Genelec 8040B là loa kiểm âm (nearfield monitor) chủ động 2 đường tiếng cao cấp của Genelec: bass 6,5″ (165 mm), treble 3/4″ (19 mm), Class AB 90 W + 90 W mỗi loa (180 W tổng), đáp ứng 41 Hz – 25 kHz (-6 dB), SPL short term 105 dB / peak cặp 115 dB, DCW™, room response compensation, magnetic shielding, Iso-Pod™ và ISS™ hướng tới phòng thu chuyên nghiệp, mixing, mastering và hậu kỳ đòi hỏi trầm sâu và dải động lớn.
Giới thiệu
Genelec 8040B mang lại trải nghiệm gần với bản mix ở mức hiệu suất và linh hoạt cao: SPL tới 105 dB (short term), trầm xuống 41 Hz (-6 dB), cân bằng giữa độ trung thực và năng lượng. Đây là studio monitor nearfield đủ “khỏe” cho phòng thu chuyên nghiệp, mixing room và mastering suite.
Với woofer 6,5″, tweeter 19 mm, Class AB 2 × 90 W, đáp ứng 41 Hz – 25 kHz (-6 dB) và SPL 105 dB (short term) / 115 dB peak mỗi cặp, 8040B là công cụ đáng tin cho kỹ sư, producer và hậu kỳ cần độ chính xác và headroom lớn.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Loa kiểm âm chủ động 2 đường tiếng (active 2-way nearfield) |
| Công suất | 90 W (bass) + 90 W (treble) Class AB (180 W mỗi loa) |
| Đáp ứng tần số | 41 Hz – 25 kHz (-6 dB) / 48 Hz – 20 kHz (±2 dB) |
| SPL tối đa | 105 dB (short term) / ≥115 dB (peak, mỗi cặp) |
| Driver | Bass 6,5″ (165 mm) nón; treble 3/4″ (19 mm) vòm kim loại |
| Công nghệ đặc biệt | DCW™, ISS™, room response compensation, magnetic shielding |
| Kích thước (C × R × S) | 365 × 237 × 223 mm (kèm Iso-Pod™) |
| Trọng lượng | 9,4 kg mỗi loa |
| Kết nối | XLR cân bằng (cái) |
| Tiêu thụ điện | ≤0,5 W (ISS), ≤10 W (idle), 110 W (full) |
| Điện áp nguồn | 100 / 120 / 220 / 230 V AC tùy vùng (chọn theo thị trường) |
| Giá | Liên hệ District M |
Genelec 8040B tại District M
Báo giá, hàng chính hãng và tư vấn ghép audio interface, cáp XLR, subwoofer (nếu cần) tại District M Concept Store.
Hiệu suất tinh khiết- sức mạnh và độ chính xác
8040B nằm ở phân khúc nearfield cao cấp, cho phòng có diện tích lớn hơn (khoảng 15–30 m²) và nhu cầu trầm sâu, SPL cao. Woofer 6,5″ mở trầm xuống 41 Hz (-6 dB) đủ cho đa số kick, bass điện và nhạc cụ trầm mà thường không bắt buộc sub trong nhiều tình huống.
Bộ khuếch đại Class AB
Khác các mẫu nhỏ hơn trong họ 8000 dùng Class D, 8040B dùng Class AB: 90 W bass, 90 W treble (180 W mỗi loa). Class AB truyền thống thường được miêu tả là ấm, tự nhiên, kiểm soát driver tốt ở trầm; méo thấp, dải động rộng — phù hợp studio monitor chuyên nghiệp cần headroom.
Driver 6,5″ và tweeter 19 mm
Woofer 6,5″ (165 mm) nón: màng và treo tối ưu, nam châm mạnh trầm chắc, sâu (41 Hz -6 dB), transient nhanh.
Tweeter 3/4″ (19 mm) vòm kim loại: dải cao chi tiết tới 25 kHz, méo thấp.
Magnetic shielding (che chắn từ tính)
Hai driver đều che chắn từ tính — thuận khi đặt gần màn hình hoặc thiết bị nhạy từ trường (kể cả bối cảnh còn màn CRT, hiện ít gặp). Hữu ích trong phòng có nhiều thiết bị điện tử xếp sát.
Thùng nhôm đúc và DCW™
Thùng nhôm đúc khuôn tăng độ cứng, giảm cộng hưởng vỏ, tản nhiệt tốt; hình dạng bo tròn giảm nhiễu xạ cạnh thùng, đáp ứng mượt hơn ở trung cao.
DCW™ (Directivity Control Waveguide) kiểm soát hướng phát cao tần, mở sweet spot, giảm phản xạ từ bàn mixer và tường, giữ trung thực khi nghe lệch trục hoặc nhiều người cùng nghe.
Công tắc mặt sau hỗ trợ room response compensation: Bass Roll-Off, Bass Tilt, Treble Tilt tối ưu từ phòng đã xử lý tới home studio chưa hoàn chỉnh.
Iso-Pod™ và ISS™
Iso-Pod™ cách ly loa khỏi mặt đặt, giảm rung, cho phép chỉnh góc nghiêng về tai.
ISS™ (Intelligent Signal Sensing): không tín hiệu thì chờ ≤0,5 W; có tín hiệu là bật gần như tức thời tiết kiệm điện và thân thiện vận hành.

So sánh nhanh với Genelec 8030C
| Đặc điểm | Genelec 8030C | Genelec 8040B |
|---|---|---|
| Driver bass | 5″ (130 mm) | 6,5″ (165 mm) |
| Công suất | 2 × 50 W Class D | 2 × 90 W Class AB |
| Đáp ứng (-6 dB) | 47 Hz – 25 kHz | 41 Hz – 25 kHz |
| SPL short term | 104 dB | 105 dB |
| SPL peak (cặp) | 110 dB | 115 dB |
| Trọng lượng | 5,0 kg | 9,4 kg |
| Chiều cao (C) | 299 mm | 365 mm |
| Phù hợp | Phòng vừa (12–20 m²) | Phòng lớn hơn (20–30 m²), mixing chuyên nghiệp |
8040B là bước lên rõ về trầm, SPL và khả năng “lấp” phòng. So sánh thêm: Genelec 8030C.
Ứng dụng thực tế
Phòng thu chuyên nghiệp
8040B thường làm main nearfield trong phòng vừa và lớn, mixing room hoặc mastering nhẹ — dải rộng, SPL đủ làm việc lâu.
Hậu kỳ phim
Trầm 41 Hz giúp tái tạo cơ, nổ và LFE tốt hơn; peak 115 dB hỗ trợ nội dung dải động lớn (vẫn cần xử lý phòng và bảo vệ thính giác).
Sản xuất âm nhạc
Producer thường chọn 8040B vì translation tốt những gì bạn nghe gần với bản phối trên hệ khác.
Stereo audiophile (có thể kèm sub)
Có thể ghép subwoofer Genelec (ví dụ 7050C, 7060B) cho full-range tại gia mà vẫn giữ tính trung thực.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Đáp ứng tần số
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| ±2 dB | 48 Hz – 20 kHz |
| Điểm -6 dB thấp | 41 Hz |
| Điểm -6 dB cao | 25 kHz |
SPL
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| Peak SPL (mỗi cặp @ 1 m) | ≥115 dB |
| Short term max SPL | ≥105 dB |
| Long term max SPL | ≥99 dB |
Tự tạo nhiễu
Nhiễu A-weighted: ≤10 dB SPL @ 1 m trên trục (theo datasheet hãng) thường cao hơn loa nhỏ do công suất và kích driver lớn hơn; vẫn trong ngưỡng làm việc điển hình của monitor cỡ này.
Méo hài (harmonic distortion)
| Dải tần | Giá trị |
|---|---|
| 50 – 100 Hz | ≤2% |
| >100 Hz | ≤0,5% |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (thân) | 350 mm |
| Chiều cao (kèm Iso-Pod) | 365 mm |
| Chiều rộng | 237 mm |
| Chiều sâu | 223 mm |
| Trọng lượng | 9,4 kg |
Thùng loa và driver
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thùng | Nhôm đúc (die-cast aluminium) |
| Loại thùng | Cổng thoát hơi phản xạ (reflex port) |
| Bass driver | 165 mm (6,5″) nón, có magnetic shielding |
| Treble driver | 19 mm (3/4″) vòm kim loại, có magnetic shielding |
Khuếch đại và nguồn điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass amplifier | 90 W Class AB |
| Treble amplifier | 90 W Class AB |
| Điện áp nguồn | 100 / 120 / 220 / 230 V AC (theo vùng) |
| ISS chờ | ≤0,5 W |
| Idle | ≤10 W |
| Full output | 110 W |
Kết nối và điều khiển
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đầu vào | XLR cái (cân bằng), trở kháng 10 kΩ |
| Tần số phân tần | 3000 Hz |
| Công tắc DIP | Bass Roll-Off, Bass Tilt, Treble Tilt |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Genelec 8040B có cần subwoofer không?
Với -6 dB ở 41 Hz, 8040B thường đủ độc lập cho pop, rock, jazz, classical. EDM, hip-hop hoặc phim có nhiều năng lượng dưới ~40 Hz có thể thêm sub (7050C, 7060B…).
8040B có hợp phòng nhỏ (<15 m²) không?
Có thể nhưng cần xử lý phòng và chừng SPL. Phòng quá nhỏ dễ “đặc” trầm nên thử Bass Roll-Off / Bass Tilt trên DIP và đặt loa hợp lý; giữ mức nghe vừa phải. Nếu phòng rất nhỏ, 8030C đôi khi dễ kiểm soát hơn.
Kết nối 8040B với máy tính thế nào?
Dùng audio interface có đầu ra XLR cân bằng: máy tính → USB/Thunderbolt → interface → cáp XLR đến 8040B.
Bảo hành chính hãng tại District M?
Genelec 8040B qua District M là hàng chính hãng, bảo hành theo chính sách nhà phân phối (thời hạn xác nhận khi mua).
So sánh 8040B với 8050B?
8050B dùng bass 8″, SPL short term cao hơn (khoảng 110 dB), trầm sâu hơn (khoảng 38 Hz -6 dB theo tài liệu hãng), nhưng thùng lớn và giá cao hơn. 8040B cân bằng hiệu suất / footprint cho đa số phòng vừa.
Kết luận
Genelec 8040B là nearfield monitor cao cấp: bass 6,5″, Class AB 180 W mỗi loa, 41 Hz – 25 kHz, SPL 105 dB, DCW™ nền tảng trung thực, mạnh cho phòng thu chuyên nghiệp, mixing và mastering khi không gian đủ rộng.
English






































