Ampli tích hợp stereo pha trộn phong cách cổ điển với kết nối hiện đại trong thiết kế nhỏ gọn: cổ điển trong từng đường nét, hiện đại trong từng kết nối.
Có những thiết bị hi-fi tồn tại như một cỗ máy thuần túy. NAD C 3030 thì khác – nó tồn tại như một tuyên ngôn. Tuyên ngôn rằng âm nhạc xứng đáng được tái tạo bởi một thiết bị vừa đẹp, vừa trung thực, và đủ thông minh để thích nghi với thói quen nghe của thế hệ hôm nay.
Lấy cảm hứng trực tiếp từ mẫu NAD 3030 huyền thoại những năm 1970, C 3030 mang trở lại đồng hồ VU phát sáng đặc trưng và logo NAD viết tay – những chi tiết không phải để hoài niệm, mà để nhắc bạn rằng nghe nhạc là một nghi thức đáng trân trọng. Phía sau vẻ ngoài đó là 50 watt/kênh khuếch đại sạch của NAD, HDMI eARC, Bluetooth và đầu vào Phono đầy đủ để phục vụ mọi nguồn phát.

Thiết kế: di sản được tái sinh
NAD C 3030 không cố giả cổ. Nó thực sự kế thừa từ các mẫu ampli đầu tiên của thương hiệu, đưa những yếu tố bản sắc vào một tỷ lệ được tính toán lại cho không gian sống hiện đại.
- Đồng hồ VU phát sáng: Không chỉ là thẩm mỹ – chúng cho bạn thấy âm nhạc đang “thở” như thế nào theo thời gian thực.
- Logo NAD viết tay và mặt trước màu đen: Tạo nên sự hiện diện hi-fi quen thuộc, đủ để chiếc ampli trở thành tâm điểm của không gian nghe nhạc thay vì lẩn vào góc khuất.
- Kích thước 356 × 129 × 329 mm: Nhỏ gọn, vừa vặn với phần lớn kệ rack và tủ tivi hiện đại, không chiếm dụng không gian thừa.
Kết quả là một thiết bị mà bạn muốn nhìn ngắm trước khi bật nhạc – và điều đó, theo cách riêng của nó, đã là một phần của trải nghiệm hi-fi.

Kết nối: cổ điển ở ngoài, hiện đại ở trong
Đừng để vẻ ngoài vintage đánh lừa. C 3030 được trang bị đầy đủ để phục vụ thói quen nghe nhạc của 2025.
- HDMI eARC: Kết nối thẳng với TV qua một sợi cáp duy nhất. Âm thanh từ phim, series hay concert livestream được tái tạo qua hệ thống stereo của bạn với độ rõ ràng và lực đẩy mà loa TV không bao giờ làm được.
- Bluetooth: Phát nhạc không dây từ điện thoại, máy tính bảng hay laptop – không cần cáp, không cần cài đặt phức tạp, chỉ cần ghép đôi và nghe.
- Đầu vào Phono: Kết nối trực tiếp mâm đĩa than mà không cần phono preamp rời – một lợi thế rõ ràng cho người chơi vinyl.
- Subwoofer Out với HPF 80Hz: Cổng đầu ra loa trầm tích hợp bộ lọc thông cao cố định 80Hz (tùy chọn), giúp phân chia tần số chuẩn xác khi xây dựng hệ thống 2.1.
- Đầu ra tai nghe: Cho những buổi nghe nhạc riêng tư, THD <0.005% ở 1V ra, trở kháng đầu ra 22 ohms – đủ sạch và đủ khỏe để đánh thức hầu hết các dòng tai nghe động phổ thông.
Âm thanh: triết lý NAD trong từng watt
50 watt/kênh từ NAD không phải 50 watt bình thường. Đây là công suất được xây dựng trên triết lý “music power” – ưu tiên khả năng tái tạo âm nhạc sống động và biên độ động rộng thay vì chạy đua con số trên giấy.
Công suất động IHF đo được 120W ở 8 ohms, 250W ở 4 ohms và 390W ở 2 ohms – con số cho thấy C 3030 có nguồn dự trữ công suất thực sự để xử lý các đoạn nhạc đột biến mà không bị bóp méo hay sụt áp.
Hệ số giảm chấn (damping factor) >52 từ 20Hz đến 6.5kHz đảm bảo ampli kiểm soát màng loa chặt chẽ, đặc biệt quan trọng với dải trầm – không nhão, không ồn, không mất kiểm soát.
Âm thanh tổng thể của C 3030 cân bằng và biểu cảm: dải trầm có nền tảng, dải trung ấm áp và có hồn, dải cao rõ ràng mà không chói. Từ những bản acoustic tĩnh lặng đến các bản phối dày, đầy năng lượng – C 3030 xử lý cả hai mà không bị căng thẳng, mời gọi những buổi nghe kéo dài.
Phù hợp với ai?
NAD C 3030 là lựa chọn tự nhiên cho:
- Người đang xây dựng hệ thống stereo đầu tiên nghiêm túc và muốn một thiết bị “làm được tất cả” trong một hộp duy nhất.
- Người chơi vinyl cần phono preamp tích hợp chất lượng mà không muốn thêm thiết bị rời.
- Người dùng TV + âm thanh stereo cần HDMI eARC để nâng cấp âm thanh phim ảnh mà không cần soundbar hay AV receiver cồng kềnh.
- Audiophile ưa thẩm mỹ – những người tin rằng thiết bị audio cũng xứng đáng có chỗ đứng trong không gian sống, không chỉ trong phòng máy tối tăm.
Thông số kỹ thuật
Phần khuếch đại công suất (Line In → Speaker Out)
| Thông số | Giá trị |
| Công suất liên tục (8 & 4 ohms) | 50 W (20Hz–20kHz, cả 2 kênh) |
| THD (20Hz–20kHz) | <0.03% (250mW–50W, 8 & 4 ohms) |
| SNR | >90 dB (A-weighted, 500mV in, 1W/8ohms) |
| Clipping power | 70W (1kHz, 0.1% THD, 4ohms) / >55W (8ohms) |
| IHF Dynamic Power | 8Ω: 120W / 4Ω: 250W / 2Ω: 390W |
| Peak output current | >16A (1 ohm, 1ms) |
| Damping factor | >52 (20Hz–6.5kHz, 50W, 8ohms) |
| Đáp ứng tần số | 20Hz–20kHz (±0.3 dB) |
| Độ tách kênh | >75 dB (1kHz) / >70 dB (10kHz) |
| Độ nhạy đầu vào (50W/8ohms) | 750 mV |
Phần tiền khuếch đại (Line In → Pre-Out, Analog Bypass On)
| Thông số | Giá trị |
| THD (20Hz–20kHz) | <0.005% ở 4V ra |
| SNR | >90 dB (IHF, A-weighted, 500mV ra, gain 1) |
| Trở kháng đầu vào | 28 kΩ + 360 pF |
| Tín hiệu đầu vào tối đa | >5.7 Vrms (0.1% THD) |
| Trở kháng đầu ra | 345 Ω |
| Độ nhạy đầu vào | 100 mV |
| Đáp ứng tần số | 20Hz–20kHz (±0.3 dB) |
| Điện áp ra tối đa | >5V (0.1% THD) |
Đầu ra tai nghe (Line In → Headphone Out)
| Thông số | Giá trị |
| THD (20Hz–20kHz) | <0.005% ở 1V ra |
| SNR | >90 dB (32Ω load, A-weighted, 1V ra, gain 1) |
| Đáp ứng tần số | 20Hz–20kHz (±0.3 dB) |
| Độ tách kênh | >60 dB @ 1kHz |
| Trở kháng đầu ra | 22 Ω |
Đầu vào Phono (Line In → Speaker Out)
| Thông số | Giá trị |
| THD (20Hz–20kHz) | <0.05% ở 50W ra |
| SNR | >82 dB (10mV in, A-weighted, 1W ra) |
| Trở kháng đầu vào | 46 kΩ / 100 pF |
| Độ nhạy đầu vào | 1.6 mV (Âm lượng tối đa, 50W ra) |
| Đáp ứng tần số | 20Hz–20kHz (±0.3 dB, RIAA) |
| Tín hiệu đầu vào tối đa @ 1kHz | >15 mVrms (0.1% THD) |
Bluetooth
| Thông số | Giá trị |
| Dải tần số | 2.402 GHz – 2.480 GHz |
| Công suất truyền tối đa | 7 dBm ± 2 dBm |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (R × C × S) | 356 × 129 × 329 mm |
| Trọng lượng tịnh | 5.8 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 7.2 kg |
| Tiêu thụ điện (standby) | 0.5 W |
Tư vấn và mua hàng tại District M
NAD C 3030 là lựa chọn cho người muốn một chiếc ampli làm được nhiều hơn vẻ ngoài tối giản – và trông đẹp hơn những gì thông số có thể diễn tả hết. Liên hệ đội ngũ District M để được tư vấn ghép loa, bố trí phòng nghe và hệ thống phù hợp không gian cùng gu âm nhạc của bạn.
English








