Genelec 8050B là loa kiểm âm chủ động 2 đường tiếng flagship của họ 8000 (nearfield / midfield): bass 8″ (205 mm), treble 1″ (25 mm), Class AB 150 W + 120 W mỗi loa (270 W tổng), đáp ứng 32 Hz – 25 kHz (-6 dB), SPL short term 110 dB / peak cặp 120 dB, phân tần 1800 Hz, DCW™, room response compensation, magnetic shielding, Iso-Pod™ và ISS™ dành cho phòng thu chuyên nghiệp lớn, mastering monitor, mixing và hậu kỳ cần trầm sâu và headroom cực lớn.
Giới thiệu
Nearfield monitoring với năng lượng thực: Genelec 8050B mở không gian nghe xa hơn, lấp phòng lớn tốt hơn là mẫu 2 đường tiếng lớn nhất và mạnh nhất trong 8000 series của Genelec, cân bằng SPL cao, dải động rộng và độ chi tiết / transparent cao.
Thiết kế cho phòng thu khoảng 25–40 m², mixing và mastering đòi độ chính xác tối đa, cùng hậu kỳ phim cần SPL và trầm sâu. Với woofer 8″, tweeter 25 mm, Class AB 150 W + 120 W, 32 Hz – 25 kHz (-6 dB) và 110 dB short term / 120 dB peak mỗi cặp, 8050B là công cụ “không khoan nhượng” cho kỹ sư hàng đầu.
Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Loa kiểm âm chủ động 2 đường tiếng (active 2-way nearfield / midfield) |
| Công suất | 150 W (bass) + 120 W (treble) Class AB (270 W mỗi loa) |
| Đáp ứng tần số | 32 Hz – 25 kHz (-6 dB) / 38 Hz – 20 kHz (±2 dB) |
| SPL tối đa | 110 dB (short term) / ≥120 dB (peak, mỗi cặp) |
| Driver | Bass 8″ (205 mm) nón; treble 1″ (25 mm) vòm kim loại |
| Công nghệ đặc biệt | DCW™, ISS™, room response compensation, magnetic shielding |
| Tần số phân tần | 1800 Hz |
| Kích thước (C × R × S) | 452 × 286 × 278 mm (kèm Iso-Pod™) |
| Trọng lượng | 14,4 kg mỗi loa |
| Kết nối | XLR cân bằng (cái) |
| Tiêu thụ điện | ≤0,5 W (ISS), ≤10 W (idle), 170 W (full) |
| Điện áp nguồn | 100 / 120 / 220 / 230 V AC tùy vùng (chọn theo thị trường) |
| Giá | Liên hệ District M |
Genelec 8050B tại District M
Báo giá, hàng chính hãng và tư vấn ghép audio interface, cáp XLR, subwoofer (nếu cần), bố trí phòng tại District M Concept Store.
Chi tiết và độ trong suốt
8050B không chỉ “to” mà còn chi tiết và trong suốt. DCW™ giúp kiểm soát định hướng tốt, sweet spot rộng thuận khi nhiều người cùng nghe hoặc khi bạn phải đổi vị trí trong phiên làm việc dài. Theo tài liệu Genelec cho dòng DCW, vùng nghe tối ưu có thể đạt khoảng ±30° ngang và ±15° dọc (tham khảo datasheet).
Driver 8″ và tweeter 1″
Woofer 8″ (205 mm) nón: màng lớn, treo và nam châm mạnh trầm sâu (32 Hz -6 dB), chắc, transient nhanh.
Tweeter 1″ (25 mm) vòm kim loại: lớn hơn tweeter 19 mm trên 8010–8040 headroom dải cao tốt hơn, giảm cảm giác “nén” khi đánh SPL cao; mở tới 25 kHz.
Bộ khuếch đại Class AB công suất lớn
Bass 150 W + treble 120 W (270 W mỗi loa) Class AB: thường được miêu tả là ấm, tự nhiên, méo thấp, kiểm soát driver tốt ở trầm. Méo hài tiêu biểu ≤2% trong 50–100 Hz và ≤0,5% trên 100 Hz (theo bảng thông số hãng).
Magnetic shielding
Hai driver đều che chắn từ tính- đặt gần màn hình hoặc thiết bị nhạy từ trường an toàn hơn (kể cả bối cảnh còn CRT, hiện ít gặp).
DCW™ và thùng nhôm đúc
Thùng nhôm đúc khuôn, bo tròn MDE™ giảm nhiễu xạ cạnh thùng, tăng cứng, giảm cộng hưởng, tản nhiệt tốt.
DCW™ kiểm soát hướng phát cao tần (thường nhấn mạnh từ khoảng 2 kHz trở lên), mở vùng nghe, giảm phản xạ từ mixer / tường / trần, giữ đáp ứng nhất quán khi lệch trục.
Mix “dịch” tốt- thích ứng phòng
Đáp ứng trung tính kết hợp room response compensation ở mặt sau giúp bạn tiệm cận flat playback trong phòng thực tế- phân tích spectral balance và tạo mix translate đáng tin.
- Bass Roll-Off (2 nấc): giảm trầm khi gần tường hoặc góc.
- Bass Tilt (2 nấc): cân chỉnh khi phòng “phồng” trầm.
- Treble Tilt (2 nấc): mềm / sáng dải cao theo phòng.
Từ phòng xử lý chuẩn tới mixing room tạm, vẫn có lớp chỉnh cơ bản hợp lý.
Iso-Pod™ và ISS™
Iso-Pod™ cách ly loa khỏi bề mặt, giảm truyền rung; cho phép nghiêng trục âm thanh về tai trong phạm vi thiết kế chân đế.
ISS™: khi không có tín hiệu trong thời gian dài, loa vào chờ ≤0,5 W; có tín hiệu thì bật lại nhanh — tiết kiệm điện và thân thiện vận hành (thời gian chờ / đánh thức có thể khác nhẹ theo firmware và mức tín hiệu).
So sánh nhanh trong dòng 8000
| Đặc điểm | Genelec 8030C | Genelec 8040B | Genelec 8050B |
|---|---|---|---|
| Driver bass | 5″ (130 mm) | 6,5″ (165 mm) | 8″ (205 mm) |
| Driver treble | 19 mm | 19 mm | 25 mm (1″) |
| Công suất | 2 × 50 W Class D | 2 × 90 W Class AB | 150 W + 120 W Class AB |
| Đáp ứng (-6 dB) | 47 Hz – 25 kHz | 41 Hz – 25 kHz | 32 Hz – 25 kHz |
| SPL short term | 104 dB | 105 dB | 110 dB |
| SPL peak (cặp) | 110 dB | 115 dB | 120 dB |
| Trọng lượng | 5,0 kg | 9,4 kg | 14,4 kg |
| Chiều cao (C) | 299 mm | 365 mm | 452 mm |
| Phân tần | 3000 Hz | 3000 Hz | 1800 Hz |
| Phù hợp | Phòng vừa (12–20 m²) | Phòng lớn (20–30 m²) | Phòng rất lớn (25–40 m²), mastering |
8050B là đỉnh 2 đường tiếng của họ 8000: trầm sâu nhất (32 Hz), SPL và công suất lớn nhất, phân tần 1800 Hz tweeter gánh dải rộng hơn, giảm tải cho woofer ở trung cao. Tham khảo thêm: 8030C, 8040B.
Ứng dụng thực tế
Phòng thu chuyên nghiệp
Main nearfield / midfield trong phòng 25–40 m²; trầm 32 Hz giúp nghe rõ nội dung dưới 40 Hz mà thường không bắt buộc sub trong nhiều kịch bản.
Mastering suite
Mastering monitor cần SPL và độ phẳng- 8050B phù hợp kiểm tra lỗi nhỏ và macro động.
Hậu kỳ phim
Trầm sâu và peak 120 dB hỗ trợ hiệu ứng mạnh; vẫn cần xử lý phòng và bảo vệ thính giác.
Stereo audiophile
Có thể dùng làm loa chính trung thực; ghép 7060B / 7070A nếu muốn full-range tuyệt đối dưới ~30 Hz.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Đáp ứng tần số
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| ±2 dB | 38 Hz – 20 kHz |
| Điểm -6 dB thấp | 32 Hz |
| Điểm -6 dB cao | 25 kHz |
SPL
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| Peak SPL (mỗi cặp @ 1 m) | ≥120 dB |
| Short term max SPL | ≥110 dB |
| Long term max SPL | ≥101 dB |
Tự tạo nhiễu
Nhiễu A-weighted: ≤10 dB SPL @ 1 m trên trục (theo datasheet hãng).
Méo hài (harmonic distortion)
| Dải tần | Giá trị |
|---|---|
| 50 – 100 Hz | ≤2% |
| >100 Hz | ≤0,5% |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (thân) | 433 mm |
| Chiều cao (kèm Iso-Pod) | 452 mm |
| Chiều rộng | 286 mm |
| Chiều sâu | 278 mm |
| Trọng lượng | 14,4 kg |
Thùng loa và driver
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thùng | Nhôm đúc (die-cast aluminium) |
| Loại thùng | Cổng thoát hơi phản xạ (reflex port) |
| Bass driver | 205 mm (8″) nón, có magnetic shielding |
| Treble driver | 25 mm (1″) vòm kim loại, có magnetic shielding |
Khuếch đại và nguồn điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass amplifier | 150 W Class AB |
| Treble amplifier | 120 W Class AB |
| Điện áp nguồn | 100 / 120 / 220 / 230 V AC (theo vùng) |
| ISS chờ | ≤0,5 W |
| Idle | ≤10 W |
| Full output | 170 W |
Kết nối và điều khiển
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đầu vào | XLR cái (cân bằng), trở kháng 10 kΩ |
| Tần số phân tần | 1800 Hz |
| Công tắc DIP | Bass Roll-Off (2 nấc), Bass Tilt (2 nấc), Treble Tilt (2 nấc) |

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Genelec 8050B có cần subwoofer không?
Với -6 dB @ 32 Hz, 8050B thường đủ độc lập cho EDM, hip-hop và nhiều phim. Nội dung mạnh dưới ~30 Hz hoặc yêu cầu full-range tuyệt đối có thể thêm 7060B / 7070A.
8050B có hợp phòng <20 m² không?
Không khuyến khích. Công suất và thùng lớn dễ làm phòng nhỏ “đặc” trầm — nên cân nhắc 8030C hoặc 8040B. 8050B phát huy tốt ở 25–40 m² đã xử lý âm học hợp lý.
Kết nối 8050B với máy tính thế nào?
Audio interface có đầu ra XLR cân bằng: máy tính → USB / Thunderbolt (hoặc cổng tương đương) → interface → cáp XLR đến 8050B.
Bảo hành chính hãng tại District M?
Genelec 8050B qua District M là hàng chính hãng, bảo hành theo chính sách nhà phân phối (thời hạn xác nhận khi mua; có thể có gói gia hạn — hỏi cửa hàng).
8050B so với The Ones (ví dụ 8351B)?
8351B là 3 đường tiếng đồng trục, hỗ trợ hiệu chỉnh phòng qua GLM mạnh hơn, giá cao hơn nhiều. 8050B là lựa chọn 2 đường tiếng truyền thống, giá thấp hơn trong cùng phân khúc “no compromise” cho phòng lớn. Nếu ngân sách cho phép và cần GLM / coax toàn diện, 8351B là hướng nâng cấp; nếu không, 8050B vẫn là một trong những nearfield monitor công suất lớn 2-way hàng đầu.
Kết luận
Genelec 8050B là studio monitor flagship 2 đường tiếng của dòng 8000: bass 8″, Class AB 270 W mỗi loa, 32 Hz – 25 kHz, SPL 110 dB, DCW™ và bù đáp ứng phòng nền tảng trung thực, mạnh cho phòng thu chuyên nghiệp lớn, mixing, mastering và hậu kỳ khắt khe.
English




































