JBL 306P MkII là loa kiểm âm (studio monitor) chủ động 2 đường tiếng thế hệ tiếp theo của dòng LSR: bass 6,5″ (165 mm), treble 1″ (25 mm) vòm mềm, bi-amp Class D 56 W + 56 W (112 W tổng), đáp ứng 47 Hz – 20 kHz (±3 dB) / 39 Hz – 24 kHz (-10 dB), SPL liên tục 92 dB / peak 110 dB, Image Control Waveguide (120° × 90°), Boundary EQ, HF Trim, phân tần Linkwitz-Riley bậc 4 @ 1425 Hz lý tưởng cho phòng thu vừa (12–25 m²), mixing chuyên nghiệp, hậu kỳ và dàn audio hi-fi tại gia.
Giới thiệu
Loa kiểm âm có nguồn JBL 306P MkII mang hiệu suất JBL huyền thoại đến mọi phòng thu. Với Image Control Waveguide và driver tinh chỉnh, 306P MkII cho độ chi tiết đáng kinh ngạc, imaging chính xác, sweet spot rộng và dynamic range ấn tượng. Công nghệ kế thừa từ JBL 7 Series và Master Reference Monitor M2, lựa chọn lý tưởng cho phòng thu chuyên nghiệp, mixing room, sản xuất âm nhạc và hậu kỳ.
Driver bass 6,5 inch lớn hơn 305P MkII mang dải trầm sâu hơn và SPL cao hơn, phù hợp không gian 12–25 m². Cấu hình bi-amplified hai bộ Class D 56 W mỗi đường (tổng 112 W/loa), waveguide 120° × 90°, cùng Boundary EQ và HF Trim tối ưu theo vị trí đặt và âm học phòng.

Tóm tắt nhanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Loa kiểm âm chủ động 2 đường tiếng (active 2-way nearfield) |
| Công suất | 56 W (bass) + 56 W (treble) Class D bi-amplified (112 W tổng) |
| Đáp ứng tần số | 47 Hz – 20 kHz (±3 dB) / 39 Hz – 24 kHz (-10 dB) |
| SPL tối đa | 92 dB (liên tục) / 110 dB (peak) |
| Driver | Bass 6,5″ (165 mm); treble 1″ (25 mm) vòm mềm |
| Công nghệ đặc biệt | Image Control Waveguide (120°×90°), Boundary EQ, HF Trim |
| Phân tần | 1425 Hz — Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 |
| Kích thước (C × R × S) | 361 × 224 × 282 mm |
| Trọng lượng | 6,1 kg mỗi loa |
| Kết nối | XLR cân bằng (cái) + TRS 6,3 mm cân bằng (cái) |
| Vật liệu thùng | MDF 15 mm phủ PVC đen mờ; baffle ABS đúc phun |
| Nguồn điện | 100–240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Giá | Liên hệ District M |
JBL 306P MkII tại District M
Báo giá, hàng chính hãng và tư vấn ghép audio interface, cáp XLR/TRS, subwoofer (nếu cần), giá đỡ loa tại District M Concept Store.
Image Control Waveguide- sweet spot rộng 120° × 90°
Điểm nổi bật của 306P MkII là Image Control Waveguide, phát triển từ loa tham chiếu M2, mang lại:
- Vùng phủ sóng 120° ngang × 90° dọc- sweet spot rộng, nhiều người cùng nghe hoặc di chuyển trong phòng vẫn giữ imaging chính xác.
- Chuyển tiếp mượt giữa bass và treble tại 1425 Hz nhờ waveguide tối ưu định hướng.
- Giảm phản xạ từ tường và bàn mixer, cải thiện độ rõ ngay cả khi phòng chưa xử lý âm học hoàn hảo.
306P MkII giúp bạn đưa ra quyết định mixing đúng nhờ hình ảnh âm thanh ổn định.
Driver thế hệ tiếp theo
Bass 6,5″ (165 mm)
Màng loa cứng, hành trình dài, nam châm và khung gia công chính xác — trầm sâu 47 Hz (±3 dB), 39 Hz (-10 dB), rõ ràng không bị ù hay mờ. So với 5″ trên 305P MkII, driver 6,5″ cho năng lượng dải trầm mạnh hơn trong phòng lớn hơn.
Treble 1″ (25 mm) vòm mềm
Dải cao mượt, chi tiết, không chói; kết hợp waveguide mở rộng phân tán, tránh beaming ở tần số cao.
Bi-amp Class D 112 W
Hai bộ Class D riêng (56 W bass, 56 W treble), tổng 112 W/loa- đủ lấp phòng 12–25 m² ở mức âm lượng cao mà ít méo. Phân tần Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 @ 1425 Hz (thấp hơn 1725 Hz trên 305P MkII do driver bass lớn hơn) chuyển tiếp phẳng giữa trầm và cao.
Boundary EQ và HF Trim
Boundary EQ
Bù trầm shelf quanh 50 Hz khi loa gần tường hoặc góc (trầm dễ phồng). Bật khi cách tường dưới ~30 cm; tắt khi đặt thoáng (trên 50 cm).
HF Trim
Ba nấc −2 dB / 0 dB / +2 dB: làm mềm dải cao nếu phòng nhiều bề mặt cứng, hoặc tăng nhẹ nếu cảm giác tối. Bắt đầu ở 0 dB.
Thiết kế thùng và hoàn thiện
Thùng MDF 15 mm, phủ PVC đen mờ; baffle ABS đúc phun tăng độ cứng. Cổng thoát hơi phía sau — đặt cách tường 15–30 cm. Kích thước 361 × 224 × 282 mm, 6,1 kg/loa- phù hợp giá đỡ loa kiểm âm hoặc bàn mixer lớn.
Kết nối XLR và TRS cân bằng
Hai đầu vào analog cân bằng: XLR cái và TRS 6,3 mm cái- kết nối audio interface, mixer hoặc thiết bị line level. Độ nhạy: 92 dB SPL @ 1 m với tín hiệu −10 dBV. Tương thích −10 dBV và +4 dBu.
Ứng dụng thực tế
Phòng thu chuyên nghiệp
Loa chính trong phòng thu vừa (12–25 m²), mixing room và sản xuất âm nhạc. Dải 47 Hz (±3 dB) và SPL peak 110 dB đáp ứng nghe ở mức âm lượng cao.
Phòng thu tại gia (home studio)
Phù hợp home studio rộng hơn. Phòng dưới 12 m² có thể dễ kiểm soát hơn với 305P MkII.
Music production và mixing
Imaging chính xác, dải động rộng, méo thấp- hỗ trợ quyết định phối khí đúng.
Hậu kỳ âm thanh
Dải 39 Hz (-10 dB) giúp kiểm tra bass và hiệu ứng tốt hơn; có thể ghép JBL LSR310S cho full-range.
Setup dàn audio hi-fi
JBL 306P MkII là lựa chọn loa hi-fi đáng cân nhắc khi bạn muốn âm thanh trung thực, trầm sâu hơn loa 5″ và SPL đủ cho phòng khách 15–25 m². Cặp stereo ghép DAC, streamer hoặc pre-amp line/XLR; Image Control Waveguide cho vùng nghe rộng trên sofa. Monitor có đáp ứng phẳng — phù hợp nhạc đã master, jazz, acoustic, classical; bật Boundary EQ khi loa gần tường, chỉnh HF Trim theo phòng. Có thể thêm LSR310S cho EDM, soundtrack hoặc phim.
So sánh nhanh JBL 305P MkII vs 306P MkII
| Đặc điểm | JBL 305P MkII | JBL 306P MkII |
|---|---|---|
| Driver bass | 5″ (127 mm) | 6,5″ (165 mm) |
| Công suất | 2×41 W (82 W) | 2×56 W (112 W) |
| Đáp ứng (±3 dB) | 49 Hz – 20 kHz | 47 Hz – 20 kHz |
| Đáp ứng (-10 dB) | 43 Hz – 20 kHz | 39 Hz – 24 kHz |
| SPL peak | 108 dB | 110 dB |
| Phân tần | 1725 Hz | 1425 Hz |
| Chiều cao | 298 mm | 361 mm |
| Trọng lượng | 4,73 kg | 6,1 kg |
| Phù hợp | Phòng nhỏ (8–15 m²) | Phòng vừa (12–25 m²) |
306P MkII phù hợp không gian rộng hơn và người cần trầm sâu hơn, SPL cao hơn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đáp ứng tần số
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| ±3 dB | 47 Hz – 20 kHz |
| −10 dB | 39 Hz – 24 kHz |
SPL
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| Continuous SPL | 92 dB |
| Peak SPL | 110 dB |
Khuếch đại
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass amplifier | 56 W Class D |
| Treble amplifier | 56 W Class D |
Driver và phân tần
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bass driver | 165 mm (6,5″) |
| Treble driver | 25 mm (1″) vòm mềm |
| Tần số phân tần | 1425 Hz |
| Loại phân tần | Acoustic Linkwitz-Riley bậc 4 |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao | 361 mm (14,2″) |
| Chiều rộng | 224 mm (8,8″) |
| Chiều sâu | 282 mm (11,1″) |
| Trọng lượng | 6,1 kg (13,42 lbs) |
Nguồn điện và kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn | 100–240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Đầu vào | XLR cái (cân bằng) + TRS 6,3 mm cái (cân bằng) |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
306P MkII có cần subwoofer không?
Với 47 Hz (±3 dB) / 39 Hz (-10 dB), loa đủ cho hầu hết mixing và sản xuất âm nhạc. Nội dung nặng dưới 45 Hz (EDM, hip-hop, phim) hoặc muốn full-range có thể ghép JBL LSR310S (10″).
Cài đặt Boundary EQ và HF Trim thế nào?
Boundary EQ: bật khi loa cách tường <30 cm hoặc trong góc; tắt khi >50 cm hoặc đặt thoáng. HF Trim: bắt đầu 0 dB; thử −2 dB nếu phòng nhiều kính/gạch; thử +2 dB nếu cảm giác tối.
Có thể đặt 306P MkII nằm ngang không?
Nên đặt thẳng đứng. Nếu bắt buộc nằm ngang, đặt tweeter ra phía ngoài (trái cho loa trái, phải cho loa phải).
Bảo hành chính hãng tại District M?
JBL 306P MkII qua District M là hàng chính hãng, bảo hành theo chính sách nhà phân phối (thời hạn xác nhận khi mua).
Kết nối điện thoại hoặc laptop trực tiếp được không?
Cần audio interface chuyển tín hiệu sang XLR/TRS cân bằng. Cáp 3,5 mm sang XLR không cân bằng dễ bị nhiễu.
Kết luận
JBL 306P MkII là studio monitor 6,5 inch có nguồn với hiệu suất vượt trội trong dòng LSR 3 Series: driver 6,5″, bi-amp 112 W, Image Control Waveguide 120°×90°, đáp ứng 47 Hz–20 kHz (±3 dB), SPL peak 110 dB. Phù hợp kỹ sư âm thanh, nhà sản xuất và người làm nội dung trong phòng thu vừa- hoặc làm loa hi-fi stereo khi cần trầm sâu và vùng nghe rộng. Nếu bạn cần tái tạo dải trầm tốt, SPL cao và sweet spot rộng, 306P MkII là khoản đầu tư đáng cân nhắc.
English










