure). Ổ SSD theo chính sách nhà sản xuất ổ. Cần tư vấn chọn ổ 2230: Liên hệ District M.
Satechi Mini SSD Enclosure tại District M
Cần box USB-C cho ổ M.2 2230 NVMe (10 Gbps, ~35 g), hoặc tư vấn chọn ổ tương thích? Liên hệ District M.










